Gói thầu: Văn phòng phẩm (Gói số 3)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211145016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH VĨNH LONG |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm (Gói số 3) |
| Số hiệu KHLCNT | 20211117047 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và Nguồn thu dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-15 11:43:00 đến ngày 2021-11-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Vĩnh Long |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 193,008,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH VĨNH LONG |
| E-CDNT 1.2 |
Văn phòng phẩm (Gói số 3) Cung cấp dịch vụ và mua sắm hàng hóa cho Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật tỉnh Vĩnh Long năm 2021 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách nhà nước và Nguồn thu dịch vụ |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bìa lá lỗ office FO-CS02 | 3 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Bìa nút a4 my Clear LD-209f | 30 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Bìa lá A4 Office CH02 | 20 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Xóa kéo | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Giấy dán phân trang Office 3x4mm | 4 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Viết lông bảng TL WB03 | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Viết lông dầu ngòi lớn TL PM09 | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Giấy màu đóng bìa a4 For 70gr | 2 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Viết dạ quang cây lớn Office | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Kẹp bướm Echo 32mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Giấy ghi chú | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Sổ họp A4 | 2 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Kéo cỡ trung Office FO-sc02 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Kẹp bướm Echo 19mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Bìa trình ký Office CB03 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Đồ gở ghim Office | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Đồ chuốt viết chì Deli E0520 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Tập 100 trang Quê Hương | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Băng keo trong nhỏ 25mm | 5 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Kẹp bướm Echo 41mm | 12 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Kẹp bướm Echo 25mm | 15 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Băng keo trong cuộn lớn 48mm | 10 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Móc dán tường nhựa | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Giấy in thân nhiệt 80mm | 50 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Cờ nước lớn | 8 | Lá | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Băng keo 2 mặt màu xanh 47mm | 5 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Cờ nước nhỏ | 4 | Lá | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Giấy in thân nhiệt 80mm | 30 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Giấy A4 Plus 70gr | 80 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Mực đóng dấu màu đỏ Shiny s-62 | 5 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Bìa 3 dây100mm | 30 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Kim bấm tập No 10 | 30 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Pin Maxell AAA | 20 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Pin 1.5 V Maxell (AA) | 20 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Pin vuông 9V hình chữ nhật | 20 | Viên | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Kẹp bướm echo 51mm | 3 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Keo dán bìa 3 phân | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Keo dán bìa 5 phân | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Bút bi để bàn TL 079 | 12 | Bộ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Keo dán giấy | 15 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Viết bic xanh TL 079 | 30 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Kẹp bướm ECHO 51mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Viết bic đỏ TL 079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Keo dán bìa 3 phân | 8 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Keo dán bìa 5 phân | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bút lông dầu ngòi nhỏ TL PM-04 | 4 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Bìa lá lổ OFFICE FO-CS02 | 4 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Bình mực HP 1102 | 2 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Bìa nút MY CLEAR 20F | 60 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Bìa lá A4OFFICE CH02 | 80 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Xóa kéo PLUS | 6 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Giấy dán phân trang | 10 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Viết lông bảng TL wb03 | 6 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Viết lông dầu ngòi lớn TL PM09 | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Kim bấm tập No 10 | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Kim bấm 23/8 | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Giấy màu đóng bìa PLUS A4 | 5 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Viết dạ quang cây lớn TL | 12 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Kẹp bướm 32mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Giấy ghi chú | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Viết bic đen TL 079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Keo dán giấy | 5 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Kẹp bướmECHO 19mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Đồ gở ghim TL229 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Đồ chuốt viết chì | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Viết mực nước Uniball eye | 6 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Giấy bìa kiếng A4 TL | 1 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Sổ họp loại nhỏ | 6 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Pin Maxell AAA | 4 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Pin 1.5 V Maxell (AA) | 4 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Kẹp bướm ECHO 41mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Kẹp bướm ECHO 25mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Thước kẻ cứng 50cm | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Lịch để bàn | 3 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Bình mực máy in HP Laserjet P2015d | 4 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Đồ bấm cuốn loại lớn 23/8 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Hộp mực in Canon LBP 3050 | 1 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Kéo cỡ lớn officesc03 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Giấy A4 plus 70gr | 68 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Mực đóng dấu màu đỏ Shiny s26 | 2 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Kẹp bướm ECHO 51mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Viết bic đỏ TL079 | 5 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Keo dán bìa 3 phân | 5 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Keo dán bìa 5 phân | 5 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Bút lông dầu ngòi nhỏ TL 0,5 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Bình mực Brother 2240 | 2 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Bình mực Brother 2140 | 2 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Bìa nút A4 | 30 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Bìa lá A4 OFFICECH-02 | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Bìa 3 dây100MM | 70 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Xóa kéo PLUS | 10 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Giấy dán phân trang | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Viết lông bảng TL CP02 | 10 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Kim bấm tập No 10 | 60 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Kim bấm 23/8 | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Giấy màu đóng bìa PLUS A4 | 2 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Viết dạ quang cây lớn | 8 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Kẹp bướm ECHO 32mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Giấy ghi chú | 10 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Viết bic đenTL 079 | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Viết chì DELI 0,2 | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 3 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Sổ họp A4 | 3 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Keo dán giấy | 24 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Máy tính casio cỡ trung | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Kẹp bướm ECHO 19mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Kẹp giấy Inox | 20 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Đồ chuốt viết chì | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Viết mực nước Uniball eye | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Giấy bìa kiếng A4 | 2 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Giấy than HORSE | 1 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Tập 100 trang QUÊ HƯƠNG | 10 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Tập 200 trang 17.5 x 25.5 cm | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Mực đóng dấu màu xanh SHINY S62 | 2 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Sáp đếm tiền | 5 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Băng keo trong nhỏ 2,5MM | 10 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Kẹp bướm ECHO 41mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Kẹp bướm ECHO 25mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Giấy A5 PLUS 70GR | 360 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Bình mực HP1102 | 12 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Mực in Canon L1121E | 4 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Viết bic xanh TL 099 | 120 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Giấy A4 PLUS 70GR | 65 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Giấy A4 PLUS70GR | 5 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Viết bic xanhTL 079 | 240 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Viết bic đỏTL079 | 20 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Keo dán bìa 3 phân | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Bút lông dầu ngòi nhỏ TL PM09 | 7 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Bìa lá lổ OFFICE CS02 | 4 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Bìa nút A4 OFFICE | 40 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Bìa lá A4 OFFICE | 40 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Xóa kéo PLUS | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Giấy dán phân trang | 3 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Kim bấm tập No 10 | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Giấy màu đóng bìa A4 PLUS | 1 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Giấy ghi chú | 3 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Gôm TL 4B | 4 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Viết chì DELI 0,2 | 6 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Bìa còng 7 cm OFFICE | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Kéo cỡ trung OFFICEFC02 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Keo dán giấy | 4 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Kẹp bướm ECHO 19mm | 3 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Đồ chuốt viết chì DELIE0520 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Tập 200 trang 17.5 x 25.5 cm | 25 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Mực đóng dấu màu xanhSHYNY | 3 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Băng keo trong nhỏ 25MM | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Sổ bìa cứng 32*24 cm | 10 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Thước nhựa cứng 30 cm | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Băng keo trong cuộn lớn 8MM | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Móc dán tường nhựa | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Băng keo 2 mặt màu xanh 47MM | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Bình mực máy in HP Laserjet P2015d | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Bìa bao tập 200 trang 17.5 x 25.5 cm | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Ruban in nhiệt của máy in mã vạch | 4 | Cuộn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Giấy in mã vạch | 100 | Cuộn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Bình mực máy in Canon LBM 151DW | 4 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Giấy A4 PLUC 70GR | 17 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Viết bíc xanhTL079 | 40 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Viết bíc đỏ TL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Viết dạ quang lớn (màu vàng) TL | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Viết xóa kéo PLUS | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Viết lông dầu (màu xanh) ngòi nhỏ TL PM09 | 14 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Kẹp bướm ECHO 51mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Kẹp bướm ECHO 41mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Kẹp bướm ECHO 32mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Kẹp bướm ECHO25mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Kẹp bướm EHO19mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Bìa 3 dây100MM | 30 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Đồ bấm giấy No 10 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Bìa trình ký OFFICE CP03 | 8 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Bìa nútMYCLEAR 209F | 24 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Bìa còng 7cm OFFICE | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Bìa lá lổ OFFICE CS02 | 10 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Kim bấm giấy No.10 | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Giấy Note (màu vàng) | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Kéo cỡ trung OFFICE SC02 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Kẹp giấy Inox | 10 | Bịch nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Viết chì 2B DELI | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Đồ vuốt viết chì DELI | 4 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Keo dán giấy | 5 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Băng keo vàng cuồn lớn 47MM | 6 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Băng keo trong cuồn lớn 47MM | 6 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Mực máy in HP1102 | 2 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Giấy A 4 PLUS 70GR | 11 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Viết bíc xanhTL 079 | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Bìa còng 7cm OFFICE | 9 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Bìa trình ký OFFICEFO CB03 | 6 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Bìa 3 dây 100MM | 12 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Bìa nút A4 MYCLEAR | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Kẹp bướm ECHO 51mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Kẹp bướm ECHO 41mm | 3 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Kẹp bướm ECHO 32mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Kẹp bướm ECHO 25mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Kẹp bướm ECHO 19mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Viết chì 2B DELI | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Mực máy in HPLaser Jey P2005 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Giấy A 4 PLUS 70GR | 6 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Viết dạ quang lớn (màu vàng) TL | 7 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Viết bíc xanh TL079 | 200 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Viết bic đỏ TL079 | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Bìa trình Kýoffice CP03 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Kẹp bướm Echo 41mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Mực đóng dấu màu xanh Shynis-62 | 3 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Kẹp bướm ECHO 19mm | 3 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Xóa kéo Plus | 10 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Viết chì Deli | 10 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Bìa lá lỗ Office | 10 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Bìa còng 7cm Office | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Giấy ghi chú | 10 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Băng keo trong cuộn lớn 47mm | 3 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Thước nhựa cứng 30 cm | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Keo dán giấy | 5 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Kẹp bướm Echo25mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Kéo cỡ trungOFFICE | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Bút lông dầu ngòi nhỏ TL PM04 | 8 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Bìa lá A4 OFFICE | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Băng keo trong nhỏ 25MM | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Đồ gỡ ghim DELI 0232 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Mực máy in HP 1102 | 2 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Mực máy photocopy Bizhub 211 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Giấy A 4 PLUS 70GR | 12 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Viết bíc xanh TL 079 | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Viết chì 2B | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Bìa trình kýOFFICE | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Kẹp bướm ECHO 32mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Kẹp bướm ECHO 25mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Keo dán giấy | 2 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Mực máy in HP 1102 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Giấy A 4 PLUS 70GR | 10 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Viết bíc xanhTL079 | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Kẹp bướm ECHO 41mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Bìa nútMYCLEAR | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Bìa 3 dây 100MM | 12 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Viết xoá kéo PLUS | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Keo dán giấy | 2 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Mực máy in HP1020 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Mực máy photocopy Bizhub 211 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | Giấy A 4 PLUS 70GR | 9 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 242 | Viết bíc xanh TL079 | 15 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Kẹp bướmECHO 19mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Bìa nút MYCLEAR | 3 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Bìa 3 dây 100MM | 7 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Giấy A4 PLUS 70GR | 5 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Viết bic xanh TL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Bìa nút MYCLEAR 209F | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Viết lông bảng TL WB03 | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Viết dạ quang cây lớn | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Giấy ghi chú | 2 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Viết bic đen TL079 | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Lau bảng | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Tập 100 trang QUÊ HƯƠNG | 2 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Giấy A4 PLUS 70GR | 4 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Xóa kéo PLUS V42 | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Viết lông bảng TL WP03 | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Viết dạ quang cây lớn TL | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Kẹp bướm ECHO 32mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Kẹp bướm ECHO 19mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Kẹp bướm Echo 41mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Kẹp bướm echo25mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Kéo cỡ trungoffice sc02 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | Băng keo trong cuộn lớn 47mm | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 266 | Viết bic xanh TL079 | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Bình mực HP 1102 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Kẹp giấy Inox | 6 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Pin 1.5 V Maxell (AA) cho máy huyếp áp | 344 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Bình mực HP 1102 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Giấy A4 PLUS 70GR | 3 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Xóa kéo plus v42 | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Viết dạ quang cây lớn TL | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Viết lông bảng TL WP03 | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Kẹp bướm ECHO 32mm | 1 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Kẹp bướm ECHO 19mm | 1 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Kẹp bướm ECHO 41mm | 1 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Kẹp bướm ECHO 25mm | 1 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Kẹp bướm ECHO 51mm | 1 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Bìa nút MYCLEAR 209 | 40 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Băng keo trong cuộn lớn 47MM | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Kẹp giấy Inox | 7 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Viết bic xanh TL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Bìa lá A4 OFFICE | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | Pin 1.5 V Maxell (AA)cho máy huyết áp | 10 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 287 | Bình mực HP 1102 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Giấy A4 PLUS 70GR | 11 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Viết lông bảng TL WP03 | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Kẹp bướm ECHO 32mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Kẹp bướm ECHO 19mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Kẹp bướm ECHO 25mm | 4 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Kẹp giấy Inox | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Bìa lá A4OFFICE CH02 | 19 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Viết bic xanh TL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Bìa 3 dây 100MM | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Kim bấm tập No 10 | 20 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Bìa còng 7 cm | 4 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Bìa hồ sơ 30 lá A4 | 3 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Pin Maxell AAA cho máy đo đường | 20 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Bình mực HP 1102 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Giấy A4 PLUS 70GR | 5 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Viết lông bảng TLWB03 | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Kẹp bướm ECHO 32mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Kẹp bướm ECHO 19mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Kẹp bướm ECHO 25mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Kẹp giấy Inox | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Bút lông dầu ngòi nhỏ | 7 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Băng keo giấy | 4 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Viết bic xanhTL 079 | 40 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 311 | Kẹp bướm ECHO51mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 312 | Viết bic đỏ TL079 | 5 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 313 | Keo dán bìa 3 phân | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 314 | Bút lông dầu ngòi nhỏ OFFICE | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 315 | Bình mực HP 1020 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 316 | Bình mực HP 1102 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 317 | Bìa nút MYCLEAR | 30 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 318 | Bìa lá A4 OFFICE | 30 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 319 | Bìa 3 dây 100MM | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 320 | Xóa kéo PLUS | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 321 | Giấy dán phân trang | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 322 | Viết lông bảng TLWP03 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 323 | Viết lông dầu ngòi lớn TL wp04 | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 324 | Kim bấm tập No 10 | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 325 | Viết dạ quang cây lớn | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 326 | Kẹp bướm 32mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 327 | Giấy ghi chú | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 328 | Viết bic đen TL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 329 | Gôm DELI 4B | 2 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 330 | Viết chì DELI 02 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 331 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 332 | Lau bảng | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 333 | Keo dán giấy | 5 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 334 | Máy tính casio cỡ trung | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 335 | Kẹp bướm ECHO19mm | 20 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 336 | Bìa trình ký OFFICE CB03 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 337 | Đồ chuốt viết chìDELI E0520 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 338 | Tập 100 trang QUÊ HƯƠNG | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 339 | Tập 200 trang 17.5 x 25.5 cm | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 340 | Mực đóng dấu màu xanh SHYNI | 1 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 341 | Băng keo trong nhỏ 2,5MM | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 342 | Pin Maxell AAA | 10 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 343 | Pin 1.5 V Maxell (AA) | 10 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 344 | Kẹp bướm ECHO 25mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 345 | Băng keo trong cuộn lớn 47MM | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 346 | Thay hộp mực Canon LBP 2900 | 1 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 347 | Thay hộp mực HP Laser Jet Pro 400 | 1 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 348 | Bìa hồ sơ 30 lá A4 | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 349 | Giấy A4 PLUS 70GR | 30 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 350 | Mực in Máy in LaserJet CP1025 color màu vàng | 2 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 351 | Mực in Máy in LaserJet CP1025 color màu hồng | 2 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 352 | Mực in Máy in LaserJet CP1025 color màu xanh dương | 3 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 353 | Mực in Máy in LaserJet CP1025 color màu đen | 3 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 354 | Mực HP LaserJet 1020 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 355 | Viết bic xanh TL079 | 40 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 356 | Viết bic đỏ TL079 | 5 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 357 | Viết bic đenTL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 358 | Keo dán bìa 3 phân | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 359 | Bình mực HP LaserJet pro 1020 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 360 | Bình mực HP LaserJet pro 400 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 361 | Bìa nút MYCLEAR | 20 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 362 | Bìa lá A4OFFICE | 20 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 363 | Bìa 3 dây 100MM | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 364 | Xóa kéo PLUS | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 365 | Viết lông bảng TL WP03 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 366 | Kim bấm tập No 10 | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 367 | Viết dạ quang cây lớn | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 368 | Kẹp bướm ECHO32mm | 8 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 369 | Kẹp bướm ECHO25mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 370 | Kẹp bướm ECHO19mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 371 | Gôm4B OFFICE | 2 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 372 | Viết chì DELI 02 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 373 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 374 | Keo dán giấy | 2 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 375 | Bìa trình ký | 4 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 376 | Tập 100 trang QUÊ HƯƠNG | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 377 | Băng keo trong cuộn lớn 47MM | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 378 | Giấy A4 PLUS 70GR | 5 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 379 | Giấy A4 PLUS 70GR | 10 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 380 | Viết bic đỏ TL079 | 5 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 381 | Bình mực HP 1102 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 382 | Xóa kéo PLUS | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 383 | Viết dạ quang cây lớn | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 384 | Giấy ghi chú | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 385 | Viết bic đen TL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 386 | Gôm DELI 4B | 5 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 387 | Kéo cỡ trung OFFICE SC02 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 388 | Máy tính casio cỡ trung | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 389 | Đồ gở ghim DELI0232 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 390 | Đồ chuốt viết chì | 3 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 391 | Pin Maxell AAA | 50 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 392 | Pin 1.5 V Maxell (AA) | 250 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 393 | Băng keo trong cuộn lớn 47MM | 20 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 394 | Giấy in A4 PLUS 70GR | 15 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 395 | Tập 200 trang QUÊ HƯƠNG | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 396 | Viết xanh TL 079 | 40 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 397 | bìa nút MY CLEAR | 18 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 398 | Bìa lá OFFICE CH02 | 30 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 399 | Bút lông dầu ngòi nhỏ TL PM09 | 4 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 400 | Bìa trình ký da | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 401 | Kẹp bướm ECHO 51mm | 8 | hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 402 | Xóa kéo PLUS | 4 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 403 | Viết lông bảng TL WP03 | 2 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 404 | Viết chì DELI 02B | 3 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 405 | Kéo loại lớn OFFICE SC02 | 1 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 406 | Bút laser trình chiếu | 1 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 407 | USB 32G | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 408 | Mực in HP P1102 | 2 | bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 409 | Máy tính casio cỡ trung | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 410 | Bút dạ quang lớn | 6 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 411 | Sổ họp A4 | 3 | cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 412 | Giấy in A4 PLUS 70GR | 17 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 413 | Tập 200 trang QUÊ HƯƠNG | 5 | cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 414 | Viết xanh TL079 | 40 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 415 | Bìa nút MYCLEAR | 18 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 416 | Bìa lá OFFICE | 22 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 417 | Bút lông dầu nhỏ TLPM04 | 4 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 418 | Kẹp bướm ECHO 51mm | 8 | hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 419 | Xóa kéo PLUS | 4 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 420 | Viết lông bảng TL WP03 | 2 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 421 | Viết chì DELI2B | 3 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 422 | Kéo loại lớn OFFICE SC04 | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 423 | Mực in HP P1102 | 2 | bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 424 | Máy tính Casio cỡ trung | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 425 | Bút dạ quang lớn | 6 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 426 | Sổ họp A4 | 3 | cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 427 | Đồ bấm tập DELI 229 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 428 | Giấy in A4 PLUS 70GR | 4 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 429 | Giấy bìa in A4 PLUS 70GR | 3 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 430 | Viết xanh TL079 | 40 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 431 | Kẹp bướm ECHO(19mm) | 4 | hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 432 | Kẹp bướm ECHO(32mm) | 4 | hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 433 | Kẹp bướm ECHO(41mm) | 4 | hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 434 | Bìa lá mỏng (đóng lỗ) | 4 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 435 | Bút dạ quang cây lớn | 4 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 436 | Viết xóa PLUS | 2 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 437 | Đồ bấm tập DELI229 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 438 | Giấy A4 PLUS 70GR | 15 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 439 | Viết bic xanh TL079 | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 440 | Bìa nút MYCLEAR 209F | 50 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 441 | Bìa 3 dây 100MM | 20 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 442 | Xóa kéo PLUS | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 443 | Giấy dán phân trang | 10 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 444 | Viết lông bảng TL WP03 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 445 | Viết lông dầu ngòi lớn | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 446 | Kim bấm tập No 10 | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 447 | Sổ họp A4 | 6 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 448 | Kẹp bướm Echo 19mm | 50 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 449 | Kẹp bướm echo 25mm | 30 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 450 | Băng keo trong cuộn lớn 4mm | 5 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 451 | Bịch nilong kiếng có keo dán khổ 25 x 40 | 1 | Ký | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 452 | Băng keo 2 mặt màu xanh | 5 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 453 | Bao thư khổ 22 x 30 | 500 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 454 | Bao thư sọc | 500 | cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 455 | Giấy A4 Plus 70gr | 20 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 456 | Viết bic xanh TL079 | 24 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 457 | Viết dạ quang TL | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 458 | Viết lông bảng TL WP03 | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 459 | Băng keo dán bìa 3 phân | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 460 | Xóa kéo Plus | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 461 | Giấy dán phân trang ( loại 4 màu ) | 20 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 462 | Giấy màu đóng bìa A4 ( màu xanh ) | 3 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 463 | Sổ họp A4 | 6 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 464 | Kẹp bướm Echo15mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 465 | Kẹp bướm Echo19mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 466 | Kẹp bướm Echo 25mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 467 | Kẹp bướm Echo32mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 468 | Kẹp bướm Echo41mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 469 | Kẹp bướm Echo 51mm | 20 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 470 | Kệ để hồ sơ a4 | 25 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 471 | Bảng trắng khổ 1,4 x 2m | 1 | Bảng | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 472 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 473 | Giấy A4 Plus 70gr | 20 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 474 | Viết bic xanh TL079 | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 475 | Kẹp bướm Echo 51mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 476 | Viết bic đỏ TL079 | 5 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 477 | Keo dán bìa 3 phân | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 478 | Bìa lá lổ Office CS02 | 10 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 479 | Bình mực HP 1020 | 3 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 480 | Bình mực HP 1102 | 10 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 481 | Bìa nút Myclear | 50 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 482 | Bìa lá A4 Office CH02 | 20 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 483 | Bìa 3 dây 100mm | 30 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 484 | Xóa kéo Plus | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 485 | Giấy dán phân trang | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 486 | Viết lông bảng TL WP03 | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 487 | Viết lông dầu ngòi lớn TL PM09 | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 488 | Giấy màu đóng bìa A4 Plus | 1 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 489 | Viết dạ quang cây lớn | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 490 | Giấy ghi chú Office | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 491 | Viết bic đen TL079 | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 492 | Lau bảng | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 493 | Bìa còng 7 cm | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 494 | Keo dán giấy | 5 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 495 | Kẹp bướm Echo 19mm | 24 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 496 | Bìa trình ký Office cb03 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 497 | Kẹp giấy Inox | 20 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 498 | Dao rọc giấy Deli 2031 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 499 | Tập 100 trang Quê Hương | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 500 | Tập 200 trang 17.5 x 25.5 cm | 6 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 501 | Sổ bìa cứng 32*24 cm | 1 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 502 | Kẹp bướm echo 41mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 503 | Kẹp bướm echo 25mm | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 504 | Băng keo trong cuộn lớn 47mm | 10 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 505 | Băng keo 2 mặt màu xanh 30mm | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 506 | Bìa kẹp Oiffice | 15 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 507 | Giấy A4 Plucs 70gr | 15 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 508 | Viết bic xanh TL079 | 40 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 509 | Kẹp bướm Echo 51mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 510 | Bút lông dầu ngòi Nhỏ TL WP03 | 40 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 511 | Bìa lá lổ Office CS02 | 10 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 512 | Bình mực HP 1102 | 4 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 513 | Bìa nút Myclear 209f | 50 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 514 | Bìa lá A4 Office CS02 | 50 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 515 | Bìa 3 dây 100mm | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 516 | Xóa kéo Plus | 10 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 517 | Viết lông bảng TL WP03 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 518 | Viết lông dầu ngòi lớn TL PM09 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 519 | Kim bấm tập No 10 | 20 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 520 | Kẹp bướm Echo 32mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 521 | Gôm Deli 4b | 2 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 522 | Viết chì Deli 2b | 4 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 523 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 524 | Lau bảng | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 525 | Bìa còng 7 cm | 15 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 526 | Kéo cỡ trung Office SC02 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 527 | Keo dán giấy | 2 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 528 | Máy tính casio cỡ trung | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 529 | Kẹp bướm Echo19mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 530 | Bìa trình ký Office CB 03 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 531 | Dao rọc giấy Deli 2031 | 4 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 532 | Đồ chuốt viết chì Deli E0520 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 533 | Giấy in A5 Plus 70gr | 10 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 534 | Tập 100 trang | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 535 | Tập 200 trang 17.5 x 25.5 cm | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 536 | Mực đóng dấu màu xanh shyni | 5 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 537 | Viết xóa nước | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 538 | Pin Maxell AAA | 10 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 539 | Pin 1.5 V Maxell (AA) | 10 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 540 | Thước nhựa cứng 30 cm | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 541 | Giấy in 24 x16cm | 150 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 542 | Kẹp bướm 41mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 543 | Kẹp bướm 25mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 544 | Băng keo trong cuộn lớn 47mm | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 545 | Băng keo vàng lớn 47mm | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 546 | Móc dán tường nhựa | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 547 | Đồng hồ bấm giây | 3 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 548 | Lịch để bàn | 2 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 549 | Bảng trắng 100x60cm | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 550 | Giấy Decal A4 | 20 | Tờ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 551 | Giấy A4 Plus 70gr | 20 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 552 | Bình mực HP1102 | 5 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 553 | Giấy A4 Plus 70gr | 8 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 554 | Kéo cắt giấy | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 555 | Viết bic xanh TL 079 | 15 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 556 | Viết bic đỏ nước Office | 10 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 557 | Bút lông dầu ngòi nhỏ (xanh) TLWP03 | 20 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 558 | Viết xoá nước Plus | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 559 | Bút xoá kéo Plus | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 560 | Bìa nút (xanh) Myclear | 20 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 561 | Bìa lá A4 Office CS02 | 20 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 562 | Bìa lá lỗ A4 Office CH02 | 4 | Sấp/100 tờ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 563 | Viết lông bảng (xanh) TL wp03 | 15 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 564 | Kim bấm tập No 10 | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 565 | Viết dạ quang cây lớn (xanh, hồng) | 10 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 566 | Kẹp bướm Echo 19mm | 1 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 567 | Bìa trình ký Office cb03 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 568 | Pin 1.5 V tiểu (AAA) | 72 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 569 | Pin 1.5 V Maxell (AA) | 52 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 570 | Keo dán giấy | 5 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 571 | Bìa kẹp 30 cm | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 572 | Giấy dán Tomy No8 | 2 | Bộ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 573 | Băng keo trong cuộn lớn 47mm | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 574 | Đồng hồ bấm giây | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 575 | Máy tính Casio | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 576 | Giấy A4 Plus 70gr | 16 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 577 | Viết xóa kéo Plus | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 578 | Móc dán tường | 10 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 579 | Kim bấm No.10 | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 580 | Kẹp giấy Inox | 5 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 581 | Bìa trình ký Office CB03 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 582 | Mực in hp 1102 | 2 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 583 | Tập 200 trang Vibook (175*250) | 5 | Quyển | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 584 | Thước kẻ 30 cm | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 585 | Bút chì Deli 2b | 4 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 586 | Gôm Deli 4b | 2 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 587 | Viết long xanh TL wb03 | 40 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 588 | Viết bít xanh TL 079 | 100 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 589 | Đồ bấm tập Deli 229 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 590 | Máy tính casio cỡ trung | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 591 | Viết bic xanh TL 079 | 60 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 592 | Viết bic đỏ TL 079 | 5 | cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 593 | Keo dán bìa 3 phân | 10 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 594 | Keo dán bìa 5 phân | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 595 | Bút lông dầu ngòi nhỏ Tl Pm 04 | 10 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 596 | Bìa lá lổ Office Cs02 | 30 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 597 | Bình mực HP 1102 | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 598 | Bìa 3 dây 100mm | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 599 | Xóa kéo Plus | 12 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 600 | Giấy dán phân trang | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 601 | Kim bấm tập No 10 | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 602 | Kim bấm tập No 3 | 3 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 603 | Giấy màu đóng bìa Plus 70gr | 5 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 604 | Kẹp bướm Echo 32mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 605 | Giấy ghi chú | 4 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 606 | Viết bic đen TL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 607 | Gôm Deli 4b | 2 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 608 | Viết chì Deli 2b | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 609 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 610 | Sổ họp A4 | 1 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 611 | Kéo cỡ trung Office Sc02 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 612 | Keo dán giấy | 20 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 613 | Kẹp bướm Echo 19mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 614 | Bìa trình ký Office cb03 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 615 | Đồ gở ghim Deli 0232 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 616 | Đồ chuốt viết chì Deli | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 617 | Tập 100 trang quê hương | 2 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 618 | Tập 200 trang 17.5 x 25.5 cm | 4 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 619 | Mực đóng dấu màu xanh Shyni | 8 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 620 | Băng keo trong cuộn lớn 47mm | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 621 | Thước kẻ cứng 50cm | 1 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 622 | Sổ bìa cứng 40 x 50cm | 2 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 623 | Kẹp bướm Echo 15mm | 5 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 624 | Máy tính casio Fx 570ms | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 625 | Pin 1.5 V Maxell (AA) | 1.000 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 626 | Giấy A4 Plus 70gr | 30 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 627 | Xóa kéo Plus | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 628 | Giấy dán phân trang | 1 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 629 | Viết lông bảng Tl Wb03 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 630 | Viết lông dầu ngòi lớn Tl Wp09 | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 631 | Viết dạ quang cây lớn | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 632 | Kẹp bướm Echo 32mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 633 | Giấy ghi chú | 10 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 634 | Đồ bấm tập (loại No 10) | 5 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 635 | Sổ họp A4 | 2 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 636 | Kéo cỡ trung Office Sc02 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 637 | Kẹp bướm Echo 19mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 638 | Bìa trình ký | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 639 | Đồ gở ghim deli 0232 | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 640 | Tập 100 trang Quê Hương | 5 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 641 | Băng keo trong nhỏ 2,5mm | 10 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 642 | Kẹp bướm echo 41mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 643 | Kẹp bướm echo 25mm | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 644 | Băng keo trong cuộn lớn 47mm | 5 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 645 | Móc dán tường nhựa | 6 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 646 | Băng keo 2 mặt màu xanh 47mm | 2 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 647 | Giấy A4 plus 70gr | 30 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 648 | Mực đóng dấu màu đỏ Shiny | 2 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 649 | Bìa 3 dây 100mm | 15 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 650 | Kim bấm tập No 10 | 10 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 651 | Pin Maxell AAA | 20 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 652 | Pin 1.5 V Maxell (AA) | 20 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 653 | Kẹp bứơm Echo 51mm | 2 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 654 | Keo dán bìa 5 phân | 1 | Cuồn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 655 | Viết bic xanh TL079 | 50 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 656 | Viết bic đỏ TL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 657 | Viết bic đen TL079 | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 658 | viết chì Deli 2b | 3 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 659 | Máy tính casio cỡ trung | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 660 | Viết bic xanh TL079 | 50 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 661 | Mực đóng dấu màu xanh Shiny 28ml | 2 | Hộp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 662 | Thước kẻ cứng 50cm | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 663 | Đồ bấm cuốn loại lớn 23/8 | 1 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 664 | Keo dán giấy | 20 | Chai | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 665 | Kim bấm 23/8 | 2 | Hộp nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 666 | Bìa lá lổ Office Cs02 | 3 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 667 | Bút bi để bàn Tl 027 | 10 | Bộ | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 668 | Bìa nút a4 Myclear | 20 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 669 | Bìa lá A4 OFFICE | 20 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 670 | Xóa kéo Plus | 2 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 671 | Giấy màu đóng bìa A4 Plus 70gr | 1 | gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 672 | Viết dạ quang cây lớn | 5 | Cây | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 673 | Giấy ghi chú | 5 | Sấp | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 674 | Pin Maxell AAA | 20 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 675 | Pin 1.5 V Maxell (AA) | 20 | Cục | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 676 | Giấy A4 Plus 70gr | 25 | Gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 677 | Đồ chuốt viết chì Deli | 2 | Cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 678 | Sổ đựng ảnh 3x4 cho BN MMT | 2 | Cuốn | Đạt yêu cầu kỹ thuật | ||
| 679 | Bình mực Brother HL-2240D | 1 | Bình | Đạt yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi