Gói thầu: Gói thầu số 4: Thiết bị nội thất (mới 100%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thiết bị nội thất (mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543146 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn, ngân sách huyện và ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 46/2016/QĐ-UBND ngày 21/12/2016 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 18:18:00 đến ngày 2020-06-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,993,541,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Máy in A4 | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Máy in A4 | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Ghế phòng khách | 8 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Bàn trà | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Đôn trà | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Kệ để đồ | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Tủ trưng bày | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Tủ sa bàn | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Bàn họp | 10 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Bàn họp | 6 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Ghế họp | 50 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Kệ để đồ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Bục tượng bác | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Tượng Bác Hồ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Phông nền | 54,72 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Cờ nghi thức | 13,5 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Làn sóng- yếm | 7,6 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Sao vàng búa liềm | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Khẩu hiệu" Đảng cộng sản..." | 3,04 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Bàn làm việc | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Ghế làm việc | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Ghế làm việc | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Tủ tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Bàn họp | 3,2 | Md | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Ghế họp | 20 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Bàn họp | 8 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Ghế họp | 40 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Bàn làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Ghế làm việc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Tủ thuốc | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Giường y tế | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Tủ tài liệu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Bàn chờ giảng | 6 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Ghế chờ giảng | 30 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Máy tính để bàn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Bàn họp | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Bàn họp | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Ghế họp | 32 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Tủ tài liệu | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Máy tính để bàn | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Bục tượng bác | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Tượng Bác Hồ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Bàn hội trường | 7 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 78 | Bàn thư ký | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 79 | Ghế đại biểu | 28 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 80 | Phông nền | 203,7 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 81 | Cờ nghi thức | 22,5 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 82 | Làn sóng- yếm | 16,98 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 83 | Cánh gà | 37,5 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 84 | Sao vàng búa liềm | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 85 | Khẩu hiệu" Đảng cộng sản..." | 4 | M2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 86 | Loa Thùng | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 87 | Mixer 14 đường | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 88 | Công suất | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 89 | Micro vô tuyến cầm tay | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 90 | Micro cổ ngỗng để bục | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 91 | Chân loa | 4 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 92 | Dây cáp loa | 100 | Mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 93 | Dây tín hiệu + Jắc | 8 | Sợi | Mô tả tại Chương V | ||
| 94 | Dây micro + Jắc | 1 | Cuộn | Mô tả tại Chương V | ||
| 95 | Tủ đựng âm thanh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 96 | Chân micro | 2 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 97 | Công lắp đặt | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 98 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 99 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 100 | Bàn học sinh 2 chỗ ngồi | 300 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 101 | Ghế học sinh | 600 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 102 | Bàn giáo viên | 15 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 103 | Ghế giáo viên | 15 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 104 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 105 | Bàn chuyên dụng cho học sinh | 23 | Cabin | Mô tả tại Chương V | ||
| 106 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 107 | Ghế học sinh | 46 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 108 | Nguồn nuôi chuyên dụng phòng học ngoại ngữ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 109 | Cáp chung hệ thống phòng học ngoại ngữ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 110 | Cáp học viên phòng học ngoại ngữ | 46 | HV | Mô tả tại Chương V | ||
| 111 | Card khuyếch đại phòng học ngoại ngữ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 112 | Card xử lý tín hiệu & giải mã địa chỉ | 46 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 113 | Card điều khiển trung tâm và ghép nối hệ thống phòng học ngoại ngữ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 114 | Phần mềm quản lý, điều khiển phòng học ngoại ngữ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 115 | Tổ hợp tai nghe + Mic phòng học ngoại ngữ | 46 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 116 | Đĩa chương trình ngoại ngữ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 117 | Card khuyếch đại tín hiệu VGA phòng học ngoại ngữ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 118 | Thiết bị trợ giảng phòng học ngoại ngữ | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 119 | Vật tư lắp đặt và hướng dẫn sử dụng phòng học ngoại ngữ | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 120 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 121 | Màn chiếu | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 122 | Giá vẽ | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 123 | Bảng vẽ | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 124 | Ghế vẽ | 5 | Chiếc | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi