Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561372-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200560714 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 09:42:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 532,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cuộn cảm | 0-III-0,4 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 2 | Vi mạch | 122YД1B | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 3 | Vi mạch | 133la8 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 4 | Vi mạch | 134la8 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 5 | Vi mạch | 140ud1b | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 6 | IC | 140Yd6A | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 7 | Vi mạch | 140YД1A | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 8 | Vi mạch | 140YД5A | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 9 | Vi mạch | 140УД2 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 10 | Vi mạch | 142EH2A | 9 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 11 | Vi mạch | 162ct1b | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 12 | Vi mạch | 198HT1Б | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 13 | Vi mạch | 1HT251 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 14 | Vi mạch | 284CC2A | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 15 | Đi ốt ổn áp | 2C133A | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 16 | Đi ốt ổn áp | 2C139A | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 17 | Đi ốt ổn áp | 2C156A | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 18 | Đi ốt ổn áp | 2C168A | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 19 | Đi ốt ổn áp | 2C411A | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 20 | Đi ốt ổn áp | 2CT191T | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 21 | Đi ốt | 2d 200d | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 22 | Đi ốt | 2j106A | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 23 | Bán dẫn | 2p302b | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 24 | Bán dẫn | 2T192A | 11 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 25 | Transitor | 2T203Г | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 26 | Transitor | 2T208M | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 27 | Transitor | 2T301Д | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 28 | Bán dẫn | 2T308 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 29 | Transitor | 2T316Д | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 30 | Bán dẫn | 2T603 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 31 | Transitor | 2T608Б | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 32 | Bán dẫn | 2T808A | 11 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 33 | Bán dẫn | 2T903Б | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 34 | Thysistor | 2Y101E | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 35 | Thysistor | 2Y202E | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 36 | Transitor trường | 2П103Д | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 37 | Transitor trường | 2П303E | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 38 | Đèn điện tử | 3p10x | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 39 | Đèn điện tử | 6p14p | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 40 | Đèn điện tử | 6w38p-[v | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 41 | Đèn điện tử | 6Н6П | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 42 | Đèn điện tử | 6Ц19П | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 43 | Động cơ | AT-503 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 44 | Đèn điện tử | B1-0,15/55 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 45 | Điều chế | BA6.672.582 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 46 | Xen xin | bd- 1404 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 47 | Xen xin | bd-160A | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 48 | Xen xin | bd-404 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 49 | Đèn điện tử | Bi3-70/32 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 50 | Biến áp quay | BT-2A | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 51 | Biến áp quay | BT-5 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 52 | Xen xin | bx-151a | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 53 | Điện trở | C2-23-0,125-10kΩ±5% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 54 | Điện trở | C2-23-0,125-22kΩ±5% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 55 | Điện trở | C2-23-0,125-2k±1%-A-B | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 56 | Điện trở | C2-23-0,125-4,22k±1%-A-B | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 57 | Điện trở | C2-23-0,125-5,23K±1%-A-B | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 58 | Điện trở | C2-23-0,125-7,5K±1%-A-B | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 59 | Điện trở | C2-23-0,125-9,09k±1%-A-B | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 60 | Tụ điện | C50-20-50B-200mF | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 61 | Biến thế | cc4.700.166 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 62 | Biến thế | cc4.700.179 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 63 | Giắc | CHПI-12/45x4p-22-B | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 64 | Đèn chỉ thị | CM28-0,05 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 65 | Điện trở | CT3-17-100Ω±5% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 66 | Đi ốt | d817A | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 67 | Động cơ | dC-3B | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 68 | Xen xin | di-150 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 69 | Động cơ | did- 2TB | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 70 | Động cơ | did-0,6TB | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 71 | Cuộn cảm | dm-0,2 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 72 | Cuộn chặn | dm-0.1-200B | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 73 | Mạch in sợi thủy tinh 2 lớp | FR4 | 4 | dm2 | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 74 | Xen xin | Hd- 500 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 75 | Cơ cấu điều khiển sấy | ig | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 76 | Cuộn lọc nhiễu | iw4.754.018 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 77 | Tụ điện cao áp | K75-15-5KB-0,25 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 78 | Biến thế | Kb.722.094 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 79 | Công tắc điện tử | Kem-32 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 80 | Cuộn chặn | KO-III-1 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 81 | Biến áp quay | ls3.010.390 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 82 | Biến áp quay | ls3.010.527 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 83 | Tụ điện | mbg -1-2A-500B-1mF | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 84 | Tụ điện | mbg-1-160d-1m | 7 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 85 | Tụ điện | mbg-2-160d-2m | 16 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 86 | Tụ điện | mbg-2-250d-2m | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 87 | Đi ốt | md-218 | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 88 | Điện trở | MT-0,125-1,2Ω±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 89 | Điện trở | MT-0,125-100kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 90 | Điện trở | MT-0,125-100Ω±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 91 | Điện trở | MT-0,125-10kΩ±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 92 | Điện trở | MT-0,125-120Ω±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 93 | Điện trở | MT-0,125-12kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 94 | Điện trở | MT-0,125-150kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 95 | Điện trở | MT-0,125-15kΩ±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 96 | Điện trở | MT-0,125-18k Ω±10% | 80 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 97 | Điện trở | MT-0,125-1kΩ±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 98 | Điện trở | MT-0,125-1MΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 99 | Điện trở | MT-0,125-2,2kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 100 | Điện trở | MT-0,125-2,7kΩ±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 101 | Điện trở | MT-0,125-200Ω±5% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 102 | Điện trở | MT-0,125-220kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 103 | Điện trở | MT-0,125-24Ω±5% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 104 | Điện trở | MT-0,125-270kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 105 | Điện trở | MT-0,125-27kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 106 | Điện trở | MT-0,125-3,3kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 107 | Điện trở | MT-0,125-330kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 108 | Điện trở | MT-0,125-33kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 109 | Điện trở | MT-0,125-36kΩ±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 110 | Điện trở | MT-0,125-470Ω±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 111 | Điện trở | MT-0,125-47kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 112 | Điện trở | MT-0,125-5,6kΩ±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 113 | Điện trở | MT-0,125-560Ω±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 114 | Điện trở | MT-0,125-56kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 115 | Điện trở | MT-0,125-56Ω±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 116 | Điện trở | MT-0,125-6,8kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 117 | Điện trở | MT-0,125-68kΩ±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 118 | Điện trở | MT-0,125-8,2kΩ±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 119 | Điện trở | MT-0,125-820Ω±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 120 | Điện trở | MT-0,125-82kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 121 | Điện trở | MT-0,125-82Ω±10% | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 122 | Điện trở | MT-0,25-1MΩ±10% | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 123 | Điện trở | MT-0,25-220Ω±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 124 | Điện trở | MT-0,25-470kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 125 | Điện trở | MT-0,25-5,6kΩ±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 126 | Điện trở | MT-0,5-180Ω±10% | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 127 | Xen xin | nd-1404 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 128 | Bán dẫn | p210 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 129 | Chuyển mạch | p2g-36p2n | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 130 | Bán dẫn | p701A | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 131 | Biến áp | pc0.473.007 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 132 | Rơle | Pex-48b | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 133 | Còi báo | rv-1-24gu | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 134 | Biến áp | TA136-220-400 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 135 | Biến thế | ta247-220-400 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 136 | Rơle | tcd133, dod | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 137 | Biến thế | TH 11-220-400 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 138 | Biến áp | tn44-220-400 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 139 | Biến thế | tot33 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 140 | Biến thế | tot35 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 141 | Biến thế | tpp12, 17, 31 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 142 | Bán dẫn | TX-16Б | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 143 | Đèn điện tử | v-1-0,15/55 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 144 | Đèn điện tử | xg16p | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 145 | Giắc | xnpI-6/13X4r-22-B | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 146 | Biến trở | xp5-16v-1vt-0,1 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 147 | Động cơ | АДП-1123 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 148 | Động cơ | АДП-123 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 149 | Động cơ | АДП363 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 150 | Xenxin | БД-160А | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 151 | Tụ điện | БМ-2-200B-0,01MKf | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 152 | Xenxin | БС-155А | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 153 | Cầu chì | ВП1-1-5A-250Д | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 154 | Biến thế | ГX4.720.034 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 155 | Đèn điện tử | ГМИ-6 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 156 | Đèn điện tử | ГУ-50 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 157 | Cuộn chặn | Д1-0,15-20 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 158 | Đi ốt | Д18 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 159 | Đi ốt | Д223 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 160 | Đi ốt | Д229 | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 161 | Điốt | Д2Е | 17 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 162 | Đi ốt cao áp | Д405 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 163 | Cuộn cảm | Д43 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 164 | Cuộn chặn | Д43HB | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 165 | Cuộn cảm | Д55 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 166 | Đi ốt | Д814 | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 167 | Cuộn chặn | ДМ-0.1 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 168 | Chuyển mạch | ДХ3603.007 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 169 | Vi công tắc | ЕИ6.721.000СВ | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 170 | Biến áp quay | И6.713.557 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 171 | Biến áp quay | И6.713.559 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 172 | Biến áp | ИЖ4.731.139 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 173 | Tụ điện | К52-5-50B-150mcf | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 174 | Tụ điện | К53-IA-16B-0,068mcf | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 175 | Tụ điện | К53-IA-16B-10mcf | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 176 | Tụ điện | К53-IA-16B-2,2mcf | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 177 | Tụ điện | К53-IA-16B-33mcf | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 178 | Tụ điện | К53-IA-20B-10mcf | 17 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 179 | Tụ điện | К53-IA-20B-33mcf | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 180 | Tụ điện | К53-IA-32B-33mcf | 16 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 181 | Tụ điện | К53-IA-6,3B-10mcf | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 182 | Tụ điện | К53-IA-6,3B-2,2mcf | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 183 | Tụ điện | К53-IA-6,3B-22mcf | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 184 | Tụ điện | КM-5Б-H30-1500nf | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 185 | Tụ điện | КM-5Б-H90-0,033mcf | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 186 | Tụ điện | КM-5Б-H90-0,068mcf | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 187 | Tụ điện | КM-5Б-M1500-1000nf | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 188 | Tụ điện | КM-5Б-M1500-220nf | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 189 | Tụ điện | КM-5Б-M1500-680nf | 14 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 190 | Tụ điện | КM-5Б-M750-270nf | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 191 | Tụ điện | КM-5Б-M75-220nf | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 192 | Tụ điện | КM-6Б-H90-0,68mcf | 13 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 193 | Biến thế | ЛА4.714.037 | 7 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 194 | Biến áp sợi đốt | ЛД4.710.033 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 195 | Biến thế | ЛД4.713.013 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 196 | Biến thế | ЛД4.717.005 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 197 | Biến áp xung | ЛД4.720.020 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 198 | Biến thế | ЛД4.720.025 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 199 | Biến áp quay | ЛШ3.010.127 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 200 | Điện trở | МЛТ-0,25вТ-100Ω | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 201 | Điện trở | МЛТ-0,25вТ-10KΩ | 40 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 202 | Điện trở | МЛТ-0,25вТ-10Ω | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 203 | Điện trở | МЛТ-0,25вТ-15KΩ | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 204 | Điện trở | МЛТ-0,25вТ-1KΩ | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 205 | Điện trở | МЛТ-0,25вТ-2KΩ | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 206 | Điện trở | МЛТ-0,25вТ-3,3KΩ | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 207 | Điện trở | МЛТ-0,25вТ-4,7KΩ | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 208 | Điện trở | МЛТ-0,25вТ-680Ω | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 209 | Điện trở | МЛТ-0.25BT-1,5KΩ | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 210 | Điện trở | МЛТ-0.25BT-10KΩ | 60 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 211 | Điện trở | МЛТ-0.25BT-15KΩ | 40 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 212 | Điện trở | МЛТ-0.25BT-1KΩ | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 213 | Điện trở | МЛТ-0.25BT-22KΩ | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 214 | Điện trở | МЛТ-0.25BT-2KΩ | 35 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 215 | Điện trở | МЛТ-0.25BT-3,3KΩ | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 216 | Điện trở | МЛТ-0.25BT-5,6KΩ | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 217 | Điện trở | МЛТ-1BT-100 ôm | 50 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 218 | Bán dẫn | МП-14 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 219 | Bán dẫn | МП-15 | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 220 | Chuyển mạch | П2Г-12Г2Н | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 221 | Transitor trường | П307B | 16 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 222 | Chuyển mạch | ПГС-11П2Н | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 223 | Biến trở | ППМП-И-1-0Б2-3Г | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 224 | Cầu chì | ПР-1-2А-250B | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 225 | Rơ le | РЭС-22 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 226 | Rơ le | РЭС-48 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 227 | Đèn | СМН-613В | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 228 | Biến trở | СП-1-0,5-22К | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 229 | Biến trở | СП3-19a-0,5-1,5kΩ | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 230 | Biến trở | СП3-19a-0,5-2,2kΩ | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 231 | Biến trở | СП3-19a-0,5-2,7kΩ | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 232 | Biến thế | ТА139-220-400 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 233 | Rơ le | ТДК-133Д0Д | 7 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 234 | Biến thế | ТПП.133-220-400 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 235 | Rơ le | УВПМ1 106 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 236 | Rơ le | УВПН1-125 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 237 | Đầu cáp | ШР48П26ЭГ2 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi