Gói thầu: SCL2020-40: Cung cấp vật tư điện, tiêu hao - Hệ thống xử lý nước - DH1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200562879-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-40: Cung cấp vật tư điện, tiêu hao - Hệ thống xử lý nước - DH1
Số hiệu KHLCNT 20200448787
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 13:40:00 đến ngày 2020-06-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,256,334,324 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bình ắc quy (Accu Coshare) 4 Cái SH 6CNJ75 12V-75Ah NSX: Exin Battery
2 Amiang tấm 3 Tấm CJ 23 Kích thước: 1270x1270x1mm
3 Amiang tấm 47 Tấm CJ 23 Kích thước: 1270x1270x2mm
4 Bàn Chải nhựa cán dài 10 Cái Model: TL1120, 480 x 35x45mm
5 Bàn chải sắt 111 Cái 07 hàng, cán gỗ
6 Bàn chải thau 73 Cái 07 hàng, cán gỗ
7 Băng keo cách điện hạ thế 52 Cuộn Nano 20mmx20m
8 Băng keo giấy 32 cuộn Bản 2cm
9 Bộ định vị 3S 2 Bộ Smart Positioner; Model: MP10422SRM0; Housing: standard (Non explosion proof); Connection & Acting: Double,1/4NPT; Electric connection:1/2 NPT; Option: Feedback Signal; Ambient Temp:Non – explosion Proof: -20 to 80 0C; Actuator:Rotary Motion; Output signal: 4-20 mA; Input Signal: 4-20mA; Supply air pressuare:0.14-0.7 Mpa; phụ kiện đi kèm: 3 pressure gauges; 1 Installation Kits; 1 Air filter Regulation FR20 - RNOM
10 Cảm biến đo SiO2 1 Bộ Description: Optical unit; Part No.: AW600091; Description: Filter assembly; Part No.: AW600049; Description: Annual spares kit; Part No.: AW601155; NSX: ABB
11 Băng kín ren ống 33 Cuộn 0.075x1/2"x10mm NSX: TOMBO
12 Chén đánh rỉ 144 Cái Ø100mm
13 Chén đánh rỉ 301 Cái Ø125mm
14 Chén đánh rỉ 35 Cái Ø65mm
15 Chổi đót 2 Cái Chổi đót
16 Con lăn sơn 116 Cái 10 cm
17 Con lăn sơn 19 Cái 20 cm
18 Cọ sơn 52 Cái 10 cm
19 Cọ sơn 3 Cái 15 cm
20 Cọ sơn 50 Cái 4 cm
21 Cọ sơn 208 Cái 5 cm
22 Cồn công nghiệp 364 Lít Cồn công nghiệp
23 Cổ dê xiết vít 15 Cái Ø90mm, Vật liệu: Inox 304
24 Đá cắt inox 2 Viên Kích thước: 100x1.6x16 mm NSX: Sunfex
25 Đất sét công nghiệp 30 Kg Đất sét công nghiệp
26 Dầu nhả rỉ sét 233 bình RP7 (350g/bình)
27 Dầu bôi trơn 14 Lít Omala S2 GX 220 NSX: Shell
28 Dầu bôi trơn 126 Lít Turbo T46 NSX: Shell
29 Dây curoa 20 Sợi 5V-710 NSX: Toyo Power
30 Dây curoa 8 Sợi XPA 1250 NSX: Toyo Power
31 Dây rút nhựa 4 Bịch 10x650mm (bịch 100 sợi)
32 Dây rút nhựa 1 Bịch 8x400mm
33 Dung môi pha sơn 15 Lít Thinner No. 23, Quy cách 5L/thùng NSX: Jotun
34 Giấy nhám 82 Tờ P1000, Size: 9x11 inch
35 Giấy nhám 68 Tờ P1200, Size: 9x11 inch
36 Giấy nhám 59 Tờ P180, Size: 9x11 inch
37 Giấy nhám 184 Tờ P240, Size: 9x11 inch
38 Giấy nhám 27 Tờ P320, Size: 9x11 inch
39 Giấy nhám 240 Tờ P400, Size: 9x11 inch
40 Giấy nhám 569 Tờ P800, Size: 9x11 inch
41 Giẻ lau màu 581 Kg Giẻ lau màu
42 Kem đánh bóng Cana 8 Hộp 500g/hộp
43 Keo dán ống nhựa 8 Hộp PVC Weld-on 717, màu trong, Quy cách: 964ml/Hộp NSX: IPS CORPORATION
44 Keo silicon đỏ 135 Tuýp #901, chịu nhiệt 650F (85g/tuýp)
45 Keo sillicon 5 Tuýp Apollo A500
46 Màng van 16 Cái Ø20x Ø290x3-30; vật liệu: NBR Áp suất khí nén điều khiển: 0.6 MPa
47 Cầu dao tự động (MCCB) 2 Cái MCCB 3P-100A-400VAC FD160 loại có tiếp điểm phụ
48 Cầu dao tự động (MCCB) 2 Cái MCCB 3P-125A-400VAC FD160 loại có tiếp điểm phụ
49 Cầu dao tự động (MCCB) 3 Cái MCCB 3P-16A-400VAC FD160
50 Cầu dao tự động (MCCB) 2 Cái MCCB 3P-200A-400VAC FE250 loại có tiếp điểm phụ
51 Cầu dao tự động (MCCB) 1 Cái MCCB 3P-250A-400VAC FE250 loại có tiếp điểm phụ
52 Cầu dao tự động (MCCB) 2 Cái MCCB 3P-400A-400VAC FG400 loại có tiếp điểm phụ
53 Cầu dao tự động (MCCB) 2 Cái MCCB 3P-40A-400VAC FD160 loại có tiếp điểm phụ
54 Cầu dao tự động (MCCB) 2 Cái MCCB 3P-80A-400VAC FD160
55 Miếng nối máng cáp 10 Cái 250x125mm
56 Mỡ chịu nhiệt 1 hộp AWC 635 SXC Quy cách: 400gr/Hộp NSX: Chesterton
57 Mỡ bôi trơn 122 Kg Gadus S2 V220-2 NSX: Shell
58 Mỡ bôi trơn 13 Kg NLGI3 NSX: Sinopec
59 Mỡ bôi trơn 23 Kg Gadus S2 V100 -2 NSX: Shell
60 Mỡ bôi trơn 7 Kg Gadus S2 V100 -3 NSX: Shell
61 Mỡ tiếp xúc điện 12 Kg Isoflex Topas NB52 (400g)
62 Sơn dầu 416 Kg Màu đen NSX: Bạch Tuyết
63 Sơn dầu 3 Lít Màu đỏ nâu 376 NSX: Bạch Tuyết
64 Sơn dầu 98 Kg Màu hồng Yamaha 132 NSX: Bạch Tuyết
65 Sơn dầu 10 Lít Màu vàng lợt 513 NSX: Bạch Tuyết
66 Sơn dầu 25 Lít Màu xám 122 NSX: Bạch Tuyết
67 Sơn dầu 20 Kg Màu xanh đậm Yamaha đậm 736 NSX: Bạch Tuyết
68 Sơn dầu 60 Kg Màu xanh lá Vert 617 NSX: Bạch Tuyết
69 Sơn dầu 48 Kg Màu xanh da trời Yamaha 715 NSX: Bạch Tuyết
70 Sơn epoxy 7 lít 2 thành phần jotamastic 87 NSX: Jotun
71 Sơn chống rỉ 417 Kg Màu xám NSX: Bạch Tuyết
72 Sơn dầu 1 Kg Màu đỏ NSX: Bạch Tuyết
73 Sơn Phủ Epoxy 14 Lít Pioner Topcoat Light Grey 967 ( RAL 7035) NSX: Jotun
74 Sơn epoxy 120 Lít TANKGUARD HD Comp A, màu xám NSX: Jotun
75 Sơn epoxy 30 Lít TANKGUARD HD Comp B, màu xám NSX: Jotun
76 Thước đo mức tại chỗ 4 Cái Model: TQ UHZ Measuring ranges: 0 – 2.7m; Đường kính mặt ghép: 115mm NSX: Beijing Tieqiang and Technology Development Co., Ltd
77 Cảm biến (Transmitter) chênh áp 4 Cái Produce code: 266DSHHSSB2B7 L9B1; Power: 10 – 42 VDC; Measuring ranges: -160Kpa - 160Kpa; Temperature range: -40 – 120 độ C. NSX: ABB
78 Cảm biến (Transmitter) đo clo 1 Bộ RESIDUAL CHCORINE; Type: AW400; Sensor: AW401/1002/STD NSX: ABB
79 Cảm biến (Transmitter) đo độ đục 3 Cái Model: 4690/00011031/STD Type: ISO 7027 LOW RANGE NSX: ABB
80 Cảm biến (Transmitter) đo mức (tín hiệu đưa về DCS) 1 Cái Model: TQ UHZ ; Measuring ranges: 0 – 2.7m; Power: 24 VDC, Analog: 4…20mA NSX: Beijing Tieqiang and Technology Development Co., Ltd
81 Cảm biến (Transmitter) đo mức 1 Cái Oder code: FMU30-AAHEABGHF; Model: FMU30-10A1/0; Power: 14…35 VDC 0.8W, 4…20mA. NSX: Endress + Hauser
82 Giẻ lau trắng 114 Kg Giẻ lau trắng
83 Van điện từ 5/2 5 cái Solenoid Asco numatics (551); Model NO: J33BA4520G0040 Power supply: 220VAC NSX: EMERSON
84 Van khí nén (Pneumatic Diaphragm Vavle) 1 Cái Model: A-ES62-T3216; DN50mm, Pressure: 0.6 MPa; BodyMaterial: HT200. NSX: Tianjin Jingtong Control Instrument Technology Co Ltd
85 Vecni cách điện 36 Kg 2104 RM Clear - EPI 19kg/thùng
86 Xô nhựa 14 Cái 5 lít
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->