Gói thầu: Gói 09: Thiết bị giáo dục phổ thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200502955-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói 09: Thiết bị giáo dục phổ thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200467104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thành phố giao (kinh phí sự nghiệp giáo dục đào tạo năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-15 16:00:00 đến ngày 2020-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,064,351,943 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng nhóm | 44 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ đựng thiết bị | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 3 | Bảng phụ | 47 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 4 | Quả địa cầu | 16 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 5 | Nam châm | 40 | bịch | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 6 | Nẹp treo tranh | 43 | Nẹp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 7 | Giá treo tranh | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 8 | Song loan | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 9 | Mõ | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 10 | Thanh phách | 15 | Cặp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 11 | Trống nhỏ | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 12 | Kèn Melodion | 7 | Cây | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 13 | Các bài hát lớp 3 | 10 | Đĩa | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 14 | Bác Hồ đọc bản Tuyên ngôn độc lập | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 15 | Bác Hồ đang đón các cháu thiếu nhi vào thăm Phủ Chủ tịch | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 16 | Tranh tình huống dùng cho hoạt động 1, tiết 1, bài 6 | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 17 | Tranh tình huống dùng cho hoạt động 1, tiết 1, bài 12 | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 18 | Tranh minh họa chuyện "Bó hoa đẹp nhất". | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ tranh thiếu nhi | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 20 | Bộ tranh hướng dẫn cách vẽ: Vẽ theo mẫu, vẽ trang trí, vẽ tranh đề tài (lớp 3) | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 21 | Bộ tranh của Hoạ sĩ Việt Nam | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 22 | Bộ tranh Dân gian Việt Nam | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 23 | Bài thể dục phát triển chung lớp 3 (vươn thở, tay, chân, lườn, bụng, toàn thân, nhảy, điều hoà) | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 24 | Tập hợp hàng ngang, dóng hàng | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 25 | Nhảy dây kiểu chụm hai chân | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 26 | Đệm nhảy | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 27 | Bóng đá | 21 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 28 | Bóng rổ | 26 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 29 | Đồng hồ bấm giây | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 30 | Ghế băng thể dục | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 31 | Cờ đuôi nheo | 29 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 32 | Dây nhảy tập thể | 37 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 33 | Dây nhảy cá nhân | 59 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 34 | Cột bóng rổ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 35 | Bóng chuyền hơi | 27 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 36 | Còi | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 37 | Thước dây | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 38 | Nhạc tập bài thể dục phát triển chung | 13 | Đĩa | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 39 | Gấp, cắt, dán ngôi sao 5 cánh và lá cờ đỏ sao vàng | 15 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 40 | Làm đồng hồ để bàn | 15 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 41 | Đan nong mốt | 15 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 42 | Đan nong đôi | 15 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 43 | Bộ mẫu chữ viết trong trường Tiểu học | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ chữ dạy tập viết | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 45 | Bộ hình chữ nhật, hình tứ giác và hình tam giác | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 46 | Bộ hình chữ nhật, hình tứ giác và ghép hình | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 47 | Cân đĩa kèm hộp quả cân (cân đồng hồ) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 48 | Bộ thiết bị dạy học số có 3 chữ số | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 49 | Lưới ô vuông | 15 | Tấm | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ thẻ ghi số: 1; 10; 100; 1000; 10000; 100000 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 51 | Ê ke | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 52 | Com pa | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 53 | Thước đo độ dài 20cm | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 54 | Thước đo độ dài 50cm | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 55 | Thước đo độ dài 1m | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 56 | Cơ quan hô hấp | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 57 | Cơ quan tuần hoàn | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 58 | Cơ quan bài tiết nước tiểu | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 59 | Cơ quan thần kinh | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 60 | Sơ đồ vòng tuần hoàn | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 61 | Sơ đồ "Sự trao đổi chất ở cây xanh" | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 62 | Mô hình trái đất quay quanh mặt trời và mặt trăng quay quanh trái đất | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 63 | Bảng nhóm | 47 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 64 | Tủ đựng thiết bị | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 65 | Bảng phụ | 63 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 66 | Quả địa cầu | 15 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 67 | Nam châm | 32 | Bịch | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 68 | Nẹp treo tranh | 30 | Nẹp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 69 | Giá treo tranh | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 70 | Bộ tranh lớp 4 (8 tờ) | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 71 | Song loan | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 72 | Mõ | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 73 | Thanh phách | 15 | Cặp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 74 | Trống nhỏ | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 75 | Kèn Melodion | 8 | Cây | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 76 | Các bài hát lớp 4 | 11 | Đĩa | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 77 | Tranh, ảnh đạo đức 4 | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 78 | Dụng cụ, vật liệu cắt, khâu, thêu (Dùng cho học sinh) | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 79 | Dụng cụ, vật liệu cắt, khâu, thêu (Dùng cho giáo viên) | 18 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 80 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật Tiểu học (Dùng cho giáo viên) | 17 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 81 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật Tiểu học (dành cho HS lớp 4 và 5) | 47 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 82 | Một số di vật và hình khắc của văn hoá Đông Sơn | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 83 | Một số hình ảnh về văn hoá thời Nguyễn | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 84 | Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 85 | Cuộc kháng chiến chống Tống lần thứ nhất (năm 981) | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 86 | Phòng tuyến sông Như Nguyệt (sông Cầu) | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 87 | Chiến thắng Chi Lăng | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 88 | Quang Trung đại phá quân Thanh | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 89 | Việt Nam - Địa lí tự nhiên | 12 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 90 | Bộ tranh thiếu nhi | 11 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 91 | Bộ tranh hướng dẫn cách vẽ: Vẽ theo mẫu, vẽ trang trí, vẽ tranh đề tài, nặn (lớp 4) | 11 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 92 | Bộ tranh Dân gian Việt Nam | 11 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 93 | Bài thể dục phát triển chung lớp 4 (vươn thở, tay, chân, lưng - bụng, toàn thân, thăng bằng, nhảy và điều hoà) | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 94 | Nhảy dây kiểu chân trước, chân sau | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 95 | Bật xa | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 96 | Đệm nhảy | 21 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 97 | Bóng đá | 27 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 98 | Bóng rổ | 21 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 99 | Đồng hồ bấm giây | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 100 | Ghế băng thể dục | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 101 | Cờ đuôi nheo | 42 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 102 | Dây nhảy tập thể | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 103 | Dây nhảy cá nhân | 54 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 104 | Quả cầu đá | 104 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 105 | Bóng ném | 48 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 106 | Bóng chuyền hơi | 27 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 107 | Còi | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 108 | Thước dây | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 109 | Nhạc tập bài thể dục phát triển chung | 12 | Đĩa | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 110 | Tranh Kể chuyện lớp 4 (11 tờ) | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 111 | Tranh đồ vật (7 tờ) | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 112 | Tranh con vật (9 tờ) | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 113 | Tranh cây cối (10 tờ) | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 114 | Bộ thẻ ghi số: 1; 10; 100; 1000; 10000; 100000 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 115 | Ê ke | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 116 | Com pa | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 117 | Bộ hình bình hành | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 118 | Bộ hình bình hành | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 119 | Bộ hình thoi | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 120 | Bộ hình thoi | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 121 | Bộ hình tròn (dạy phân số) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 122 | Bộ hình tròn (dạy phân số) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 123 | Bộ hình tròn động (dạy phân số) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 124 | Bộ hình tròn động (dạy phân số) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 125 | Bộ hình vuông (dạy phân số) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 126 | Bộ hình vuông (dạy phân số) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 127 | Mét vuông | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 128 | Bộ hình tròn động (dạy số thập phân) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 129 | Bộ hình tròn động (dạy số thập phân) | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 130 | Thước đo độ dài 20cm | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 131 | Thước đo độ dài 50cm | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 132 | Thước đo độ dài 1m | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 133 | Một số cơ quan trực tiếp tham gia quá trình trao đổi chất của cơ thể người với môi trường | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 134 | Tháp dinh dưỡng cân đối | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 135 | Sơ đồ "Vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên" | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 136 | Sơ đồ "Sự trao đổi chất ở cây xanh" | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 137 | Hộp đối lưu | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 138 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 139 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 140 | Bộ thí nghiệm sự giãn nở vì nhiệt của chất lỏng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 141 | Nhiệt kế | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 142 | Nhiệt kế y tế | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 143 | Bảng nhóm | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 144 | Tủ đựng thiết bị | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 145 | Bảng phụ | 68 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 146 | Quả địa cầu | 12 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 147 | Nam châm | 33 | bịch | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 148 | Nẹp treo tranh | 48 | Nẹp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 149 | Giá treo tranh | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 150 | Bộ tranh lớp 5 (8 tờ) | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 151 | Song loan | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 152 | Mõ | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 153 | Thanh phách | 15 | Cặp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 154 | Trống nhỏ | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 155 | Kèn Melodion | 8 | Cây | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 156 | Các bài hát lớp 5 | 11 | Đĩa | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 157 | Các bài hát sử dụng để dạy học môn Đạo đức lớp 5. | 11 | Đĩa | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 158 | Dụng cụ, vật liệu cắt, khâu, thêu (Dùng cho học sinh) | 80 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 159 | Dụng cụ, vật liệu cắt, khâu, thêu (Dùng cho giáo viên) | 24 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 160 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật Tiểu học (Dùng cho giáo viên) | 26 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 161 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật Tiểu học (dành cho HS lớp 4 và 5) | 80 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 162 | Chiến dịch Việt Bắc Thu- Đông 1947 | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 163 | Chiến dịch Biên Giới Thu- Đông 1950 | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 164 | Chiến dịch Điện Biên Phủ | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 165 | Rừng lá kim ôn đới và rừng lá rộng | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 166 | Xa- van ở châu Phi | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 167 | Ba chủng tộc chính trên thế giới | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 168 | Rừng rậm A- ma- dôn | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 169 | Hành chính Việt Nam (CHXH CN Việt Nam) | 15 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 170 | Việt Nam | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 171 | Việt Nam - Địa lí kinh tế | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 172 | Việt Nam- Địa lí tự nhiên | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 173 | Bộ tranh thiếu nhi | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 174 | Bộ tranh Dân gian Việt Nam | 13 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 175 | Bộ dụng cụ Mỹ thuật lớp 5 | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 176 | Bài thể dục phát triển chung lớp 5 (vươn thở, tay, chân, vặn mình, toàn thân, thăng bằng, nhảy, điều hoà) | 12 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 177 | Đệm nhảy | 43 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 178 | Bóng đá | 47 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 179 | Bóng rổ | 27 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 180 | Đồng hồ bấm giây | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 181 | Ghế băng thể dục | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 182 | Cờ đuôi nheo | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 183 | Dây nhảy tập thể | 38 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 184 | Dây nhảy cá nhân | 150 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 185 | Quả cầu đá | 358 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 186 | Bóng ném | 33 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 187 | Cột bóng rổ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 188 | Bóng chuyền hơi | 27 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 189 | Còi | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 190 | Thước dây | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 191 | Nhạc tập bài thể dục phát triển chung | 12 | Đĩa | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 192 | Ê ke | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 193 | Com pa | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 194 | Bộ hình tròn (dạy số thập phân) | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 195 | Bộ hình tròn (dạy số thập phân) | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 196 | Bộ hình tròn động (dạy số thập phân) | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 197 | Bộ hình vuông (dạy số thập phân) | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 198 | Hình thang | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 199 | Hình thang | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 200 | Bộ hình tam giác | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 201 | Bộ hình tam giác | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 202 | Bộ hình hộp chữ nhật | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 203 | Bộ hình lập phương | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 204 | Hình trụ | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 205 | Hình cầu | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 206 | Thước đo độ dài 20cm | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 207 | Thước đo độ dài 50cm | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 208 | Thước đo độ dài 1m | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 209 | Bộ tranh về những việc nên làm và không nên làm để đảm bảo an toàn về điện | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 210 | Cơ quan sinh sản của thực vật có hoa | 14 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 211 | Bộ thí nghiệm phân loại tơ sợi | 21 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 212 | Bộ lắp mạch điện đơn giản | 21 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 213 | Mô hình “bánh xe nước” (3 chi tiết) | 18 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 214 | Bảng nhóm | 82 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 215 | Tủ đựng thiết bị | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 216 | Bảng phụ | 78 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 217 | Quả địa cầu | 19 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 218 | Nam châm | 87 | bịch | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 219 | Nẹp treo tranh | 85 | Nẹp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 220 | Giá treo tranh | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 221 | Bảng viết bút lông (1,2m x 2,4m) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 222 | Bảng từ viết bút lông (1,2m x 2,4m) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 223 | Bảng hai mặt có chân di động (1,2m x 2,4m) - 02 mặt màu xanh chống lóa | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 224 | Bảng hai mặt có chân di động (1,2m x 2,4m) - 01 mặt màu trắng,01 mặt màu xanh chống lóa | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 225 | Bảng hai mặt có chân di động (1,2m x 2,4m) - 01 mặt màu xanh chống lóa, 01 mặt meca trắng | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 226 | Bảng di động hai mặt (0,8m x 1,2m) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 227 | Bảng hai mặt có chân di động (0,8m x 1,2m) - 01 mặt màu trắng, 01 mặt màu xanh chống lóa | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 228 | Bảng thông báo có gắn khóa (1,2m x 2,4m) (không chân) | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 229 | Bảng thông báo có gắn khóa (1,2m x 3,6m) (không chân) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 230 | Bảng thông báo có mái che (1,2mx2,4m) (có chân) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 231 | Bảng thông báo có mái che (1,2mx3,6m) (có chân) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 232 | Bảng lịch công tác (1,2mx1,6m) | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 233 | Bảng thông báo treo tường (1,2mx1,6m) | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 234 | Kệ sách chuyên dùng thư viện trường học | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 235 | Tủ trưng bày giới thiệu sách | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 236 | Bàn ghế phòng đọc thư viện (1bàn + 4ghế dựa Inox) | 72 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 237 | Tủ phích thư viện | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 238 | Tủ chuyên dùng đựng băng, đĩa trong nhà trường | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 239 | Bảng giới thiệu sách thư viện | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 240 | Bộ khẩu hiệu thư viện (3 khung/bộ) | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 241 | Ghế tựa thư viện trường học (Inox) | 41 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 242 | Tủ trưng bày thiết bị trường học | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 243 | Tủ đựng thiết bị tiểu học (tại lớp) | 58 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 244 | Giá để thiết bị | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 245 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục thư viện | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 246 | Bảng nội qui thư viện | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 247 | Bộ khẩu hiệu trang trí lớp học (3 khung/bộ) | 11 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 248 | Giá treo tranh ảnh bản đồ (thép) | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 249 | Giá chặn sách (loại lớn) | 114 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 250 | Bục phát biểu | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 251 | Bục để tượng Bác | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 252 | Tượng Bác | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 253 | Tủ sắt 4 ngăn | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 254 | Trống đội Tiểu học | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 255 | Trống trường | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 256 | Ghế xoay | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 257 | Bộ thước vẽ bảng dạy học | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 258 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 259 | Chân đế | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 260 | Kẹp đa năng | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 261 | Thanh trụ 1 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 262 | Thanh trụ 2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 263 | Khớp nối chữ thập | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 264 | Bình tràn | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 265 | Bộ thanh nam châm | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 266 | Biến trở con chạy | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 267 | Ampe kế một chiều | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 268 | Biến thế nguồn | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 269 | Bảng lắp ráp mạch điện | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 270 | Vôn kế một chiều | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 271 | Bộ dây dẫn | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 272 | Đinh ghim (Vỉ/24 kim) | 2 | Vỉ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 273 | Nguồn sáng dùng pin | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 274 | Pin | 12 | Viên | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 275 | Đèn pin | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 276 | Bút thử điện thông mạch | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 277 | Mảnh phim nhựa | 12 | Mảnh | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 278 | Hộp kín bên trong có bóng đèn và pin | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 279 | Ống nhựa cong | 3 | Ống | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 280 | Ống nhựa thẳng | 3 | Ống | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 281 | Tấm kính không màu | 3 | Tấm | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 282 | Trống, dùi | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 283 | Quả cầu nhựa có dây treo | 2 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 284 | Âm thoa, búa cao su | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 285 | Bi thép | 2 | Viên | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 286 | Thép lá | 5 | Tấm | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 287 | Đĩa phát âm | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 288 | Mô tơ 1 chiều | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 289 | Ống nhựa | 2 | Ống | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 290 | Nguồn phát âm dùng vi mạch kèm pin | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 291 | Thước nhựa dẹt | 2 | cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 292 | Mảnh nhôm mỏng | 2 | Mảnh | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 293 | Đũa nhựa có lỗ giữa | 5 | cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 294 | Thanh thủy tinh hữu cơ | 5 | Thanh | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 295 | Giá lắp pin có đầu nối ở giữa | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 296 | Công tắc | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 297 | Chốt và dây điện trở | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 298 | Điôt quang (LED) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 299 | Bóng đèn kèm đui | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 300 | Bóng điện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 301 | Bộ cầu chì ống | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 302 | Cầu chì dây | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 303 | Nam châm điện | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 304 | Ampe kế chứng minh | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 305 | Kim nam châm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 306 | Chuông điện | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 307 | Bình điện phân | 8 | Bình | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 308 | Vôn kế 3 V – 15 V | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 309 | Cá chép | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 310 | Ếch | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 311 | Châu chấu | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 312 | Thằn lằn | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 313 | Thỏ nhà | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 314 | Chim bồ câu | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 315 | Kính hiển vi | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 316 | Bộ đồ mổ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 317 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 318 | Khay nhựa đựng vật mổ | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 319 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 320 | Lam kính | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 321 | La men | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 322 | Đĩa kính đồng hồ | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 323 | Đĩa lồng Pêtri | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 324 | Phễu thuỷ tinh loại to | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 325 | Ống nghiệm | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 326 | Kẹp ống nghiệm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 327 | Chổi rửa ống nghiệm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 328 | Ống hút | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 329 | Túi đinh ghim | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 330 | Khẩu trang, găng tay | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 331 | Clorophooc | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 332 | Tananh (tanin) | 2 | Lọ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 333 | Carmanh (carmin) | 2 | Lọ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 334 | Xanh metylen | 2 | Lọ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 335 | Phooc môn | 3 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 336 | Cồn 90 độ | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 337 | I ốt | 4 | lọ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 338 | Dầu Paraphin hoặc Vazelin | 1,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 339 | Thanh phách | 10 | Cặp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 340 | Song loan | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 341 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 342 | Còi thể dục thể thao | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 343 | Thước dây | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 344 | Dây nhảy ngắn | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 345 | Dây nhảy dài | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 346 | Đệm bật xa | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 347 | Quả cầu đá | 40 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 348 | Lưới đá cầu | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 349 | Bộ cột đa năng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 350 | Cờ nhỏ đồng màu | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 351 | Lưới bóng chuyền | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 352 | Bóng ném | 10 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 353 | Lưới chắn ném bóng | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 354 | Bóng chuyền | 5 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 355 | Bóng đá | 5 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 356 | Cột bóng chuyền | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 357 | Hình không gian: Hộp chữ nhật, hình lập phương, chóp tứ giác đều có kết hợp chóp cụt | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 358 | Triển khai các hình không gian: hộp chữ nhật, hình lập phương, chóp tứ giác đều | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 359 | Bộ thước vẽ bảng dạy học | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 360 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời. | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 361 | Bộ thí nghiệm về áp lực | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 362 | Bộ dụng cụ về áp suất chất lỏng | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 363 | Bộ lò xo lá tròn + đế | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 364 | Bộ thí nghiệm dẫn nhiệt | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 365 | Ống nghiệm + Nút cao su | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 366 | Bình trụ | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 367 | Bình cầu | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 368 | Bộ nút cao su | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 369 | Ống nghiệm | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 370 | Ống hút nhỏ giọt | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 371 | Ống đong hình trụ 100ml | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 372 | Ống dẫn bằng cao su | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 373 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 374 | Bình tam giác 250ml | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 375 | Bình tam giác 100ml | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 376 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 377 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 378 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 379 | Đũa thủy tinh | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 380 | Đèn cồn thí nghiệm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 381 | Kiềng 3 chân | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 382 | Nút cao su không lỗ các loại | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 383 | Nút cao su có lỗ các loại | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 384 | Lưới thép | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 385 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 386 | Giấy lọc | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 387 | Kính bảo vệ mắt có màu | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 388 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 389 | Panh gắp hóa chất | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 390 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 391 | Thiết bị chưng cất | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 392 | Dung dịch amoniac (NH3) đặc | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 393 | Axit sunfuric 98% (H2SO4) | 1 | lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 394 | Kali pemanganat (KMnO4) | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 395 | Giấy phenolphtalein | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 396 | Giấy quỳ tím | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 397 | Nước cất | 5 | lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 398 | Ancol etylic 96o (C2H5OH) | 2 | lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 399 | Bộ đồ mổ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 400 | Khay mổ và tấm kê ghim vật mổ | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 401 | Lam kính | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 402 | La men | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 403 | Đĩa lồng Pêtri | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 404 | Ống nghiệm | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 405 | Kẹp ống nghiệm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 406 | Đèn cồn | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 407 | Ống hút có quả bóp cao su | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 408 | Móc thủy tinh | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 409 | Miếng cao su mỏng | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 410 | Máy đo huyết áp | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 411 | Clorophooc | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 412 | Carmanh (carmin) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 413 | Bộ mô hình truyền và biến đổi chuyển động. | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 414 | Mô hình mạng điện trong nhà | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 415 | Các khối đa diện | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 416 | Bộ dụng cụ cơ khí | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 417 | Hộp quặng và khoáng sản chính của Việt Nam | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 418 | Bàn đạp xuất phát | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 419 | Xà nhảy cao | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 420 | Đệm nhảy cao | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 421 | Dây nhảy ngắn | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 422 | Dây nhảy dài | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 423 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 424 | Lưới đá cầu | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 425 | Cờ nhỏ đồng màu | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 426 | Bóng ném | 5 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 427 | Lưới chắn ném bóng | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 428 | Bóng chuyền | 10 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 429 | Bóng đá | 10 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 430 | Mô hình động dạng khối tròn xoay có kết hợp chóp cụt | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 431 | Bộ dạy về thể tích hình nón, hình cầu, hình trụ, hình nón cụt. | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 432 | Bộ thước vẽ bảng dạy học | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 433 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời. | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 434 | Biến trở con chạy | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 435 | Ampe kế một chiều | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 436 | Biến thế nguồn | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 437 | Bảng lắp ráp mạch điện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 438 | Vôn kế một chiều | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 439 | Bộ dây dẫn | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 440 | Nguồn sáng dùng pin | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 441 | Pin | 10 | Viên | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 442 | Nhiệt kế rượu | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 443 | Bảng | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 444 | Đũa nhựa | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 445 | Bộ đèn Laser và giá lắp đèn Laser | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 446 | Thấu kính hội tụ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 447 | Thấu kính phân kì | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 448 | Mô hình máy ảnh loại nhỏ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 449 | Bộ kính lúp | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 450 | Bộ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 451 | Bộ đèn trộn màu của ánh sáng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 452 | Giá lắp pin | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 453 | Thanh sắt non | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 454 | Điện trở mẫu | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 455 | Bộ dây cônstăngtan loại nhỏ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 456 | Dây cônstăngtan loại lớn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 457 | Dây Nicrôm | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 458 | Dây thép | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 459 | Điện trở có vòng màu | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 460 | Bình nhiệt lượng kế, dây đốt, que khuấy | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 461 | La bàn loại to | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 462 | La bàn loại nhỏ | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 463 | Ampe kế xoay chiều | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 464 | Vôn kế xoay chiều | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 465 | Mô hình phân tử dạng đặc | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 466 | Ống nghiệm | 20 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 467 | Ống hút nhỏ giọt | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 468 | Ống đong hình trụ 100ml | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 469 | Ống dẫn bằng cao su | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 470 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 471 | Bình tam giác 250ml | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 472 | Bình tam giác 100ml | 3 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 473 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 474 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 475 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 476 | Đũa thủy tinh | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 477 | Đèn cồn thí nghiệm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 478 | Kiềng 3 chân | 5 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 479 | Nút cao su không lỗ các loại | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 480 | Nút cao su có lỗ các loại | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 481 | Lưới thép | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 482 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 483 | Giấy lọc | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 484 | Kính bảo vệ mắt có màu | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 485 | Chổi rửa ống nghiệm | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 486 | Thìa xúc hoá chất | 10 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 487 | Panh gắp hóa chất | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 488 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 489 | Dung dịch amoniac (NH3) đặc | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 490 | Axit sunfuric 98% (H2SO4) | 1 | lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 491 | Kali pemanganat (KMnO4) | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 492 | Benzen (C6H6) | 1 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 493 | Giấy phenolphtalein | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 494 | Giấy quỳ tím | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 495 | Nước cất | 5 | lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 496 | Ancol etylic 96o (C2H5OH) | 2 | lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 497 | Kính hiển vi | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 498 | Kính lúp | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 499 | Carmanh (carmin) | 2 | Lọ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 500 | Thanh phách | 5 | Cặp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 501 | Song loan | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 502 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 503 | Thước dây | 2 | Chiếc | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 504 | Xà nhảy cao | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 505 | Đệm nhảy cao | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 506 | Dây nhảy ngắn | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 507 | Dây nhảy dài | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 508 | Quả cầu đá | 20 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 509 | Lưới đá cầu | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 510 | Bộ cột đa năng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 511 | Cờ nhỏ đồng màu | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 512 | Lưới bóng chuyền | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 513 | Bóng ném | 5 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 514 | Lưới chắn ném bóng | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 515 | Bóng chuyền | 10 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 516 | Bóng đá | 10 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 517 | Cột bóng rổ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 518 | Cột bóng chuyền | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 519 | Bảng viết bút lông (1,2m x 2,4m) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 520 | Bảng từ viết bút lông (1,2m x 2,4m) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 521 | Bảng hai mặt có chân di động (1,2m x 2,4m) - 02 mặt màu xanh chống lóa | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 522 | Bảng hai mặt có chân di động (1,2m x 2,4m) - 01 mặt màu trắng,01 mặt màu xanh chống lóa | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 523 | Bảng thông báo có gắn khóa (1,2m x 3,6m) (không chân) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 524 | Bảng thông báo có mái che (1,2mx2,4m) (có chân) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 525 | Bảng thông báo có mái che (1,2mx3,6m) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 526 | Bảng lịch công tác (1,2mx1,6m) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 527 | Bảng thông báo treo tường (1,2mx1,6m) | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 528 | Kệ sách chuyên dùng thư viện trường học | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 529 | Tủ trưng bày giới thiệu sách | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 530 | Bàn ghế phòng đọc thư viện | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 531 | Tủ chuyên dùng đựng băng, đĩa trong nhà trường | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 532 | Ghế tựa thư viện trường học (Inox) | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 533 | Tủ trưng bày thiết bị trường học | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 534 | Bục phát biểu | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 535 | Bục để tượng Bác | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 536 | Tượng Bác | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 537 | Tủ sắt 4 ngăn | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 538 | Trống đội THCS | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 539 | Ghế xoay | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 540 | Bộ thước vẽ bảng | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 541 | Mô hình góc và cung lượng giác | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 542 | Mô hình 3 đường coníc | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 543 | Đế 3 chân | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 544 | Trụ Ф10 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 545 | Trụ Ф8 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 546 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 27 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 547 | Khớp đa năng | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 548 | Nam châm Ф16 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 549 | Điện kế chứng minh | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 550 | Dây nối | 21 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 551 | 1- Khảo sát chuyển động rơi tự do, xác định gia tốc rơi tự do; 2- Chuyển động của vật trên mặt phẳng nghiêng. Xác định hệ số ma sát theo phương pháp động lực học (dùng cổng quang điện và đồng hồ đo thời gian hiện số) | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 552 | Nghiệm qui tắc hợp lực đồng qui, song song | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 553 | Xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 554 | Khảo sát lực quán tính li tâm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 555 | Bộ đệm khí | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 556 | Ống Niu - tơn | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 557 | Nghiệm các định luật Bôi-lơ – Ma-ri-ôt đối với chất khí | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 558 | Khảo sát hiện tượng mao dẫn | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 559 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố Hoá học | 2 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 560 | Ống nghiệm Φ16 | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 561 | Ống nghiệm Φ16 có nhánh | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 562 | Ống nghiệm Φ24 có nhánh | 49 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 563 | Ống hút nhỏ giọt | 70 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 564 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 565 | Ống thuỷ tinh hình trụ loe 1 đầu | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 566 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 567 | Ống dẫn bằng cao su | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 568 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 569 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 570 | Bình cầu có nhánh | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 571 | Bình Kíp tiêu chuẩn | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 572 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 573 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 574 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 37 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 575 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 27 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 576 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 27 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 577 | Đũa thủy tinh | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 578 | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 579 | Nhiệt kế rượu | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 580 | Kiềng 3 chân | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 581 | Nút cao su không có lỗ các loại | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 582 | Nút cao su có lỗ các loại | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 583 | Giá để ống nghiệm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 584 | Lưới thép | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 585 | Cân hiện số | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 586 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 587 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 588 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 26 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 589 | Kẹp ống nghiệm | 41 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 590 | Găng tay cao su | 12 | Đôi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 591 | Áo choàng | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 592 | Kính bảo vệ mắt không màu | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 593 | Bình xịt tia nước | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 594 | Chổi rửa ống nghiệm | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 595 | Panh gắp hóa chất | 27 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 596 | Giấy lọc | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 597 | Giấy ráp | 8 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 598 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 599 | Tủ hốt | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 600 | Natri kim loại Na | 1,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 601 | Kali kim loại K | 1,32 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 602 | Lưu huỳnh bột S | 2,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 603 | Photpho đỏ P | 1,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 604 | Kẽm viên Zn | 3,2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 605 | Phoi bào sắt Fe | 1,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 606 | Bột sắt Fe | 1,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 607 | Băng Magie Mg | 1,05 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 608 | Nhôm bột Al | 1,55 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 609 | Nhôm lá Al | 1,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 610 | Đồng phoi bào Cu | 2,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 611 | Đồng lá Cu | 1,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 612 | Brom dung dịch đặc Br2 | 22 | Ống | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 613 | Iot I2 | 1,82 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 614 | Đồng (II) oxit CuO | 2,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 615 | Magie oxit MgO | 2,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 616 | Mangan đioxit MnO2 | 2,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 617 | Natri hiđroxit NaOH | 3,6 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 618 | Canxi hiđroxit Ca(OH)2 | 4,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 619 | Axit clohidric 37% HCl | 7 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 620 | Axit sunfuric 98% H2SO4 | 7 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 621 | Axit axetic 50% CH3COOH | 5,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 622 | Axit nitric 63% HNO3 | 3,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 623 | Natri bromua NaBr | 2,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 624 | Natri iotua NaI | 1,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 625 | Kali iotua KI | 1,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 626 | Kali clorua KCl | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 627 | Canxi clorua CaCl2.6H2O | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 628 | Bari clorua BaCl2 | 1,9 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 629 | Sắt (III) clorua FeCl3 | 1,7 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 630 | Natri nitrit NaNO2 | 1,2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 631 | Chì nitơrat Pb(NO3)2 | 1,4 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 632 | Bạc nitrat AgNO3 | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 633 | Natri sunfat Na2SO4.10H2O | 1,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 634 | Natri sunfit Na2SO3 | 1,7 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 635 | Đồng sunfat CuSO4.5H2O | 4,1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 636 | Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O | 2,7 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 637 | Canxi cacbonat CaCO3 | 3,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 638 | Natri cacbonat Na2CO3.10H2O | 2,9 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 639 | Nước Javen | 3,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 640 | Natrithiosunfat Na2S2O3 | 0,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 641 | Dung dịch amoniac bão hoà NH3 | 5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 642 | Giấy quỳ tím | 33 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 643 | Giấy phenolphtalein | 18 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 644 | Giấy đo pH | 26 | tập | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 645 | Nước cất H2O | 50 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 646 | Nước oxi già H2O2 | 10 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 647 | Than gỗ | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 648 | Mô hình cấu trúc không gian phân tử ADN | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 649 | Những diễn biến cơ bản của nhiễm sắc thể trong: nguyên phân, giảm phân 1, giảm phân 2 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 650 | Cốc thủy tinh | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 651 | Đèn cồn | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 652 | Lưới thép không gỉ | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 653 | Kiềng 3 chân | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 654 | Cối, chày sứ | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 655 | Phễu | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 656 | Kính hiển vi quang học | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 657 | Lam kính | 32 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 658 | Lamen | 36 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 659 | Lọ thủy tinh miệng hẹp | 34 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 660 | Lọ thủy tinh miệng rộng | 18 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 661 | Khay nhựa | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 662 | Bô can | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 663 | Bình tam giác 100ml | 34 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 664 | Đũa thủy tinh | 57 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 665 | Ống nghiệm | 230 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 666 | Giá để ống nghiệm | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 667 | Dung dịch đỏ cacmin | 1,6 | kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 668 | Cồn etanol (cồn công nghiệp) | 47 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 669 | Dung dịch benedic +CuSO4 | 5,4 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 670 | Natri hidroxit NaOH | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 671 | Axit Clohidric HCl | 3,7 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 672 | Máy đo độ pH | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 673 | Cốc thủy tinh | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 674 | Cốc thủy tinh | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 675 | Ống đong | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 676 | Ống hút | 51 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 677 | Cân đồng hồ | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 678 | Vợt bắt sâu bọ | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 679 | Panh | 28 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 680 | Kính lúp cầm tay | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 681 | Giấy quỳ tím | 11 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 682 | Dung dịch knop | 15,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 683 | Tập Bản đồ địa lý lớp 11 | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 684 | Quả địa cầu | 7 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 685 | Tập bản đồ Lịch sử 11 | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 686 | Đồng hồ bấm giây | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 687 | Vợt cầu lông | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 688 | Quả cầu lông | 120 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 689 | Quả cầu đá | 80 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 690 | Lưới cầu lông | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 691 | Lưới đá cầu | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 692 | Bộ cột đa năng | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 693 | Đệm mút (dùng để nhảy cao) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 694 | Xà nhảy cao | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 695 | Còi (thể thao) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 696 | Cờ đích | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 697 | Bóng chuyền | 25 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 698 | Cột bóng chuyền | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 699 | Lưới bóng chuyền | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 700 | Bóng đá | 25 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 701 | Bóng rổ | 10 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 702 | Cột bóng rổ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 703 | Bộ thước vẽ bảng | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 704 | Đế 3 chân | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 705 | Trụ Ф10 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 706 | Trụ Ф8 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 707 | Khớp đa năng | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 708 | Nam châm Ф16 | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 709 | Hộp quả nặng | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 710 | Biến thế nguồn | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 711 | Đồng hồ đo điện đa năng | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 712 | Điện kế chứng minh | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 713 | Dây nối | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 714 | Khảo sát chuyển động thẳng đều và biến đổi đều của viên bi trên máng ngang và máng nghiêng; Nghiệm định luật bảo toàn động lượng, định luật bảo toàn cơ năng (Dùng cổng quang điện và đồng hồ đo thời gian hiện số) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 715 | 1- Khảo sát lực đàn hồi; 2- Khảo sát cân bằng của vật rắn có trục quay, qui tắc momen lực | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 716 | Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 717 | Bộ thí nghiệm điện tích - điện trường | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 718 | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 719 | Bộ thí nghiệm nghiên cứu lực từ và cảm ứng điện từ | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 720 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 721 | Bộ thí nghiệm quang hình 1 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 722 | Bộ thí nghiệm đo chiết suất của nước | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 723 | Bộ thí nghiệm quang hình 2 | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 724 | Mô hình phân tử dạng đặc | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 725 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 726 | Ống nghiệm Φ16 | 70 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 727 | Ống nghiệm Φ16 có nhánh | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 728 | Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y | 21 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 729 | Ống hút nhỏ giọt | 70 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 730 | Ống đong hình trụ 100ml | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 731 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 732 | Ống thủy tinh hình chữ U | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 733 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 734 | Ống dẫn bằng cao su | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 735 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 736 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 737 | Bình cầu có nhánh | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 738 | Bình tam giác 250ml | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 739 | Bình tam giác 100ml | 21 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 740 | Bình Kíp tiêu chuẩn | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 741 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 742 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 743 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 23 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 744 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 35 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 745 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 746 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 747 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 748 | Phễu chiết hình quả lê | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 749 | Chậu thủy tinh | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 750 | Đũa thủy tinh | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 751 | Đèn cồn thí nghiệm | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 752 | Nhiệt kế rượu | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 753 | Kiềng 3 chân | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 754 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 755 | Nút cao su không có lỗ các loại | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 756 | Nút cao su có lỗ các loại | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 757 | Giá để ống nghiệm | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 758 | Lưới thép | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 759 | Miếng kính mỏng | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 760 | Cân hiện số | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 761 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 762 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 763 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 43 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 764 | Kẹp ống nghiệm | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 765 | Găng tay cao su | 45 | Đôi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 766 | Áo choàng | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 767 | Kính bảo vệ mắt không màu | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 768 | Kính bảo vệ mắt có màu | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 769 | Bình xịt tia nước | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 770 | Chổi rửa ống nghiệm | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 771 | Thìa xúc hoá chất | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 772 | Panh gắp hóa chất | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 773 | Giấy lọc | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 774 | Giấy ráp | 5 | Tờ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 775 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 776 | Bộ giá thí nghiệm | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 777 | Ống sinh hàn thẳng | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 778 | Tủ hốt | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 779 | Photpho đỏ P | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 780 | Kẽm viên Zn | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 781 | Phoi bào sắt Fe | 0,7 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 782 | Băng Magie Mg | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 783 | Nhôm bột Al | 2,02 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 784 | Nhôm lá Al | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 785 | Đồng phoi bào Cu | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 786 | Đồng lá Cu | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 787 | Brom dung dịch đặc Br2 | 16 | Ống | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 788 | Iot I2 | 2,42 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 789 | Đồng (II) oxit CuO | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 790 | Magie oxit MgO | 0,7 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 791 | Silic đioxit SiO2 | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 792 | Natri hiđroxit NaOH | 5,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 793 | Canxi hiđroxit Ca(OH)2 | 4 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 794 | Axit clohidric 37% HCl | 8,1 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 795 | Axit sunfuric 98% H2SO4 | 10,1 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 796 | Axit axetic 50% CH3COOH | 8,7 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 797 | Axit nitric 63% HNO3 | 7,6 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 798 | Kali iotua KI | 1,1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 799 | Kali clorua KCl | 0,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 800 | Canxi clorua CaCl2.6H2O | 0,6 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 801 | Bari clorua BaCl2 | 1,32 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 802 | Sắt (III) clorua FeCl3 | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 803 | Amoni clorua NH4Cl | 3,1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 804 | Natri nitrit NaNO2 | 1,4 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 805 | Chì nitơrat Pb(NO3)2 | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 806 | Bạc nitrat AgNO3 | 0,55 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 807 | Natri sunfat Na2SO4.10H2O | 0,85 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 808 | Đồng sunfat CuSO4.5H2O | 2,25 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 809 | Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O | 2,55 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 810 | Natri hiđrocacbonat NaHCO3 | 1,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 811 | Canxi cacbonat CaCO3 | 1,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 812 | Natri cacbonat Na2CO3.10H2O | 1,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 813 | Amoni cacbonat (NH4)2CO3 | 3,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 814 | Natri axetat CH3COONa | 6,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 815 | Natri photphat Na3PO4 | 3,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 816 | Canxi đihiđrophotphat Ca(H2PO4)2 | 0,85 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 817 | Canxi cacbua CaC2 | 7,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 818 | Dung dịch amoniac bão hoà NH3 | 4,2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 819 | Ancol etylic 96o C2H5OH | 18 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 820 | Ancol isoamylic C5H11OH | 3,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 821 | Glixerol C3H5(OH)3 | 4 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 822 | Benzen C6H6 | 3 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 823 | Toluen C6H5-CH3 | 3,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 824 | Phenol C6H5OH | 3,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 825 | Axeton CH3-CO-CH3 | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 826 | Clorofom CHCl3 | 1,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 827 | Axit fomic HCOOH | 3,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 828 | n- hecxan C6H12 | 2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 829 | Dầu thông | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 830 | Giấy quỳ tím | 26 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 831 | Giấy phenolphtalein | 30 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 832 | Giấy đo pH | 26 | tập | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 833 | Nước cất H2O | 70 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 834 | Than gỗ | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 835 | Cối, chày sứ | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 836 | Phễu | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 837 | Lam kính | 9 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 838 | Lamen | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 839 | Bộ đồ mổ | 36 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 840 | Bộ đồ giâm, chiết, ghép | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 841 | Nhiệt kế đo thân nhiệt người | 48 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 842 | Natri hidroxit NaOH | 1,6 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 843 | Axit Clohidric HCl | 1,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 844 | Kali iot tua KI | 1,45 | kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 845 | Kali clorua KCl | 1,25 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 846 | Thuốc thử felinh | 3,3 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 847 | Mangan sunfat MnSO4 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 848 | Canxi nitrat Ca(NO3)2 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 849 | Amonidihidro Photphat (NH4)H2PO4 | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 850 | Axeton (CH3)2CO | 9,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 851 | Benzen C6H6 | 8 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 852 | Thuốc thử phenolphtalein | 2,2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 853 | Dung dịch Adrenalin 1/100000 | 40 | ống | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 854 | Coban Clorua CoCl2 | 0,6 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 855 | Axit Sunfuric 36% H2SO4 | 1,6 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 856 | Amoniac 10% NH3 | 0,2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 857 | Natri hidro Tactrat NaHC4H4O6 | 0,2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 858 | Kaliferoxianua K4Fe(CN)6 | 0,15 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 859 | Amoni molipdat (NH4)2 MoO4 | 0,05 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 860 | Stronti Nitrat Sr(NO3)2 | 0,1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 861 | Natri hidrocacbonat NaHCO3 | 1,05 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 862 | Kali hidrocacbonat KHCO3 | 0,05 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 863 | Bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 864 | Đồng hồ bấm giây | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 865 | Thước dây | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 866 | Vợt cầu lông | 50 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 867 | Quả cầu lông | 210 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 868 | Quả cầu đá | 200 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 869 | Lưới cầu lông | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 870 | Lưới đá cầu | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 871 | Đệm mút (dùng để nhảy cao) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 872 | Xà nhảy cao | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 873 | Cờ đích | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 874 | Tín gậy chạy tiếp sức | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 875 | Bóng chuyền | 30 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 876 | Lưới bóng chuyền | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 877 | Khu cầu môn bóng đá 7 người | 1 | Cặp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 878 | Bóng đá | 30 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 879 | Bóng rổ | 10 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 880 | Bộ thước vẽ bảng | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 881 | Bộ dụng cụ tạo mặt tròn xoay | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 882 | Bộ mô hình khối hình không gian | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 883 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 884 | Khớp đa năng | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 885 | Biến thế nguồn | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 886 | Đồng hồ đo điện đa năng | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 887 | Điện kế chứng minh | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 888 | Bộ thí nghiệm về dao động cơ học; Khảo sát chu kì dao động của con lắc đơn và con lắc lò xo | 18 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 889 | Bộ thí nghiệm đo vận tốc truyền âm trong không khí | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 890 | Bộ thí nghiệm ghi đồ thị dao động của con lắc đơn | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 891 | Bộ thí nghiệm về sóng dừng | 12 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 892 | Bộ thí nghiệm về sóng nước | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 893 | Bộ thí nghiệm về mạch điện xoay chiều | 13 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 894 | Bộ thí nghiệm về máy biến áp và truyền tải điện năng đi xa | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 895 | Bộ thí nghiệm về máy phát điện xoay chiều ba pha | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 896 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng quang điện ngoài | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 897 | Bộ thí nghiệm xác định bước sóng của ánh sáng | 17 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 898 | Bộ thí nghiệm về quang phổ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 899 | Mô hình phân tử dạng đặc | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 900 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 901 | Ống nghiệm Φ16 | 80 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 902 | Ống nghiệm Φ16 có nhánh | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 903 | Ống hút nhỏ giọt | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 904 | Ống đong hình trụ 100ml | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 905 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 906 | Ống dẫn bằng cao su | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 907 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 23 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 908 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 23 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 909 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 23 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 910 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 45 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 911 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 60 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 912 | Đũa thủy tinh | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 913 | Đèn cồn thí nghiệm | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 914 | Nhiệt kế rượu | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 915 | Nút cao su không có lỗ các loại | 11 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 916 | Nút cao su có lỗ các loại | 11 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 917 | Giá để ống nghiệm | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 918 | Miếng kính mỏng | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 919 | Cân hiện số | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 920 | Muỗng đốt hóa chất cỡ nhỏ | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 921 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 922 | Găng tay cao su | 33 | Đôi | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 923 | Áo choàng | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 924 | Kính bảo vệ mắt không màu | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 925 | Kính bảo vệ mắt có màu | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 926 | Bình xịt tia nước | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 927 | Panh gắp hóa chất | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 928 | Giấy lọc | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 929 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 930 | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch CuSO4 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 931 | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch NaCl | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 932 | Pin điện hoá | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 933 | Phoi bào sắt Fe | 0,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 934 | Bột sắt Fe | 0,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 935 | Nhôm lá Al | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 936 | Đồng phoi bào Cu | 0,7 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 937 | Đồng lá Cu | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 938 | Brom dung dịch đặc Br2 | 5,5 | Ống | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 939 | Iot I2 | 0,37 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 940 | Đồng (II) oxit CuO | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 941 | Magie oxit MgO | 0,6 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 942 | Sắt (III) oxit Fe2O3 | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 943 | Crom (III) oxit Cr2O3 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 944 | Natri hiđroxit NaOH | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 945 | Axit clohidric 37% HCl | 3 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 946 | Axit sunfuric 98% H2SO4 | 4 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 947 | Axit axetic 50% CH3COOH | 2,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 948 | Axit nitric 63% HNO3 | 1,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 949 | Kali iotua KI | 0,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 950 | Kali clorua KCl | 1,7 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 951 | Canxi clorua CaCl2.6H2O | 1,7 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 952 | Bari clorua BaCl2 | 0,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 953 | Sắt (III) clorua FeCl3 | 1,2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 954 | Crom (III) clorua CrCl3 | 1,2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 955 | Nhôm clorua AlCl3 | 2,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 956 | Amoni clorua NH4Cl | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 957 | Natri nitrit NaNO2 | 0,7 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 958 | Chì nitơrat Pb(NO3)2 | 1 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 959 | Bạc nitrat AgNO3 | 0,31 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 960 | Đồng sunfat CuSO4.5H2O | 1,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 961 | Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 962 | Magie sunfat MgSO4 | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 963 | Nhôm sunfat Al2(SO4)3.10H2O | 2,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 964 | Natri hiđrocacbonat NaHCO3 | 0,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 965 | Canxi cacbonat CaCO3 | 0,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 966 | Natri cacbonat Na2CO3.10H2O | 2,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 967 | Dung dịch amoniac bão hoà NH3 | 1,2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 968 | Phèn chua (K2SO4Al2(SO4)3.24(H2O) | 2,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 969 | Kali sunfoxianua KSCN | 0,4 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 970 | Kali pemanganat KMnO4 | 3,3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 971 | Kali đicromat K2Cr2O7 | 2,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 972 | Kaliferixianua K3[ Fe(CN)6] | 0,8 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 973 | Ancol etylic 96o C2H5OH | 21 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 974 | Ancol isoamylic C5H11OH | 1,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 975 | Anđehit fomic H-CHO | 2,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 976 | Glucozơ CH2OH(CHOH)4CHO | 2,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 977 | Saccarozơ C12H22O11 | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 978 | Anilin C6H5NH2 | 2,2 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 979 | Glyxin H2N-CH2-COOH | 1,5 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 980 | Giấy quỳ tím | 27 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 981 | metyl dacam | 0,05 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 982 | Giấy phenolphtalein | 21 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 983 | Giấy đo pH | 16 | tập | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 984 | Nước cất H2O | 25 | Lít | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 985 | Than gỗ | 0,5 | Kg | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 986 | Lam kính | 12 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 987 | Lamen | 13 | Hộp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 988 | Bảng mạch điện nối tải 3 pha | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 989 | Bảng mạch nguồn cung cấp điện 1 chiều | 11 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 990 | Bảng mạch khuyếch đại âm tần | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 991 | Bảng mạch tạo xung đa hài | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 992 | Bảng mạch điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 1 pha | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 993 | Bảng mạch bảo vệ quá điện áp | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 994 | Đồng hồ đo điện vạn năng | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 995 | Bút thử điện | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 996 | Kìm điện | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 997 | Bộ Tuốc nơ vít | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 998 | Quạt điện | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 999 | Bản đồ giáo khoa địa lý lớp 12 (18 tờ/ bộ) | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1000 | Bản đồ giáo khoa lịch sử lớp 12(15 tờ/ bộ) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1001 | Đồng hồ bấm giây | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1002 | Thước dây | 9 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1003 | Vợt cầu lông | 78 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1004 | Quả cầu lông | 540 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1005 | Quả cầu đá | 530 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1006 | Lưới cầu lông | 18 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1007 | Lưới đá cầu | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1008 | Bộ cột đa năng | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1009 | Đệm mút (dùng để nhảy cao) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1010 | Bục giậm nhảy | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1011 | Còi (thể thao) | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1012 | Cờ đích | 11 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1013 | Tín gậy chạy tiếp sức | 36 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1014 | Bóng chuyền | 100 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1015 | Cột bóng chuyền | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1016 | Lưới bóng chuyền | 14 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1017 | Khu cầu môn bóng đá 7 người | 2 | Cặp | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1018 | Bóng đá | 75 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1019 | Bóng rổ | 35 | Quả | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1020 | Cột bóng rổ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1021 | Bảng viết bút lông (1,2m x 2,4m) | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1022 | Bảng từ viết bút lông (1,2m x 2,4m) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1023 | Bảng hai mặt có chân di động (1,2m x 2,4m) - 02 mặt màu xanh chống lóa | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1024 | Bảng hai mặt có chân di động (1,2m x 2,4m) - 01 mặt màu trắng,01 mặt màu xanh chống lóa | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1025 | Bảng hai mặt có chân di động (1,2m x 2,4m) - 01 mặt màu xanh chống lóa, 01 mặt meca trắng | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1026 | Bảng di động hai mặt (0,8m x 1,2m) | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1027 | Bảng hai mặt có chân di động (0,8m x 1,2m) - 01 mặt màu trắng, 01 mặt màu xanh chống lóa | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1028 | Bảng thông báo có gắn khóa (1,2m x 2,4m) (không chân) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1029 | Bảng thông báo có mái che (1,2mx2,4m) (có chân) | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1030 | Bảng lịch công tác (1,2mx1,6m) | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1031 | Kệ sách chuyên dùng thư viện trường học | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1032 | Bàn ghế phòng đọc thư viện | 8 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1033 | Tủ phích thư viện | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1034 | Bộ khẩu hiệu thư viện (3 khung/bộ) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1035 | Ghế tựa thư viện trường học (Inox) | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1036 | Tủ trưng bày thiết bị trường học | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1037 | Tủ đựng hoá chất | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1038 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục thư viện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1039 | Bảng nội qui thư viện | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1040 | Bảng nội quy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1041 | Bộ khẩu hiệu trang trí lớp học (3 khung/bộ) | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1042 | Giá treo tranh ảnh bản đồ (thép) | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1043 | Giá chặn sách (loại lớn) | 35 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1044 | Bục phát biểu | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1045 | Bục để tượng Bác | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1046 | Tượng Bác | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1047 | Tủ sắt 4 ngăn | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1048 | Trống trường | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT | ||
| 1049 | Ghế xoay | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại "Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật" của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi