Gói thầu: 13-20 VTTB PCCM “Cung cấp vật tư phục vụ chống quá tải hè năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | 13-20 VTTB PCCM “Cung cấp vật tư phục vụ chống quá tải hè năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556166 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 14:46:00 đến ngày 2020-06-02 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 980,096,473 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Cầu chì tự rơi 35kV | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Chống sét van 24kV | 8 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Chống sét van 35kV | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Dây chảy cầu chì tự rơi 8A | 50 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Dây chảy cầu chì tự rơi 10A | 50 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Dây chảy cầu chì tự rơi 15A | 50 | Sợi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Dầu máy biến áp | 1.050 | lít | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cố AM 95 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Đầu cốt AM 120 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Đầu cốt AM 150 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Ống nối cáp 120 | 150 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Ống nối cáp 240 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | ATM 3 pha 1000A | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | ATM 3 pha 800A | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | ATM 3 pha 630A | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Chuỗi cách điện đơn Silicon 35kV + PK | 100 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Chuỗi cách điện kép Silicon 35kV + PK | 5 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp nhôm AC 120 | 550 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp nhôm AC 150 | 520 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp nhôm AC 240 | 65 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Dây ACSR/XLPE/HDPE/ 35kV 1x70mm2 | 100 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Giáp níu cho dây ACSR/XLPE/HDPE | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nhựa HDPE 130/100 | 15 | m | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Hộp nối cáp 22kV-70mm2 | 1 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Đầu cáp 22kV-70mm2 (ngoài trời) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu cáp 22kV-70mm2 (trong nhà) | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Sứ đứng 24kV cả ty | 30 | Quả | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Sứ đứng 35kV cả tý | 50 | Quả | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Cột điện bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7,2 | 4 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Cột điện bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10), chịu lực 11 | 1 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Cột điện bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10), chịu lực 13 | 1 | Cột | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Biến áp 1 pha 38.5kV dầu ngoài trời Kiểu: PT35: 1ZHOD1P Tỷ số: 35:V3:/0.1:V3/0.1:3kV DL: 75-200VA: CCX: 0.5/3P | 3 | Quả | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Vỏ tủ điện 630A | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Vỏ tủ điện 800A | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Vỏ tủ điện 1000A | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi