Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị truyền hình hội nghị quân sự đợt 2 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa thiết bị truyền hình hội nghị quân sự đợt 2 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561587 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 08:32:00 đến ngày 2020-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 174,181,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp âm thanh, tín hiệu TG110-S050N2 | TG110-S050N2 | 4 | Chiếc | 16 chân, hỗ trợ 10/100BASE-TX và ATM155 | |
| 2 | Bộ đệm BU253 | BU253 | 3 | Chiếc | Kiểu NPN Tranzitor tần số cực đại 32kHZ, loại chân cắm | |
| 3 | Bộ đệm BU305 | BU305 | 3 | Chiếc | Kiểu NPN Tranzitor tần số cực đại 32kHZ, loại chân dán | |
| 4 | Bộ đệm IDT74LVC244PAYG | IDT74LVC244PAYG | 3 | Chiếc | Điện áp 1,6÷3,3V; 14 chân | |
| 5 | Bộ khuếch đại tín hiệu video HS7303PW | HS7303PW | 19 | Chiếc | Điện áp vào (1,8÷3,3) V; hỗ trợ định dạnh NTSC, PAL, HD; hỗ trợ chuẩn SMPTE; ITU, EIA | |
| 6 | Bộ tạo xung nhịp CDCE913 | CDCE913 | 11 | Chiếc | Điện áp vào (1,8÷3,3)V; nhiệt độ (-40 ÷85)°C; có thể tạo xung 230MHz; hỗ trợ 3 nguồn ra | |
| 7 | Cuộn cảm 0.32 µH 13A P1170.123NL | P1170.123NL | 3 | Chiếc | Điện cảm L=0,32 µH; I=13A; Kích thước 12,2x12,2x6mm; 04 chân | |
| 8 | Cuộn cảm 2.2 µH 9.6A P1170.123NL | P1170.123NL | 8 | Chiếc | Điện cảm L=2,2 µH; I=9,6A; Kích thước 12,2x12,2x6mm; 04 chân; nhiệt độ hoạt động (-40÷125)°C | |
| 9 | Cuộn cảm 3.3µH 5.4A DR74-3R3 | DR74-3R3 | 2 | Chiếc | Điện cảm L=3,3 µH; I=5,4A; Kích thước 7,6x7,6x4,35mm; 04 chân; nhiệt độ hoạt động (-40÷125)°C | |
| 10 | Thẻ nhớ CF 512MB | 1 | Chiếc | Loại Compact Flash; dung lượng 512MB | ||
| 11 | Vi mạch nhớ CMOS MXSMIO A25 LMQ64 | A25 LMQ64 | 2 | Chiếc | 64M SPI Flash; SOP8 AEC-Q100 | |
| 12 | Vi mạch AD9972BBCZ | AD9972BBCZ | 2 | Chiếc | Điện áp 1,8V; 14 bit; 40MHz; nhiệt độ hoạt động (-25÷85)°C | |
| 13 | Vi mạch Alvch162830 | Alvch162830 | 10 | Chiếc | Điện áp 2,3 V đến 3,6V; Nhiệt độ hoạt động (-40÷85)°C | |
| 14 | Vi mạch chuyển đổi định dạng tín hiệu video Focus FS453LF | FS453LF | 8 | Chiếc | Điện áp 3,3V; 64 chân, hỗ trợ nhiều độ phân giải 720p-1080p; tần số quét 60Hz | |
| 15 | Vi mạch chuyển đổi tín hiệu âm thanh từ tương tự sang số PCM1803A | PCM1803A | 9 | Chiếc | Điện áp 3,3V; 20 chân, tần số âm thanh vào 16-96KHz, âm thanh ra 24bits | |
| 16 | Vi mạch DSP xử lý tín hiệu video số của Texas Instruments Davinci TMS320 DM642 | TMS320 DM642 | 5 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; xung nhịp 500-700MHz; bộ nhớ 288Kb; quy trình 0,13µm | |
| 17 | Vi mạch DSP xử lý tín hiệu video số Davinci TMS320 DM6467CZUT6 | TMS320 DM6467CZUT6 | 3 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; xung nhịp 594÷729MHz; kiến trúc ARM9 | |
| 18 | Vi mạch FPGA Altera EP2C15AF484 | EP2C15AF484 | 2 | Chiếc | Điện áp vào 1,8÷3,3V; xung nhịp 260MHz; bộ nhớ 1,1Mb | |
| 19 | Vi mạch FPGA Altera EP2C5F256C8N | EP2C5F256C8N | 2 | Chiếc | Điện áp vào 1,8÷3,3V; xung nhịp 260MHz; bộ nhớ 1,1Mb; quy trình 90nm | |
| 20 | Vi mạch FPGA LFEC3E 3FN256C | LFEC3E 3FN256C | 4 | Chiếc | Đúng Datasheet của NSX | |
| 21 | Vi mạch FPGA Xilinx XC3S1200E | XC3S1200E | 4 | Chiếc | Điện áp 3,3V; xung nhịp 33÷66MHz; 208 chân | |
| 22 | Vi mạch nguồn cho DDRam TPS51116 | TPS51116 | 3 | Chiếc | Điện áp vào 3-28V; điện áp ra 1,5-3V; 20 chân | |
| 23 | Vi mạch nhớ 16Mbit SST 39VF1602 | 39VF1602 | 6 | Chiếc | Điện áp 2,7÷3,6V; tuổi thọ 100.000 vòng đọc ghi, nhiệt độ từ (-40÷85)°C | |
| 24 | Vi mạch nhớ DDR SDRAM MT46V8M16 | MT46V8M16 | 16 | Chiếc | Điện áp 2,5V; Xung nhịp 167MHz | |
| 25 | Vi mạch nhớ DDR2 SDRAM 256Mbit 16Mx16 K4T51163QG-HCE6 | K4T51163QG-HCE6 | 10 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; xung nhịp 200-333MHz; nhiệt độ làm việc (-40÷85)°C | |
| 26 | Vi mạch nhớ DDR2 SDRAM K4T1G164QF-BCE6 | K4T1G164QF-BCE6 | 6 | Chiếc | Kích thước 12,5x7,5x1,1mm; 84 điểm tiếp xúc; xung nhịp 333MHz | |
| 27 | Vi mạch nhớ SDRAM 256Mbit K4S561632J-UC60 | K4S561632J-UC60 | 7 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; xung nhịp 133MHz; 54 chân | |
| 28 | Vi mạch tiếp nhận và điều khiển tín hiệu điện MU221E | MU221E | 6 | Chiếc | Điện áp vào 3V÷5,5V; tần số cực đại 1Mbit/s, kiểu chân TSOP16 | |
| 29 | Vi mạch trộn tín hiệu video chuẩn RGB và DVI chuyên dụng AD9887 | AD9887 | 4 | Chiếc | Điện áp 3,3V; 160 chân; xung nhịp 170MHz; nhiệt độ (-25÷85)°C | |
| 30 | Vi mạch truyền tải tín hiệu video chuẩn DVI Chrontel CH7302A-TF | CH7302A-TF | 5 | Chiếc | Điện áp vào 3,3V; khuếch đại âm thanh 6dB, hỗ trợ nhiều nguồn âm thanh | |
| 31 | Vi mạch xử lý ảnh độ phân giải cao chuyên dụng PW106B-10G | PW106B-10G | 4 | Chiếc | Điện áp 3,3V; Dung lượng bộ nhớ 10G, Kiểu chân BGA | |
| 32 | Vi mạch xử lý ảnh độ phân giải cao chuyên dụng PW106B-20G | PW106B-20G | 2 | Chiếc | Điện áp 3,3V; Dung lượng bộ nhớ 20G, Kiểu chân BGA | |
| 33 | Vi mạch xử lý chuyển mạch Micrel KSZ8993ML | KSZ8993ML | 6 | Chiếc | Điện áp 3,3V; tiêu thụ 0,8W; 128 chân; hỗ trợ 3 cổng 10/100BASE-TX | |
| 34 | Vi xử lý chuyển mạch PCI P17C8150BMAE | P17C8150BMAE | 8 | Chiếc | Điện áp 3,3V; nhiệt độ (-40÷85)°C; xung nhịp 66MHz; 256 chân | |
| 35 | Vi xử lý nâng cao chất lượng tín hiệu video Sigma VXP GF9450A | VXP GF9450A | 8 | Chiếc | 2 kênh; hỗ trợ chuẩn màu tín hiệu vào/ra 24/30 bit RGB | |
| 36 | Vi xử lý tín hiệu video và audio trung tâm NXP PXN1701EH/G | NXP PXN1701EH/G | 1 | Chiếc | Điện áp 3,3V; 456 chân; hỗ trợ 32bit dữ liệu streaming | |
| 37 | Vi xử lý trung tâm MPC8343EVRAGDB | MPC8343EVRAGDB | 7 | Chiếc | Điện áp 3,3V; xung nhịp 400MHz; 32K cache; cung cấp hỗ trợ DDR, DDR2; 10/100/1000BASE-TX |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi