Gói thầu: Gói thầu số 50: Cung cấp, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa hệ thống điều hòa không khí, máy nước nóng Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 và Sông Bung 4 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211133702-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/11/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 50: Cung cấp, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa hệ thống điều hòa không khí, máy nước nóng Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 và Sông Bung 4 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20211124167 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-15 22:30:00 đến ngày 2021-11-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Nam |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 504,031,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty Cổ phần |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 50: Cung cấp, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa hệ thống điều hòa không khí, máy nước nóng Nhà máy Thủy điện Sông Bung 2 và Sông Bung 4 năm 2021 Mua sắm sử dụng chi phí SXKD đợt 10 năm 2021 7 Tháng |
| E-CDNT 3 | Vốn SXKD |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đợt 1: Cung cấp, lắp đặt, dịch vụ bảo dưỡng ĐHKK và MNN Đợt 1 từ mục 2 đến mục 155 | 1 | Gói | + Mô tả cung cấp lắp đặt từ mục 2 đến mục 8.+ Mô tả dịch vụ bảo dưỡng từ mục 9 đến mục 155 (chi tiết theo file PDF đính kèm) | ||
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ĐHKK Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Lắp đặt mới trọn bộ máy điều hòa loại treo tường, Inverter, 1 chiều, 1,0 Hp.Thông số kỹ thuật:- Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện), 1 chiều (chỉ làm lạnh).- Kiểu: Treo tường.- Màu sắc dàn lạnh: Trắng sáng; dàn nóng: trắng ngà.- Công suất làm lạnh, định mức (tối thiểu ~ tối đa), Btu/h: ≥8.500 (≤3.400 ~ ≥10,900)- Nguồn điện: 1Pha, 220-240V, 50Hz.- Chiều dài ống gas tối đa: 12m.- Gas sử dụng: R32.- Chỉ số hiệu quả năng lượng COP: ≥3,66(W/W)- Chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF: ≥5,75.- Ống tản nhiệt dàn nóng và dàn lạnh: bằng đồng.- Năm sản xuất: từ năm 2020 trở về sau.- Có catalogue, CO, CQ.- Thời gian bảo hành: máy nén tối thiểu 5 năm, thiết bị khác của máy điều hòa tối thiểu 01 năm.+ Tháo dỡ 01 bộ treo tường hỏng, vận chuyển về Kho tại Nhà máy máy Sông Bung 2.+ Vị trí lắp đặt: Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.1 | ||
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ĐHKK Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Lắp đặt mới trọn bộ máy điều hòa loại treo tường, Inverter, 1 chiều, 1,0 Hp.Thông số kỹ thuật:- Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện), 1 chiều (chỉ làm lạnh).- Kiểu: Treo tường.- Màu sắc dàn lạnh: Trắng sáng; dàn nóng: trắng ngà.- Công suất làm lạnh, định mức (tối thiểu ~ tối đa), Btu/h: ≥8.500 (≤3.400 ~ ≥10,900)- Nguồn điện: 1Pha, 220-240V, 50Hz.- Chiều dài ống gas tối đa: 12m.- Gas sử dụng: R32.- Chỉ số hiệu quả năng lượng COP: ≥3,66(W/W)- Chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF: ≥5,75.- Ống tản nhiệt dàn nóng và dàn lạnh: bằng đồng.- Năm sản xuất: từ năm 2020 trở về sau.- Có catalogue, CO, CQ.- Thời gian bảo hành: máy nén tối thiểu 5 năm, thiết bị khác của máy điều hòa tối thiểu 01 năm.+ Tháo dỡ 01 bộ treo tường hỏng, vận chuyển về Kho tại Nhà máy máy Sông Bung 2.+ Vị trí lắp đặt: Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.4 (Phòng ở khách) | ||
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ĐHKK âm trần 5HP | 2 | Bộ | Thay mới 02 bộ điều hòa âm trần đa hướng thổi, loại Inverter 5HPThông số kỹ thuật:- Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện), 1 chiều (chỉ làm lạnh).- Kiểu: Âm trần, đa hướng thổi.- Màu sắc dàn lạnh: Trắng sáng; dàn nóng: trắng ngà.- Công suất làm lạnh định mức (tối thiểu ~ tối đa), Btu/h: ≥46.000 (≤13.800 ~ ≥51.000).- Nguồn điện: 3pha, 380v-450v, 50HZ- Chiều dài ống gas tối đa: 20m.- Bảo ôn đôi dày ≥ 19mm- Gas sử dụng: R32 hoặc R410A- Chỉ số hiệu quả năng lượng COP: ≥ 3,01 (W/W)- Ống tản nhiệt dàn nóng và dàn lạnh: bằng đồng.- Thời gian bảo hành: máy nén tối thiểu 5 năm, thiết bị khác của máy điều hòa tối thiểu 01 năm.- Có Catalogue, CO, CQ.- Năm sản xuất: Từ năm 2020 trở về sau.+ Tháo dỡ 02 bộ âm trần hỏng, vận chuyển về Kho tại Nhà máy máy Sông Bung 4.+ Vị trí lắp đặt: Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng thông tin liên lạc & DC | ||
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ĐHKK Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Lắp đặt mới trọn bộ máy điều hòa loại treo tường, Inverter, 1 chiều, 1,0 Hp.Thông số kỹ thuật:- Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện), 1 chiều (chỉ làm lạnh).- Kiểu: Treo tường.- Màu sắc dàn lạnh: Trắng sáng; dàn nóng: trắng ngà.- Công suất làm lạnh, định mức (tối thiểu ~ tối đa), Btu/h: ≥8.500 (≤3.400 ~ ≥10,900)- Nguồn điện: 1Pha, 220-240V, 50Hz.- Chiều dài ống gas tối đa: 12m.- Gas sử dụng: R32.- Chỉ số hiệu quả năng lượng COP: ≥3,66 (W/W)- Chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF: ≥5,75.- Ống tản nhiệt dàn nóng và dàn lạnh: bằng đồng.- Năm sản xuất: từ năm 2020 trở về sau.- Có catalogue, CO, CQ.- Thời gian bảo hành: máy nén tối thiểu 5 năm, thiết bị khác của máy điều hòa tối thiểu 01 năm.+ Vị trí lắp đặt: Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.7. | ||
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ĐHKK Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Lắp đặt mới trọn bộ máy điều hòa loại treo tường, Inverter, 1 chiều, 1,0 Hp.Thông số kỹ thuật:- Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện), 1 chiều (chỉ làm lạnh).- Kiểu: Treo tường.- Màu sắc dàn lạnh: Trắng sáng; dàn nóng: trắng ngà.- Công suất làm lạnh, định mức (tối thiểu ~ tối đa), Btu/h: ≥8.500 (≤3.400 ~ ≥10,900)- Nguồn điện: 1Pha, 220-240V, 50Hz.- Chiều dài ống gas tối đa: 12m.- Gas sử dụng: R32.- Chỉ số hiệu quả năng lượng COP: ≥3,66(W/W)- Chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF: ≥5,75.- Ống tản nhiệt dàn nóng và dàn lạnh: bằng đồng.- Năm sản xuất: từ năm 2020 trở về sau.- Có catalogue, CO, CQ.- Thời gian bảo hành: máy nén tối thiểu 5 năm, thiết bị khác của máy điều hòa tối thiểu 01 năm.+ Vị trí lắp đặt: Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.9. | ||
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ĐHKK Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Lắp đặt mới trọn bộ máy điều hòa loại treo tường, Inverter, 1 chiều, 1,0 Hp.Thông số kỹ thuật:- Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện), 1 chiều (chỉ làm lạnh).- Kiểu: Treo tường.- Màu sắc dàn lạnh: Trắng sáng; dàn nóng: trắng ngà.- Công suất làm lạnh, định mức (tối thiểu ~ tối đa), Btu/h: ≥8.500 (≤3.400 ~ ≥10,900)- Nguồn điện: 1Pha, 220-240V, 50Hz.- Chiều dài ống gas tối đa: 12m.- Gas sử dụng: R32.- Chỉ số hiệu quả năng lượng COP: ≥3,66(W/W)- Chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF: ≥5,75.- Ống tản nhiệt dàn nóng và dàn lạnh: bằng đồng.- Năm sản xuất: từ năm 2020 trở về sau.- Có catalogue, CO, CQ.- Thời gian bảo hành: máy nén tối thiểu 5 năm, thiết bị khác của máy điều hòa tối thiểu 01 năm.+ Tháo dỡ 01 bộ treo tưởng hỏng vận chuyển về Kho tại Nhà máy máy Sông Bung 4.+ Vị trí lắp đặt: Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C2 | ||
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ĐHKK Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Lắp đặt mới trọn bộ máy điều hòa loại treo tường, Inverter, 1 chiều, 1,0 Hp.Thông số kỹ thuật:- Loại máy: Inverter (tiết kiệm điện), 1 chiều (chỉ làm lạnh).- Kiểu: Treo tường.- Màu sắc dàn lạnh: Trắng sáng; dàn nóng: trắng ngà.- Công suất làm lạnh, định mức (tối thiểu ~ tối đa), Btu/h: ≥8.500 (≤3.400 ~ ≥10,900)- Nguồn điện: 1Pha, 220-240V, 50Hz.- Chiều dài ống gas tối đa: 12m.- Gas sử dụng: R32.- Chỉ số hiệu quả năng lượng COP: ≥3,66(W/W)- Chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF: ≥5,75.- Ống tản nhiệt dàn nóng và dàn lạnh: bằng đồng.- Năm sản xuất: từ năm 2020 trở về sau.- Có catalogue, CO, CQ.- Thời gian bảo hành: máy nén tối thiểu 5 năm, thiết bị khác của máy điều hòa tối thiểu 01 năm.+ Tháo dỡ 01 bộ treo tưởng hỏng vận chuyển về Kho tại Nhà máy máy Sông Bung 4.+ Vị trí lắp đặt: Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C4 | ||
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, P.ĐKTT, General, Treo tường, 2Hp | 2 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 10 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, P.ĐKTT, General, Treo tường, 2Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 11 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, P.TTLL, General, Treo tường, 2Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 12 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, Phòng LCU, Daikin, Cây đứng, 2,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, Phòng LCU, Daikin, Cây đứng, 2,5HP | 2 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, Kho vật tư tại tầng 5, Nagakawa, Cây đứng, 3HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy), Phòng 1.1, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy), Phòng 1.2, Retech, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 17 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 1.3, Retech, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 18 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 1.4, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 1.5, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 20 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 1.6, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 21 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.2, LG, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.3, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.4, Funniki, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Thay mô tơ điều hướng gió dàn lạnh; sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.5, Funniki, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 25 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.6, Funniki, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 26 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.1 (kho VTTD), Retech, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 27 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.3 (Kho nước), Retech, Treo tường, 1,5HP | 2 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.4 (Phòng máy chủ), Retech, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 29 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.5 phòng ở PX), Funniki, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 30 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.6 (phòng ở khách), Retech, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.7 (phòng cầu lông), Retech, Treo tường, 1HP | 2 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 32 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.1, LG, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ - Sửa chữa thay thế dàn nóng - kiểm tra vệ sinh dàn lạnh; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng.- Chuyển vị trí lắp dàn nóng tại phía bên ngoài Phòng; đi lại đường dây điện cấp nguồn cho dàn nóng.+ Thay ống gas: ~07m.+ Dây điện nguồn 2x4mm2: 15m (dây nguồn phải được luồn trong ống ruột gà).+ Thay áp tô mát 1P, 20A: 01 cái. | ||
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.1, LG, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ - Bảo dưỡng sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng.- Chuyển vị trí lắp dàn nóng tại phía bên ngoài Phòng; đi lại đường dây điện cấp nguồn cho dàn nóng.+ Thay ống gas: ~07m.+ Dây điện nguồn 2x4mm2: 15m (dây nguồn phải được luồn trong ống ruột gà).+ Thay áp tô mát 1P, 20A: 01 cái. | ||
| 34 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.2 (Hội trường), Panasonic, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 35 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.2 (Hội trường), Retech, Treo tường, 1HP | 2 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 36 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.3 (phòng ở khách), Funniki, Cây đứng, 3HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 37 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.5 (Phòng ở khách), Retech, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 38 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.6, Retech, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ - Sửa chữa thay thế dàn nóng - kiểm tra vệ sinh dàn lạnh; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng.- Chuyển vị trí lắp dàn nóng tại phía bên ngoài Phòng; đi lại đường dây điện cấp nguồn cho dàn nóng.+ Thay ống gas: ~07m.+ Dây điện nguồn 2x4mm2: 15m (dây nguồn phải được luồn trong ống ruột gà).+ Thay áp tô mát 1P, 20A: 01 cái. | ||
| 39 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.6, Panasonic, Treo tường, 2HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ - Sửa chữa thay thế dàn nóng - kiểm tra vệ sinh dàn lạnh; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng.- Chuyển vị trí lắp dàn nóng tại phía bên ngoài Phòng; đi lại đường dây điện cấp nguồn cho dàn nóng.+ Thay ống gas: ~07m.+ Dây điện nguồn 2x4mm2: 15m (dây nguồn phải được luồn trong ống ruột gà).+ Thay áp tô mát 1P, 20A: 01 cái. | ||
| 40 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.6 , LG, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, Phòng điều khiển LCU, Đập tràn, Daikin, Treo tường, 2HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 42 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, Phòng điều khiển LCU, Cửa nhận nước, Daikin, Treo tường, 2HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 43 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (Khu vực Đập tràn), P 1.1 (P. ở BP), Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ - Bảo dưỡng, kiểm tra lượng gas, kiểm tra hệ thống ống thoát nước ngưng, kiểm tra dây dẫn, đầu nối hệ thống gas.- Di dời lắp đặt tại Nhà nghỉ ca trực vận hành, sửa chữa mới. | ||
| 44 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (Khu vực Đập tràn), P 1.2 (P. ở chị Hòa), Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ - Bảo dưỡng, kiểm tra lượng gas, kiểm tra hệ thống ống thoát nước ngưng, kiểm tra dây dẫn, đầu nối hệ thống gas.- Di dời lắp đặt tại Nhà nghỉ ca trực vận hành, sửa chữa mới. | ||
| 45 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (Khu vực Đập tràn), P 1.3 (P. ở Thanh...), Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ - Bảo dưỡng, kiểm tra lượng gas, kiểm tra hệ thống ống thoát nước ngưng, kiểm tra dây dẫn, đầu nối hệ thống gas.- Di dời lắp đặt tại Nhà nghỉ ca trực vận hành, sửa chữa mới. | ||
| 46 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (Khu vực Đập tràn), P 1.4 (P. ở Hùng, văn...), Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ - Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện.- Di dời lắp đặt tại Nhà nghỉ ca trực vận hành, sửa chữa mới. | ||
| 47 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 1.1, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 48 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 1.2, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 49 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 1.3, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 50 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 1.4, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 51 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 1.5, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 52 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 1.6, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 53 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 2.1, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 54 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 2.2, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 55 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 2.3, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 56 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 2.4, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 57 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 2.5, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 58 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (khu vực Nhà máy), Phòng 2.6, ROSSI 30Ti, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng. Thay mới thanh đốt và rơ le nhiệt, nếu thanh đốt và rơ le nhiệt bị hỏng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu Thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước. | ||
| 59 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu làm việc (khu vực Nhà máy), WC tầng 1, Ariston, Trực tiếp, 4500W | 2 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 60 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu làm việc (khu vực Nhà máy), WC tầng 2, Ariston, Trực tiếp, 4500W | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 61 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu làm việc (khu vực Nhà máy), Phòng 1.5, ARISTON 30RS, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 62 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu làm việc (khu vực Nhà máy), Phòng 2.5, ARISTON 30RS, Gián tiếp, 30 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 63 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu vực Đập tràn - CNN, P 1.3 (P. ở), ARISTON 15RS, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng'- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt.- Di dời lắp đặt tại Nhà nghỉ ca trực vận hành, sửa chữa mới. | ||
| 64 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 2, khu vực Đập tràn - CNN, P 1.4 (P. ở), ARISTON 15RS, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng'- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt.- Di dời lắp đặt tại Nhà nghỉ ca trực vận hành, sửa chữa mới. | ||
| 65 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng ĐKTT, Haier, Âm trần, 1 pha 3,5Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 66 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng ĐKTT, Daikin, Tủ đứng, 3 pha 28.000 Btu | 2 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 67 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kích từ H1, Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 68 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kích từ H1, Daikin, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 69 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kích từ H2, Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 70 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kích từ H2, Nagakawa, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 71 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng LCU, Midea, Tủ đứng, 1P, 50.000 Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 72 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng LCU, Nagakawa, Tủ đứng, 1P, 28.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 73 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kho vật tư, sàn 112m, Nagakawa, Tủ đứng, 1P, 28.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 74 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng Tổ bảo trì, Daikin, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 75 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Cầu trục gian máy, Sharp AH-A25PEW, 2,55kW(8.700 Btu/h), treo tường | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 76 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Cầu trục gian máy, Sharp AH-A12MEW, 3,5kW(12.000 Btu/h), treo tường | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 77 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Cầu trục chân dê hạ lưu, Sharp, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 78 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, Đập tràn, Daikin, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 79 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, CNN, Daikin, Treo tường, 1P, 12.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 80 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng CNTT, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 81 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng Khách, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 82 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng Khách, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 83 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng Giám đốc, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 84 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng P.Giám đốc, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 85 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng họp, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 86 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng họp, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 2 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 87 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.1, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 88 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.3, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 89 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.4, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 90 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.5, Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 91 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.6, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 92 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.8, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 93 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.9, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 94 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.10, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 95 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.11, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 96 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.12, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 97 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.14, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 98 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.16, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 99 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.1, Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 100 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.2, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 101 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.3, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 102 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.4, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 103 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.5, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 104 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.6, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 105 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.7, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 106 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.8, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 107 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.10, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 108 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.11, Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 109 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.12, Nagakawa, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 110 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.14, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 111 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.15, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 112 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.17, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 113 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ăn), Phòng nghỉ nhân viên bếp ăn, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 114 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C1, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 2 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 115 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C2, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 116 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C3, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 117 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C3, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Sửa chữa dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 118 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C4, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 119 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C5, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 2 | Bộ | Điều hoà không khí _ Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 120 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, Nhà máy, Phòng WC, LINAX, Gián tiếp, 30 Lít | 2 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 121 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.1, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 122 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.2, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 123 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.3, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 124 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.4, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 125 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.5, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 126 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.6, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 127 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.7, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 128 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.8, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 129 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.9, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 130 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.10, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 131 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.11, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 132 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.12, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 133 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.14, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 134 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.16, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 135 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.1, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 136 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.2, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 137 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.3, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 138 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.4, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 139 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.5, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 140 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.6, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 141 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.7, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 142 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.8, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 143 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.9, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 144 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.10, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 145 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.11, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 146 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.12, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 147 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.14, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 148 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.15, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 149 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.17, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 150 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ăn), Phòng WC, Ferroli, trực tiếp, 3500W | 1 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 151 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C1, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 2 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 152 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C2, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 2 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 153 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C3, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 2 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 154 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C4, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 2 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 155 | Bảo dưỡng, sửa chữa Máy nước nóng Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C5, ARISTON, Gián tiếp, 15 Lít | 2 | Bộ | Bình nước nóng_- Vệ sinh thanh đốt bị bám cặn bẩn, canxi bằng nước tẩy cặn chuyên dụng.- Kiểm tra và thay thanh magie nếu thanh magie bị hao mòn trên 60% so với hình dáng ban đầu.- Kiểm tra và thay gioăng bình nóng lạnh nếu gioăng bị biến cứng, lão hóa, nứt.- Vệ sinh, thông súc cặn bẩn, can xi bình chứa và đường ống dẫn nước.- Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng rờ le nhiệt. | ||
| 156 | Đợt 2: Dịch vụ bảo dưỡng ĐHKK và MNN Đợt 2 từ mục 157 đến mục 251 | 1 | Gói | Mô tả dịch vụ bảo dưỡng từ mục 157 đến mục 251 (chi tiết theo file PDF đính kèm) | ||
| 157 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, P.ĐKTT, General, Treo tường, 2Hp | 3 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 158 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, P.TTLL, General, Treo tường, 2Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 159 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, Phòng LCU, Daikin, Cây đứng, 2,5HP | 3 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 160 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu vực Nhà máy, Kho vật tư tại tầng 5, Nagakawa, Cây đứng, 3HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 161 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy), Phòng 1.1, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 162 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy), Phòng 1.2, Retech, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 163 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 1.3, Retech, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 164 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 1.4, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 165 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 1.5, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 166 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 1.6, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 167 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.1, Thay mới, Treo tường, 9000 Btu | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 168 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.2, LG, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 169 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.3, Funniki, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 170 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.4, Funniki, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 171 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.5, Funniki, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 172 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, nhà nghỉ ca (khu Nhà máy) Phòng 2.6, Funniki, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 173 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.1 (kho VTTD), Retech, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 174 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.3 (Kho nước), Retech, Treo tường, 1,5HP | 2 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 175 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.4 (Phòng máy chủ), Retech, Treo tường, 1,5HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 176 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.5 phòng ở PX), Funniki, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 177 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.6 (phòng ở khách), Retech, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 178 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 1.7 (phòng cầu lông), Retech, Treo tường, 1HP | 2 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 179 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.1, LG, Treo tường, 1HP | 2 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 180 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.2 (Hội trường), Panasonic, Treo tường, 1HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 181 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.2 (Hội trường), Retech, Treo tường, 1HP | 2 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 182 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.3 (phòng ở khách), Funniki, Cây đứng, 3HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 183 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.4 (Phòng ở khách), Thay mới, Treo tường, 9.000Btu | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 184 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.5 (Phòng ở khách), Retech, Treo tường, 1Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 185 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.6, Retech, Treo tường, 1,5Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 186 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.6, Panasonic, Treo tường, 2Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 187 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2 nhà làm việc (khu Nhà máy) Phòng 2.6 , LG, Treo tường, 1,5Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 188 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca, Đập tràn, Daikin, Treo tường, 2HP | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 189 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca, Cửa nhận nước, Daikin, Treo tường, 2Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 190 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (Khu vực Đập tràn), P 1.1 (P. ở BP), Funniki, Treo tường, 1,5Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 191 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (Khu vực Đập tràn), P 1.2 (P. ở chị Hòa), Funniki, Treo tường, 1,5Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 192 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (Khu vực Đập tràn), P 1.3 (P. ở Thanh...), Funniki, Treo tường, 1,5Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 193 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 2, khu nhà nghỉ ca (Khu vực Đập tràn), P 1.4 (P. ở Hùng, văn...), Funniki, Treo tường, 1,5Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 194 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng ĐKTT, Haier, Âm trần, 1 pha 3,5Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 195 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng ĐKTT, Daikin, Tủ đứng, 3 pha 28.000 Btu | 2 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 196 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng TTLL&DC, Thay mới, Âm trần, 1 pha, 5Hp | 2 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 197 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kích từ H1 , Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 198 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kích từ H1 , Daikin, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 199 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kích từ H2, Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kích từ H2, Nagakawa, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 201 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng LCU, Midea, Tủ đứng, 1P, 50.000 Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 202 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng LCU, Nagakawa, Tủ đứng, 1P, 28.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 203 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng kho vật tư, sàn 112., Nagakawa, Tủ đứng, 1P, 28.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 204 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Phòng Tổ bảo trì, Daikin, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 205 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Cầu trục gian máy, Sharp AH-A25PEW, 2,5kW, treo tường | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 206 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Cầu trục gian máy, Sharp AH-A12MEW, 3,5kW, treo tường | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 207 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu vực Nhà máy, Cầu trục chân dê hạ lưu, Sharp, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 208 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, Đập tràn, Daikin, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 209 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, CNN, Daikin, Treo tường, 1P, 12.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 210 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng CNTT, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 211 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng Khách, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 212 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng Khách, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 213 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng Giám đốc, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 214 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng P.Giám đốc, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 215 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà làm việc), Phòng họp, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 3 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 216 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.1, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 217 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.3, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 218 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.4, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 219 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.5, Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 220 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.6, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 221 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.7, Lắp mới, Treo tường, 1Hp. | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 222 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.8, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 223 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.9, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 224 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.10, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 225 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.11, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 226 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.12, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 227 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.14, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 228 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 1.16, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 229 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.1, Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 230 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.2, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 231 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.3, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 232 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.4, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 233 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.5, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 234 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.6, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 235 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.7, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 236 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.8, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 237 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.9, Lắp mới, Treo tường, 1Hp. | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 238 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.10, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 239 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.11, Daikin, Treo tường, 1P, 9.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 240 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.12, Nagakawa, Treo tường, 1P, 18.000Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 241 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.14, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 242 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.15, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 243 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở), Phòng 2.17, Reetech, Treo tường, 1P, 12.600Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 244 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ăn), Phòng nghỉ nhân viên bếp ăn, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 245 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C1, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 2 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 246 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C2, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 247 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C2, Thay mới, Treo tường, 1P, 1Hp | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 248 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C3, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 2 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 249 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C4, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 250 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C4, Thay mới, Treo tường, 1P, 1Hp. | 1 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. | ||
| 251 | Bảo dưỡng, sửa chữa ĐHKK Sông Bung 4, khu QLVH (nhà ở song lập), C5, Reetech, Treo tường, 1P, 9.200Btu/h | 2 | Bộ | Điều hoà không khí_Bảo dưỡng vệ sinh dàn nóng - dàn lạnh; kiểm tra lượng gas, đầu nối hệ thống gas; kiểm tra, thông rửa hệ thống ống thoát nước ngưng; kiểm tra dây nguồn điện. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi