Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống thiết bị an toàn thông tin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống thiết bị an toàn thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200254848 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTPT năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 16:21:00 đến ngày 2020-06-05 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,010,380,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị chính (Bao gồm các thiết bị như sau) | 0 | Bộ | Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Máy chủ | 2 | Bộ | Máy chủ: Bộ vi xử lý: 2x Intel Xeon-Silver 4214 (2.2GHz/12-core/85W) hoặc tương đương. Bộ nhớ trong: ≥ 128GB (4x32GB) DDR4 RDIMM 2933 MT/s hoặc tương đương (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 3 | Máy tính Client | 4 | Bộ | Máy tính Client: CPU: Intel core i7- 9700 (3.00 GHz,12MB) hoặc tương đương. - RAM: 8GB (1 x 8 GB) DDR4 2666Mhz - Ổ cứng: 1TB 7200rpm SATRA - VGA: NVIDIA GeForce GTX1650 4GB GDDR5 - Kết nối mạng: Wlan + Bluetooth - Bàn phím + chuột - Hệ điều hành: Phần mềm Win Pro 10 64Bit Eng Intl 1pk DSP OEI DVD FQC-08929, Phần mềm Office 365: KLQ-00429 O365 Bus Prem Retail English APAC EM Subscr 1YR Mdls Kèm màn hình 24inch WLED Backlight Độ phân giải: 1920 x 1150p/ 60Hz / 16:9/ 5ms (typical); Độ sáng: 300cd/m2; Góc nhìn: 178 (H)/ 178 (V); Kết nối: 2x DisplayPort 1.2 (In/Out), 1x DVI-D, 1x HDMI, 2xType-A 3.1, 1x USB Type-B 3.1, 1x Audio (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 4 | Thiết bị chuyển mạch Core | 2 | Bộ | Thiết bị chuyển mạch Core: Total 10/100/1000 or Multigigabit copper ports 24: ≥ 24 port x 10/100/1000 Mbps Gigabit Ethernet (RJ-45) Network Module ≥ 8x 10 Gigabit Ethernet (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 5 | Thiết bị tường lửa | 1 | Bộ | Thiết bị tường lửa: - Interfaces and Modules ≥ 2x 10 GE SFP+ Slots ≥ 8x GE RJ45 Interfaces ≥ 8x GE SFP Slots ≥ 2x GE RJ45 Management Ports ≥ 2x USB Ports ≥ 1x RJ45 Console Port ≥ 2x SFP Transceivers - System Performance-Enterprise Traffic Mix - Dimensions and Power (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 6 | Thiết bị lưu trữ SAN HP hoặc tương đương | 1 | Bộ | Thiết bị lưu trữ SAN HP hoặc tương đương: ≥ 1x Intel Xeon-Bronze processor with Storage File Controllers hoặc tương đương • ≥ 12x 1.8TB 12G SAS 10K SFF (2.5in) 512e Enterprise 3yr Warranty Hard Drive • Hỗ trợ ≥ 24 2.5 Inch drive bays • Hỗ trợ ≥ 192 Hard Disk Drives • Hỗ trợ ≥ 192 Solid State Drives • Hỗ trợ ≥ 614.4TB per array • ≥ 08 or 16Gb FC Host connectivity • ≥ 01Gb or 10Gb iSCSI Host connectivity; • ≥ 06Gb or 12Gb SAS Host connectivity (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 7 | Thiết bị Switch Layer 24 port Cisco WS-C3650-24TS-S hoặc tương đương | 2 | Cái | Thiết bị Switch Layer 24 port Cisco WS-C3650-24TS-S: CISCO WS-C3650-24TS-S Catalyst 3650 - Layer 3- 24 10/100/1000 Ethernet port, 4x1G Uplinks, IP Base, 2 bộ nguồn hoặc tương đương (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 8 | LCD KVM Switch | 1 | Bộ | LCD KVM Switch: Màn hình: LCD 19'' KVM port: ≥ 8 Keyboard / Mouse: PS/2 /USB Kiến trúc: Rack-mountable Phụ kiện: Đầy đủ cáp kết nối (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 9 | Rack 42U, thanh chia nguồn PDU chuẩn Rack | 1 | Bộ | Rack 42U, thanh chia nguồn PDU chuẩn Rack: Bao gồm: Rack 42U, đầy đủ phụ kiện. PDU, Basic, 1U, 16A, 208/230V, (12) C13, kèm cáp (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 10 | Bộ chuyển mạch WS-C3560CG-8TC hoặc tương đương | 3 | Cái | Bộ chuyển mạch WS-C3560CG-8TC hoặc tương đương: WS-C3560CG-8TC, IP Base, 2x1G Copper; ports: 8x 10/100/1000 gigabit Ethernet; Forwarding Bandwidth 10Gbps; Ram 128Mb; Flak memory: 64MB; deimension 4.44 x 26.9x 21.3cm (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 11 | Phần mềm (Bao gồm các phần mềm như sau) | 0 | Bộ | Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Hệ điều hành bản quyền Windows Server phiên bản mới nhất | 2 | Máy | Bản quyền phần mềm Windows Server Data Center for 2 core (2x12 license) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 13 | Quyền truy cập máy chủ - WinSvrCAL | 15 | License | Quyền truy cập máy chủ (UserCAL) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 14 | Hệ điều hành bản quyền Windows Server phiên bản mới nhất | 3 | Máy | Bản quyền phần mềm Windows Server 2019 Standard (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 15 | Quyền truy cập máy chủ - WinSvrCAL | 15 | License | Quyền truy cập máy chủ (User CAL) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Phần mềm MS Exchange server bản quyền phiên bản mới nhất | 2 | License | Bản quyền phần mềm MS Exchange Standard (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 17 | Quyền truy cập máy chủ mail - WinSvrCAL | 15 | License | Quyền truy cập máy chủ (User CAL) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 18 | Phần mềm Microsoft SQL Server bản quyền phiên bản mới nhất | 2 | License | Bản quyền phần mềm Microsoft SQL Server Standard (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 19 | Quyền truy cập máy chủ - SQLCAL | 15 | License | Quyền truy cập máy chủ (User CAL) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 20 | Chứng chỉ CA cho tên miền Email của Công ty Cổ phần Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi | 1 | Bộ | Chứng chỉ CA cho tên miền Email của Công ty Cổ phần Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi: - Thời hạn đáp ứng: 24 tháng - Mã hóa: Mã hóa lên đến 256-bit - Biểu tượng: Thanh địa chỉ màu xanh lá cây. - Hỗ trợ sẵn 5 tên miền SSL: Gồm 1 tên miền chính và 4 tên miền phụ. Có thể chọn tên miền dạng subdomain hoặc domain khác. Hiển thị Logo GeoTrust True Seal Site. (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 21 | Hệ thống quản lý tài khoản, mật khẩu giám sát hệ thống | 1 | Bộ | Hệ thống quản lý tài khoản, mật khẩu giám sát hệ thống: Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | License Symantec virus update hoặc tương đương | 10 | License | License Symantec virus update hoặc tương đương: Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Thiết bị lưu trữ tài liệu full option Synology RS2418RP+, đĩa cứng 144TB hỗ trợ RAID hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bộ xử lý: Intel Atom C3538 hoặc tương đương Bộ nhớ trong: 4 GB DDR4, 4 UDIMM Slot, Upto 64 GB; Ổ đĩa cứng: 5 x 12TB 6Gbps SATA 5400RPM 256 Cache, Hỗ trợ 12x 3.5” or 2.5”, Upto 144TB; RAID: hỗ trợ 0/1/5/10; Kết nối: 2x USB 3.0, 3x GE RJ45 port (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 24 | Fortigate Analyzer 400E hoặc tương đương | 1 | Bộ | GB/Day of Logs ≥ 200 Analytic Sustained Rate (logs/sec)≥ 6000 Collector Sustained Rate (logs/sec)≥ 9000 Devices/VDOMs ≥ 200 Number of Days Analytics ≥ 30 Total Ports Interfaces ≥ 4 x GE Storage Capacity ≥ 12 TB (Ổ đĩa cứng: 4 x 3TB) Usable Storage (After RAID)≥ 6 TB Hỗ trợ Removable Hard Drives RAID Levels Supported RAID 0/1/5/10 Power Consumption (Average / Maximum) ≤ 93W / 133W Hỗ trợ Threat Detection & Correlation Hỗ trợ Automated Workflows & Compliance Reporting Hỗ trợ Scalable Log Management Hỗ trợ Security Operations Center Hỗ trợ Indicators of Compromise Hỗ trợ Incident Detection & Response Hỗ trợ Log Forwarding for Third-Party Integration Hỗ trợ Multi-Tenancy with Flexible Quota Management Hỗ trợ Analyzer-Collector | ||
| 25 | Fortinet wifi 60E-BDL hoặc tương đương | 2 | Bộ | 10 x GE RJ45 ports (including 7 x Internal Ports, 2 x WAN Ports, 1 x DMZ Port); wireless 802.11ac Hardware plus 1 Year 24x7 Unified UTM (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 26 | Vật tư phụ thi công (Bao gồm các vật tư như sau) | 0 | Bộ | Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Dây nhảy quang single mode | 4 | Sợi | Dây nhảy quang single mode loại 10m/sợi. (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 28 | Dây nhảy quang multi mode | 16 | Sợi | Dây nhảy quang multi mode loại 10m/sợi (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 29 | Cáp mạng CAT 6 | 2 | Thùng | Cáp mạng CAT 6 loại tốt (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 30 | Đầu bấm RJ45 | 3 | Hộp | Đầu mạng RJ45 CAT6 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 31 | Phụ kiện | 1 | Lô | Đầy đủ để thi công hệ thống theo yêu cầu E-HSMT (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 32 | Thiết bị nâng cấp (Bao gồm các thiết bị như sau) | 0 | Bộ | Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Ổ cứng cho máy chủ DHDSRV01 hiện hữu | 4 | Cái | Ổ cứng 1.2 TB SAS 2.5 in phục vụ cài đặt ảo hóa. (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 34 | Ổ cứng cho máy chủ HP DL380G8 hiện hữu | 6 | Cái | Ổ cứng 240GB SSD 2.5in cho 03 máy chủ HP DL380G8 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 35 | Ổ cứng cho SAN Storage | 20 | Cái | Ổ cứng 300GB 2.5 inch HDD Cho IBM Storage, FRU 69Y0259; PN SN: 69Y2893 YJ11GP36LY08; IBM System Storge manager 10 (Enterprise Managerment); DATABASE DS3000 (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 36 | RAM máy chủ HP DL380G8 | 8 | Cái | RAM máy chủ HP DL380G8 16GB (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) | ||
| 37 | Bổ sung card mạng 10G cho 02 máy chủ mới được trang bị | 2 | Cái | Bổ sung card mạng 10G cho 02 máy chủ mới được trang bị: ≥ 2 x 10 GbE Copper (kèm module) (Dẫn chiếu tới Mục 2, Chương V – Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi