Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt máy lạnh phòng học và phòng làm việc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200547998-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC AN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt máy lạnh phòng học và phòng làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200547689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 15:20:00 đến ngày 2020-05-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 662,175,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lạnh treo tường công suất 1,0 HP (có INVERTER) | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Máy lạnh treo tường công suất 1,5 HP (có INVERTER) | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Máy lạnh treo tường công suất 2,0 HP (có INVERTER) | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Ốc bắn gỗ | 400 | Con | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Đinh móc | 400 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bulong | 220 | Con | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Tán | 220 | Con | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Tắc kê nhựa | 240 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Băng keo điện | 10 | Cuộn | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Ốc vít CB | 120 | Con | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Móc nhựa | 240 | Cái | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Ốc nền | 240 | Con | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ống đồng máy lạnh 1,0 HP | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Ống đồng máy lạnh 1,5 HP | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Ống đồng máy lạnh 2,0 HP | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cách nhiệt ống đồng gel trắng máy lạnh 1,0 HP | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cách nhiệt ống đồng gel trắng máy lạnh 1,5 HP | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cách nhiệt ống đồng gel trắng máy lạnh 2,0 HP | 100 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây điện 1,5 mm2 (Kết nối dàn nóng và dàn lạnh) | 900 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây điện 2,5 mm2 (Điện nguồn đến dàn lạnh) | 1.260 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Ống thoát nước PVC | 240 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Co, tê, lơi, măng sông… | 1 | Lô | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Vật tư phụ máy lạnh công suất 1,0 HP | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Vật tư phụ máy lạnh công suất 1,5 HP | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vật tư phụ máy lạnh công suất 2,0 HP | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Eke đỡ dàn nóng máy lạnh công suất 1,0 HP | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Eke đỡ dàn nóng máy lạnh công suất 1,5 HP | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Eke đỡ dàn nóng máy lạnh công suất 2,0 HP | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | CB máy lạnh kèm nắp và hộp công suất 1,0 HP | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | CB máy lạnh kèm nắp và hộp công suất 1,5 HP | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | CB máy lạnh kèm nắp và hộp công suất 2,0 HP | 10 | Bộ | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ống ruột gà luồn dây điện f25 mm | 450 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ống thoát nước ruột gà | 240 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Nẹp điện 2,5 phân | 300 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Nẹp điện 3,0 phân | 150 | Mét | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Simili | 1 | Lô | Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi