Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm - vật tư văn phòng - tạp phẩm - công cụ dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556874-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm - vật tư văn phòng - tạp phẩm - công cụ dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556832 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 21:58:00 đến ngày 2020-05-29 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 836,291,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim KW - Trio 50SA | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 2 | Bấm kim số Plus 10 | 200 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 3 | Bấm kim số Plus 3 | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 4 | Băng keo 2 mặt 1,2cm | 16 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 5 | Băng keo 2 mặt 2,4cm | 65 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 6 | Băng keo 2 mặt 4,8cm | 60 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 7 | Băng keo điện 1,8cm | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 8 | Băng keo giấy 2,5cm | 30 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 9 | Băng keo xốp 2cm | 12 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 10 | Băng keo simili 3,5cm đủ màu | 5 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 11 | Băng keo simili 5cm đủ màu | 30 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 12 | Băng keo trong 5cm | 200 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 13 | Băng keo trong 7cm | 81 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 14 | Băng keo trong văn phòng 1,8cm | 90 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 15 | Bảng tên dẻo dọc (11x7)cm | 50 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 16 | Bảng tên dẻo ngang (11x7)cm | 60 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 17 | Bìa 3 dây 10cm thường | 2.500 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 18 | Bìa 3 dây 20cm thường | 100 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 19 | Bìa 3 dây 7cm thường | 400 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 20 | Bìa 80 lá da | 5 | Cuốn | Mục 2 Chương v | ||
| 21 | Bìa cây Thiên Long đủ màu | 50 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 22 | Bìa còng 2 mặt 7cm | 30 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 23 | Bìa lỗ bịch | 20 | Bịch | Mục 2 Chương v | ||
| 24 | Bìa hồ sơ 100 lá nhựa | 3 | Quyển | Mục 2 Chương v | ||
| 25 | Bìa hộp hồ sơ vuông 10cm | 200 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 26 | Bìa hộp hồ sơ vuông 20cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 27 | Bìa hộp hồ sơ vuông 7cm | 50 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 28 | Bìa kiếng A4 | 1 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 29 | Bìa lá nhựa A4/F4 | 1.200 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 30 | Bìa ngoại A4 đủ màu | 1 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 31 | Bìa nhựa 20 lá Thiên Long | 50 | Quyển | Mục 2 Chương v | ||
| 32 | Bìa nhựa 40 lá Thiên Long | 25 | Quyển | Mục 2 Chương v | ||
| 33 | Bìa nhựa 80 lá Thiên Long | 15 | Quyển | Mục 2 Chương v | ||
| 34 | Bìa nút A4/F4 | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 35 | Bìa thơm A4 | 10 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 36 | Bìa trình ký đôi 2 mặt | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 37 | Bìa trình ký đơn 2 mặt | 30 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 38 | Xóa kéo Plus | 60 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 39 | Bút bi Cello Quick | 25 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 40 | Bút bi TL027 | 2.000 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 41 | Bút bi TL079 | 150 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 42 | Bút bi TL089 | 58 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 43 | Bút cắm quầy Thiên Long | 186 | Bộ | Mục 2 Chương v | ||
| 44 | Bút chì bấm Pentel A255 | 1 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 45 | Bút chì gỗ vàng - Staedtler | 115 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 46 | Bút dạ quang Thiên Long | 175 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 47 | Bút dạ quang Toyo | 35 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 48 | Bút lông dầu PM04 | 342 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 49 | Bút lông dầu PM09 | 63 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 50 | Bút nước Sunbeam Thiên Long | 2 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 51 | Bút nước Uniball - UM100 | 40 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 52 | Bút xóa nước CP02 | 76 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 53 | Dao rọc giấy FO-KN02 lớn | 23 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 54 | Dao rọc giấy SDI nhỏ - 0404 | 1 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 55 | Dấu hộp S827 | 5 | Con | Mục 2 Chương v | ||
| 56 | Dấu hộp S830 | 5 | Con | Mục 2 Chương v | ||
| 57 | Dấu hộp S842 - 1 dòng | 50 | Con | Mục 2 Chương v | ||
| 58 | Dấu hộp S844 - 2 dòng | 7 | Con | Mục 2 Chương v | ||
| 59 | Dấu hộp S844 - 3 dòng | 12 | Con | Mục 2 Chương v | ||
| 60 | Dấu hộp S844 - 4 dòng | 1 | Con | Mục 2 Chương v | ||
| 61 | Dây đeo bảng tên xoay | 80 | Sợi | Mục 2 Chương v | ||
| 62 | Đĩa DVD lốc 50 cái | 50 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 63 | Đồ chuốt chì | 17 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 64 | File xéo 3 ngăn nhựa | 8 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 65 | Giấy 70A4 | 4.000 | Ram | Mục 2 Chương v | ||
| 66 | Giấy 70A5 | 3.000 | Ram | Mục 2 Chương v | ||
| 67 | Giấy 80A4 | 800 | Ram | Mục 2 Chương v | ||
| 68 | Giấy Decal A4 | 16 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 69 | Giấy Double 80A4 | 1 | Ram | Mục 2 Chương v | ||
| 70 | Giấy fax A4 | 122 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 71 | Giấy in ảnh 1 mặt (50 tờ) | 4 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 72 | Giấy in ảnh 2 mặt bóng | 1 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 73 | Giấy in nhiệt K80 | 10.000 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 74 | Giấy in nhiệt Barcode | 110 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 75 | Giấy niêm phong | 3 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 76 | Giấy than bàn tay | 5 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 77 | Giấy vi tính liên tục 1 liên | 24 | Thùng | Mục 2 Chương v | ||
| 78 | Thẻ mực shiny dấu hộp S842 | 3 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 79 | Tampon Shiny SP3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 80 | Thước mica 30cm | 30 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 81 | Tập Sinh viên 100 trang | 245 | Quyển | Mục 2 Chương v | ||
| 82 | Tập Sinh viên 200 trang | 150 | Quyển | Mục 2 Chương v | ||
| 83 | Gỡ kim Eagle | 20 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 84 | Gôm Plus nhỏ | 35 | Cục | Mục 2 Chương v | ||
| 85 | Hồ khô | 80 | Thỏi | Mục 2 Chương v | ||
| 86 | Hồ nước | 900 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 87 | Kéo lớn K19 | 19 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 88 | Kéo Nguyễn Đình lớn | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 89 | Kéo trung FO SC01 | 13 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 90 | Kéo trung màu TTH S0180 | 35 | Cây | Mục 2 Chương v | ||
| 91 | Kẹp bướm 15mm | 120 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 92 | Kẹp bướm 19mm | 35 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 93 | Kẹp bướm 25mm | 120 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 94 | Kẹp bướm 32mm | 40 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 95 | Kẹp bướm 51mm | 80 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 96 | Kệ rổ 3 ngăn xéo đứng mica | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 97 | Kim bấm Plus số 10 | 1.200 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 98 | Kim bấm Plus số 3 | 12 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 99 | Kim kẹp C62 | 800 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 100 | Lưỡi dao rọc giấy lớn | 3 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 101 | Máy tính Casio DS 8900 | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 102 | Máy tính Casio HL-122TV | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 103 | Máy tính Casio MX-120B | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 104 | Miếng lót chuột | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 105 | Mực dấu lăn tay đỏ | 2 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 106 | Mực dấu sao đỏ | 12 | Lọ | Mục 2 Chương v | ||
| 107 | Mực dấu shinny 28ml | 51 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 108 | Rổ xéo 1 ngăn | 75 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 109 | Ruột bút chì Monami 0.5/0.7 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 110 | Sáp đếm tiền | 10 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 111 | Sổ caro 30x40 dày | 2 | Quyển | Mục 2 Chương v | ||
| 112 | Pin 2A Panasonic | 920 | Cục | Mục 2 Chương v | ||
| 113 | Pin 3A Panasonic | 370 | Cục | Mục 2 Chương v | ||
| 114 | Pin Camelion | 10 | Cục | Mục 2 Chương v | ||
| 115 | Pin đại Panasonic | 50 | Cục | Mục 2 Chương v | ||
| 116 | Pin trung Panasonic | 37 | Cục | Mục 2 Chương v | ||
| 117 | Note (2x3)cm Pronoti | 24 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 118 | Note 4 màu giấy Pronoti | 102 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 119 | Note 5 màu nhựa Pronoti | 20 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 120 | Kệ 3 tầng mica | 1 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 121 | Hộp đựng viết xoay 174 | 1 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 122 | Dây nilong cột hồ sơ | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 123 | Dây thun lớn (0,5kg) | 7 | Bịch | Mục 2 Chương v | ||
| 124 | Đèn khám bệnh | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 125 | Đèn pin đại | 1 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 126 | Đèn pin nhỏ loại tốt | 17 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 127 | Đồng hồ treo tường | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 128 | Giấy lụa hộp Puply | 30 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 129 | Thước đo chiều cao gắn tường | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 130 | Thước kéo 5m | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 131 | Bao tay cách nhiệt | 1 | Đôi | Mục 2 Chương v | ||
| 132 | Cước inox | 2 | Miếng | Mục 2 Chương v | ||
| 133 | Cước xanh lớn | 20 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 134 | Dép nhựa trắng lớn | 5 | Đôi | Mục 2 Chương v | ||
| 135 | Dù che mưa | 1 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 136 | Giấy vệ sinh An An cuộn nhỏ | 140 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 137 | Giấy vệ sinh An An vuông lớn | 300 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 138 | Giấy vệ sinh An An vuông nhỏ | 90 | Xấp | Mục 2 Chương v | ||
| 139 | Giấy vệ sinh cuộn lớn 700g | 30 | Cuộn | Mục 2 Chương v | ||
| 140 | Hộp đựng giấy vệ sinh | 1 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 141 | Hộp đựng khăn sạch | 4 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 142 | Hộp nhựa (12x18)cm | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 143 | Hộp nhựa (10x15)cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 144 | Hộp nhựa (11x16)cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 145 | Hộp nhựa (13x17)cm | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 146 | Hộp nhựa (6x8.5)cm | 31 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 147 | Hộp nhựa (7x9)cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 148 | Hộp nhựa (8x11)cm | 45 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 149 | Hộp nhựa (9x13)cm | 183 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 150 | Hộp nhựa (10x20)cm | 1 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 151 | Hộp nhựa (16.5x25)cm | 1 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 152 | Hộp nhựa (19x23)cm | 4 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 153 | Hộp nhựa trung (20x30)cm | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 154 | Hộp nhựa có nắp (25x30)cm | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 155 | Hộp nhựa có nắp 20 lít | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 156 | Kệ đựng dép nhựa 4 tầng | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 157 | Keo dán chuột | 20 | Miếng | Mục 2 Chương v | ||
| 158 | Khay nhựa A4 | 20 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 159 | Khay nhựa đáy liền (19x26.5cm) | 150 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 160 | Khăn mặt (50x70)cm | 90 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 161 | Khăn vuông (30x30)cm | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 162 | Long não | 3 | Bịch | Mục 2 Chương v | ||
| 163 | Móc dán tường | 10 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 164 | Nước lau sàn nhà SunLight 1kg | 20 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 165 | Nước rửa chén Sunlight 1,5kg | 12 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 166 | Nước rửa tay Aquala 500ml | 100 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 167 | Nước rửa tay Lifeboy 177mL | 190 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 168 | Nước rửa tay Lifeboy 500ml | 82 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 169 | Nước rửa tay RotoCare 5L | 1 | Can | Mục 2 Chương v | ||
| 170 | Nước tẩy con vịt 550ml | 6 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 171 | Nhang trừ muỗi | 1 | Hộp | Mục 2 Chương v | ||
| 172 | Phích nước nóng đẹp | 1 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 173 | Rổ nhựa (20x10)cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 174 | Rổ nhựa (20x26)cm | 30 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 175 | Rổ nhựa (33x24)cm | 65 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 176 | Rổ nhựa (30x40)cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 177 | Rổ nhựa (24x24)cm | 12 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 178 | Sọt nhựa cao (26x26x18)cm | 4 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 179 | Sọt nhựa cao (31x31x33)cm | 5 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 180 | Sọt nhựa vuông đại (37x37x44)cm | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 181 | Sọt nhựa vuông trung (30,5x30,5x37)cm | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 182 | Tăm bông ráy tai đầu vừa | 35 | Bịch | Mục 2 Chương v | ||
| 183 | Thảm dậm chân loại đẹp | 20 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 184 | Thảm dậm chân | 50 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 185 | Thau nhựa - 30cm | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 186 | Thau nhựa (45x45)cm | 8 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 187 | Thùng rác trung nắp lật | 60 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 188 | Thùng nhựa đựng nước 45 lít có nắp | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 189 | Thùng nhựa đựng nước 60 lít có nắp | 2 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 190 | Trà bắc | 15 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 191 | Xà bông Omo bột 3kg | 40 | Bịch | Mục 2 Chương v | ||
| 192 | Xà bông Omo bột 1,2kg | 40 | Bịch | Mục 2 Chương v | ||
| 193 | Xà bông Omo bột 800gr | 60 | Bịch | Mục 2 Chương v | ||
| 194 | Bao xốp 15 tự hủy | 510 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 195 | Bao xốp 20 tự hủy | 196 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 196 | Bao xốp 24 tự hủy | 150 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 197 | Bao xốp 30 trắng | 50 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 198 | Bao xốp 40 vàng | 450 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 199 | Bao xốp 40 xám | 40 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 200 | Bao xốp 40 xanh | 450 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 201 | Bao xốp 40 trắng | 70 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 202 | Bao xốp 60 trắng | 90 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 203 | Bao xốp Zip (30x42)cm | 5 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 204 | Bịch nilon (7x12)cm trắng | 30 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 205 | Bịch nilon (6x10)cm | 1 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 206 | Bịch trắng (30x40)cm | 5 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 207 | Bao đựng rác màu đen (40x60) | 95 | Kg | Mục 2 Chương v | ||
| 208 | Bình đựng xà bông 800ml | 1 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 209 | Bình hủy kim 1,5 lít | 700 | Cái | Mục 2 Chương v | ||
| 210 | Bình xịt muỗi Raid 600ml | 50 | Chai | Mục 2 Chương v | ||
| 211 | Xịt phòng Glade 280ml | 29 | Chai | Mục 2 Chương v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi