Gói thầu: Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1-46, 66-68) - Dụng cụ sửa chữa cơ khí dụng cụ đo (CD-059-20)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200553733-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (nhóm 1: mục 1-46, 66-68) - Dụng cụ sửa chữa cơ khí dụng cụ đo (CD-059-20)
Số hiệu KHLCNT 20200553681
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 84 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-21 17:13:00 đến ngày 2020-06-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 162,419,671 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,400,000 VNĐ ((Hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Kìm phe trong, mũi thẳng mở phanh hãm đường kính 80-200mm- ШИПЦЫ РАЗМОТКИ ПРУЖИН.КОЛЬЦ L180MM - 4 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 1 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
2 Kìm phe ngoài mũi thẳng mở phanh đường kính 80-200mm- ШИПЦЫ РАЗМОТКИ ПРУЖИН.КОЛЬЦ - - 5 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 2 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
3 Kìm nguội dài L200-250mm - ШИПЦЫ РАЗМОТКИ - - 8 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 3 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
4 Kìm nguội có khớp, liên kết trượt - ГУБЦЫ РАЗВОДНЫЕ 240-300mm - - 6 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 4 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
5 Kìm điện mỏ bằng cách điện L 200mm, 1000V- ПЛОСКО-ГУБЦЫ - - 8 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 5 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
6 Kìm cắt cán nhựa L140-200mm, cắt dây điện, tôn mỏng - ПЛОСКО-ГУБЦЫ - - 5 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 6 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
7 Kim chết có răng L220-260mm - КЛЕЩИ ЗАМКОВЫЙ L230-260MM - - 4 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 7 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
8 Kìm cắt dây & bấm đầu cốt cáp điện 0-6mm2, L210-230mm - КУСАЧКИ - - 2 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 8 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
9 Kìm bấm đầu cốt cáp điện 1.5-6 mm2 / Обжимка для наконечеиков - - 2 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 9 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
10 Kìm bấm đầu cốt cáp điện 4-35 mm2 / Обжимка для наконечеиков - - 2 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 10 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
11 Kìm bấm đầu cốt tròn và dĩa Size 0.5-6 mm2 / Обжимка для наконечеиков - - 2 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 11 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
12 Kìm tán đinh river - ЗАКЛЕПНИК (Ф2,4-4,8MM) - 2 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 12 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
13 Búa nhựa -МОЛОТОК ПЛАСТИКОВЫЙ Ф55ММ - 6 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 13 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
14 BÚA ĐỒNG - МОЛОТОК ЛАТУНЫЙ 1.5КГ - 3 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 14 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
15 Búa nguội cán gỗ L360mm, 1.5KG - МОЛОТОК СЛЕСАРНЫЙ 1.5КГ - - 5 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 15 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
16 Búa nguội 5 Kg, L khoảng 900mm - МОЛОТОК СЛЕСАРНЫЙ 5КГ - - 6 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 16 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
17 Cờ lê ống (độ mở 2-1/2") - КЛЮЧ ТРУБНЫЙ -18" (450mm) - - 2 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 17 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
18 Bộ cờ lê vòng miệng - Ключи комбинированные в наборе/Combination wrench set KIG-214-259 2 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 18 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
19 Bộ cờ lê vòng miệngНабор ключей  6-22mm - Комбинированный ключ 87-718 4 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 19 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
20 Bộ cờ lê chìm / Набор ключей - 5022SR 3 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 20 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
21 Bộ lục giác hệ mét 1.5 -10mm - Ключ шестигранный, метрическая - 2 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 21 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
22 Bộ lục giác hệ inch 12 chi tiết Size: 1/16" - 3/8" / Набор ключей - - 3 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 22 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
23 Tay quay nhanh có khớp cóc đảo chiều 1/2" - РУЧКА ВРАШАЮЩАЯ 1/2" - - 3 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 23 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
24 Bộ̣ tay văn lục giác 1/16"-3/8", 9 cái - Набор дюймовых шестиугольных гаечных ключей 1/16" до 3/8", из 9 предметов - - 2 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 24 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
25 Bộ̣ tay vặn lục giác 1.5-2-2.5-3-4-5-6-8-10 - Набор дюймовых шестиугольных гаечных ключей - - 4 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 25 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
26 Bộ tuốc nơ vít dẹt cỡ 5.5-12mm - НАБОР ОТВЕРТОК (-) 6ШТ, 5.5-12mm - - 8 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 26 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
27 Bộ tuốc nơ vít 4 cạnh đầu vặn 3-10mm, 6 cái - НАБОР ОТВЕРТОК - - 8 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 27 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
28 Bộ tuốc nơ vít - Набор отверток  (T9, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40), 8 cái - 2 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 28 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
29 Máy gõ rỉ dùng khí nén-Пневмомолоток для удаления ржавчины - - 2 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 29 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
30 Bộ dũa 5 cái, L=200-250mm - Напильники разные 5 шт - 7 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 30 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
31 Bộ đột lỗ thép 6 chiếc - НАБОР ПРОБОЙНИКОВ Ф2-8 - - 2 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 31 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
32 Bộ đục phẳng có tay cầm, 3 chiếc- ЗУБИЛО ПЛОСКОЕ - - 3 KT Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 32 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
33 Bộ đũa gõ rỉ, hộp 100 cây, KT: 3 x 178 mm - ПАЛОЧКИ ДЛЯ КОРРОЗИОНОГО УДАРНИКА - - 6 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 33 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
34 Dụng cụ cắt ống đồng, ống thép không gỉ chuyên dụng-Инструменты для резки труб 1/8" to 1-1/4" (3-32mm) - - 2 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 34 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
35 Vam 2 càng độ mở 35-140mm, L150-180mm - СЪЕМНИК - - 2 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 35 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
36 Vam 2 chân, độ mở 40-250, L200mm - СЪЕМНИК - 2 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 36 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
37 Bộ cảo thủy lực 3 chân - НАБОР СЪЕМНИКОВ - 2 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 37 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
38 Bộ số - КЛЕЙМО ЦИФРА  5ММ - - 3 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 38 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
39 Bộ chữ - КЛЕЙМО БУКВЫ 5ММ - - 3 Bộ Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 39 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
40 Mỏ lết có răng kích cỡ 10" - КЛЮЧ ГАЕЧНЫЙ РАЗВОДНЫЙ 10" - 87-622 5 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 40 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
41 Mỏ lết 10" / Ключ разводной - Ключ разводной 87-433 5 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 41 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
42 Mỏ lết 15" / Ключ разводной - Ключ разводной 87-435 5 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 42 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
43 Mỏ lết 4" / Ключ разводной - Ключ разводной 87-430 5 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 43 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
44 Mỏ lết 6" / Ключ разводной - Ключ разводной 87-431 5 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 44 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
45 Kéo cắt tôn/Ножницы ручные по металлу - 4 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 45 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
46 Lưỡi dao gọt bavia /Лезвия - BS1012 2 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 46 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
47 Lưỡi cưa máy vòng 4115x34x1.1mm - 3/4" / Полотно ножовочное ленточное / Band Saw for cutting steel 10 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 66 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
48 Lưỡi cưa máy vòng 4115 x 34 x 1.1 - 2/3" / Полотно ножовочное ленточное / Band Saw for cutting steel 10 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 67 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
49 Lưỡi cưa máy vòng 5540 x 41 x1,3-2/3"/ Полотно ножовочное ленточное / Band Saw for cutting steel 10 Cái Xem yêu cầu kỹ thuật kèm theo Tương đương mục 68 theo yêu cầu kỹ thuật & danh mục hàng hoá kèm theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->