Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200560841-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534770 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-24 14:45:00 đến ngày 2020-06-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,990,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 2g801a | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 2 | Bán dẫn | 2t203b | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 3 | Bán dẫn | 2t3117 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 4 | Bán dẫn | 2t825 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 5 | Bán dẫn trường | 2p907a | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 6 | Biến áp | ll4.750.148 | 7 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 7 | Biến áp | pt1 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 8 | Biến áp | TC 951 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 9 | Biến áp | tot101 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 10 | Biến áp | tot102 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 11 | Biến áp | tot157 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 12 | Biến áp | ЛД4.700.001 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 13 | Biến áp | Т0,5-56 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 14 | Biến áp | ТА 53-220-400 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 15 | Biến áp | ТПП204-127/220-50В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 16 | Biến áp | ТР354-115-400В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 17 | Biến áp | Ув4.735.006 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 18 | Biến áp quay | ls3.010.027 | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 19 | Biến áp quay | ls3.010.028 | 35 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 20 | Biến áp quay | i6.713.557 | 9 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 21 | Biến áp quay | ВТ-5 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 22 | Biến áp quay | ВТ-5 КФЗ.031.052 кл.т. Б | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 23 | Biến áp quay | И6.713.557 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 24 | Biến áp sợi đốt | ЛД4.717.009 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 25 | Biến áp tỷ lệ | МТ-5 КФЗ.031.062 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 26 | Biến thế | 6tP1 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 27 | Biến thế | ll4.710.112 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 28 | Biến thế | ll4.719.203 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 29 | Biến thế | la4.719.012 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 30 | Biến thế | lA4.739.005 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 31 | Biến thế | ll4.750.066 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 32 | Biến thế | ll4.770.001 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 33 | Biến thế | ЛА4.714.037 | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 34 | Biến thế | ll4.712.208 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 35 | Biến thế | ll4.712.371 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 36 | Biến thế | ll4.712.386 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 37 | Biến thế xung | la4.720.046 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 38 | Biến thế cao áp | lA4.712.048 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 39 | Biến thế quay | ls3010045 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 40 | Biến thế Xung | ll4.719.205 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 41 | Biến thế Xung | ll4.719.221 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 42 | Biến thế Xung | ll4.719.222 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 43 | Biến thế xung cao áp | ll4.720.006 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 44 | Biến trở | СП4-2Ма-1 -100 Ом±20%-А-ВС-3-20-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 45 | Biến trở | СП4-2Ма-1 -100 Ом±20%-А-ВС-3-20-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 46 | Biến trở | СП5-2В-1 Вт-4,7 кОм±10%-В | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 47 | Biến trở | CПO-2-20Kom | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 48 | Biến trở | CПO-2-470Kom | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 49 | Biến trở | СП-1-0,5-22К | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 50 | Biến trở cự ly | ПlП- 20Kom | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 51 | Bộ chia | Bộ chia ЛД5.061.475-01 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 52 | Bộ chia | ДЩ061.151 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 53 | Bộ chia | Ув5Д)61.101 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 54 | Bộ chia | ЛД5.061.118 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 55 | Bộ chuyển | ЗЦВВ-101 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 56 | Bộ dao động | 10mFEPAOP | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 57 | Bộ đảo pha | ЛД2.244.002 Сп | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 58 | Bộ lọc | 317-25.400.12 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 59 | Bộ lọc | 373-304-0212 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 60 | Bộ quyển tiếp quay | БК ЛД2.236.005 Сп | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 61 | Cảm biến | Ув2.558.002-01 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 62 | Cầu chì | 3A | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 63 | Cầu chì | 2,5,6,10A | 40 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 64 | Chuyển mạch | П2Г-3 5П2Н В | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 65 | Chuyển mạch | ПКн 105.1 -2В | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 66 | Chuyển mạch | ПКн 105.1-1 В | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 67 | Chuyển mạch ПГЗ ЗП ЗН В | ПГЗ ЗП ЗН В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 68 | Công tắc | ПТ-67-2В | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 69 | Công tắc | ПТ-69-2В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 70 | Công tắc | П1Т-1-1В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 71 | Công tắc | ПТ57-2-ЗВ 7.850.055-01 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 72 | Cụm công tắc | KH1 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 73 | Cuộn cảm | ЛД4.754.006 Сп | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 74 | Cuộn cảm | ЛД4.754.007 Сп | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 75 | Cuộn cao tần | ДМ-0 1-80±5% В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 76 | Cuộn chặn | l7.554.409 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 77 | Cuộn chặn | lA4.750.037 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 78 | Cuộn chặn | ll5.775.009 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 79 | Cuộn chặn | d13-1b-100 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 80 | Cuộn chặn | d227iv475.013 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 81 | Cuộn chặn | l7.554.503 | 9 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 82 | Cuộn chặn | l7.554.653 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 83 | Cuộn chặn | ll4.750.191 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 84 | Cuộn chặn | ll4.752.048 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 85 | Cuộn chặn | ll4.770.003 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 86 | Đầu cắm | Ув3.645.015 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 87 | Đầu cáp | ШР48П26ЭГ2 | 16 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 88 | Đèn | МН 26-0,12-1 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 89 | Đèn | СМ28-0.05 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 90 | Đèn chỉ thị đơn | 3Л341Б | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 91 | Đèn chỉ thị đơn | 3Л341Д | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 92 | Đèn chiếu sáng | 27B/3W | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 93 | Đèn công suất | 2t818a | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 94 | Đèn công suất | 2t819a | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 95 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 96 | Đèn điện tử | 6Ж5П | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 97 | Đèn điện tử | 6П15П | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 98 | Đèn điều chế | ТГИ1-50/5 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 99 | Đèn hình | 13ЛМ31В | 7 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 100 | Đèn manhêtrôn | МИ-52ЗА | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 101 | Đèn ngoại sai | К27 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 102 | Đèn ngoại sai | К28 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 103 | Đèn ổn áp | CГ-13П | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 104 | Đèn phóng điện | PP-190 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 105 | Đèn từ | MИ-146 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 106 | Đèn từ | MИ-158 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 107 | Đi ốt | 2d120a | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 108 | Đi ốt | 2d255b | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 109 | Đi ốt | 2j113a | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 110 | Đi ốt | d226 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 111 | Đi ốt | 2Д522Б | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 112 | Đi ốt | Д237И | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 113 | Đi ốt | Д237К | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 114 | Di pha | БИФ-116 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 115 | Điện trở | 014-16-0,5-100 Ом±20%-А-ВС-2-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 116 | Điện trở | С2-29В-0,5М-10 кОм ±1 %-1,0-А | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 117 | Điện trở | С2-33Н-0,5-1,1кОм±5 %-А-Д-В | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 118 | Điện trở | С2-33Н-0,5-270 Ом±10%-А-Д-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 119 | Điện trở | С2-33Н-0,5-330 Ом ±10%-А-Д-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 120 | Điện trở | С2-33Н-0,5-5,1 кОм±10%-А-Д-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 121 | Điện trở | С2-33Н-0,5-68 Ом±10%-А-Д-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 122 | Điện trở | С2-33Н-0,5-91 Ом±10%-А-Д-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 123 | Điện trở | С2-33Н-2,0-150 кОм±10%-А-Д-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 124 | Điện trở | С5-36В-25Вт-68 Ом±Ю% | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 125 | Điện trở | СШ-16-0,5-100 Ом±20%-А-ВС-2-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 126 | Điện trở | 10c | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 127 | Điện trở | С2-33-0,25-1кОм±10%-А-Д-В | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 128 | Điện trở | С2-33Н-0,25-300 кОм ±10 % -А-Д-В | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 129 | Điện trở | С2-33Н-0,5-620Ом±10%-А-Д-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 130 | Điện trở | С2-33Н-0,5-75Ом±10%-А-Д-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 131 | Điện trở | С2-33Н-0,5-75Ом±Ю%-А-Д-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 132 | Điện trở | С2-33Н-2-240 Ом ± 5 % -А-Д-В | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 133 | Điện trở | С5-35В-25-470 Ом±10% | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 134 | Điện trở | С5-36В-25-510 Ом±10% | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 135 | Điện trở | С2-33Н-0,125-100кОм±10% А-Д-В | 23 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 136 | Điện trở khởi động biến tần | R2 1,2K/100W | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 137 | Điốt | Д229Б | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 138 | Điốt | Д229 | 24 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 139 | Điốt | Д2Е | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 140 | Điốt | ДКС-7М | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 141 | Điốt cao áp | 7ГЕ40АФ | 16 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 142 | Điốt cao áp | ТВС-7-16 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 143 | Động cơ | adp-1 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 144 | Động cơ | MИ-22ФT | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 145 | Động cơ | АДП-1123 | 18 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 146 | Động cơ phát tốc | AT-261 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 147 | Động cơ chuyển tần | MC-160 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 148 | Giắc cái | 2РМДТ18Б4Г5В1-В | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 149 | Giắc cái | 2РМДТ45Б50Г8В1-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 150 | Giắc cái | 2РТ20ПЗЭГ7-А | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 151 | Giắc cái | 2РТ32 П10 ЭШ1-А | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 152 | Giắc cái | ГРПМ2-62ГО2-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 153 | Giắc cái | К7.527.025-01 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 154 | Giắc cái | ОНп-ВГ-81-224/1б0х16,5-Р50-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 155 | Giắc cái | РП10-42Л | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 156 | Giắc cái | РП15-50-ГВ- В | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 157 | Giắc cái | РШ4-16-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 158 | Giắc cái | РШ4-30Л-В phương án 1 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 159 | Giắc cái | РШ4-5Л-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 160 | Giắc cái | РШ5-9ГВВ | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 161 | Giắc cái | СНО58-135/135x15Р-24-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 162 | Giắc cái | СР-75-291 ФВ | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 163 | Giắc đực | 2РМДТ42Б45Ш5В1-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 164 | Giắc đực | 2РМДТ45Б50Ш8В1-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 165 | Giắc đực | 2РМТ18Б7Ш1В1-В | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 166 | Giắc đực | 2РМТ22Б10Ш1В1-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 167 | Giắc đực | 2РМТ42КПН30Г2В1-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 168 | Giắc đực | 2РТ32Ш2ЭШ1-А | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 169 | Giắc đực | 2РТ48П26ЭШ2-А | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 170 | Giắc đực | 2РТ48ПК26НШ2-А | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 171 | Giắc đực | 2РТ55П30ЭШ1 -А | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 172 | Giắc đực | РШ5-50ШВКВ | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 173 | Giắc đực | СНП260-90ВП22 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 174 | Giắc đực | СР-75-286 ФВ | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 175 | Giắc loa 3 chân | sPB22p3 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 176 | Giắc Micro 5 chân | sPB22p5 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 177 | IC | 1HT251 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 178 | IC | 590KH4 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 179 | IC | 1533la | 9 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 180 | IC | 533la3 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 181 | IC | 533tm2 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 182 | IC | 580ip2 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 183 | IC | 580vv55 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 184 | Khối | ulC-1 | 2 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 185 | Khối | umC-K | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 186 | Khối | ИПМ ЛД2.716.002 Сп | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 187 | Khối | ИЦ-ВУв2.763.300 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 188 | Khối | ЦП ПБA3.083.391 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 189 | Khối | ВСП 15-2/15-2 ЛД3.233.045 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 190 | Khối cao áp điện tử | 6 KV | 3 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 191 | Khối khuếch đại | ulC-10 | 2 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 192 | Khối Khuếch đại | YKMB-2008 | 3 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 193 | Khớp nối điện từ | pa-620.613.16 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 194 | Khuếch đại sơ bộ | uP-16a | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 195 | Khuếch đại từ | ЛА4.715.007 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 196 | Khuếch đại từ | ЛА4.750.032 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 197 | Khuếch đại từ | ЛА4.750.038 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 198 | Mô đun | М-2К.ЧОП.01 ЛД3.080.403 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 199 | Mô đun | М-2К.ША.01 ЛД3.080.405 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 200 | Mô đun | М-2К.МАК.01 ЛД3.080.371 | 2 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 201 | Mô đun | М-2К.УБПИ-5-25 ЛРЕИ.436337.031-002 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 202 | Mô đun | М-2К.УС.01 Ув3.072.006 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 203 | Mô đun | М-2К.ХЛ.02 Ув3.080.009 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 204 | Mô đun | М-2К2.КС.01 Ув3.080.007 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 205 | Mô đun | М-2К2.ПП.02 Ув3.233.027 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 206 | Mô đun | М-2КЗ.ПРГШ.01 Ув3.215.021 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 207 | Mô đun | М-2КЗ.ПШ.01 Ув3.080.006 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 208 | Mô đun | М-2КЗ.УБПИ-27-20 ЛРЕИ.436337.033-007 | 3 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 209 | Mô đun | М-2КЗ.УПМ.01 Ув2.081.006 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 210 | Mô đun | М-2КЗ.ШН.01 Ув3.080.006 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 211 | Mô đun | М-2К.ХК.04 ЛД3.038.007 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 212 | Mô đun | М-2КЗ.ВС.03 УВ3.624.021 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 213 | Mô đun | М-2КЗ.СПН.01 Ув3.080.021 | 1 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 214 | Nhân micro | d3ms-1a | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 215 | Nút ấn | МА3.604к012Сп | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 216 | Panel | КП-МУв3.624.068 | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 217 | Panel | ФЧД Ув5.068.013 | 2 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 218 | Panel | Máy 2А-М Ув3.624.029 | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 219 | Panel | ВП-М Ув3.624.028-01 | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 220 | Panel | П22-2А-М Ув3.219.026 | 3 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 221 | Panel | Ув5.089.027 | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 222 | Panel | УМ-02 Ув5.032.010-02 | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 223 | Panel | УПО У вЗ. 624.026-01 | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 224 | Panel | УПП Ув3.624.025-01 | 1 | Panel | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 225 | Phát tốc | td103 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 226 | Quạt điện | ЭВ-50/220 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 227 | Rơ le | r3c6x | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 228 | Rơ le | РНЕ66, 27 В | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 229 | Rơ le | РЭС22 РФ4.523.023-08.01 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 230 | Rơ le | РЭС 48Б РС4.590.201-01 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 231 | Rơ le | РЭС48Б-В РС4.590.201-05 | 7 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 232 | Rơ le | Ув4.577.002 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 233 | Rơle | РП6 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 234 | Rơle | РЭС-9 | 18 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 235 | Rơle điện từ PMYГ | PC4.523.402 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 236 | Rơle phân cực | РП4 | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 237 | Thạch anh IVB- | 20B4;20,226KHZ | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 238 | Tranzito | 201AЭ | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 239 | Tranzito | MП14 | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 240 | Tranzito | MП415 | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 241 | Tranzito | MП416 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 242 | Tranzito | П201AЭ | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 243 | Tranzito | П210A | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 244 | Tụ điện | 0,33µF/600B | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 245 | Tụ điện | 0,5µF/400B | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 246 | Tụ điện | c1-17a 0,1µF | 11 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 247 | Tụ điện | KБp-Ф-125-0,47 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 248 | Tụ điện | KБp-Ф-500-0,47 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 249 | Tụ điện | К10-176-Н50-0Д мкФ-5,0-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 250 | Tụ điện | К10-17а-М1500-0.01 мкФ±10%-В | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 251 | Tụ điện | К10-17а-Н90-1,5мкФ-В | 23 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 252 | Tụ điện | К53-18-20В-10 мкФ±10%-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 253 | Tụ điện | К53-18-6,ЗВ-100 мкФ±10%-В | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 254 | Tụ điện | К73-16-1000В-0,22 мкФ±10%-В | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 255 | Tụ điện | К73-16-63В-1,0 мкФ±Ю%-В | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 256 | Tụ điện | К73-56В-500В /250В „ -0,047 мкФ±10%-40А | 44 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 257 | Tụ điện | К75-10-250В-0,47 мкФ±10%-В | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 258 | Tụ điện | К75-10-500В-1мкФ±10%-В | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 259 | Tụ điện | К75-24-630В-10 мкФ+-10% | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 260 | Tụ điện MБГO-2- | 300B-4MKФ | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 261 | Vi công tắc | ЕИ6.721.000СВ | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 262 | Vi công tắc | МТ1В | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 263 | Xen xin | A1M | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 264 | Xen xin | bd-160a | 32 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 265 | Xen xin | CC-150 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 266 | Xen xin | di-150 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 267 | Xen xin | БС-155 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 268 | Xen xin | СМС-1А | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 269 | Xen xin ví sai | CДCM-1A | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 270 | Xen xin ví sai | HЭД-101p | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 271 | Xenxin | БС-155А | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi