Gói thầu: Gói thầu số 01- mua vật tư, máy móc thiết bị sửa chữa đường ống cấp nước sinh hoạt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Gia Lai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01- mua vật tư, máy móc thiết bị sửa chữa đường ống cấp nước sinh hoạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449477 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 08:48:00 đến ngày 2020-05-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 399,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống sắt mạ kẽm D75,6 dày 2,1mm chiều dài ống 6m | 1 | Cây | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 2 | Ống sắt mạ kẽm D88,3 dày 2,9mm chiều dài ống 6m | 1 | Cây | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 3 | Ống sắt mạ kẽm D113,5 dày 2,9mm chiều dài ống 6m | 1 | Cây | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 4 | Ống sắt mạ kẽm D168,3 dày 3,963mm chiều dài ống 6m | 1 | Cây | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 5 | Ống sắt mạ kẽm D219 dày 8,18mm chiều dài ống 6m | 1 | Cây | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 6 | Ống sắt mạ kẽm D273 dày 6,35mm chiều dài ống 6m | 1 | Cây | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 7 | Ống sắt mạ kẽm D325 dày 7,11mm chiều dài ống 6m | 1 | Cây | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 8 | Ống sắt mạ kẽm D355 dày 7,93mm, chiều dài ống 6m | 1 | Cây | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 9 | Bích thép rỗng D65 lồng bu ống nhựa HDPE DN75, dày 16mm, PN10 | 12 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 10 | Bích thép rỗng D80 lồng bu ống nhựa HDPE DN90, dày 16mm, PN10 | 12 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 11 | Bích thép rỗng D100 lồng bu ống nhựa HDPE DN110, dày 18mm, PN10 | 12 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 12 | Bích thép rỗng D150 lồng bu ống nhựa HDPE DN160, dày 20mm, PN10 | 12 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 13 | Bích thép rỗng D225 lồng bu ống nhựa HDPE DN225, dày 22mm, PN10 | 6 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 14 | Bích thép rỗng D280 lồng bu ống nhựa HDPE DN280, dày 22mm, PN10 | 6 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 15 | Bích thép rỗng D310 lồng bu ống nhựa HDPE DN315, dày 24mm, PN10 | 6 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 16 | Bích thép rỗng D350 lồng bu ống nhựa HDPE DN355, dày 28mm, PN10 | 6 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 17 | Gioăng cao su | 1 | Cuộn | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 18 | Que hàn 3 ly | 30 | Kg | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 19 | Bu lông M16-150 | 500 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 20 | Máy mài góc | 1 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 21 | Bộ Cờ lê | 1 | Bộ | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 22 | Kéo cắt ống nhựa | 4 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 23 | Mỏ lết 300 mm | 2 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 24 | Phụ kiện hàn cắt gió đá | 1 | Bộ | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 25 | Máy hàn ống HDPE từ 180 -450 Thủy Lực (dùng cho hàn ống và phụ kiện HDPE) | 1 | Cái | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V | ||
| 26 | Máy phát điện Hyundai | 1 | Chiếc | Theo bảng Tóm tắt thông số kỹ thuật của hàng hóa tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi