Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt Nâng cấp hệ thống điện động lực từ trạm điện đến xưởng sản xuất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN BỘT GIẶT LIX |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt Nâng cấp hệ thống điện động lực từ trạm điện đến xưởng sản xuất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468281 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 13:30:00 đến ngày 2020-06-06 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,828,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp động lực CXV 400mm2 | 890 | mét | Cadivi (hoặc tương đương) | ||
| 2 | Cáp động lực CXV 300mm2 | 297 | mét | Cadivi (hoặc tương đương) | ||
| 3 | Cáp động lực CV 240mm2 Te | 297 | mét | Cadivi (hoặc tương đương) | ||
| 4 | MCCB 3P 600A 50kA | 1 | cái | Schneider (hoặc tương đương) | ||
| 5 | MCCB 3P 400A 36kA | 1 | cái | Schneider (hoặc tương đương) | ||
| 6 | MCCB 3P 250A 36kA | 1 | cái | Schneider (hoặc tương đương) | ||
| 7 | MCCB 3P 150A 18kA | 1 | cái | Schneider(hoặc tương đương) | ||
| 8 | MCCB 3P 60A 10kA | 1 | cái | Schneider (hoặc tương đương) | ||
| 9 | MCCB 3P 40A 10kA | 1 | cái | Schneider (hoặc tương đương) | ||
| 10 | MCCB 3P 50A 10kA | 6 | cái | Schneider (hoặc tương đương) | ||
| 11 | Contactor tụ bù 25kVAR | 5 | cái | Schneider (hoặc tương đương) | ||
| 12 | Đèn báo pha đỏ/vàng/xanh dương | 3 | cái | Schneider (hoặc tương đương) | ||
| 13 | Tụ bù 3P 25kVAR 440V | 6 | cái | Mikro (hoặc tương đương) | ||
| 14 | Bộ điều khiển tụ bù 6 cấp | 1 | cái | Mikro (hoặc tương đương) | ||
| 15 | Biến dòng 600/5A 15VA | 4 | cái | Emic (hoặc tương đương) | ||
| 16 | Cầu chì 2A + đế | 7 | bộ | Châu Á | ||
| 17 | Quạt hút 150x150mm | 2 | cái | Châu Á | ||
| 18 | Thermostat cho quạt | 1 | cái | Châu Á | ||
| 19 | Đồng hồ volt + chuyển mạch | 1 | bộ | Châu Á | ||
| 20 | Đồng hồ ampe 600/5 + chuyển mạch | 1 | bộ | Châu Á | ||
| 21 | Busbarđồng + dây cáp điện | 1 | bộ | Châu Á | ||
| 22 | Vỏ tủ điện W1200xH1800xD750 T2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện, trong nhà, 2 ngăn | 1 | cái | Châu Á | ||
| 23 | Thang cáp W200xH100 T2mm, sơn tĩnh điện màu cam có nắp | 295 | mét | Châu Á | ||
| 24 | Phụ kiện thi công (đầu cos, dây rút, băng keo, giá đỡ sắt V5, cùm treo, ty ren, bulong, …) | 1 | hệ | Châu Á | ||
| 25 | Cầu băng đường 9m, cao độ 5.5m, ngang 500mm | 1 | hệ | Châu Á | ||
| 26 | Nhân công thi công tại nhà máy | 1 | hệ | Châu Á | ||
| 27 | Vận chuyển | 1 | hệ | Châu Á |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi