Gói thầu: Văn phòng phẩm, dụng cụ sinh hoạt đời sống (0052 20)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200557075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Xí nghiệp Khai thác các Công trình Khí thuộc Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm, dụng cụ sinh hoạt đời sống (0052 20) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200557049 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lô 09.1 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 28 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 10:21:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 191,585,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực in HP 05A Black LaserJet Toner Cartridge (CE505A) - Dùng cho Máy in HP Laserjet P2035/ P2055 (P2035n/ P2055d/ P2055dn)/ картридж для принтера | HP 05A Black LaserJet Toner Cartridge (CE505A) | 15 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng; Màu sắc: Hộp mực màu đen; Dung lượng : In khoảng 2.300 trang (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 2 | Mực in Laser đen trắng HP 93A (CZ192A) - Khổ A3 - Dùng cho máy HP M706N/ картридж для принтера | HP 93A CZ192A) (Black) | 2 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng khổ A3 (Black Original Laserjet Toner Cartridge CZ192A); Dung lượng : In khoảng 12.000 trang (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 3 | Mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge (CF226A) - Dùng cho Máy in HP LaserJet Pro M402d (C5F92A) / картридж для принтера | HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge (CF226A) | 15 | Hộp | Loại mực: Laser trắng đen; Dung lượng: 3.100 trang (với đọ bao phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 4 | Mực Ricoh - Genuine Ricoh Black Toner 6054 (EDP 842000) - Dùng cho máy Photocopy Ricoh Aficio MP 4054/ 4055SP (5054/ 6054/ 4054SP/ 5054SP/ 5055SP/ 6054SP) / картридж для принтера | Genuine Ricoh Black Toner 6054 (EDP 84200) | 4 | Ống | Loại mực in: Mực photocopy đen trắng; Màu sắc: Hộp mực đen; Dung lượng : In khoảng 37.000 trang (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 5 | Mực in Laser đen trắng HP 64A (CC364A) - Dùng cho máy HP LJ P4014/4015/4515 / картридж для принтера | HP 64A (CC364A) (Black) | 4 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser màu; Màu sắc: Hộp mực màu đen; Dung lượng : In khoảng 10.000 trang tiêu chuẩn (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 6 | Mực Ricoh MP 2501S Black Toner - Dùng cho máy photocopy RICOH MP 2001/ 2001L/ 2501L/ 2501SP / картридж для принтера | Ricoh MP 2501S Black Toner | 4 | Hộp | Loại mực in: Mực photocopy đen trắng; Trọng lượng: 230g; Số bản in: In khoảng 9.000 trang (với độ che phủ 5%); Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 7 | Mực Ricoh MP 2014S Black Toner Cartridge - Dùng cho máy photocopy RICOH Aficio IM 2702 -- картридж для принтера | Ricoh MP 2014S Black Toner Cartridge | 4 | Hộp | Loại mực in: Mực photocopy đen trắng; Trọng lượng: 160g; Số bản in: In khoảng 6.000 trang (với độ che phủ 5%); Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 8 | Mực in Laser Canon 333 - Dùng cho Máy in Canon LBP8780X/ картридж для принтера | Cartridge 333 (Black Laser Toner Cartridge) | 4 | Hộp | Laser đen trắng, Số bản in: 10.000 trang in; Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 9 | Mực in HP CN053A - HP OfficeJet 7612 Wide Format e-All-in-One - картридж для цветной принтера | HP 932 XL (CN053AA) (Black) | 1 | Hộp | Loại mực in: Mực in phun màu HP; Dung lượng: In khoảng 1.000 trang (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 10 | Mực in HP CN054A - HP OfficeJet 7612 Wide Format e-All-in-One - картридж для цветной принтера | HP 933 XL (CN054AA) (Cyan) | 1 | Hộp | Loại mực in: Mực in phun màu HP; Dung lượng: In khoảng 825 trang (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 11 | Mực in HP CN055A - HP OfficeJet 7612 Wide Format e-All-in-One - картридж для цветной принтера | HP 933 XL (CN055AA) (Magenta) | 1 | Hộp | Loại mực in: Mực in phun màu HP; Dung lượng: In khoảng 825 trang (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 12 | Mực in HP CN056A - HP OfficeJet 7612 Wide Format e-All-in-One - картридж для цветной принтера | HP 933 XL (CN056AA) (Yellow) | 1 | Hộp | Loại mực in: Mực in phun màu HP; Dung lượng: In khoảng 825 trang (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 13 | Mực in Brother - DR 2125 - Dùng cho máy in HL-2140/2170W/DCP-7030/7040/ MFC-7340/7450/7840N - Картридж для принтера | DR-2125 | 2 | Hộp | Dung lượng: In khoảng 12.000 trang (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 14 | Mực in Brother TN 2280 dùng cho máy in 7860DW - Картридж дпя fax Brother MFC-7860 DW | Brother TN 2280 (Black) | 2 | Hộp | Loại mực in: Mực in HP Laser đen trắng; Màu sắc: Hộp mực màu đen; Dung lượng : In khoảng 2.600 trang (với độ che phủ 5%); Hàng Mới 100%. Chính hãng. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 15 | Giấy in A4 Double A - Бумага фотокопированная A4 | Double A | 250 | Ram | Giấy Double A A4; Kích thước A4; Định lượng 80 gsm; Quy cách 500 tờ / ream | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 16 | Bút bi nước Uniball chính hãng 150 Eye Micro (Xanh dương) - Ручки капиллярные | Uni Mitsubishi Pencil (12 cây/hộp) | 100 | Cây | Kích thước: 14.5cm x 0.8 cm; Đầu bút: INOX chổng rỉ; Đầu bi: Hợp kim cacbua tungsten 0.5mm giúp mực ra đều và nhanh khi viết | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 17 | Bút bi Thiên Long TL036 Xanh - Ручки шариковые | Thiên Long TL036 | 500 | Cây | Bút bi TL036 Thiên Long; Đường kính viên bi 0.7 mm; Đóng gói 20 cây / hộp; Dạng bấm khế, có grip; Độ dài viết được: 1.500-2.000m; Mực đạt chuẩn: ASTM D-4236, ASTM F 963-91, EN71/3, TSCA; 20 cây/hộp | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 18 | Bút bi Thiên Long TL036 Đỏ - Ручки шариковые | Thiên Long TL036 | 50 | Cây | Bút bi TL036 Thiên Long; Đường kính viên bi 0.7 mm; Đóng gói 20 cây / hộp; Dạng bấm khế, có grip; Độ dài viết được: 1.500-2.000m; Mực đạt chuẩn: ASTM D-4236, ASTM F 963-91, EN71/3, TSCA; 20 cây/hộp | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 19 | Bút dạ quang (số lượng chia đều cho 3 màu Vàng, Xanh, Lá,) - Маркер цветной | FlexOffice FO-HL02 | 100 | Cây | Bút dạ quang FO-HL02 Flexoffice; Bề rộng nét viết 5 mm; Số đầu bút 1; Đóng gói 10 cây / hộp | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 20 | Bút xóa chữ - Замазка (Корректор) | Thiên Long CP-02 | 200 | Cây | Bút xóa CP-02 Thiên Long; Dung tích mực 12 ml; Thân dẹp; Đóng gói 10 cây / hộp | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 21 | Pin tiểu AA - Батарей малый AA | Energizer Max E91 | 400 | Cục | Loại pin: Pin kiềm / Alkaline; Hãng: Energizer (USA); Điện thế: 1.5 V; Kích thước: Pin AA/ Pin tiểu/ R6/ LR6; Hình thức đóng gói: Vỉ 4 viên | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 22 | Pin tiểu AAA - Батарей AAA | Pin Energizer AAA/ Pin đũa/ Pin LR03 | 400 | Cục | Model: Energizer Max E92; Điện thế: 1.5 V; Hình thức đóng gói: Vỉ 4 viên | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 23 | Pin 9V - батарей | Pin Energizer vuông 9V Energizer Alkaline | 20 | Cục | Loại pin: Pin kiềm / Alkaline; Model: Energizer Max; Điện thế: 9 V; Kích thước: Pin 9V/ Pin vuông/ 6LR61/ 6F22/ MN1604; Hình thức đóng gói: Vỉ 1 viên | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 24 | Băng keo simili màu 4.8cm - Лента Simili 4.8cm | 20 | Cuộn | Kích thước: 4.8cm x 12yards; | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Băng simili đóng gáy tài liệu / Лента Simili | KT-15cm | 20 | Cuộn | Việt Nam | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 26 | Băng simili đóng gáy tài liệu 7,5cm. /Лента Simili | KT -7.5cm | 20 | Cuộn | Việt Nam | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 27 | Băng keo dán thùng 4.8cm - Лента | Flexoffice FO-BKD 10 | 70 | Cuộn | Băng keo đục OPP Flexoffice FO-BKD 10: Kích thước bề rộng 48mm, dài 100 Yard (~91m); Chất liệu OPP; Đóng gói 6 cuộn /1 lốc; Màu sắc đục; Trọng lượng 209 gram | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 28 | Giấy đánh dấu trang Sign Here - Бумага Sign Here | Post-it Sign Here 3M | 50 | Tập | Khổ: 25mm x 43mm; Đóng gói: 50 tờ/vỉ | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 29 | Kéo văn phòng - Hожница канцелярская | SDI 5837 | 40 | Cái | Thân kéo làm bằng nhựa tốt, bền, nhẹ; Lưỡi kim loại không gỉ, sắc bén; Size 209 mm x x 80 mm | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 30 | Keo dán 502 - клей 502 | Thuận Phong | 100 | Chai | Chai lớn 200gr Độ bám dính cao, khô nhanh trong 3 giây. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 31 | Bìa phân trang A4 12 số - закладка | Trà My TM ID-N03 | 30 | Tập | Bìa phân trang A4 12 lá Có 12 màu phân theo số, chữ cái và phân theo ngày; Đóng gói: 5 tập/túi. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 32 | Bìa lá A4 Flexoffice FO-CH03 -папка пластмассовая тонкая | Flexoffice FO-CH03 | 200 | Cái | Kích thước A4; Trọng lượng 20 gram; Quy cách 10 cái/túi nilong PP; 1200 cái /thùng; Màu sắc trong suốt Độ dày 0.15 mm; Độ trong suốt cao | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 33 | Bộ Miếng Dán Chữ Bàn Phím Tiếng Nga - Набор русской клавиатуры | 10 | Bộ | Giấy Decal trong | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Khăn giấy Pulppy hộp 180 tờ 2 lớp (186x200mm) - Сальфетка cellox | Pulppy | 70 | Hộp | Khăn giấy lụa Pulppy 2 lớp hộp 180 tờ; Khổ giấy 18.6cm x 20cm | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 35 | Nước rửa tay - Жидкое мыло | Dr. Clean chai 500ml | 30 | Chai | Mùi hương: Đào, Táo, Dâu; Kích thước Dài 57.01mm x Rộng 57.01mm x Cao 190.00mm | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 36 | Nước rửa chén - Жидкость для очистки посуды | Sunlight Extra chanh và lá bạc hà chai 750g | 50 | Chai | Sunlight (Anh và Hà Lan); Mùi hương chanh và lá bạc hà; Trọng lượng 750g; Đóng gói Chai | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 37 | Bao nilon đựng rác loại Đại, màu đen - Большой полиэтиленовый пакет | Túi rác đen loại 25 kg; (55cm x 82cm; 23 cái/ kg) | 60 | Kg | Kiểu dáng t-shirt 2 quai; Màu đen; Chất liệu HD và PE | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 38 | Khăn lau đa năng - Полотенце тряпка | NDF 30x30 | 50 | Cái | size 30x30cm vải NDF | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 39 | Сhổi cứng - веники твердые | 25 | Cái | Chổi quét bằng nhựa: Chiều dài sợi: 9.5cm; Chiều dài cán chổi: 100cm | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Сhổi mềm - веники мягкие | 25 | Cái | Quy cách: một mắt đơn dọc suốt cán chổi; Trọng lượng: 550-560gram/ 01 cây hoàn chỉnh; Chất liệu: Bông đót, bó bằng kẽm sáng, đuôi cán cuốn bằng nilon bóng 2 màu; Chiều dài cán: 80cm | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Giấy Vệ Sinh - Бумага Туалетная | Pulppy | 150 | Cuộn | Giấy vệ sinh Pulppy gói 10 cuộn 2 lớp; Thiết kế 2 lớp; Khổ giấy 10cm x 10cm | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 42 | Keo dính chuột -Клей | Model: KC10M | 30 | Miếng | Kích thước: 26 x 32cm | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 43 | Cây lau nhà - Швабра | 360 độ Delites C-209 | 10 | Cây | Thân cây bằng inox không gỉ, dài 117 cm; Đầu lau xoay 360 độ; Bông lau bằng sợi Microfiber siêu thấm hút; Đường kính bông lau 15.6 cm, đường kính đĩa gắn bông lau 16.6 cm; Tay cầm bọc nhựa, có khóa chắc chắn, có móc treo cất giữ. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 44 | Sơn phun màu đỏ, xanh, vàng A-241 - Балончик с краской | VN | 20 | Chai | Các màu A241; Thành phần: là hỗn hợp nhựa NC và Acrylic Lacquer phối hợp cùng chất tạo mầu đặc biệt | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 45 | Bình sơn xịt chống gỉ (màu bạc) Краска серебряная распылительная в баллоне | VN | 10 | Cái | Mã hàng: A300; Màu sắc: Bạc xám (Bright Silver); Trọng lượng nặng thực tế 400ml; Khối Lượng Tịnh 270g; Chai cao 200mm, đường kính 6.5mm | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 46 | Miếng rửa chén - губка | 20 | Cái | Làm bằng sợi Poly-amide, hạt mài nhám; Thương hiệu của Việt Nam, sản xuất tại Việt Nam. | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Ky nhựa xúc rác - пластисовый мусорный cовок | 5 | Cái | Kích thước: 310 x 300 x H 650 (Lớn); Nguyên liệu: PP chính phẩm | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Xô nhựa, 12 lít, Loại dày≥ 0.5mm - Ведро пластмассовое 12Л | No.H064 | 5 | Cái | 12 lít Duy Tân; Kích thước (32 x 28 x 26.5 cm); 100% nhựa PP chất lượng cao, chịu nhiệt -20oC - 120oC | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
| 49 | Bộ chuyển Type C -> HDMI + VGA + USB 3.0 + PD Kingmaster KY-V126B модуль конвертации | 10 | Cái | Bộ chuyển Type C -> HDMI + VGA + USB 3.0 + PD Kingmaster KY-V126B - Cổng vào : Type-C (5Gbps) - Cổng ra : USB 3.0 (5Gbps), HDMI (3840x2160), VGA (1920x1080), Audio (Jack 3.5mm) - Hỗ trợ cổng Type-C (Female) để cấp nguồn - Chiều dài dây cáp : 10cm; Bảo hành 12 Tháng | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Giấy màu A5 - Бумага A5 | Giấy Ford màu A5 | 10 | Tập | Kích thước: A5 (210 x 148mm) định lượng 70gsm, Màu Vàng | chi tiết tại Danh mục đơn hàng đính kèm Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi