Gói thầu: Mua vật tư hàng hóa phục vụ sửa chữa xe máy đặc chủng đợt 3 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211142847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/11/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư hàng hóa phục vụ sửa chữa xe máy đặc chủng đợt 3 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211136617 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-13 18:01:00 đến ngày 2021-11-23 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,400,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.6E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.2E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng tương tự là cung cấp vật tư hàng hóa xe máy đặc chủng.Nhà thầu nộp kèm trong HSĐX Bản sao chứng thực:- Hợp đồng- Biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng; Trong trường hợp chủ đầu tư yêu cầu thì nhà thầu phải xuất trình bản gốc để chủ đầu tư đối chiếu. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.680.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.040.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| E-CDNT 1.2 |
Mua vật tư hàng hóa phục vụ sửa chữa xe máy đặc chủng đợt 3 năm 2021 Mua sắm hàng hóa phục vụ sửa chữa xe máy đặc chủng đợt 3 07 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Các hồ sơ, tài liệu theo yêu cầu của E-HSMT để chứng minh năng lực, kinh nghiệm của người phụ trách gói thầu. - Cam kết tuân thủ các nội quy của Nhà máy về vệ sinh an toàn lao động và phòng chống cháy nổ trong quá trình thực hiện. - Có cam kết của Nhà thầu sẽ bồi thường thiệt hại các hư hỏng do nhà thầu gây ra trong quá trình thực hiện gói thầu. - Bản sao công chứng, chứng thực bằng cấp chuyên môn của nhân sự mà nhà thầu đề xuất trong Mẫu số 11A. - Bản gốc cam kết tín dụng của tổ chức tín dụng hoạt động hợp pháp tại Việt Nam trong trường hợp nhà thầu chứng minh yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu bằng cam kết tín dụng. - Bản sao công chứng, chứng thực các hợp đồng tương tự mà nhà thầu kê khai theo Mẫu số 10A/10B và bản sao công chứng, chứng thực các văn bản tài liệu liên quan đến hợp đồng (xác nhận của Bên A về việc thực hiện hợp đồng hoặc biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình hoặc hạng mục công trình đưa vào sử dụng hoặc biên bản thanh lý hợp đồng). - Các văn bản khác theo yêu cầu của E-HSMT. |
| E-CDNT 10.2(c) | Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (nếu có) hoặc các tài liệu tương đương khác |
| E-CDNT 12.2 | Bảo đảm thuận tiện cho việc đánh giá, so sánh và xếp hạng E-HSDT. Yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam (giá được vận chuyển đến kho của chủ đầu tư) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Vật tư, hàng hóa ≥ 06 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Nhà thầu phải nộp giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. Trường hợp trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 24.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy A34/ Quân chủng PK-KQ;
Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội;
SĐT: 02437644946.
FAX: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Vũ Văn Đông, Giám đốc Nhà máy A34/ Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; SĐT: 02437644946 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A34/ Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch - Hoài Đức - Hà Nội; SĐT: 0983714825 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tài chính/Nhà máy A34/ Quân chủng PK-KQ; Địa chỉ: Di Trạch -Hoài Đức- Hà Nội; Số điện thoại: 0947443882 |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A xê tôn | 11 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | A xít hàn | 1 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Át tô mát bảo vệ máy nén, quạt hướng trục AE 2046-10P-00Y3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Át tô mát 3 pha 50A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Ắc quy 12v-100Ah | 2 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Ắc quy 12v-150Ah | 8 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Ắc quy 12v-200Ah | 4 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Ắc quy 12v-70Ah | 1 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bạc + chốt ắc nhíp xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Bạc biên cốt 0,00 ypal | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Bạc biên cốt 1 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Bạc biên cốt 1 kama3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Bạc biên máy bơm hơi | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Bạc cơ cốt 0,00 ypal | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Bạc cơ cốt 1 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Bạc cơ cốt 1 kama3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Bạc dẫn hướng thanh truyền máy nén MK120-120/350 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Bàn chải sắt | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Bàn ép ly hợp máy nén MK120-120/350 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Bản lề cánh cửa đặc chủng AK-04 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Bản lề cánh cửa moóc ACU-401-CAP | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Bảng điều khiển 1100x800 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Bảng tải 700x400 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Bảng van máy nén Bitzer 6G-30.2Y-40P | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Bánh đà bơm cao áp động cơ ЯМЗ-238 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Bánh răng khởi động CT-2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Bảo ôn dạng ống Ф32 dày 25mm có màng nhôm | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bảo vệ quá dòng 3RB2026-2NB0 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Bảo vệ quá nhiệt động cơ máy nén | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Bát hơi 8 lỗ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Băng cuốn ren | 20 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Băng dính bạc bảo ôn khổ 48 mm | 60 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Băng dính cách điện 18mm 10Y | 6 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Băng dính đen | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Băng dính giấy (bản rộng 50mm) | 16 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Băng dính trắng | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Băng mộc | 6 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Băng quấn ren | 40 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Bầu lọc dầu bôi trơn động cơ Cat 6.6 4621171 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Bầu lọc tinh nhiên liệu 3ul | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Bầu lọc tinh nhiên liệu động cơ Cat 6.6 2998229 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Bầu lọc thô dầu bôi trơn động cơ ЯМЗ-238М2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Bầu lọc thô nhiên liệu động cơ Cat 6.6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Bầu lọc xăng thô 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Bầu phanh lốc kê xe KAMA3 - 53215 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Bi chữ thập | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Bìa Amiăng dầy 1mm JUMBÔ | 11 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Bìa Amiăng dầy 2mm Jumbô | 1,5 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bìa Amiăng Loại chịu áp | 1,5 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Bìa ly e | 25 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Biến áp điều khiển 115/24V/400Hz-2kVA | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Biến dòng CT 200/5 | 3 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Biến tần EMERSON SKC3400300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Biến trở БC-25 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Biến trở БC-30 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Bóng đèn 12v-2w | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Bóng đèn 24V-2W | 140 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Bóng đèn pha 12v+24v | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Bóng đèn tín hiệu đơn 120V | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Bộ cầu nắn xoay chiều 3 pha 208V/400Hz/80A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Bộ chuyển đổi nguồn điện ACU-401 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Bộ chuyển đổi nguồn điều khiển tự động 3 kênh 28,5V-80A | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Bộ đệm bơm cao áp kama3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Bộ đệm đại tu kama3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Bộ điều khiển công suất vô cấp một chiều dòng phẳng 28,5V/0÷50A | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Bộ điều khiển công suất vô cấp một pha dòng sin 120V/400hZ/0÷25A | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Bộ giảm áp/ ổn áp DC 30÷15/12V | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Bộ gioăng, đệm động cơ KAMA3 - 53215 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Bộ gioăng, đệm động cơ ЯМЗ-238М2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Bộ kiểm soát nguồn SLUN-600-ASTDS | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Bộ rung phòng hỏng P-351 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Bộ ruột bơm nước ma3 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Bộ ruột làm kín bổ trợ ly hợp AK-04 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Bộ tắt máy khẩn cấp kama3 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Bộ trao đổi nhiệt làm mát dầu bôi trơn máy nén MK120-120/350 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Bộ trao đổi nhiệt làm mát khí Ni tơ máy nén MK120-120/350 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Bộ trao đổi nhiệt làm mát khí Ô xi máy nén MK120-120/350 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Bộ van đòn gánh máy bơm hơi | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Bông cách nhiệt (bông kính) | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Bơm dầu thủy lực công tác máy nén MK120-120/350 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Bơm dầu trợ lực lái xe KAMA3 - 53215 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Bơm dầu trợ lực lái xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Bơm đẩy dầu thủy lực máy nén MK120-120/350 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Bơm máy nhiên liệu động cơ KAMA3 - 53215 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Bơm máy nhiên liệu xe УРАЛ-43206-41 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Bơm mỡ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Bơm nước động cơ KAMA3 - 53215 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Bơm nước toàn bộ 3ul | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Bơm chuyển nhiên liệu động cơ Cat 6.6 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Bơm tay nhiên liệu động cơ Cat 6.6 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Bơm tay nhiên liệu động cơ KAMA3 - 53215 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Bơm tay+máy kama3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Bơm xăng Б-10 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Bu lông - ê cu bằng đồng M10x50 | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Bu lông - ê cu bằng đồng M8x50 | 120 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Bu lông + ê cu INOX 304 M6x50 | 300 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Bu lông + ê cu M10x50 | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Bu lông + ê cu M4x20 | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Bu lông + ê cu M8x25 | 300 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Bu lông + ê cu M8x50 | 300 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Bu lông cổ xả kama3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Bu lông mặt máy kama3 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Bu lông + ê cu+đệm M6x20 | 125 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Bu lông, ê cu+đệm M8x20 | 110 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Bu lông+ê cu hãm lốp | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Bu lông+êcu+đệm M10x40 | 60 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Bu lông+êcu+đệm M10x80 | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Bu lông+êcu+đệm M12x35 | 44 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Bu lông+êcu+đệm M16x45 | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Bu lông+êcu+đệm M8x35 | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Bút viết đầu gen | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Bút viết gel | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Bút xóa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Căn trục cơ 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Cảm biến báo cháy AД155MA8K | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Cảm biến ly tâm 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Cao su chắn bùn | 12 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Cao su chân máy sau kama3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Cao su che bụi bơm con ypal | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Cao su che bụi cường hóa lái | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Cao su đường nước 1D6 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Cao su hạn chế hành trình nhíp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Cao su quả văng điều tốc | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Cao su thanh giằng két nước | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Cao su trải sàn | 30 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Cao su trượt kính cánh cửa | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Cáp đơn mềm PVC S120 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Cáp đơn mềm PVC S70 | 66 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Cáp nguồn 3x25+1x10 | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Căn trục cơ kama3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Cặp đôi Piston xi lanh BCA 238 | 8 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Cặp đôi Piston xi lanh BCA KAMAЗ | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Cần kéo phanh dừng moóc ACU-401 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Cầu chì 10A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Cầu chì 200A + giá bắt | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Cầu chì 600A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Cầu chì 900A + giá bắt | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Cầu chì ống 10A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Cầu chì ống 15A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Cầu chì ống 20A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Cầu chì ống sứ 10x38/10A + giá | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Cầu chì ống sứ 10x38/3A + giá đỡ | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Cầu chì ống sứ 10x38/5A + giá đỡ | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Cầu đấu 10A12M | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Cọc nối AC 500A + núm | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Cọc nối DC 1500A+núm | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Cóc tời giá lốp dự phòng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Còi điện 24V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Còi hơi | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Cồn công nghiệp | 133 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Công tắc B45 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Công tắc E-SG-1321 | 24 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Công tắc P-45 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Công tắc tơ 28,5V/28,5V-600A | 16 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Công tắc tơ 3 pha 28,5V/208V/200A | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Công tắc tơ 3 pha TKE-230Y | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Công tắc tơ TKC-101ДОД | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Công tắc tơ TKC-611 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Cơ cấu điện MП-100MT | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Cụm bơm nhiên liệu thấp áp xe УРАЛ-43206-41 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Cụm cao su chân máy sau 3ul | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Cụm cần đi số YРАЛ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Cụm chia hơi rơ moóc УРАЛ-43206-41 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Cụm chia hơi tổng phanh KAMA3 - 53215 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Cụm đồng hồ xăng dầu nước | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Cụm khóa thùng nhiên liệu kpa3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Cụm Pít tông tắt máy khẩn cấp УРАЛ-43206-41 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Cụm van an toàn khí nén | 5 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Cụm van bình khí nén | 12 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Cụm van nâng hạ lốp dự phòng YРАЛ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Cụm vòi phun ЯМЗ-238 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Cút nối đồng Ф32-0,8/420 PSI | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Cút nối đồng Ф42-0,8/420 PSI | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Cút nước cong 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Chất đóng rắn | 15 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Chế hòa khí K-88A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Chế hòa khí K-89 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Chiết áp 10 vòng 10k | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Chổi đánh gỉ | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Chổi đánh gỉ bằng máy D100 | 3 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Chổi đánh gỉ Ф100 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Chổi gạt mưa | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Chổi quét sơn loại to | 37 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Chổi than khởi động CT-2 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Chụp cao su pít tông cường hóa lái xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Chụp đèn xi nhan trước xe AK-04 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Dẫn động phanh động cơ УРАЛ-43206-41 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Dầu bóng Butyl | 6 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Dầu bôi trơn 15W-40 | 183 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Dầu bôi trơn động cơ M10Г2K | 48 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Dầu bôi trơn máy nén SOLEST 120 (Thùng 18,9 L) | 2 | Thùng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Dầu bôi trơn MC-8 | 32 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Dầu công nghiệp 20 | 5 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Dầu máy nén RL-32H (5 lít) | 3 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Dầu phanh DOT3 | 8 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Dầu trợ lực lái (CN-22) | 12 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Dầu truyền động MT-16П | 126 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Dây a mi ăng chì | 4 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Dây cấp khí (Dây mềm P400) | 25 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Dây cu roa quạt làm mát 13x2120 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Dây đai 10x1250 | 9 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Dây đai 887x14 | 1 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Dây đai bản rộng 27,7 rãnh | 1 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Dây đai FM-52 | 8 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Dây điện đơn S1 | 25 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Dây điện đơn S2,5 | 715 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Dây điện S2x2,5 | 60 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Dây kéo le gió 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Dây thép | 1 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Dây thít 10cm (túi 1000 chiếc) | 1 | Túi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Dây thít 20cm (túi 1000 chiếc) | 1 | Túi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Dây thít 30cm (túi 250 chiếc) | 2 | Túi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Doăng cường hóa lái ypal | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Doăng chắn nước xi lanh kama3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Doăng kính nách 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Doăng kính nách ma3 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Doăng trục cân bằng kpa3 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Doăng U xốp | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Dung dịch làm mát OKI 500ml | 170 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Dung dịch nước rửa kính | 6 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Dung dịch tẩy rửa hệ thống điều hòa 3M | 40 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Dung môi pha sơn DMT3-PU | 79 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Đá cắt Ф100 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Đá cắt Ф350 | 3 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Đá mài tay Ф150 | 14 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Đá mài Ф100 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Đai đường nước Ф60 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Đai rút nhựa L-150+L-200 | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Đai thắt Ф30 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Đai thắt Ф90 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Đát trích báo áp suất dầu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Đát trích báo áp suất dầu nguy hiểm | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Đát trich báo đèn phanh | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Đát trích báo nhiên liệu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Đát trích báo nhiệt độ nước | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Đầu bò hộp số ma3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Đầu bọp ắc quy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Đầu cắm ШPA-400 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Đầu cos đúc S6 | 200 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Đầu cos đúc S70 | 40 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Đầu cos S3 | 500 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Đầu cos S5 | 300 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Đầu cos tròn đúc S120 | 20 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Đầu nạp khí (cụm van 1 chiều) | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Đầu nối nạp Gas | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Đèn bảng đồng hồ | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Đèn cao áp 150w | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Đèn công tác phía sau | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Đèn chế độ PC-42 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Đèn chiếu sáng bảng điều khiển | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Đèn chiếu sáng khoang bình | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Đèn chiếu sáng khoang máy | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Đèn chiếu sáng khoang máy nén | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Đèn hậu vuông | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Đèn lùi 3il-131 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Đèn lùi xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Đèn pha xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Đèn pha+kính+chữ nhật nhỏ xe KAMA3 - 53215 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Đèn pha+kính+chữ nhật to xe KAMA3 - 53215 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Đèn tín hiệu AD-16-220 | 3 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Đèn tín hiệu AD-16-24 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Đèn tín hiệu đơn | 21 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Đèn xin đường trước | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Đề can chỉ dẫn | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Đế đèn hậu+kính+bóng | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Đế đèn+chụp+bóng 24V-3W | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Đế+chụp+bóng 24V-21W | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Đệm a mi ăng cổ xả động cơ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Đệm bảo ôn dạng tấm có keo 1 mặt bạc | 20 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Đệm buồng nấm 3ul | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Đệm buồng nấm kama3 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Đệm đồng đỏ Ф12,14,16,19 | 120 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Đệm đồng thân van | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Đệm đường hút ACU-401 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Đệm đường nén ACU-401 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Đệm làm kín ống xả loại nhỏ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Đệm mặt máy động cơ УРАЛ-43206-41 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Đệm mặt máy kama3 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Đệm mu rùa 3ul | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Đĩa ép trung gian xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Đĩa ma sát ly hợp xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Điện trở CЗ-326 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Đinh tán rút Ф3 | 500 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Đinh tán rút Ф4 | 350 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Động cơ gạt mưa xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Đồng hồ áp suất dầu 0-10 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Đồng hồ đếm giờ làm việc GIC HM36 120V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Đồng hồ SELEC MA12 DC | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Đồng hồ SELEC MV15 DC | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Đồng hồ SELEC VAF36A | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Đồng hồ tần AUTONICS MT4W | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Đồng hồ tốc độ 0-120 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Đồng tốc 4+5 xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Đường hồi dầu vòi phun | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Đường ống dẫn khí cao áp bằng thép trắng Ф8 | 21 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Đường ống nhóm bình khí nén | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Đường ống nhóm YГЗC.M-AP | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Đường ống nhóm YГЗC.M-KP | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Đường ống thấp áp nhiên liệu | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Ê cu đầu đường ống bằng thép trắng | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Ga lạnh Dupont suva 134a | 28 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Ga tay thủy lực YГЗC.M-KP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Gen co nhiệt Ф16 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Gen co nhiệt Ф4 | 10 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Gít cao su chắn dầu xu páp hút động cơ KAMA3 - 53215 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Gỗ phíp bơm nước | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Gỗ thành khí nhóm 4 | 2,3 | m3 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Gương chiếu hậu xe KAMA3 - 53215 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Gương chiếu hậu xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Giá đỡ đường ống gió đặc chủng ДN-200 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Giàn nâng hạ kính xe KAMA3 - 53215 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Giàn nâng hạ kính xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Giắc co đồng | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Giấy ráp | 50 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Giấy ráp nước | 42 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Giấy ráp P-180 | 20 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Giấy ráp P240(297x210) | 61 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Giấy ráp thô | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Giẻ lau | 65 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Gioăng cao su buồng su páp KAMA3 - 53215 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Gioăng cao su cánh cửa xe УРАЛ-43206-41 | 16 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Gioăng đường hút máy nén MK-120/350 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Gioăng đường nén máy nén MK-120/350 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Gioăng kính chắn gió xe УРАЛ-43206-41 | 36 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Gioăng kính nách xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Gioăng làm kín khối hạn chế áp suất máy nén MK-120/350 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Gioăng làm kín khối tạo áp suất máy nén MK-120/350 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Gioăng phớt làm kín hệ thống lái xe УРАЛ-43206-41 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Gioăng thân máy nén MK-120/350 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Gioăng, phớt làm kín trợ lực ly hợp xe УРАЛ-43206-41 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Git xu páp kama3 | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Hạn chế cửa đăc chủng xe AK-04 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Hạt chì đánh bảo hiểm | 120 | Hạt | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Hạt xê ô lít | 22 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Hộp chỉnh lưu ПД-1 | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Hộp đèn bảng đồng hồ kma3 | 4 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Hộp que hàn KT-421 Φ3.2 5 kg | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Hộp RP-7 422mml | 69 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Hộp xịt CAMEL, (369g); USA | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Inverter 12/24VDC-220V/50Hz | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Keo 502 hộp 10ml | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Keo 502 hộp 100ml | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Keo dán mặt máy | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Keo ê bô xi 2 thành phần | 27 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Keo si li con, RED, 100g | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | Keo X-66 | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Khẩu trang hoạt tính Kyssi | 46 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Khẩu trang thường | 34 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Khí hàn C2H2 | 11 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Khóa cánh cửa ACU-401 | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Khóa cắt mát ACU-401 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Khóa cắt mát điều khiển từ xa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Khóa còi hơi xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Khóa cửa đặc chủng xe AK-04 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | Khóa dầu két làm mát | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Khóa điện+chìa xe AK-04 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Khóa mát điều khiển gián tiếp (50A) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Khóa thùng nhiên liệu xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Khóa xả nước bình hơi xe AK-04 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Khối khống chế áp suất Dầu - Khí máy nén MK-120/350 | 2 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Khối nguồn CПO-4 (biến tần 115V-400 Hz) | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Khởi động CT-2 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Khởi động từ 3 pha 65A 220V | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Khởi động từ 3RT1033-1A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Khớp giảm chấn quạt nén khí HCR-150 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Khớp lắp nối quạt nén khí AK-04 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Khớp nối mềm Ф32 Inox không gỉ/420 PSI bọc lưới thép | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Khớp nối mềm Ф42 Inox không gỉ/420 PSI bọc lưới thép | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Khung giá cố định ắc quy ACU-401 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Khuyết Ф 4,5,6,8,10 | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Lò xo hồi vị bi tỳ xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Loa đèn pha cả kính | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Lọc dầu bơm tuần hoàn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Lọc dầu máy nén xe YГЗС.M-AP | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Lọc Frêôn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Lọc khí bằng gốm | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Lõi lọc dầu máy nén YГЗС.M-AP | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Lõi lọc dầu thô УРАЛ-43206-41 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Lõi lọc gió ACU-401 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Lõi lọc không khí УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Lõi lọc tinh nhiên liệu KAMA3 - 53215 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Lõi lọc tinh nhiên liệu УРАЛ-43206-41 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Lõi lọc tinh nhiên liệu ЯМЗ-238M2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Lõi lọc thô dầu bôi trơn động cơ xe AK-04 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Lõi lọc thô nhiên liệu KAMA3 - 53215 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Lõi lọc thô nhiên liệu УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Lõi lọc thô nhiên liệu ЯМЗ-238M2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Lốp + săm + yếm 825-20 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Lốp 1.200-20 8PR | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Lốp 425/85R21 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Lốp xe + săm 16x6.50-8NHS | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Lưới Inox | 1 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Mạ chi tiết xe AПA | 59 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Ma tít 2 thành phần | 68 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Ma tít keo | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Màng khí khối hạn chế áp suất máy nén MK-120/350 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Màng khí khối tạo áp suất máy nén MK-120/350 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Máng nhựa đi dây 40x40 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Màng thủy lực khối hạn chế áp suất máy nén MK-120/350 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Màng thủy lực khối tạo áp suất máy nén MK-120/350 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Máy khởi động CT2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Máy phát 24V Г-273 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Mặt bích động cơ quạt nén A180S2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Mặt bích quạt hướng trục AK-04 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Móng đỡ ê cu đầu ống xe YГЗС.M-AP | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Mỡ bơm | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Mỡ đầu láp | 12 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Mỡ đầu láp 1-13 | 7,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Mỡ phấn chì Graphip | 6 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Mỡ phấn chì YccA | 5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Mỡ ЛИТОЛ-24 | 7,3 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Mũi khoan Φ10 | 7 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Mũi khoan Φ12 | 5 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Mũi khoan Φ4 | 7 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Mũi khoan Φ6 | 10 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Mũi khoan Φ8 | 6 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Mũi khoan Ф5,2 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Mũi khoét Φ40 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Mũi khoét Φ60 | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Nam châm NdFeB 50x25x10 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Nắp cổ đổ dầu 3ul | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Nắp hộp số chính xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Nút đường nước 3ul | 18 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Nhôm tấm dày 1mm | 0,5 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Nhựa thông | 1 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Ổ cắm ШPA-250 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Ổ khớp rôtuyn+lòxo+cao su thanh lái dọc xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Ổ khớp rôtuyn+lòxo+cao su thanh lái ngang xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Ô xy hàn | 2 | Chai | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Ống cao su chịu dầu Ф10 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Ống cao su dẫn dầu cao áp lái xe AK-04 | 1 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Ống cao su dẫn dầu phanh xe УРАЛ-43206-41 | 10 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Ống cao su dẫn hơi phanh xe AK-04 | 8 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Ống cao su dẫn khí nén còi hơi xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Ống cao su dẫn khí nén xe УРАЛ-43206-41 | 16 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Ống cao su Ф 50 + lò xo đồng vàng | 2 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Ống cao su Ф16 | 5 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Ống dẫn dầu cao áp lái xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Ống dẫn hơi phanh 3ul | 26 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Ống dẫn nhiên liệu thấp áp xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Ống dầu cao áp lái ma3 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Ống đồng dẫn gas Ф32-0,8/420 PSI | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Ống đồng dẫn gas Ф42-0,8/420 PSI | 4 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Ống đồng Ф10 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Ống đồng Ф42 | 4 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Ống giảm chấn thủy lực xe УРАЛ-43206-41 | 3 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Ống thông áp cầu xe | 20 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Ống xả mềm Inox ACU-401 | 1 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Ống xả mềm xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Ống xi lanh cốt 0,00 kama3 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Phanh hãm bó dây điện thấp áp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Phíp tấm dày 10mm | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Phíp tấm dày 20mm | 30 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Phớt 114x145 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Phớt 140x160 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Phớt 140x170 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Phớt 24x46 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Phớt 25x42 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Phớt 25x42 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Phớt 30x52 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Phớt 30x56 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Phớt 32x44 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Phớt 375-3510045-5 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Phớt 38x60 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Phớt 40x62 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Phớt 45x65 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Phớt 51x76 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Phớt 58x84 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Phớt 62x90 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Phớt 62x93 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Phớt 64x95 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Phớt 65x90 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Phớt 70x92 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Phớt khớp chuyển hướng xe УРАЛ-43206-41 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Phớt moay ơ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Quả nén cốt 0,00 kama3 | 4 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Quang nhíp 3ul | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Quạt nén giàn bay hơi B-3230 50HP (Phần nén khí) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Quạt tản nhiệt S8214Z-24 | 4 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Que hàn bạc | 26 | Que | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Que hàn điện Ф2,5 | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Que hàn đồng | 25 | Que | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Que hàn hơi Ф2,5 | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Que hàn hơi Ф3 | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Rô tuyn thanh lái dọc xe KAMA3 - 53215 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Rô tuyn thanh lái ngang xe KAMA3 - 53215 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Rơ le áp suất EM 102-2-05-2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Rơ le cài máy nén MK-120/350 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Rơ le định thời Carlo Gavazzi DMB01 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Rơ le KHE-200 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Rơ le thời gian CKC AH3-3 | 1 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Rơ le trung gian УРАЛ-43206-41 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Rơ le xi nhan PC-950 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Rơ le xi nhan PC-951 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Rơ le xin đường PC-401 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Ruột lọc dầu tinh kama3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Ruột lọc dầu thô kama3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Ruột lọc gốm xe Bz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Săm 1.200-20 | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Săm 425/85R21 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Săm, lốp, yếm (11R22.5) | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Săm+lốp 650-10 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Shunt đo dòng 1500A/75mV | 2 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Sơn bóng A10(350g) | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Sơn cách điện | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Sơn Cu06 | 100 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Sơn chống gỉ Hà Nội | 21,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Sơn đen Hà Nội | 43 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Sơn ghi 12-01 | 54 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Sơn ghi 12-03 | 54 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Sơn ghi Hà Nội | 14 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Sơn ghi trắng | 5,6 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Sơn lót chống gỉ | 6 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Sơn Nhũ A300 | 7 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Sơn nhũ trắng chịu nhiệt | 23,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Sơn phủ Cu30.M8 | 30 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Sơn trắng | 16 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Sơn vàng | 33,2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Sơn vàng Hà Nội | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Sơn vân búa | 12 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Sơn xanh hòa bình Hà Nội | 6 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Sơn xanh lá cây | 35 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Sơn xanh quân sự Hà Nội | 8 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Sơn xịt A-10 | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Sơn xịt A-300 | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Sun từ 750A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Sun từ kép 1500A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Tay biên kama3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Tăng điện P-118 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Tấm màng ngăn cách khối hạn chế áp suất MK-120/350 | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Tấm màng ngăn cách khối tạo áp suất MK-120/350 | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Tẩu L đường khí nén | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Tẩy sơn ATM | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Tiết chế 1113702 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Tiết chế PP-132 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Tôn dày 1,2mm tấm 2000x1200 | 1 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Tổng phanh hơi 3ul | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Tổng phanh thủy khí xe УРАЛ-43206-41 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Tổng phanh thủy khí YРАЛ | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Ty ô bơm lốp dự phòng | 10 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Thanh đồng đỏ 2x20 | 18 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Thanh đồng đỏ 5x40 | 20 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Thép hộp 20x40x2 cây 6m | 8 | cây | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Thép lá 1,5 ly | 36,6 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Thép lá 2 ly | 32 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Thiếc hàn cuộn | 6 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Thiếc hàn SMIC M705-P3 250G không chì | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Thiếc hàn thanh | 0,2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Thước thăm dầu 3ul | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Trở tải một chiều 28,5V-600W | 160 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Trở tải xoay chiều 120V-1250W | 80 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Trục các đăng lái 3ul | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Trục chữ thập cả bi xe УРАЛ-43206-41 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Truyền cảm áp suất ИДT-8 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Truyền cảm báo cài máy nén MK-120/350 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Truyền cảm báo nhiên liệu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Truyền cảm báo phanh dầu | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Truyền cảm báo rách màng máy nén KM2-1B | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Truyền cảm tốc độ vòng quay ДT-5M | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Vải má ly hợp kama3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Van an toàn P170AT | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Van an toàn P255AT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Van an toàn 0-30 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Van an toàn P400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Van an toàn УРАЛ-43206-41 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Van an toàn+điều tiết khí nén AK-04 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Van bảng điều khiển KBO.7406.000 | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Van bảng điều khiển xe khí nén | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Van bảo vệ 1+2+3 ngả | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Van bình KBO.4601.000 BB400 | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Van dự phòng phanh tay УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Van điện từ ME35S190 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Van điều hòa lực phanh AK-04 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Van điều hòa lực phanh УРАЛ-43206-41 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Van điều tiết hệ thống khí nén УРАЛ-43206-41 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Van định áp khí nén ДП-438 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Van gạt chuyển áp suất | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Van gia tốc chống đông xe YГЗС.M-KP | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Van giảm áp 350/230 kG/cm2 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Van giảm áp 0-30 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Van giảm áp 130-230 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Van giảm áp 150/30 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Van giảm áp 30-55 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Van giảm áp 350/130 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Van giảm áp 350/150 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Van giảm áp 55-85 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Van giảm áp БKO-50-4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Van hạn chế áp suất thấp УРАЛ-43206-41 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Van hút Ni tơ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Van hút Ô xi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Van một chiều khối tạo áp suất | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Van nén Ni tơ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Van nén Ô xi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 594 | Van phân phối 625300-M | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 595 | Van tuần hoàn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 596 | Van thông bình | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 597 | Van xả đường ống | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 598 | Van xoắn điện từ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 599 | Vành bánh xe | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 600 | Vòng bi 307K | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 601 | Vòng bi 5308 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 602 | Vòng bi 170308 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 603 | Vòng bi 180504 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 604 | Vòng bi 204 | 8 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 605 | Vòng bi 207 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 606 | Vòng bi 2316 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 607 | Vòng bi 305 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 608 | Vòng bi 316 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 609 | Vòng bi 362206 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 610 | Vòng bi 50208 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 611 | Vòng bi 5308 | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 612 | Vòng bi 6207 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 613 | Vòng bi 7615 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 614 | Vòng bi 9588214 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 615 | Vòng bi 97506 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 616 | Vòng găng cốt 0, Ф130 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 617 | Vòng găng cốt 0,00 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 618 | Vòng găng cốt 0,00 kama3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 619 | Vòng găng cốt 0,00 ypal | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 620 | Vòng găng máy bơm hơi | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 621 | Vòng silicone đánh số đầu dây bộ đủ số 0÷9/EC3 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 622 | Vú bơm mỡ | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 623 | Xà phòng OMO | 30 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 624 | Xi lanh bơm con bánh xe УРАЛ-43206-41 | 8 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 625 | Xy lanh+pít tông Plong zơ bơm cao áp động cơ ЯМЗ-236M2Э | 12 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 626 | Xy lanh+pít tông tắt động cơ ЯМЗ-236M2Э | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 627 | Yếm 1.200-20 | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 628 | Yếm 425/85R21 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.6E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.2E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): hợp đồng tương tự là cung cấp vật tư hàng hóa xe máy đặc chủng.Nhà thầu nộp kèm trong HSĐX Bản sao chứng thực:- Hợp đồng- Biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng; Trong trường hợp chủ đầu tư yêu cầu thì nhà thầu phải xuất trình bản gốc để chủ đầu tư đối chiếu. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.680.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.040.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi