Gói thầu: Gói thầu số 2 (nhóm 2: mục 47-65) - Dụng cụ sửa chữa cơ khí dụng cụ đo (CD-059-20)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200553789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2 (nhóm 2: mục 47-65) - Dụng cụ sửa chữa cơ khí dụng cụ đo (CD-059-20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553681 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 17:15:00 đến ngày 2020-06-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 95,538,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,400,000 VNĐ ((Một triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thước cặp đồng hồ 0 - 200mm /0 - 8" /Штангенциркуль /Vernier Caliper - | 6 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 47 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 2 | Штангенциркул-Thước cặp cơ khí (0-300mm/ 0.001 inch) - | 5 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 48 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 3 | ЭЛ.ШТАНГЕНЦИРКУЛЬ 0-300ММ ТОЧ 0.01-Thước cặp điện tử - | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 49 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 4 | Thước cặp có đồng hồ kim xoay, có du xích đo sâu- ШТАНГЕНЦИРКУЛЬ ДВУСТОРОНН - Thước cặp có đồng hồ kim xoay, có du xích đo sâu | 5 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 50 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 5 | Panme đo ngoài cơ khí 0-25mm /Микрометр внешний | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 51 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 6 | Panme đo ngoài - МИКРОМЕТР ВНЕШНИЙ 50-75 - mm | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 52 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 7 | Panme đo ngoài -МИКРОМЕТР ВНЕШНИЙ 75-100 - mm | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 53 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 8 | Panme đo ngoài - МИКРОМЕТР ВНЕШНИЙ 100-125 - mm | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 54 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 9 | Panme đo ngoài- МИКРОМЕТР ВНЕШНИЙ 150-175 mm - | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 55 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 10 | Pan me đo ngoài - МИКРОМЕТР ВНЕШНИЙ 175-200 - mm | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 56 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 11 | Thước đo lỗ - НУТРОМЕР ИНДИКАТОРНЫЙ 50-150 - mm | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 57 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 12 | Thước đo lỗ có đồng hồ- НУТРОМЕР ИНДИКАТОРНЫЙ 160-250mm - | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 58 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 13 | Đồng hồ so 0-10mm *0.01 - Dial Indicator/Индикатор Микрометр - Индикатор Микрометр | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 59 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 14 | Giá từ nhỏ 3 khớp quay -СТОЙКА МАГНИТНАЯ | 4 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 60 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 15 | Đồng hồ đo tốc độ trục động cơ tiếp xúc 0.5-19 999rpm và không tiếp xúc 2.5-99.999 rpm - ТАХОМЕР - Тахометр | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 61 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 16 | Đồng hồ đo áp suất/Манометр/ Pressure Gauge thang đo: 0÷10bar (≈145PSI) | 2 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 62 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 17 | Thước dây/ Tape Measure 5M/ - Рулетка ручная 5м | 12 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 63 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 18 | Dưỡng đo ren-Gauges-Screw pitch-combination/Набор для разработки резьбы | 5 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 64 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo | |
| 19 | Thước dây thép 30 mét - Measuring tapes/Рулетка | 3 | Cái | Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo | Tương đương mục 65 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi