Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng dạy học năm 2020 của Trường Mẫu giáo Định An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541877-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG MẪU GIÁO ĐỊNH AN |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị, đồ dùng dạy học năm 2020 của Trường Mẫu giáo Định An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541511 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Sự nghiệp giáo dục năm 2020 đã được giao trong dự toán của Trường Mẫu giáo Định An |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 14:57:00 đến ngày 2020-05-28 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 202,518,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000 VNĐ ((Hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giá phơi khăn | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Cốc uống nước inox | 35 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Bình ủ nước + chân | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ ( 20 ngăn) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Tủ đựng hồ sơ ( cô và trẻ ) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 7 | Giường lưới ( loại tốt) | 35 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Xô nhựa 20 lít | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Chậu 40 cm | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Bàn mầm non | 15 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Ghế nhựa mầm non | 30 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Bình đựng nước có vòi + chân | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Thùng đựng rác có nắp đậy | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Bộ kết nối ti vi với máy tính | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Ti vi 49 inch | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Đàn organ | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Giá để đồ chơi và học liệu | 4 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bàn chải đánh răng trẻ em | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Mô hình hàm răng | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 23 | Vòng thể dục 40 cm | 35 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Gậy thể dục 40 cm | 35 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 25 | Cổng chui | 5 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 27 | Vòng thể dục giáo viên 60 cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Gậy thể dục giáo viên 60 cm | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Bảng chun học toán | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 30 | Bục bật sâu | 6 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 31 | Nguyên liệu để đan tết | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 32 | Các khối hình học ( 14 chi tiết ) | 10 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Bộ xâu dây tạo hình | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Kéo thủ công | 35 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Kéo văn phòng | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Bút chì đen | 35 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 35 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Giấy màu | 35 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Bộ dinh dưỡng 1 | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Bộ dinh dưỡng 2 | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Bộ dinh dưỡng 3 | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Bộ dinh dưỡng 4 | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Tháp dinh dưỡng | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Lô tô dinh dưỡng | 6 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Bộ luồn hạt | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Bộ lắp ghép (Khối chữ X) | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Búp bê bé trai | 3 | Con | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Búp bê bé gái | 3 | Con | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Bộ đồ chơi gia đình | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Bộ dụng cụ bác sỹ | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Bộ tranh cảnh báo nguy hiểm | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Bộ ghép hình hoa | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Bộ lắp ráp nút tròn | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Hàng rào lắp ghép lớn | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Bộ xếp hình xây dựng (51 Chi tiết) | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Bộ lắp ráp xe lửa | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 60 | Bộ động vật biển | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 61 | Bộ động vật sống trong rừng | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 62 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 63 | Bộ côn trùng | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 64 | Tranh về các loài rau, quả, củ | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 65 | Nam châm tròn | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 66 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 67 | Phễu nhựa | 3 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 68 | Bể chơi với cát và nước ( hình con cua ) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 69 | Cân thăng bằng | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 70 | Bộ làm quen với toán (Mẫu giáo 5-6 tuổi ) | 15 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 71 | Đồng hồ lắp ráp | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 72 | Bàn tính học đếm | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 73 | Bộ nhận biết hình học phẳng | 35 | Túi | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 74 | Ghép nút lớn | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 75 | Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 76 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 77 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 78 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 79 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 80 | Bộ sa bàn giao thông | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 81 | Lô tô động vật | 10 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 82 | Lô tô thực vật | 10 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 83 | Lô tô phương tiện giao thông | 10 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 84 | Lô tô đồ vật | 10 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 85 | Tranh số lượng | 1 | Tờ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 86 | Đomino học toán ( con vật và chấm tròn) | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 87 | Bộ chữ số và số lượng ( dùng cho cô) | 15 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 88 | Lô tô hình và số lượng | 15 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 89 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 90 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5-6 tuổi | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 91 | Bộ tranh mẫu giáo 5-6 tuổi theo chủ đề | 2 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 92 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 93 | Lịch của bé | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 94 | Bộ chữ và số | 6 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 95 | Bộ trang phục Công an ( còi + gậy) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 96 | Bộ trang phục Bộ đội | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 97 | Bộ trang phục Bác sỹ | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 98 | Bộ trang phục nấu ăn | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 99 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 100 | Gạch xây dựng | 1 | Thùng | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 101 | Con rối nỉ (1 bộ 15 con) | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 102 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 5 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 103 | Đất nặn | 35 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 104 | Màu nước | 35 | Hộp | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 105 | Bút lông cỡ to | 12 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 106 | Bút lông cỡ nhỏ ( 1 vỉ 12 màu ) | 12 | vỉ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 107 | Dập ghim | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 108 | Bìa các màu | 50 | Tờ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 109 | Giấy trắng A0 | 50 | Tờ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 110 | Kẹp sắt các cỡ | 10 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 111 | Dập lỗ | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 112 | Băng/đĩa các bài hát, nhạc dân ca, hát ru ( 5-6 tuổi ) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 113 | Băng/đĩa thơ ca, truyện kể ( 5-6 tuổi ) | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 114 | Băng/đĩa hình "Vẽ tranh theo truyện kể" ( 5-6 tuổi ) ( 2 đĩa ) p1+p2 . | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 115 | Băng/đĩa hình "Kể chuyện theo tranh" ( 5-6 tuổi ) ( 2 đĩa ) p1+p2 . | 1 | Bộ | Theo chương V, E-HSMT | ||
| 116 | Băng/đĩa hình về Bác Hồ | 1 | Cái | Theo chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi