Gói thầu: Mua hóa chất, chất chuẩn, dụng cụ, vật tư tiêu hao duy trì hệ thống, chỉ tiêu được công nhận và mở rộng theo tiêu chuẩn ISO IEC 17025:2017

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200552536-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Quản lý Chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu
Tên gói thầu Mua hóa chất, chất chuẩn, dụng cụ, vật tư tiêu hao duy trì hệ thống, chỉ tiêu được công nhận và mở rộng theo tiêu chuẩn ISO IEC 17025:2017
Số hiệu KHLCNT 20200456120
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí quản lý hành chính ngân sách tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-22 11:03:00 đến ngày 2020-06-03 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 379,251,233 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chuẩn Carbandazim DrEh (DRE-C10990000) 1 250 mg/lọ Hóa chất/chất chuẩn
2 Nội chuẩn Chloramphenicol DrEh (DRE-C11120100) 1 10 mg/lọ Hóa chất/chất chuẩn
3 Chuẩn Trichlorfon LGC/DRE-C17680000 1 0.25 g/lọ Hóa chất/chất chuẩn
4 Acetoniltrile, HPLC Grade, ACS Fisher/A998-4 3 4 lít/chai Hóa chất/chất chuẩn
5 QueRChERS Extract Pouch, Original Agilent Technologies/5982-7550 2 200 gói/hộp Hóa chất/chất chuẩn
6 Methanol Merck/1.06007.4000 3 4 lít/chai Hóa chất/chất chuẩn
7 Chlorpyrifos D10 (Diethyl D10) LGC; DRE-C11600100 1 250 mg/vial Hóa chất/chất chuẩn
8 GCB Agilent (5982-4482) 1 25 g/chai Hóa chất/chất chuẩn
9 Magnesium sulfate khan Merck/Code 1060671000 1 1kg/chai Hóa chất/chất chuẩn
10 Pesticide-Mix 323 in Isooctane LGC - Germany/ DRE-XA18000323I0 1 1ml/vial Hóa chất/chất chuẩn
11 Pirimiphos methyl LGC - Germany/DRE-C16270000 1 250 mg/vial Hóa chất/chất chuẩn
12 Triazophos LGC - Germany/DRE-C17650000 1 100 mg/vial Hóa chất/chất chuẩn
13 Ethoprophos LGC - Germany/DRE-C13300000 1 100 mg/vial Hóa chất/chất chuẩn
14 Profenofos LGC - Germany/DRE-C16330000 1 250 mg/vial Hóa chất/chất chuẩn
15 dSPE CNW Technologies (Phenomenex)/2.CA8642.H001 1 100 vial/hộp Hóa chất/chất chuẩn
16 Giấy Tumeric paper (20x70mm) Macherey-nagel REF 90747 1 200 test/hộp Hóa chất/chất chuẩn
17 Boric acid (H3BO3), CAS No. 10043-35-3 Merck, 1.00165.0500 1 500 g/chai hóa chất/chất chuẩn
18 Acetic acid 100%, CAS No. 64-19-7 Merck, 1000631000 1 1 lít/chai Hóa chất/chất chuẩn
19 Chuẩn Aluminum Standard: Al @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7429-90-5 LGC- VHG lab VHG-LALN-100 1 100 ml/chai Háo chất/chất chuẩn
20 Chuẩn Arsenic Standard: As @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7440-38-2 LGC- VHG lab VHG-LASN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
21 Chuẩn Cadmium Standard: Cd @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7440-43-9 VHG-LCDN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
22 Chuẩn Cobalt Standard: Co @ 10 µg/mL in 2% HNO3. CAS Number 7440-48-4 LGC- VHG lab VHG-LCON-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
23 Chuẩn Chromium Standard: Cr @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7440-47-3 VHG-LCRN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
24 Copper Standard: Cu @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7440-50-8 LGC- VHG lab VHG-LCUN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
25 Chuẩn Mercury Standard: Hg @ 10 µg/ml in 5% HNO3. CAS Number 7439-97-6 LGC- VHG lab VHG-LHGN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
26 Nội chuẩn Scandium Internal Standard: Sc @ 10 µg/ml in 2% HNO3 CAS Number 7440-20-2, VHG-LISASC-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
27 Nội chuẩn Lithium-6 Internal Standard: 6Li @ 100 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7439-93-2 LGC- VHG lab VHG-LISC6LI-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
28 Chuẩn Manganese Standard: Mn @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7439-96-5 LGC- VHG lab VHG-LMNN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
29 Nickel Standard: Ni @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7440-02-0 VHG-LNIN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
30 Lead Standard: Pb @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7439-92-1 LGC- VHG lab VHG-LPBN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
31 Selenium Standard: Se @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7782-49-2 LGC- VHG lab VHG-LSEN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
32 Chuẩn Tin Standard: Sn @ 10 µg/ml in 5% HNO3, tr. HF. CAS Number 7440-31-5 VHG-LSNNF-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
33 Zinc Standard: Zn @ 10 µg/ml in 2% HNO3. CAS Number 7440-66-6 LGC- VHG lab VHG-LZNN-100 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
34 Iron - Fe @ 1000 µg/ml in 5% HNO3. CAS Number 7439-89-6 LGC- VHG lab VHG-PFEN-50 1 50 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
35 Thorium - Th @ 1000 µg/ml in 5% HNO3. CAS Number 7440-29-1 LGC- VHG lab VHG-PTHN-50 1 50 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
36 Chủng Bacillus cereus derived from ATCC® 11778™* Microbiologics KWIK-STIK™ 2 Pack, Catalog No.0256P 1 2 gói/hộp Hóa chất/chất chuẩn
37 MYP (Mannitol egg yolk polymyxin) agar (base) Merck 1.05267.0500 1 500 g/chai Hóa chất/chất chuẩn
38 Egg yolk emulsion Merck 1.03784.0001 1 100 ml/chai Hóa chất/chất chuẩn
39 Bacillus Cereus Selective supplement Merck 1.09875.0010 1 10 vial/hộp Hóa chất/chất chuẩn
40 Máu cừu Nam Khoa 5 10 ml/ống hóa chất/chất chuẩn
41 Chủng Clostridium perfringens derived from ATCC® 13124™* Microbiologics KWIK-STIK™ 2 Pack Catalog No. 0318P 1 2 gói/hộp Hóa chất/chất chuẩn
42 TSC (Tryptose Sulfite Cycloserine) agar (base) Merck 1.11972.0500 1 500 g/chai Hóa chất/chất chuẩn
43 Clostridium perfringens selective supplement Merck 1.00888 1 10 vial/hộp Hóa chất/chất chuẩn
44 Thioglycolate broth for microbiology Himedia LQ007 (Packings: LQ007-10X20ML 3 10 lọ x 20ml/hộp Hóa chất/chất chuẩn
45 Sodium metabisulphite, Purified Himedia GRM707-500G 1 500 g/chai Hóa chất/chất chuẩn
46 Ferric ammonium citrate Himedia PCT0107-500G 1 500 g/chai Hóa chất/chất chuẩn
47 2-Propanol gradient grade for liquid chromatography LiChrosolv@ Cas No.67-63-0, EC Number 200-661-7; 1010401000 1 1 lít/chai Hóa chất/chất chuẩn
48 Cột Accucore aQ 100*2.1 mm, kích thước hạt 2.6 µm Thermo-Scientific/17326-102130 1 1 cây/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
49 Cột TraceGOLD TG-5MS Thermo Scientific (Mỹ)/TG-5MS (kích thước 0,25 mm x 0,25 μm x 30 m (không phân cực)/ 26098-1420 1 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
50 Đầu lọc mẫu màu xanh, nylon,13 mm, 0.22 µm CNW (Trung Quốc) code: 2.CF2102.0001 3 100 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
51 Lọc PTFE,13mm, 0.22 µm CNW (Trung Quốc) code: 2.CF3102.0001 3 100 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
52 SPE columns: C18 Varian Bond Elut 6 cc/500 mg Agilent/14102052 3 30 cái/Hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
53 Nắp vặn+màng đệm PTFE/silicone AZV Chrom-3595.09.FB 6 100 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
54 Đầu lọc (màu cam) CNW Technologies/ 2.CF3101.0001 1 100 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
55 Ống hũ bi (chiều dài 50 cm; thể tích 20-30 cm) CNW Trung Quốc 2 100 hủ/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
56 Ống Class Insert AZV Chrom/4025.631.F 2 100 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
57 Lọ thủy tinh trong, 1,5 ml (9 mm, 32*11,6 mm) AZV Chrom/32009.1232.M0 6 100 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
58 Pipet thủy tinh có đầu hút xilanh 5 ml Đức/DCTB1200 2 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
59 Pipet thủy tinh có đầu hút xilanh 10 ml Đức/DCTB1201 1 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
60 Đũa thủy tinh VN35 10 cái Dụng cụ/vật tư tiêu hao
61 Bình định mức 10 ml Available in accuracy classes A Duran - Đức 20 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
62 Bình định mức 25 ml Available in accuracy classes A Duran - Đức 20 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
63 Bình định mức 50 ml Available in accuracy classes A Duran - Đức 15 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
64 Bình định mức 100 ml Available in accuracy classes A Duran - Đức 5 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
65 Bình định mức 200 ml Available in accuracy classes A Duran - Đức 4 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
66 Bình định mức 250 ml Available in accuracy classes A Duran - Đức 4 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
67 Chai nắp xanh 500 ml Duran - Đức 6 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
68 Chai nắp xanh 1000 ml Duran - Đức 5 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
69 Ống falcon 15 ml (ống màu đỏ) CNW (Trung Quốc) 3 500 ống/thùng Dụng cụ/vật tư tiêu hao
70 Ống falcon 50 ml (ống màu đỏ) CNW (Trung Quốc) 40 25 ống/bịch Dụng cụ/vật tư tiêu hao
71 Đầu típ 1-5 ml Axygen/Corning® 4 250 típ/bịch Dụng cụ/vật tư tiêu hao
72 Đầu típ 1-10 ml Axygen/Corning® 2 100 típ/bịch Dụng cụ/vật tư tiêu hao
73 Đầu típ 100-1000 µl Axygen/Corning® 3 1000 típ/bịch Dụng cụ/vật tư tiêu hao
74 Đầu típ 10-200 µl Axygen/Corning® 3 1000 típ/bịch Dụng cụ/vật tư tiêu hao
75 Giá để ống nghiệm 50 ml Việt Nam 9 Cái Dụng cụ/vật tư tiêu hao
76 Kiêm tiêm Việt Nam, Vinahankbook, 1ml/cc 5 100 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
77 Giấy lọc Whatman No.2 3 100 tờ/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
78 Adapter máy cất đạm (ống Ø 250 ml) Foss 2 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
79 Ống kendan (ống Ø 250 ml) thẳng Foss 1 8 ống/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
80 Micropipet (1-10 ml) Axygen/Corning® 1 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
81 Buret chuẩn độ (25 ml) Đức 2 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
82 Pipet bầu (25 ml) Đức 2 1 cái/hộp Dụng cụ/vật tư tiêu hao
83 Con từ (khuấy từ) Đức 10 Cái Dụng cụ/vật tư tiêu hao
84 Khuấy từ có gia nhiệt Code: RSM-01HP, Instrument_Đức 1 Cái Dụng cụ/vật tư tiêu hao
85 Bếp gia nhiệt nhiều mẫu cùng lúc HP100 (MS100), Misung _Hàn Quốc 1 Cái Dụng cụ/vật tư tiêu hao
86 Lõi lọc nước máy Kangaroo (Lõi số 1; 2; 3) 4 3 cái/bộ Dụng cụ/vật tư tiêu hao
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->