Gói thầu: Gói thầu 2 : Cung cấp hóa chất, dụng cụ thí nghiệm và vật tư rẻ tiền mau hỏng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Nông Dược Trường Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2 : Cung cấp hóa chất, dụng cụ thí nghiệm và vật tư rẻ tiền mau hỏng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200546791 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và vốn đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 17:02:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 677,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HCl | 48 | Lít | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 2 | NaOH | 70,86 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 3 | CuSO4.5H2O | 3,9 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 4 | Zn(CH3COOH)2 | 3,9 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 5 | MnSO4.5H2O | 10,7 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 6 | CaSO4 | 6,8 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 7 | CaO | 54,4 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 8 | Hoạt chất Neem | 58,5 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 9 | PVP | 54,5 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 10 | PVA | 21,4 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 11 | Glycine | 107,3 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 12 | Tween 80 | 24,33 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 13 | Ethanol | 183,2 | Lít | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 14 | NaBH4 | 1,95 | lít | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 15 | Axit acetic | 83,5 | Lít | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 16 | Alcalase | 24 | Lít | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 17 | Protease | 24 | Lít | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 18 | Chitosan | 3,9 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 19 | Sodium tripolyphophat | 7,8 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 20 | Axit boric | 39 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 21 | Axit humic | 300 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 22 | Axit Fulvic | 430 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 23 | K-Humat | 800 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 24 | Nước lọc | 5.665 | Lít | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 25 | Giấy đo pH | 8 | Hộp | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 26 | Giấy lọc | 12 | Hộp | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 27 | Găng tay | 14 | Hộp | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 28 | Khẩu trang y tế | 13 | Hộp | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 29 | Ống Falcol 50 ml | 26 | Túi | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 30 | Ống đong 2000 ml | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 31 | Ống đong 1000 ml | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 32 | Bình tam giác | 20 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 33 | Bột rong biển | 40 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 34 | Bao dứa loại 10 kg | 200 | Bao | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 35 | Bao dứa loại 25 kg | 120 | Bao | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 36 | Bao dứa loại 50 kg | 100 | Bao | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 37 | Cốc chịu nhiệt 1 lít | 7 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 38 | Chai nhựa 100 ml | 3.000 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 39 | Chai nhựa 250 ml | 1.600 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 40 | Chai nhựa 500 ml | 2.200 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 41 | Chai nhựa 1000 ml | 2.000 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 42 | Can nhựa 4l | 100 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 43 | Cốc chịu nhiệt 3 lít (loại 1) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 44 | Cốc chịu nhiệt 3 lít (loại 2) | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Can nhựa 10 lít | 96 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả | |
| 46 | Phi nhựa 200 lít | 10 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Than sinh học | 2.000 | Kg | Mô tả chi tiết tại chương V- yêu cầu về kỹ thuật | Nhà thầu nộp Catalogue kỹ thuật hoặc hình ảnh mô tả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi