Gói thầu: Gói 05: Thiết bị giáo dục mầm non
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505346-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói 05: Thiết bị giáo dục mầm non |
| Số hiệu KHLCNT | 20200467104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố giao (kinh phí sự nghiệp giáo dục đào tạo năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 16:27:00 đến ngày 2020-06-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,372,202,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính bộ để bàn | 108 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị làm quen máy tính cho giáo dục Mầm non | |
| 2 | Loa | 108 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị làm quen máy tính cho giáo dục Mầm non | |
| 3 | Bộ bàn ghế mầm non | 108 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị làm quen máy tính cho giáo dục Mầm non | |
| 4 | Phần mềm làm quen với máy tính | 108 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị làm quen máy tính cho giáo dục Mầm non | |
| 5 | Bập bênh đơn | 17 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho nhà trẻ) | |
| 6 | Bập bênh đôi | 14 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho nhà trẻ) | |
| 7 | Con vật nhún lò xo | 2 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho nhà trẻ) | |
| 8 | Xích đu sàn lắc | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho nhà trẻ) | |
| 9 | Cầu trượt đơn | 7 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho nhà trẻ) | |
| 10 | Đu quay mâm không ray | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho nhà trẻ) | |
| 11 | Xe đạp chân | 17 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho nhà trẻ) | |
| 12 | Ô tô đạp chân | 18 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho nhà trẻ) | |
| 13 | Bập bênh đòn | 14 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 14 | Bập bênh đế cong | 13 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 15 | Con vật nhún lò xo | 12 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 16 | Con vật nhún khớp nối | 11 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 17 | Xích đu sàn lắc | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 18 | Xích đu treo | 7 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 19 | Cầu trượt đôi | 7 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 20 | Đu quay mâm không ray | 7 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 21 | Đu quay mâm có ray | 8 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 22 | Cầu thăng bằng cố định | 9 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 23 | Cầu thăng bằng dao động | 8 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 24 | Thang leo | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 25 | Nhà leo nằm ngang | 6 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 26 | Bộ vận động đa năng (Thang leo - Cầu trượt - Ống chui) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 27 | Cột ném bóng | 17 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 28 | Khung thành | 13 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 29 | Nhà bóng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 30 | Xe đạp chân | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 31 | Ô tô đạp chân | 8 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 32 | Xe lắc | 23 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị đồ chơi ngoài trời cho giáo dục Mầm non (dùng cho Mẫu giáo) | |
| 33 | Giá phơi khăn mặt | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 34 | Tủ (giá) ca, cốc | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 35 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 36 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 37 | Bình ủ nước | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 38 | Thùng đựng nước có vòi | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 39 | Thùng đựng rác | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 40 | Xô | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 41 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 42 | Cốc uống nước | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 43 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 44 | Chậu | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 45 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 46 | Bóng nhỏ | 6 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 47 | Bóng to | 6 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 48 | Xe ngồi đẩy | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 49 | Xe đẩy tập đi | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 50 | Gà mổ thóc | 6 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 51 | Hề tháp | 6 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 52 | Bộ xếp vòng tháp | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 53 | Bộ khối hình | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 54 | Xe chuyển động vui | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 55 | Lục lặc | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 56 | Bộ tranh nhận biết tập nói | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 57 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 58 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 59 | Xe cũi thả hình | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 60 | Chút chít các loại | 6 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 61 | Thú nhồi bông | 6 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 62 | Xúc xắc các loại | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 63 | Xắc xô to | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 64 | Trống con | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 65 | Chuỗi dây xúc xắc | 4 | Chuỗi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 66 | Bộ nhận biết - Tập nói | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 3-12 tháng tuổi (15 trẻ)) | |
| 67 | Giá phơi khăn mặt | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 68 | Tủ (giá) ca, cốc | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 69 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 70 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 71 | Bình ủ nước | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 72 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 73 | Cốc uống nước | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 74 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 75 | Xô | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 76 | Chậu | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 77 | Thùng đựng nước có vòi | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 78 | Thùng đựng rác | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 79 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 80 | Bóng nhỏ | 40 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 81 | Bóng to | 12 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 82 | Gậy thể dục nhỏ | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 83 | Vòng thể dục nhỏ | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 84 | Vòng thể dục to | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 85 | Búa cọc | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 86 | Bập bênh | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 87 | Thú kéo dây | 4 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 88 | Cổng chui | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 89 | Xe ngồi có bánh | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 90 | Lồng hộp vuông | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 91 | Lồng hộp tròn | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 92 | Bộ xâu dây | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 93 | Thả vòng | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 94 | Các con vật đẩy | 6 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 95 | Bộ xếp hình trên xe | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 96 | Bộ nhận biết những con vật nuôi | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 97 | Giỏ trái cây | 4 | Giỏ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 98 | Búp bê bé trai | 10 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 99 | Búp bê bé gái | 10 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 100 | Hề tháp | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 101 | Khối hình to | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 102 | Khối hình nhỏ | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 103 | Xe cũi thả hình | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 104 | Đồ chơi nhồi bông | 10 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 105 | Xếp tháp | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 106 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 107 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 6 | Bộ tranh | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 108 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 109 | Xắc xô | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 110 | Phách gõ | 20 | Đôi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 111 | Trống cơm | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 112 | Trống con | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 113 | Đàn Xylophone | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 114 | Đất nặn | 40 | hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 115 | Bảng con | 40 | cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 116 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 117 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 118 | Bộ nhận biết, tập nói | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 12 - 24 tháng tuổi (20 trẻ)) | |
| 119 | Giá phơi khăn mặt | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 120 | Tủ (giá) ca, cốc | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 121 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 122 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 123 | Bình ủ nước | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 124 | Giá để giày dép | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 125 | Cốc uống nước | 225 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 126 | Bô có ghế tựa và nắp đậy | 41 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 127 | Xô | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 128 | Chậu | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 129 | Thùng đựng nước có vòi | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 130 | Thùng đựng rác | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 131 | Giá để đồ chơi và học liệu | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 132 | Bóng nhỏ | 205 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 133 | Bóng to | 170 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 134 | Gậy thể dục nhỏ | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 135 | Gậy thể dục to | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 136 | Vòng thể dục nhỏ | 200 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 137 | Vòng thể dục to | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 138 | Bập bênh | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 139 | Cổng chui | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 140 | Cột ném bóng | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 141 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 38 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 142 | Hộp thả hình | 35 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 143 | Lồng hộp vuông | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 144 | Lồng hộp tròn | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 145 | Bộ xâu hạt | 70 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 146 | Bộ xâu dây | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 147 | Bộ búa cọc | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 148 | Búa 3 bi 2 tầng | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 149 | Các con kéo dây có khớp | 24 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 150 | Bộ tháo lắp vòng | 37 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 151 | Bộ xây dựng trên xe | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 152 | Hàng rào nhựa | 24 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 153 | Bộ rau, củ, quả | 24 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 154 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 155 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 156 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 157 | Đồ chơi các loại quả | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 158 | Tranh ghép các con vật | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 159 | Tranh ghép các loại quả | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 160 | Đồ chơi nhồi bông | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 161 | Đồ chơi với cát | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 162 | Bảng quay 2 mặt | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 163 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 164 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 165 | Tranh các phương tiện giao thông | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 166 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 167 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 168 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 169 | Lô tô các loại quả | 190 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 170 | Lô tô các con vật | 190 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 171 | Lô tô các phương tiện giao thông | 190 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 172 | Lô tô các hoa | 190 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 173 | Con rối | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 174 | Khối hình to | 56 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 175 | Khối hình nhỏ | 88 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 176 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 33 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 177 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 33 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 178 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 29 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 179 | Bộ bàn ghế giường tủ | 24 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 180 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 24 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 181 | Giường búp bê | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 182 | Xắc xô to | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 183 | Xắc xô 2 mặt nhỏ | 80 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 184 | Phách gõ | 90 | Đôi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 185 | Trống cơm | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 186 | Xúc xắc | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 187 | Trống con | 70 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 188 | Đất nặn | 185 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 189 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 185 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 190 | Bảng con | 106 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 191 | Bộ nhận biết, tập nói, | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (nhóm trẻ 24-36 tháng tuổi (25 trẻ)) | |
| 192 | Giá phơi khăn | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 193 | Tủ (giá) ca, cốc | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 194 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 19 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 195 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 196 | Cốc uống nước | 350 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 197 | Bình ủ nước | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 198 | Giá để giày dép | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 199 | Xô | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 200 | Chậu | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 201 | Thùng đựng nước có vòi | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 202 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 203 | Giá để đồ chơi và học liệu | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 204 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 70 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 205 | Mô hình hàm răng | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 206 | Vòng thể dục to | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 207 | Gậy thể dục to | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 208 | Cột ném bóng | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 209 | Vòng thể dục nhỏ | 325 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 210 | Gậy thể dục nhỏ | 325 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 211 | Xắc xô | 33 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 212 | Trống da | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 213 | Cổng chui | 47 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 214 | Bóng nhỏ | 405 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 215 | Bóng to | 165 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 216 | Nguyên liệu để đan tết | 27 | kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 217 | Kéo thủ công | 302 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 218 | Kéo văn phòng | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 219 | Bút chì đen | 300 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 220 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 350 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 221 | Đất nặn | 300 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 222 | Giấy màu | 350 | túi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 223 | Bộ dinh dưỡng 1 | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 224 | Bộ dinh dưỡng 2 | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 225 | Bộ dinh dưỡng 3 | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 226 | Bộ dinh dưỡng 4 | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 227 | Hàng rào lắp ghép lớn | 45 | Túi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 228 | Ghép nút lớn | 27 | Túi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 229 | Tháp dinh dưỡng | 18 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 230 | Búp bê bé trai | 33 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 231 | Búp bê bé gái | 33 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 232 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 52 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 233 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 33 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 234 | Bộ xếp hình trên xe | 67 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 235 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 42 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 236 | Gạch xây dựng | 33 | Thùng | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 237 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 33 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 238 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 33 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 239 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 33 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 240 | Bộ động vật biển | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 241 | Bộ động vật sống trong rừng | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 242 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 243 | Bộ côn trùng | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 244 | Nam châm thẳng | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 245 | Kính lúp | 52 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 246 | Phễu nhựa | 41 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 247 | Bể chơi với cát và nước | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 248 | Bộ làm quen với toán | 200 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 249 | Con rối | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 250 | Bộ hình học phẳng | 304 | Túi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 251 | Bảng quay 2 mặt | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 252 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 253 | Tranh các con vật | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 254 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 25 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 255 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 256 | Hộp thả hình | 38 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 257 | Bàn tính học đếm | 38 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 258 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 17 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 259 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 17 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 260 | Bảng con | 280 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 261 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 39 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 262 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 17 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 263 | Màu nước | 260 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 264 | Bút lông cỡ to | 167 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 265 | Bút lông cỡ nhỏ | 176 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 266 | Dập ghim | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 267 | Bìa các màu | 750 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 268 | Giấy trắng A0 | 420 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 269 | Kẹp sắt các cỡ | 180 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 270 | Dập lỗ | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 271 | Súng bắn keo | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 272 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 39 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 273 | Lịch của trẻ | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 3-4 tuổi (25 trẻ)) | |
| 274 | Giá phơi khăn | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 275 | Cốc uống nước | 300 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 276 | Tủ (giá) ca, cốc | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 277 | Bình ủ nước | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 278 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 279 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 280 | Giá để giày dép | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 281 | Xô | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 282 | Chậu | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 283 | Thùng đựng nước có vòi | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 284 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 285 | Giá để đồ chơi và học liệu | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 286 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 287 | Mô hình hàm răng | 29 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 288 | Vòng thể dục nhỏ | 240 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 289 | Gậy thể dục nhỏ | 240 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 290 | Cổng chui | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 291 | Cột ném bóng | 25 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 292 | Vòng thể dục cho giáo viên | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 293 | Gậy thể dục cho giáo viên | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 294 | Bộ chun học toán | 54 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 295 | Ghế băng thể dục | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 296 | Bục bật sâu | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 297 | Nguyên liệu để đan tết | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 298 | Các khối hình học | 100 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 299 | Bộ xâu dây tạo hình | 100 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 300 | Kéo thủ công | 300 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 301 | Kéo văn phòng | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 302 | Bút chì đen | 300 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 303 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 300 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 304 | Giấy màu | 300 | Túi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 305 | Bộ dinh dưỡng 1 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 306 | Bộ dinh dưỡng 2 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 307 | Bộ dinh dưỡng 3 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 308 | Bộ dinh dưỡng 4 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 309 | Tháp dinh dưỡng | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 310 | Lô tô dinh dưỡng | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 311 | Bộ luồn hạt | 50 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 312 | Bộ lắp ghép | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 313 | Búp bê bé trai | 37 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 314 | Búp bê bé gái | 37 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 315 | Bộ đồ chơi gia đình | 19 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 316 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 317 | Bộ tranh cảnh báo | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 318 | Bộ ghép hình hoa | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 319 | Bộ lắp ráp nút tròn | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 320 | Hàng rào nhựa | 37 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 321 | Bộ xây dựng | 37 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 322 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 323 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 324 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 325 | Bộ lắp ráp xe lửa | 12 | bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 326 | Bộ động vật biển | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 327 | Bộ động vật sống trong rừng | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 328 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 329 | Bộ côn trùng | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 330 | Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 331 | Nam châm thẳng | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 332 | Kính lúp | 37 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 333 | Phễu nhựa | 37 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 334 | Bể chơi với cát và nước | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 335 | Cân thăng bằng | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 336 | Bộ làm quen với toán | 150 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 337 | Đồng hồ lắp ráp | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 338 | Bàn tính học đếm | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 339 | Bộ hình phẳng | 300 | Túi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 340 | Ghép nút lớn | 30 | Túi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 341 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 342 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 28 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 343 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 344 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 345 | Bảng quay 2 mặt | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 346 | Bộ sa bàn giao thông | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 347 | Lô tô động vật | 90 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 348 | Lô tô thực vật | 90 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 349 | Lô tô phương tiện giao thông | 90 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 350 | Lô tô đồ vật | 90 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 351 | Tranh số lượng | 18 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 352 | Đomino học toán | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 353 | Bộ chữ số và số lượng | 150 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 354 | Lô tô hình và số lượng | 150 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 355 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4 - 5 tuổi | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 356 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4- 5 tuổi | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 357 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi theo chủ đề | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 358 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 359 | Lịch của bé | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 360 | Bộ chữ và số | 60 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 361 | Bộ trang phục Công an | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 362 | Bộ trang phục Bộ đội | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 363 | Bộ trang phục Bác sỹ | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 364 | Bộ trang phục nấu ăn | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 365 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 366 | Gạch xây dựng | 21 | Thùng | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 367 | Con rối | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 368 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 369 | Đất nặn | 300 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 370 | Màu nước | 250 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 371 | Bút lông cỡ to | 106 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 372 | Bút lông cỡ nhỏ | 106 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 373 | Dập ghim | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 374 | Bìa các màu | 450 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 375 | Giấy trắng A0 | 410 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 376 | Kẹp sắt các cỡ | 90 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 377 | Dập lỗ | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 4-5 tuổi (30 trẻ)) | |
| 378 | Giá phơi khăn | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 379 | Cốc uống nước | 375 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 380 | Tủ (giá) ca, cốc | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 381 | Bình ủ nước | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 382 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 383 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 384 | Phản | 143 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 385 | Giá để giày dép | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 386 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 387 | Thùng đựng nước có vòi | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 388 | Xô | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 389 | Chậu | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 390 | Giá để đồ chơi và học liệu | 35 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 391 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 66 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 392 | Mô hình hàm răng | 31 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 393 | Vòng thể dục to | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 394 | Vòng thể dục nhỏ | 375 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 395 | Gậy thể dục nhỏ | 375 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 396 | Xắc xô | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 397 | Cổng chui | 47 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 398 | Gậy thể dục to | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 399 | Cột ném bóng | 26 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 400 | Bóng các loại | 236 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 401 | Đồ chơi Bowling | 39 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 402 | Dây thừng | 29 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 403 | Nguyên liệu để đan tết | 11 | kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 404 | Kéo thủ công | 375 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 405 | Kéo văn phòng | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 406 | Bút chì đen | 375 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 407 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 375 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 408 | Bộ dinh dưỡng 1 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 409 | Bộ dinh dưỡng 2 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 410 | Bộ dinh dưỡng 3 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 411 | Bộ dinh dưỡng 4 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 412 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 413 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 414 | Bộ xếp hình xây dựng | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 415 | Bộ luồn hạt | 51 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 416 | Bộ lắp ghép | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 417 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 418 | Bộ lắp ráp xe lửa | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 419 | Bộ sa bàn giao thông | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 420 | Bộ động vật sống dưới nước | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 421 | Bộ động vật sống trong rừng | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 422 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 423 | Bộ côn trùng | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 424 | Cân chia vạch | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 425 | Nam châm thẳng | 41 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 426 | Kính lúp | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 427 | Phễu nhựa | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 428 | Bể chơi với cát và nước | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 429 | Ghép nút lớn | 47 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 430 | Bộ ghép hình hoa | 47 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 431 | Bảng chun học toán | 47 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 432 | Đồng hồ học số, học hình | 94 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 433 | Bàn tính học đếm | 34 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 434 | Bộ làm quen với toán | 165 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 435 | Bộ hình khối | 95 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 436 | Bộ nhận biết hình phẳng | 305 | Túi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 437 | Bộ que tính | 235 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 438 | Lô tô động vật | 235 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 439 | Lô tô thực vật | 235 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 440 | Lô tô phương tiện giao thông | 235 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 441 | Lô tô đồ vật | 235 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 442 | Domino chữ cái và số | 200 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 443 | Bảng quay 2 mặt | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 444 | Bộ chữ cái | 165 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 445 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 43 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 446 | Lịch của trẻ | 19 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 447 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 448 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 449 | Tranh ảnh một số nghề phổ biến | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 450 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 451 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5 - 6 tuổi | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 452 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 453 | Bộ dụng cụ lao động | 33 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 454 | Bộ đồ chơi nhà bếp | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 455 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 456 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 457 | Bộ trang phục nấu ăn | 19 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 458 | Búp bê bé trai | 36 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 459 | Búp bê bé gái | 36 | Con | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 460 | Bộ trang phục công an | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 461 | Doanh trại bộ đội | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 462 | Bộ trang phục bộ đội | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 463 | Bộ trang phục công nhân | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 464 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 465 | Bộ trang phục bác sỹ | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 466 | Gạch xây dựng | 26 | Thùng | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 467 | Bộ xếp hình xây dựng | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 468 | Hàng rào lắp ghép lớn | 40 | Túi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 469 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 108 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 470 | Đất nặn | 340 | hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 471 | Màu nước | 215 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 472 | Bút lông cỡ to | 104 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 473 | Bút lông cỡ nhỏ | 124 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 474 | Dập ghim | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 475 | Bìa các màu | 450 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 476 | Giấy trắng A0 | 400 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 477 | Kẹp sắt các cỡ | 130 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) | |
| 478 | Dập lỗ | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | Thiết bị trong lớp cho giáo dục Mầm non (lớp Mẫu giáo 5-6 tuổi (35 trẻ)) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi