Gói thầu: Mua hóa chất, thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Môi trường Nông nghiệp |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500917 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 09:29:00 đến ngày 2020-05-29 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 408,388,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch chuẩn pH 4.01 | 3 | lọ | Chương V | ||
| 2 | Dung dịch chuẩn pH 7.00 | 3 | lọ | Chương V | ||
| 3 | Dung dịch chuẩn pH 10.00 | 3 | lọ | Chương V | ||
| 4 | KCl (99.5%) | 6 | hộp 500g | Chương V | ||
| 5 | HCl 0,1N | 9 | ống | Chương V | ||
| 6 | Nước cất 1 lần | 2.163 | lít | Chương V | ||
| 7 | Nước cất 2 lần | 1.111 | lít | Chương V | ||
| 8 | H3BO3 (99.5%) | 6 | hộp 500g | Chương V | ||
| 9 | H3PO4 (85%) | 6 | chai 500ml | Chương V | ||
| 10 | KH2PO4 (99.5%) | 3 | hộp 500g | Chương V | ||
| 11 | (NH4)6Mo7O24.4H2O | 3 | hộp 250g | Chương V | ||
| 12 | H2SO4 (95-98%) | 16 | chai 500ml | Chương V | ||
| 13 | NaOH (90%) | 5 | hộp 500g | Chương V | ||
| 14 | Nước Deion | 881 | lít | Chương V | ||
| 15 | NaCl (>90%) | 3 | hộp 500g | Chương V | ||
| 16 | HNO3 (65%) | 23 | chai 500ml | Chương V | ||
| 17 | HCl (37%) | 77 | chai 500ml | Chương V | ||
| 18 | LaCl2 (99,9%) | 4 | hộp 250g | Chương V | ||
| 19 | Hóa chất chuẩn 1000ppm (99,9%) | 3 | chai 500ml | Chương V | ||
| 20 | Hóa chất chuẩn 1000 ppm (99,9%) Pb | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 21 | Hóa chất chuẩn 1000 ppm (99,9%) Zn | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 22 | Hóa chất chuẩn 1000 ppm (99,9%) Cu | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 23 | Hóa chất chuẩn 1000 ppm (99,9%) Cr | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 24 | Hóa chất chuẩn 1000 ppm (99,9%) As | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 25 | Hóa chất chuẩn 1000 ppm (99,9%) Hg | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 26 | Hóa chất chuẩn 1000 ppm (99,9%) K | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 27 | Hóa chất chuẩn 1000 ppm (99,9%) P | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 28 | Khí Argon (99,9%) | 3 | chai | Chương V | ||
| 29 | Khí Acetylen (99,9%) | 6 | chai | Chương V | ||
| 30 | CH3COONH4 (90%) | 30 | hộp 500g | Chương V | ||
| 31 | Giấy lọc (băng xanh F 15) | 33 | hộp 100 tờ | Chương V | ||
| 32 | Pd(NO3)2 (40% Pd) | 10 | hộp 250g | Chương V | ||
| 33 | Muối Morh (90%) | 3 | hộp 500g | Chương V | ||
| 34 | KMnO4 0,1N | 2 | ống | Chương V | ||
| 35 | K2SO4 (95%) | 8 | hộp 500g | Chương V | ||
| 36 | Cồn 96o | 8 | lọ 500ml | Chương V | ||
| 37 | Cát sạch | 5 | túi 500g | Chương V | ||
| 38 | Aceton | 7 | chai 500ml | Chương V | ||
| 39 | Acetonitrin | 9 | chai 500ml | Chương V | ||
| 40 | Diclomethane | 2 | chai 500ml | Chương V | ||
| 41 | Khí He | 3 | bình khí | Chương V | ||
| 42 | Na2SO4 (> 90%) | 3 | hộp 500g | Chương V | ||
| 43 | NH4Cl (≥ 99%) | 2 | hộp 500g | Chương V | ||
| 44 | Silicagel | 2 | hộp 500g | Chương V | ||
| 45 | NaBH4 (99%) | 2 | hộp 500g | Chương V | ||
| 46 | n-Hexan | 3 | chai 500ml | Chương V | ||
| 47 | MgSO4 | 1 | họp 500g | Chương V | ||
| 48 | Kali antimoantartrat | 1 | Hộp 500g | Chương V | ||
| 49 | CaCl2 | 1 | Hộp 500g | Chương V | ||
| 50 | KI | 1 | lọ 250g | Chương V | ||
| 51 | acid Oxalic | 1 | lọ 100g | Chương V | ||
| 52 | NH3 | 1 | lọ 500ml | Chương V | ||
| 53 | Phenolphtalein Solution 1% trong ethanol | 1 | chai 250ml | Chương V | ||
| 54 | Ascorbic acid | 1 | lọ 100g | Chương V | ||
| 55 | CH3OH | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 56 | acid Acetic | 1 | chai 500mg | Chương V | ||
| 57 | KOH | 1 | chai 500g | Chương V | ||
| 58 | HClO4 (99,5%) | 1 | Chai 500ml | Chương V | ||
| 59 | Glucose | 1 | Hộp 500g | Chương V | ||
| 60 | K2Cr2O7 (99%) | 1 | Hộp 500g | Chương V | ||
| 61 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt 250 ml | 65 | Chiếc | Chương V | ||
| 62 | Cốc thủy tinh chịu nhiệt 100 ml | 10 | Chiếc | Chương V | ||
| 63 | Bình tia nhựa 500ml | 14 | Chiếc | Chương V | ||
| 64 | Bình định mức 100 ml | 45 | Chiếc | Chương V | ||
| 65 | Bình tam giác 100 ml | 62 | Chiếc | Chương V | ||
| 66 | Bình tam giác 250 ml | 44 | Chiếc | Chương V | ||
| 67 | Ống đong 100ml | 16 | Chiếc | Chương V | ||
| 68 | Ống đong 50ml | 7 | Chiếc | Chương V | ||
| 69 | Ống đong 25ml | 4 | Chiếc | Chương V | ||
| 70 | pipet thủy tinh 5ml | 21 | Chiếc | Chương V | ||
| 71 | pipet thủy tinh 10ml | 7 | Chiếc | Chương V | ||
| 72 | Cối, chày ( Ø20cm; Ø5cm) | 4 | bộ | Chương V | ||
| 73 | Cu vét thủy tinh | 7 | Chiếc | Chương V | ||
| 74 | Burets tự động 50ml | 2 | Chiếc | Chương V | ||
| 75 | Burets 25ml, buret 50ml | 1 | Bộ | Chương V | ||
| 76 | Ống công phá Ø 3cm | 51 | Chiếc | Chương V | ||
| 77 | Bình định mức 25 ml | 35 | Chiếc | Chương V | ||
| 78 | Bình định mức 50ml | 82 | Chiếc | Chương V | ||
| 79 | Bình định mức 500 ml | 15 | Chiếc | Chương V | ||
| 80 | Bình định mức 1000 ml | 1 | Chiếc | Chương V | ||
| 81 | Phễu nhựa 50 ml | 98 | Chiếc | Chương V | ||
| 82 | Đầu côn loại Ø1cm | 16 | túi 200 chiếc | Chương V | ||
| 83 | Tuyp đựng mẫu 50ml | 128 | Chiếc | Chương V | ||
| 84 | Ống chiết | 8 | Chiếc | Chương V | ||
| 85 | Hạt hút ẩm | 4 | gói | Chương V | ||
| 86 | Cột SPE | 26 | cột | Chương V | ||
| 87 | Vial 2ml | 31 | Chiếc | Chương V | ||
| 88 | Micropipet | 1 | chiếc | Chương V | ||
| 89 | Đĩa pettri | 20 | bộ | Chương V | ||
| 90 | Bình chiết quả lê | 4 | Chiếc | Chương V | ||
| 91 | Quả bóp cao su 50ml | 5 | cái | Chương V | ||
| 92 | Cốc lọc xốp | 6 | chiếc | Chương V | ||
| 93 | Đèn cồn | 4 | cái | Chương V | ||
| 94 | Đũa thủy tinh | 3 | cái | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi