Gói thầu: GT 07: Các loại vật tư, linh kiện, nguyên vật liệu điện tử phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200552868-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm 80/Cục tác chiến điện tử/Bộ Tổng tham mưu |
| Tên gói thầu | GT 07: Các loại vật tư, linh kiện, nguyên vật liệu điện tử phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200462671 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-21 15:03:00 đến ngày 2020-05-27 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 634,540,750 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Khuếch đại thuật toán LM6626 | 40 | Chiếc | Điện áp hoặt động: 5-12 VDC - Hệ số nén tín hiệu: 87 – 95 dB - Điện áp lệch: 0,5 mV - Slew Rate: 350V/μs - Nhiệt độ hoạt động: -40 ºC - +125ºC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 2 | IC KĐTT LM6626SM | 20 | Chiếc | Điện áp hoặt động: 5-12 VDC - Hệ số nén tín hiệu: 87 – 95 dB - Điện áp lệch: 0,5 mV - Slew Rate: 350V/μs - Nhiệt độ hoạt động: -40 ºC - +125ºC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 3 | IC vi điều khiển ATMEGA128-16AUR | 10 | Chiếc | Độ rộng Bus dữ liệu: 8 bit - Maximum Clock Frequency: 16 MHz - Bộ nhớ: 128 kB (FLASH) - RAM: 4kB (SRAM) - ROM: 4kB (EEPROM) - Số kênh ADC: 8 (10bit) - Số cổng I/0: 53 - Số cổng Timers/Counters: 4 - Nguồn cung cấp: 5VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 4 | IC đệm vào - ra 74HC245LF | 10 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDC - Thời gian giữ chậm: 8ns - Ngõ ra: 3 trạng thái - Nhiệt độ hoạt động: -40 ºC - +125ºC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 5 | IC ghi dịch 8 bít 74HC595 | 255 | Chiếc | Điện áp hoạt động: +5VDC. - IC ghi dịch 8 bít. - Ngõ ra: 3 trạng thái - Nhiệt độ hoạt động: -40 ºC +125ºC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 6 | Vi điều khiển độ rộng bus dữ liệu 8 bit Atmega 16L | 10 | Chiếc | Độ rộng Bus dữ liệu: 8 bit - Maximum Clock Frequency: 16 MHz - Bộ nhớ: 16 kB (FLASH) - RAM: 1kB (SRAM) - Số kênh ADC: 8 (10bit) - Số cổng I/0: 32 - Số cổng Timers/Counters: 2 - Nguồn cung cấp: 2.7-5.5 VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 7 | IC chuyển đổi mức Max 232 | 5 | Chiếc | Tốc độ: 120Kbps. - Điện áp: 4.5-5.5VDC. - Nhiệt độ: -40 – 85 độ C. - Đóng gói: 16 chân. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 8 | IC đệm dòng 74HC245 | 35 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDC - Thời gian giữ chậm: 8ns - Ngõ ra: 3 trạng thái - Nhiệt độ hoạt động: -40 ºC - +125ºC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 9 | IC 8 kênh 74HC573 | 50 | Chiếc | Số lượng đầu ra: 1. - Dòng điện đầu ra: 7.8mA-32Ma. - Điện áp: +2VDC đến +6VDC. - Nhiệt độ: -40 đến + 85 độ C. - Số kênh: 8 kênh. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 10 | IC mạch And 74HC08 | 5 | Chiếc | Điện áp: +5VDC. - Nhiệt độ: -40 đến + 85 độ C. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 11 | IC ổn áp 78LM05 | 20 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 7 – 35 VDC - Điện áp đầu ra: 5 VDC - Dòng đầu ra lớn nhất: 1,5 A - Dải nhiệt độ: 00C ÷ 1200C - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 12 | IC ổn áp LM2576T-ADJ | 5 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 4 đến 44V - Điện áp ra: 1,23 đến 37 V - Dòng ra 3A - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 13 | IC ổn áp LM2576T-12 | 5 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 4 đến 44V - Điện áp ra: 1,23 đến 37 V - Dòng ra 3A - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 14 | IC ổn áp LM-317T | 5 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 4 đến 44V - Điện áp ra: 1,23 đến 37 V - Dòng ra 1.5A - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 15 | IC đổi nguồn CLM7660 | 5 | Chiếc | Chuyển đổi điện áp đầu vào từ + 1,5V đến thành -1,5V đến -10V - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 16 | IC khóa nguồn BTS432E2 | 5 | Chiếc | Điện áp hoạt động: Vbb 4,5 ÷ 42 VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 17 | IC khóa nguồn BTS432E2 | 10 | Chiếc | Điện áp hoạt động: Vbb 4,5 ÷ 42 VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 18 | IC ổn áp 7812, 7805 | 4 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 12,5 – 35 VDC - Điện áp đầu ra: 5 VDC, 12 VDC - Dòng đầu ra lớn nhất: 2,2 A - Dải nhiệt độ: -20 độ C ÷ +80 độ C - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 19 | IC ổn áp LM7812 | 10 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 12,5 – 35 VDC - Điện áp đầu ra: 12 VDC - Dòng đầu ra lớn nhất: 2,2 A - Dải nhiệt độ: -200C ÷ +800C - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 20 | IC ổn áp LM7805 | 10 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 7 – 35 VDC - Điện áp đầu ra: 5 VDC - Dòng đầu ra lớn nhất: 1,5 A - Dải nhiệt độ: 00C ÷ 1200C - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 21 | Tách sóng loga HMC611LP4 | 30 | Chiếc | Dải tần làm việc: 10 – 10000 MHz - Dải động: 60 dB - Đầu ra sườn trước/ sườn sau: 10 ns - Trở kháng đầu vào: 30 kΩ - Nguồn nuôi: 5 VDC/106 mA - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 22 | Thạch anh 16 MHz SG-8002JF | 10 | Chiếc | Dải tần làm việc: 1 ÷ 125 MHz - Nguồn nuôi: 3,3 ÷ 5 VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 23 | Thạch anh 16 MHz | 10 | Chiếc | Dải tần làm việc: 1 – 125 MHz. - Nguồn nuôi: 3,3 – 5 VDC. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 24 | Bóng bán dẫn QNPN C945 | 40 | Chiếc | Dòng điện cực đại: Ic= 100mA. - Công suất cực đại: Pc= 1W. - Điện áp cực đại: (Uceo= 50V; Ucbo= 60V;Uebo= 5V). - Hệ số khuếch đại( hfe): >75. - Tần số cắt Ft: 150MHz- 450MHz. - Nhiệt độ làm việc: -55oC ~ 125oC. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 25 | Đèn chỉ thị led F10 | 30 | Chiếc | Đèn Led đường kính 10 mm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 26 | Đèn led F5 | 10 | Chiếc | Đèn Led đường kính 5 mm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 27 | Tụ điện Cap Semi 0402 | 90 | Chiếc | Dung sai: ±10%; Điện áp: 50VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 28 | Tụ điện Cap Semi 1608 | 110 | Chiếc | Dung sai: ±10%; Điện áp: 50VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 29 | Tụ điện Cap Pol RAD-0,3 | 110 | Chiếc | Dung sai: ±10%; Điện áp: 35VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 30 | Tụ điện SMD 0603 | 500 | Chiếc | Dung sai: ±10%; Điện áp: 50VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 31 | Tụ công suất ghép tầng ATC100B050JW300XT | 50 | Chiếc | Dung sai: ±10%; Điện áp: 50VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 32 | Tụ công suất ghép tầng ATC100B120JW200XT | 50 | Chiếc | Dung sai: ±10%; Điện áp: 50VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 33 | Tụ điện dán 104pF-50V | 510 | Chiếc | Dung sai: 104pF/50V ± 10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 34 | Tụ điện dán 22pF-50V | 10 | Chiếc | Dung sai: 22pF/50V ± 10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 35 | Tụ điện dán 100uF-50V | 40 | Chiếc | Dung sai: 100uF/50V ± 10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 36 | Tụ điện dán 1uF-50V | 20 | Chiếc | Dung sai: 1uF/50V ± 10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 37 | Tụ xuyên tâm | 75 | Chiếc | Dung sai: -20/+80%. - Điện áp: 100VDC/10A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 38 | Tụ điện dán các loại (8085) | 50 | Chiếc | Dung sai: ±10%; - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 39 | Chiết áp VR103 | 30 | Chiếc | Dung sai: ±5%; Công suất: 1/8W - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 40 | Biến trở PVG5A203C03 | 15 | Chiếc | Dung sai: ±5%; - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 41 | Điện trở Res Semi 1608 | 495 | Chiếc | Dung sai: ±5%; Công suất: 1/8W - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 42 | Điện trở Res SMD 0603 | 250 | Chiếc | Dung sai: ±5%; - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 43 | Điện trở tải C50A50Z4 | 10 | Chiếc | Giá trị: 50Ω/1W±10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 44 | Điện trở tải D50AA20Z4 | 10 | Chiếc | Giá trị: 50Ω/1W±10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 45 | Điện trở dán 100W-0.125W | 2.150 | Chiếc | Giá trị: 100Ω/0.125W±10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 46 | Điện trở dán 10kW-0.125W | 5 | Chiếc | Giá trị: 10kΩ/0.125W±10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 47 | Điện trở 100W-0.125W | 290 | Chiếc | Giá trị: 100Ω/0.125W±10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 48 | Điện trở dán các loại (8085) | 50 | Chiếc | Dung sai: ±5%; - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 49 | Cảm biến dòng ACS-712ML | 5 | Chiếc | Dung sai: ±5%; - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 50 | Cuộn cảm SMD LMXR1009M390T | 20 | Chiếc | Dung sai: ±10%; - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 51 | Cuộn cảm SMD DFE18SDNR47 | 80 | Chiếc | Dung sai: ±10%; - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 52 | Cuộn cảm 100μH | 10 | Chiếc | Giá trị: 100μH±10%. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 53 | Đi ốt SMD SMCJ5.0/C | 30 | Chiếc | Đi ốt SMD SMCJ5.0/C - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 54 | Cầu nắn nguồn LT KBJ 808 G | 2 | Chiếc | Cầu nắn nguồn LT KBJ 808 G - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 55 | Biến áp nguồn 220VAC/12VAC/3A | 2 | Chiếc | Điện áp ra 12 V - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 56 | Cáp cao tần SMA - SMA: 086-2SM+ | 20 | Bộ | Giá trị: Zo = 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 57 | Cáp điều khiển DVV/SC | 60 | m | U0/U: 0.6/1KV - To: | ||
| 58 | Cáp cao tần RG316 | 120 | m | Giá trị: Zo = 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 59 | Cáp siêu cao tần SMA loại UFB142A | 4 | Chiếc | Cáp siêu cao tần SMA loại UFB142A - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 60 | Cáp siêu cao tần N loại CA3N075 | 2 | Chiếc | Cáp siêu cao tần N loại CA3N075 - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 61 | Cáp cao tần RG400 | 34,5 | m | Giá trị: Zo = 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 62 | Cáp điện chống cháy lõi 1,5mm | 360 | m | Đường kính: 1.5mm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 63 | Cáp điện chống cháy lõi 2.5mm | 50 | m | Đường kính: 2.5mm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 64 | Dây điện chống cháy lõi 1,5 mm | 2 | m | Đường kính: 1.5mm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 65 | Giắc điều khiển SP268 | 180 | Chiếc | Điện áp: 5VDC - Dòng điện: 1A - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 66 | Giắc cao tần SMA 132123 | 10 | Bộ | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 67 | Giắc điều khiển DB9 | 15 | Chiếc | DB9 – Female - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 68 | Giắc điều khiển từ xa | 10 | Bộ | DB9 – Male - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 69 | Giắc nguồn 220V/50Hz | 10 | Bộ | Gía trị: 220VAC/50Hz - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 70 | Giắc SMA-N cái | 10 | Chiếc | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 71 | Giắc SMA cái | 40 | Chiếc | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 72 | Giắc N đực (N-58) | 25 | Chiếc | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 73 | Giắc N cái | 25 | Chiếc | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 74 | Giắc ra SMA loại J716-ND | 20 | Chiếc | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 75 | Giắc SMA-N | 10 | Chiếc | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 76 | Giắc N đực | 20 | Chiếc | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 77 | Giắc 4 chân | 25 | Chiếc | Chuẩn 4 chân cắm mạch - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 78 | Giắc 3 chân | 5 | Chiếc | Chuẩn 3 chân cắm mạch - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 79 | Giắc 5x2 chân | 5 | Chiếc | Chuẩn 5x2 chân cắm mạch - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 80 | Giắc SMA 2 đầu đực loại SC3014 | 4 | Chiếc | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 81 | Đầu chuyển đổi N-SMA loại | 4 | Chiếc | Zo: 50 ôm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 82 | Rơ le cấp nguồn | 10 | Chiếc | Giá trị: 30A, 250VAC/30VDC - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 83 | Aptomat 220VAC, 30A | 10 | Chiếc | Gía trị: 220VAC/30A - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 84 | Chuyển mạch 10 vị trí D1G0112S | 10 | Chiếc | Dòng điện: 7A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 85 | Chuyển mạch C4D0112S-A | 20 | Chiếc | Dòng điện: 9A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 86 | Công tắc S-6AL | 5 | Chiếc | Dòng điện: 6A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 87 | Công tắc nguồn 220V/50Hz | 10 | Bộ | Điện áp: 220VDC/30A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 88 | Công tắc nguồn 250VAC/6A | 2 | Chiếc | Điện áp: 220VDC/6A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 89 | Công tắc phát nhiễu | 15 | Bộ | Dòng điện: 6A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 90 | Cầu chì | 10 | Bộ | Dòng điện: 10A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 91 | Cầu chì F3A250V | 2 | Chiếc | Dòng điện: 10A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 92 | Dây đấu nguồn 220VAC | 10 | Chiếc | Điện áp: 220VDC/30A. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 93 | Dây nguồn VW-1 | 2 | Chiếc | Điện áp 250 V, Dài 1m - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 94 | Bàn phím 1K120103RF | 5 | Bộ | Điện áp: 24VDC. - Dòng điện: 500mA. - Ma trận: 5x1. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 95 | Bàn phím ma trận 3x4 | 2 | Chiếc | Điện áp: 24VDC. - Dòng điện: 500mA. - Ma trận: 3x4. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 96 | Led báo nguồn + nắp đậy | 45 | Bộ | Nguồn 1.8 V, dòng 10mA. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 97 | Led 7 đoạn KATOT chung | 250 | Chiếc | Nguồn 1.8 V, dòng 10mA - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 98 | Màn hiển thị LCD TC2002A | 2 | Chiếc | Kích thước 116 x 37 mm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 99 | Còi báo cảnh SWR | 5 | Chiếc | Nguồn 5 V, dòng 10mA. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 100 | Quạt gió GDTs-9225S | 60 | Chiếc | Điện áp: +48VDC. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 101 | Thiếc cuộn | 12,5 | kg | Đường kính: 0.8mm. | ||
| 102 | Nhựa thông Chiều dầy 1cm. | 19,75 | kg | Chiều dầy 1cm. | ||
| 103 | Dung dịch rửa mạch in | 16,3 | Lít | Độ cồn 70%. | ||
| 104 | Dung dịch chống ẩm SL-280M | 15 | Hộp | Hoạt chất: >90%. | ||
| 105 | Mỡ cách điện, dẫn nhiệt | 10 | Hộp | Độ nhớt: 180. - Khả năng dẫn nhiệt 6.0 %. | ||
| 106 | Ống gen đốt các loại | 330 | Chiếc | Đường kính: > 2mm. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 107 | Ống gen đốt các loại | 10 | Chiếc | Đường kính: > 1mm. - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 108 | Mạch in Rogers 4350 | 56,4 | dm2 | Hằng số điện môi: 3,66 - Hệ số tổn hao: 0,0035 - Độ dày: 0,762 mm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 109 | Mạch in SCT ROGERS 4350B | 10 | dm2 | Hằng số điện môi: 3,66 - Hệ số tổn hao: 0,0030 - Độ dày: 0,762 mm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 110 | Mạch in mạch nguồn thứ cấp FR-4 | 25,5 | dm2 | Hằng số điện môi: 4,7 - Hệ số tổn hao: 0,01 - Độ dày: 1,6 mm - Bảo hành: 24 tháng | ||
| 111 | Mạch in hai lớp IRF6 1.6 | 150 | dm2 | Mạch in 2 lớp phủ đồng - Bảo hành: 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi