Gói thầu: Cung cấp vật tư và lắp đặt chuyển đổi vị trí các bộ PI lò hơi và máy nghiền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200554868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Vĩnh Tân - chi nhánh Tổng công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và lắp đặt chuyển đổi vị trí các bộ PI lò hơi và máy nghiền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200554553 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 10:08:00 đến ngày 2020-06-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,114,016,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Positioner: - Part number: V18345 – 1010551001. - Hãng sản xuất:ABB | 30 | Bộ | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 2 | Positioner + Remote Sensor: - Part number: V18345 – 7010551001 + Remote Sensor. - Hãng sản xuất:ABB | 34 | Bộ | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 3 | Ống Inox Paker 316 Ø 8mm (6m/ống) | 208 | ống | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 4 | Nối thẳng inox Paker 316 Ø 8mm | 260 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 5 | Đầu nối inox Paker 1/4NPT-Ống Ø 8mm | 88 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 6 | Cáp điện nối giữa control unit và remote sensor 3x1mm2 | 700 | m | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 7 | Cáp điện 4x1mm2 | 720 | m | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 8 | Đầu giữ cáp đồng thau M20 | 24 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 9 | Đầu giữ cáp nhựa M20 | 96 | cái | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 10 | Phụ kiện: Đầu coss, băng keo, dây rút, tên cáp, kẹp ống, sắt U 100x50x5mm, ống kẽm Ø 34mm. | 1 | gói | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V | ||
| 11 | Chi phí nhân công để thi công cải tiến vị trí các bộ PI điều khiển damper (bao gồm phần hàn giá đỡ, tháo lăp bảo ôn, giàn giáo để thi công ABB positioner): - Lắp đặt hệ thống chiếu sáng để thi công. - Dựng giàn giáo, tháo lớp bảo ôn. - Tháo cáp, ống khí và positioner hiện hữu. - Lắp đặt positioner và remote sensor ABB mới. - Lắp đặt cáp và đấu nối. - Lắp đặt ống khí nén. - Vệ sinh sau khi hoàn chỉnh việc lắp đặt và đấu nối. - Thử nghiệm và chạy thử hệ thống. - Hướng dẫn sử dụng. - Nhân viên lắp đặt và chạy thử hệ thống có chứng chỉ đào tạo của ABB. Chi phí nhân công thực hiện cho 24 bộ Positioner của Mục 2 và các Mục từ 3-10. | 1 | gói | Xem chi tiết tại Mục 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi