Gói thầu: Cung cấp vật tư, dụng cụ phục vụ công tác giảng dạy và thực tập ngành kỹ thuật điện - điện tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường cao đẳng giao thông vận tải |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, dụng cụ phục vụ công tác giảng dạy và thực tập ngành kỹ thuật điện - điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540198 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 08:48:00 đến ngày 2020-05-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 198,838,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chì hàn | 20 | Cuộn | Hàn mạch điện tử 0.6/400g | ||
| 2 | Mạch in | 100 | Tấm | Làm bo mạch in (20x30) | ||
| 3 | TEST board hàn | 50 | Tấm | Mạch đồng khoan lỗ sẵn (7cm x 16cm) | ||
| 4 | Điện trở | 1.000 | Con | 1KΩ | ||
| 5 | Điện trở | 1.000 | Con | 47KΩ | ||
| 6 | Điện trở | 1.000 | Con | 56KΩ | ||
| 7 | Điện trở | 1.000 | Con | 100 KΩ | ||
| 8 | Điện trở | 1.000 | Con | 470 KΩ | ||
| 9 | Đèn Led đỏ | 1.000 | Con | Đèn báo hiệu màu đỏ (loại nhỏ 1,5mm) | ||
| 10 | Đèn Led xanh | 1.000 | Con | Đèn báo hiệu màu xanh (loại nhỏ 1,5mm) | ||
| 11 | Đèn Led vàng | 1.000 | Con | Đèn báo hiệu màu vàng (loại nhỏ 1,5mm) | ||
| 12 | Tụ điện | 1.000 | Con | 1 uF / 16V | ||
| 13 | Tụ điện | 500 | Con | 2,2 uF | ||
| 14 | Tụ điện | 500 | Con | 4,7 uF | ||
| 15 | Tụ điện | 500 | Con | 10 uF / 16V | ||
| 16 | Tụ điện | 500 | Con | 22 uF / 16V | ||
| 17 | Tụ điện | 500 | Con | 47 uF / 16V | ||
| 18 | Diode | 1.000 | Con | 1N4007 | ||
| 19 | Transistor | 1.000 | Con | C1815 | ||
| 20 | Transistor | 1.000 | Con | C828 | ||
| 21 | Đế cắm | 1.000 | Cái | Đế cắm IC 8 chân DIP | ||
| 22 | Đế cắm | 500 | Cái | Đế cắm IC 16 chân DIP | ||
| 23 | Contactor | 10 | Cái | Contactor 3P LS MC-9A (Coil 220V) | ||
| 24 | Dây điện đôi mềm 1.5 | 100 | Mét | VCmd 2 x 1.5 | ||
| 25 | Đôminô 12 cực (30A) | 50 | Cái | Trạm nối điện | ||
| 26 | IC TL084 | 10 | Con | IC Khuếch đại thuật toán Op - Amp | ||
| 27 | IC HA741 | 10 | Con | IC Khuếch đại thuật toán Op - Amp | ||
| 28 | IC TL082 | 10 | Con | IC Khuếch đại thuật toán Op - Amp | ||
| 29 | IC 7400 | 10 | Con | IC Cổng Logic NAND | ||
| 30 | IC 7402 | 10 | Con | IC Cổng Logic NOR | ||
| 31 | IC 7404 | 10 | Con | IC Cổng Logic NOT | ||
| 32 | IC 7405 | 10 | Con | IC Cổng Logic NOT | ||
| 33 | IC 7408 | 10 | Con | IC Cổng Logic AND | ||
| 34 | IC 7414 | 10 | Con | IC Cổng HEX INVERTER | ||
| 35 | IC 7415 | 10 | Con | IC Cổng Logic AND 3 ngõ vào | ||
| 36 | IC 7432 | 10 | Con | IC Cổng Logic OR | ||
| 37 | IC 7486 | 10 | Con | IC Cổng Logic EX-OR | ||
| 38 | IC 4011 | 10 | Con | IC Cổng Logic NAND họ CMOS | ||
| 39 | IC4069 | 10 | Con | IC Cổng Logic NOT họ CMOS | ||
| 40 | IC 74125 | 10 | Con | IC Cổng Logic đệm | ||
| 41 | Biến trở 10K | 10 | Con | Biến trở | ||
| 42 | Biến trở 100K | 10 | Con | Biến trở | ||
| 43 | Transitor C1815 | 100 | Con | Transitor NPN | ||
| 44 | Diode 4148 | 100 | Con | Diode thủy tinh | ||
| 45 | Triết áp có công tắc B50k | 10 | Cái | Triết áp | ||
| 46 | Triết áp có công tắc B100k | 10 | Cái | Triết áp | ||
| 47 | Triết áp có công tắc B500k | 10 | Cái | Triết áp | ||
| 48 | Tụ điện 473, 474 | 100 | Cái | Tụ pi | ||
| 49 | Tụ điện 4.7µF/50V | 100 | Cái | Tụ hóa | ||
| 50 | Chuột cổng USB | 20 | Con | Chuột cổng USB | ||
| 51 | IC AT89S52 | 10 | Con | IC vi điều khiển | ||
| 52 | Arduino ATmega328 UNO SMD | 10 | Con | Vi điều khiển AVR 8 bit | ||
| 53 | Arduino ATmega328 UNO DIP | 10 | Con | Vi điều khiển AVR 8 bit | ||
| 54 | Cảm biến độ ẩm đất điện dung | 3 | cái | Cảm biến độ ẩm đất arduino | ||
| 55 | Cảm biến mưa Relay | 3 | cái | Bộ cảm biến mưa kèm relay | ||
| 56 | Cảm biến chuyển động PIR HC-SR501 | 3 | cái | Bộ cảm biến chuyển động | ||
| 57 | Cảm biến lưu lượng nước S201 | 3 | cái | Bộ cảm biến lưu lượng nước | ||
| 58 | Cảm biến màu TCS3200D | 3 | cái | Bộ cảm biến màu sắc | ||
| 59 | Cảm biến quang thu phát qua gương | 3 | cái | Bộ cảm biến quang qua gương | ||
| 60 | Cảm biến độ PH trong đất | 3 | cái | Cảm biến độ PH trong đất | ||
| 61 | IRF9240 | 25 | Con | Mosfet | ||
| 62 | IRF240 | 25 | Con | Mosfet | ||
| 63 | IRF460 | 25 | Con | Mosfet | ||
| 64 | Tụ gốm 104 | 200 | Cái | Tụ điện 100nF | ||
| 65 | Tụ gốm 103 | 200 | Cái | Tụ điện 10nF | ||
| 66 | Tụ gốm 223 | 200 | Cái | Tụ điện 22nF | ||
| 67 | Tụ gốm 563 | 200 | Cái | Tụ điện 56nF | ||
| 68 | Tụ gốm 224 | 200 | Cái | Tụ điện 220nF | ||
| 69 | Tụ gốm 101 | 200 | Cái | Tụ điện 100pF | ||
| 70 | Tụ gốm 221 | 200 | Cái | Tụ điện 220pF | ||
| 71 | Tụ gốm 681 | 200 | Cái | Tụ điện 680pF | ||
| 72 | Tụ gốm 392 | 200 | Cái | Tụ điện 3900pF | ||
| 73 | Tụ gốm 472 | 200 | Cái | Tụ điện 4700pF | ||
| 74 | Tụ 0,1uF/50V | 200 | Cái | Tụ hóa 1uF/50V | ||
| 75 | Tụ 105J 63V | 200 | Cái | Tụ film 1uF/63V, màu nâu | ||
| 76 | Tụ 2,2uF/50V | 200 | Cái | Tụ hóa 2.2uF/50V | ||
| 77 | Tụ 3,3uF/50V | 200 | Cái | Tụ hóa 3.3uF/50V | ||
| 78 | Tụ hóa 10uF/25V | 200 | Cái | Tụ phân cực 10uF | ||
| 79 | Tụ 47uF/50V | 200 | Cái | Tụ phân cực 47uF/50V | ||
| 80 | Tụ 100uF/50V | 200 | Cái | Tụ phân cực 100uF/50V | ||
| 81 | Tụ phân cực 1000uF/63V | 50 | Cái | Tụ lọc nguồn 1000uF/63V | ||
| 82 | Tụ phân cực 2200uF/63V | 50 | Cái | Tụ lọc nguồn 2200uF/63V | ||
| 83 | Tụ 335J/ 400V | 50 | Cái | Tụ 335J/400V | ||
| 84 | Cuộn cảm 1mH | 50 | Cái | Cuộn cảm 1mH 1503 | ||
| 85 | Cuộn cảm 0.6mH | 50 | Cái | Cuộn cảm 0.6mH | ||
| 86 | Mạch nguồn xung 36V/10A | 1 | Cái | Nguồn xung tổ ong 36V/ 10A | ||
| 87 | Mạch nguồn xung 24V/10A | 1 | Cái | Nguồn xung tổ ong 24V/ 10A | ||
| 88 | Điện trở 3.3 W | 500 | Con | Điện trở 3.3W/ 0.25w | ||
| 89 | Điện trở 82W | 500 | Con | Điện trở 82W/ 0.25w | ||
| 90 | Điện trở 150W | 500 | Con | Điện trở 150W/ 0.25w | ||
| 91 | Điện trở 220 W | 500 | Con | Điện trở 220W/ 0.25w | ||
| 92 | Điện trở 470 W | 500 | Con | Điện trở 470W/ 0.25w | ||
| 93 | Điện trở 680 W | 500 | Con | Điện trở 680W/ 0.25w | ||
| 94 | Điện trở 1 kW | 500 | Con | Điện trở 1kW/ 0.25w | ||
| 95 | Điện trở 2.2 kW | 500 | Con | Điện trở 2.2KW/ 0.25w | ||
| 96 | Điện trở 2.7 kW | 500 | Con | Điện trở 2.7KW/ 0.25w | ||
| 97 | Điện trở 3.3 kW | 500 | Con | Điện trở 3.3KW/ 0.25w | ||
| 98 | Điện trở 4.7 kW | 500 | Con | Điện trở 4.7KW/ 0.25w | ||
| 99 | Điện trở 8.2 kW | 500 | Con | Điện trở 8.2W/ 0.25w | ||
| 100 | Điện trở 10kW | 500 | Con | Điện trở 10KW/ 0.25w | ||
| 101 | Điện trở 15 kW | 500 | Con | Điện trở 15KW/ 0.25w | ||
| 102 | Điện trở 22 kW | 500 | Con | Điện trở 22KW/ 0.25w | ||
| 103 | Điện trở 470 kW | 500 | Con | Điện trở 470KW/ 0.25w | ||
| 104 | Điện trở 100 kW | 500 | Con | Điện trở 100W/ 0.25w | ||
| 105 | Điện trở 150 kW | 500 | Con | Điện trở 150KW/ 0.25w | ||
| 106 | Điện trở 1 MW | 500 | Con | Điện trở 1 MW/ 0.25w | ||
| 107 | Biến trở tinh chỉnh 10k | 50 | Cái | Biến trở tinh chỉnh 10k, 3296 màu xanh | ||
| 108 | Điện trở 0.47W/3W | 100 | Con | Điện trở công suất 5 vạch màu 0.47W/3W | ||
| 109 | Điện trở 1W/5W | 100 | Con | Điện trở sứ 1W/5W | ||
| 110 | Chiết áp 10k | 50 | Cái | Biến trở Volume đơn 10k | ||
| 111 | Chiết áp 20k | 50 | Cái | Biến trở Volume đơn 20k | ||
| 112 | Chiết áp 50k | 50 | Cái | Biến trở Volume đơn 50k | ||
| 113 | Chiết áp 100k | 100 | Cái | Biến trở Volume đơn 100k | ||
| 114 | Chiết áp 500k | 50 | Cái | Biến trở Volume đơn 500k | ||
| 115 | Núm nhôm chụp chiết áp | 30 | Cái | Núm nhôm chụp vặn Volume Audio | ||
| 116 | Keo 703 | 10 | tuýp | Keo bảo vệ mạch điện tử 703 | ||
| 117 | Dây jack audio 2 đầu 3.5mm, đầu mạ đồng | 10 | Sợi | Dây cắm âm thanh 2 đầu 3.5mm, dài 1m | ||
| 118 | Đầu Jack cái Audio 3.5 | 50 | Cái | Đầu cọc cái 3.5mm | ||
| 119 | Transistor BC556 | 100 | Con | Transistor NPN BC556 | ||
| 120 | Transistor D718 | 100 | Con | Trans công suất D718 | ||
| 121 | Cặp transistor 2SC3280- 2SA1301( tháo máy ) | 50 | Cặp | Cặp sò công suất 2SC3280- 2SA1301 | ||
| 122 | Cặp MOSFET BD512 - BD522( tháo máy ) | 50 | Cặp | Cặp sò công suất BD512 - BD522 | ||
| 123 | IC NE5532 | 50 | Con | IC KĐ thuật toán NE5532 | ||
| 124 | IC 4558 | 50 | Con | IC KĐ thuật toán 4558 | ||
| 125 | IC TDA1514( tháo máy ) | 50 | Con | IC công suất TDA1514 | ||
| 126 | IC AN6884 | 50 | Con | IC đo âm lượng AN6884 | ||
| 127 | IC LA4440 | 50 | Con | IC công suất LA4440 | ||
| 128 | Loa toàn dãi 8W / 30W | 4 | Cái | Loa 8W / 30W | ||
| 129 | Nhôm tản nhiệt 20x20x6 mm | 50 | Cái | Nhôm tản nhiệt kích thước 20x20x6 mm | ||
| 130 | Nhôm tản nhiệt 25x25x10 mm | 50 | Cái | Nhôm tản nhiệt kích thước 25x25x10 mm | ||
| 131 | Tản nhiệt 8.5 cm dài 25cm, 10 cánh | 6 | Thanh | Nhôm tản nhiệt 8.5cm x 25cm có 10 cánh | ||
| 132 | Giấy in nhiệt làm mạch | 100 | Tờ | Giấy in nhiệt làm mạch A4, màu vàng | ||
| 133 | Giấy nhám mịn | 30 | Tờ | Giấy nhám mịn A4 | ||
| 134 | Muối ăn mòn 200g | 10 | Bịch | Muối ăn mòn đồng 200g | ||
| 135 | Nước rửa mạch in | 5 | Chai | Axeton rửa mạch in 350ml | ||
| 136 | Nhựa thông | 1 | Kg | Nhựa thông hàn 1kg | ||
| 137 | Phip đồng 1 mặt khổ A4 | 20 | Tấm | Phíp đồng 1 mặt KB khổ A4 | ||
| 138 | Bảng mạch đục lỗ sẵn PCB 5x7 | 20 | Tấm | Board đồng đục lỗ 5cm x7cm | ||
| 139 | Bảng mạch đục lỗ sẵn PCB 9x20 | 20 | Tấm | Board đồng đục lỗ 9cm x20cm | ||
| 140 | Mỏ hàn chì chỉnh nhiệt 60W | 5 | Bộ | Mỏ hàn chỉnh nhiệt độ No. 907 60W | ||
| 141 | Thiếc hàn Asahi 0.5kg 1mm | 1 | Cuộn | Thiếc hàn Asahi 0.5kg 1mm | ||
| 142 | Đồng hồ VOM kim | 2 | Cái | Đồng hồ đo kim vạn năng YX-360TR | ||
| 143 | Ampe Kìm | 1 | Cái | Ampe Kìm Richmeters RM901A | ||
| 144 | Keo tản nhiệt HY510 | 10 | Lọ | Keo dán tản nhiệt HY510 | ||
| 145 | Dây đơn cứng | 2 | Cuộn | Ruột đồng, 1x2mm, (cuộn 100 m) | ||
| 146 | Bộ ổ cắm 3 pha 4 cực | 5 | Bộ | Gồm ổ cắm và đầu cắm, 4 cực | ||
| 147 | Ổ cắm 1 pha di động | 4 | Bộ | Dài 20m,dạng cuộn tròn, 15A | ||
| 148 | Băng keo điện | 10 | Cuộn | Màu đen | ||
| 149 | Thanh Cái 6 pha (domino) | 20 | Cái | 30A, 6 cực | ||
| 150 | Thanh Cái 12 pha (domino) | 20 | Cái | 30A, 12 cực | ||
| 151 | Dây điện từ Ø 0.35mm | 10 | Kg | Nhôm, đường kính 0.35 mm | ||
| 152 | Dây điện từ Ø 0.50mm | 10 | Kg | Nhôm, đường kính 0.50 mm | ||
| 153 | Dây điện từ Ø 0.60mm | 10 | Kg | Nhôm, đường kính 0.60 mm | ||
| 154 | Ống gen cách điện d=1mm | 50 | Sợi | Sợi 1 m, đường kính 1mm | ||
| 155 | Ống gen cách điện d=2mm | 50 | Sợi | Sợi 1 m, đường kính 2mm | ||
| 156 | Ống gen cách điện d=3mm | 50 | Sợi | Sợi 1 m, đường kính 3mm | ||
| 157 | Phim xanh cách điện 30x60 cm | 50 | Tờ | Bằng nhựa, dạng dày | ||
| 158 | Búa sắt | 10 | Cái | 1kg | ||
| 159 | Búa sắt | 10 | Cái | 1/2kg | ||
| 160 | Búa cao su | 10 | Cái | 300g | ||
| 161 | Vỏ động cơ 3 pha 1HP | 10 | Cái | Vỏ có cánh tản nhiệt, có bạc đạn | ||
| 162 | Ty Ф 6mm | 5 | Cây | Dạng ren, cây 1m | ||
| 163 | Khóa vặn ốc 10 | 10 | Cái | Kích cỡ 10mm | ||
| 164 | Khóa vặn ốc 13 | 10 | Cái | Kích cỡ 13mm | ||
| 165 | Giấy nhám nhuyễn | 50 | Tấm | Giấy nhám nhuyễn | ||
| 166 | Vẹc ni cách điện | 2 | LÍT | Vẹc ni cách điện | ||
| 167 | Băng keo điện | 20 | Cuộn | Màu đen | ||
| 168 | Chỉ đai dây quấn động cơ | 20 | Cuộn | Dạng cuộn 0.5kg | ||
| 169 | Tiếp điểm phụ công tắc tơ (NO-NC) Ls | 40 | Cái | UA-1 | ||
| 170 | Rơ le thời gian (ON-DELAY) | 40 | Cái | TKN – CAH3 – N3 (7A-250V) | ||
| 171 | Rơ le trung gian | 40 | Cái | OMRON, MK3P-I | ||
| 172 | Đế rơ le trung gian | 20 | Cái | 8 chân | ||
| 173 | Đế rơ le trung gian | 20 | Cái | 11 chân | ||
| 174 | Tủ điện | 10 | Cái | Kích thước 350x500x200mm | ||
| 175 | Đầu cos chẻ 2.5 mm | 100 | Bịch | bịch 100 cái | ||
| 176 | Máy bắn vít (12V) | 2 | Cái | 1 máy khoan, máy vặn vít ,dùng pin, kèm 2 pin, 1 sạc | ||
| 177 | CB 3 pha 20A | 3 | Cái | LS hoặc tương đương | ||
| 178 | CB tép 6A | 6 | Cái | LS hoặc tương đương | ||
| 179 | Dây đơn mềm màu đỏ 1.5 mm2 | 1 | cuộn | Cuộn 100m | ||
| 180 | Dây đơn mềm màu vàng 1.5 mm2 | 1 | cuộn | Cuộn 100m | ||
| 181 | Dây đơn mềm màu xanh 1.5 mm2 | 1 | cuộn | Cuộn 100m | ||
| 182 | Dây đơn mềm màu trắng 1.0 mm2 | 1 | cuộn | Cuộn 100m | ||
| 183 | Dây đơn mềm màu đen 1.0 mm2 | 1 | cuộn | Cuộn 100m | ||
| 184 | Cầu chì 2A | 1 | Hộp | hộp 100 cái, kích thước 5x20mm | ||
| 185 | Cầu chì 5A | 1 | hộp | hộp 100 cái, kích thước 5x20mm | ||
| 186 | Cầu chì 10A | 1 | hộp | hộp 100 cái, kích thước 5x20mm | ||
| 187 | Cầu chì 15A | 1 | Hộp | hộp 100 cái, kích thước 5x20mm | ||
| 188 | Bình ga R12 | 2 | Bình | bình 5kg | ||
| 189 | Bình ga R22 | 2 | Bình | bình 5kg | ||
| 190 | Bình ga R134A | 2 | Bình | bình 5kg | ||
| 191 | Ống đồng Φ10 | 3 | Cuộn | 15m | ||
| 192 | Ống đồng Φ6 | 3 | Cuộn | 15m | ||
| 193 | Ống đồng Φ4 | 2 | Cuộn | 15m | ||
| 194 | Ống mao 1/4 HP (tủ lạnh) | 2 | cuộn | 1/4 HP ( dùng cho tủ lạnh) -1kg | ||
| 195 | Ti sạc gas hay là đầu dịch vụ trong tủ lạnh và máy điều hòa nhiệt độ. | 50 | Cái | Ti sạc gas hay là đầu dịch vụ trong tủ lạnh và máy điều hòa nhiệt độ. | ||
| 196 | Phin lọc | 50 | Cái | Phin lọc | ||
| 197 | Băng keo giấy | 20 | Cuộn | Băng keo giấy | ||
| 198 | Bộ nối ống đồng chữ T Φ10 để hàn các ống đồng với nhau đã nông sẵn | 50 | Cái | Bộ nối ống đồng chữ T Φ10 để hàn các ống đồng với nhau đã nông sẵn | ||
| 199 | Bộ nối ống đồng chữ T Φ6 để hàn các ống đồng với nhau đã nông sẵn | 50 | Cái | Bộ nối ống đồng chữ T Φ6 để hàn các ống đồng với nhau đã nông sẵn | ||
| 200 | Bộ nối ống chữ U đã nông sẵn hai đầu Φ10 | 50 | Cái | Bộ nối ống chữ U đã nông sẵn hai đầu Φ10 | ||
| 201 | Bộ nối ống chữ U đã nông sẵn hai đầu Φ6 | 50 | Cái | Bộ nối ống chữ U đã nông sẵn hai đầu Φ6 | ||
| 202 | Bộ nối ống kiểu L Φ10 để hàn các ống đồng với nhau đã nông sẵn | 50 | Cái | Bộ nối ống kiểu L Φ10 để hàn các ống đồng với nhau đã nông sẵn | ||
| 203 | Bộ nối ống kiểu L Φ6 để hàn các ống đồng với nhau đã nông sẵn | 50 | Cái | Bộ nối ống kiểu L Φ6 để hàn các ống đồng với nhau đã nông sẵn | ||
| 204 | Van And | 10 | Cái | Van And | ||
| 205 | Cuộn xi | 5 | kg | Cuộn xi | ||
| 206 | Băng keo điện | 10 | cuộn | Băng keo điện | ||
| 207 | Khớp nối động cơ phi 16mm | 10 | cái | Khớp nối động cơ phi 16mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi