Gói thầu: Mua sắm hóa chất, vật tư phòng thí nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200562138-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Vi Sinh Vật Và Công Nghệ Sinh Học
Tên gói thầu Mua sắm hóa chất, vật tư phòng thí nghiệm
Số hiệu KHLCNT 20200546582
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 15:11:00 đến ngày 2020-06-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,081,130,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 DMEM 2 lọ/500ml pH: 7.0 - 7.6; Endotoxin Level: Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
2 Esculin 1 lọ/25mg Dạng rắn, thành phần hóa học: 6-(β-D-Glucopyranosyloxy)-7-hydroxy-2H-1- benzopyran-2-one) Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
3 Glycochenodeoxycholic acid 1 lọ/100mg (GCDCA) độ tinh khiết 97%, Initial Melting Point :111.0°C; Final Melting Point: 116.0°C Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
4 Trichloroacetic acid (TCA) 1 chai/500ml Độ tinh khiết 99%; Chloride (Cl): ≤ 0.01 %; Fe (Iron): ≤ 0.001 %; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
5 2-Butanol 1 lít Độ tinh khiết ≥ 99%; Color: ≤ 10 Hazen; Acidity: ≤ 0.0005 meq/g; Alkalinity: ≤ 0.0002 meq/g Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
6 Agar 1 kg Độ đông ở 20oC ± 1 ở nồng độ 1.5% ≥ 800g/cm2. Độ ẩm ≤ 18% Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
7 Ampicillin 2 lọ/10g Độ tinh khiết > 96%; C (elementary analysis): 50,8 %; H (elementary analysis): 5,4%; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
8 Arabic gum 1 lọ/500g Độ tinh khiết ≥ 99%; Loss on drying: ≤ 15.0 % Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
9 Beef extract/yeast extract 2 kg Dạng bột, màu vàng nâu; Loss on drying: ≤ 6.0 % Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
10 Bradford 2 lọ/500ml Thang chuẩn nồng độ từ 0.1–1.4 mg/ml protein; độ tinh khiết ≥ 98% Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
11 Bromocresol xanh 1 lọ/100g Dạng bột, nhiệt độ nóng chảy 225°C; Tỷ trọng ~2.1 g/cm3; Loss on drying (110 °C): ≤ 3 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
12 BSA (Probumin® Bovine Serum Albumin Diagnostic Grade) 1 lọ/100g Dạng bột, nồng độ độc tố Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
13 Chloramphenicol 1 lọ/25g Độ tinh khiết ≥ 98%; Carbon: 39.9 - 41.9%; Nitrogen: 8.5 - 8.8%; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
14 Chủng giống Clostridium (ATCC) 1 ống Dạng đông khô; tube 2ml Có xuất xứ USA , cung cấp CO/CQ
15 Chủng giống E. coli (ATCC) 1 ống Dạng đông khô; tube 2ml Có xuất xứ USA cung cấp CO/CQ
16 Chủng giống L. monocytogenes (ATCC) 1 ống Dạng đông khô; tube 2ml Có xuất xứ USA , cung cấp CO/CQ
17 Chủng giống Pseudomonas (ATCC) 1 ống Dạng đông khô; tube 2ml Có xuất xứ USA , cung cấp CO/CQ
18 Chủng giống S. aureus (ATCC) 1 ống Dạng đông khô; tube 2ml Có xuất xứ USA , cung cấp CO/CQ
19 Chủng giống Salmonella sp. (ATCC) 1 ống Dạng đông khô; tube 2ml Có xuất xứ USA , cung cấp CO/CQ
20 Chủng giống Streptococcus aureus (ATCC) 1 ống Dạng đông khô; tube 2ml Có xuất xứ USA , cung cấp CO/CQ
21 Chủng giống Vibrio cholerae (ATCC) 1 ống Dạng đông khô; tube 2ml Có xuất xứ USA , cung cấp CO/CQ
22 CTAB 1 lọ/100g Độ tinh khiết ≥ 99%; Heavy metals: ≤0.001% (as Pb); Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
23 CuSO4 1 lọ/250g Độ tinh khiết ≥ 98%; Chloride (Cl): ≤ 0.002 %; Total nitrogen (N): ≤ 0.005 %; Fe (Iron) ≤ 0.015 %; Loss on drying (250°C): ≤ 0.5 % Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
24 DMEM/F12 2 lọ/500ml Có L-glutamine, không có HEPES và phenol red, đã lọc qua màng 0.1 µm Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
25 EDTA 1 kg Độ tinh khiết 99%; Sulfated ash: ≤ 0.2 %; Insoluble matter: ≤ 0.005 %; Metals: ≤ 0.001 % (AS PB); Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
26 Ethanol 1 lít Nồng độ 99%, dạng phân tích; Color: ≤ 10 Hazen; Acidity or alkalinity: ≤ 30 ppm; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
27 Ferric ammonium citrate 1 lọ/500g Hàm lượng 16. 5-18. 5%; pH (100 g/l, water) :6.0 - 8.0; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
28 Fetal calf serum 1 lọ/50ml đã lọc tiệt trùng, đã lọc 100 nm-filtered, kiểm tra Virus panel theo 9 CFR 113.53 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
29 Foetal bovine serum 1 lọ/100ml Nồng độ độc tố ≤ 10 EU/mL, không có Mycoplasma, đã lọc qua màng 40 nm, kiểm tra Virus panel theo 9 CFR 113.53 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
30 HCl 1 chai/500ml Nồng độ 37%; Color: ≤ 10 Hazen; Bromide (Br): ≤ 50 ppm; Free chlorine (Cl): ≤ 0.4 ppm; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
31 Iso propanol 1 lít Độ tinh sạch ≥ 99.8 %; Color: ≤ 10 Hazen; Acidity: ≤ 0.0001 meq/g; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
32 K2HPO4 2 kg Dạng khan, tinh sạch 99%; pH-value (5 %; water) :4.2 - 4.5; Total nitrogen (N): ≤ 0.001 %; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
33 Kanamycin Disulfate 2 lọ/25g pH 6.5 - 8.5 (10 g/l, H2O, 20°C), Hàm lượng ≥ 98% Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
34 KCl 1 kg Độ tinh sạch > 99%; pH-value (5 %; water): 5.5 - 8.0; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
35 KH2PO4 1 kg Độ tinh sạch ≥ 99%; pH-value (5 %; water): 4.2 - 4.5; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
36 Máu cừu 2 lọ/100ml đảm bảo chất lượng Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
37 Methanol 1 chai/2.5L Nồng độ ≥ 99%; Color: ≤ 10 Hazen; Acidity : ≤ 0.0002 meq/g; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
38 MHA medium 2 lọ/500g Thành phần (g/L): Beef Extract 2.00 gm, Acid Hydrolysate of Casein: 17.50 gm Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
39 MHB (Mueller Hinton Broth) medium 2 lọ/500g Thành phần: beef infusion solids, 2.0 g/L; casein hydrolysate, 17.5 g/L; starch, 1.5 g/L; pH 7.4±0.2 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
40 MRS agar 6 lọ/500g Thành phần: agar, 12 g/L; diammonium hydrogen citrate, 2 g/L; D(+)-glucose, 20 g/L); pH: 6.3 - 6.7 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
41 MRS broth 4 lọ/500g Thành phần: glucose, 20 g/L; meat extract, 8 g/L; pH-value: (25 °C) 5.5 - 5.9 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
42 Muối mật 1 lọ/500g (Bile salt) (cholic acid sodium salt, ~50%) purity (TLC area %): 10 - 90 % cholic acid Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
43 Na2CO3 1 lọ/500g Độ tinh khiết ≥ 99%; Chloride (Cl:) ≤ 0.002 %; Phosphate (PO4): ≤ 0.001 %; Loss on drying (300°C): ≤ 1.0 % Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
44 Na2HPO4 1 lọ/500g Độ tinh khiết ≥ 99%; pH-value (5 %; water) 9.0 - 9.2 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
45 NaCl 2 kg Độ tinh khiết ≥ 99%; pH-value: (5%; water) 5.0 - 8.0 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
46 NaK tartrate 1 kg Độ tinh khiết ≥ 99%; pH-value (5%; water; 25 °C): 7.0 - 8.5 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
47 NaN3 1 lọ/100g Độ tinh khiết ≥ 99%; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
48 NaOH 2 kg Độ tinh khiết ≥ 99%; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
49 Neomycin 1 lọ/10g Neomycin sulfate: 85% Neomycin B , còn lại là Neomycin C; potency : 8-12 mg per mL Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
50 NH4SO4 1 kg Độ tinh khiết ≥ 99%; pH-value (5 %; water, 25 °C): 5.0 - 6.0; Loss on Drying (105°C): ≤ 0.1 % Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
51 Nutrient agar 3 lọ/500g Thành phần: agar, 15 g/L; meat extract, 1 g/L; peptone, 5 g/L; sodium chloride, 5 g/L; yeast extract, 2 g/L Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
52 Olive oil 1 lọ/500ml Tỷ trọng: 0.910 g/cm3; Flash Point(F): 235.4 °F; Flash Point(C) 113 °C Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
53 Penicillin 1 lọ/100g (~1600 U/mg) Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
54 Penicillin-Streptomycin 1 lọ/50ml Thành phần: 10,000 unit penicillin và 10 mg streptomycin/mL Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
55 Pepsin 1 lọ/1g Dạng bột, ≥500 U/mg; pH-value (1 %; water): 4.0 - 5.0 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
56 Peptone 2 kg Nitrogen: ≥10%; Amino nitrogen (as N): 3.0 - 5.0 %; pH-value (5 %; water): 6.7 - 7.7; Loss on drying (105 °C): ≤ 6.0 % Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
57 Phenol (độ tinh khiết ≥ 99%) 1 kg Độ tinh khiết ≥ 99%; Solidification temperature (PhEur): ≥39.5°C Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
58 Proteinase K 1 lọ/250mg 30-140 units /g; Activity (hemoglobin; pH 7.5; 37 °C): ≥ 30.0 mAnsonU/mg Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
59 SDS 2 lọ/100g Độ tinh khiết ≥ 99%; UV/VIS Absorbance 220 - 350nm: ≤ 0.1; Loss on Drying: ≤ 1.0 %; 105 Degrees Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
60 Skim milk 1 lọ/500g 4.7-6.0% total nitrogen (N); pH (2% in water): 6.0-7.0 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
61 Sodium acetate 1 kg Độ tinh khiết ≥ 99%, Insoluble matter: ≤ 0.01 %; pH-value (5 %; water): 7.0 - 9.2; Loss on drying (120 °C): ≤ 1.0 % Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
62 Streptomicin 1 lọ/10g Hoạt lực: ≥720 I.U. /mg; Penicillin (U/ml): 10000 - 12000; Potency Streptomycin: 10 - 12 mg/ml; Endotoxin Level at 10ml/L: ≤ 0.5 EU/ml Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
63 Taurochenodeoxycholic acid (TCDCA) 1 lọ/100mg Độ tinh khiết ≥ 97%); Water: Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
64 Taurodeoxycholic acid (TDCA) 1 lọ/1g Độ tinh khiết ≥ 97%; Solubility: H2O (20 mg/ml); Storage: +15°C to +30°C Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
65 Taurolithocholic acid (TLCA) 1 lọ/10mg Độ tinh khiết ≥ 97%; Nồngđộ: 505.69 g/mol; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
66 Tetracycline 1 lọ/10g Hàm lượng: 98.0-102.0%; Loss on Drying : Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
67 The human colon adenocarcinoma cell line HT29 1 ống STR-PCR Data: Amelogenin: X; CSF1PO: 11,12; D13S317: 11; D16S539: 11,12 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
68 Thuốc thử Lugol 1 lọ/100ml Tỷ trọng: 1.007 g/mL at 20°C; pH: 2,0. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
69 Thuốc thử TCA 1 lọ/500ml Nồng độ: 6.1 N; Độ pH: Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
70 Tinh bột 1 kg Độ tinh khiết ≥ 99%; pH: 4.5 ~ 7.0 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
71 Triton X100 2 lọ/500ml Trọng lượng mol: 80,000; Dung dịch dạng lỏng Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
72 Tryptone Soya Agar 2 lọ/500g Thành phần: agar, 15g/L; casein peptone (pancreatic), 15g/L; sodium chloride, 5g/L Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
73 PCR Primers 7 cặp 16S rDNA sequencing và gen chức năng Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
74 Băng keo 20 cuộn Độ dính đảm bảo yêu cầu chất lượng; màng polymer và Màng keo (adhesive film) Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
75 Bình tam giác 100 ml 10 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Có vạch chia Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
76 Bình tam giác 1000 ml 10 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Có vạch chia Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
77 Bình tam giác 250 ml 10 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Có vạch chia Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
78 Bình tam giác 500 ml 10 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Có vạch chia Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
79 Bông 5 kg Thấm nước và không thấm nước Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
80 Buồng đếm tế bào 3 cái Độ sâu 0.1mm Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
81 Chai 10 lit 5 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Hấp chịu nhiệt độ 140 độ, có vạch chia, nắp vặn nhựa xanh Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
82 Chai 1000ml 5 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Hấp chịu nhiệt độ 140 độ, có vạch chia, nắp vặn nhựa xanh Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
83 Chai 100ml 5 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Hấp chịu nhiệt độ 140 độ, có vạch chia, nắp vặn nhựa xanh Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
84 Chai 2 lit 5 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Hấp chịu nhiệt độ 140 độ, có vạch chia, nắp vặn nhựa xanh Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
85 Chai 250ml 5 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Hấp chịu nhiệt độ 140 độ, có vạch chia, nắp vặn nhựa xanh Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
86 Chai 5 lít 5 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Hấp chịu nhiệt độ 140 độ, có vạch chia, nắp vặn nhựa xanh Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
87 Chai 500ml 5 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Hấp chịu nhiệt độ 140 độ, có vạch chia, nắp vặn nhựa xanh Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
88 Cốc đong 0,1 lít 3 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Có vạch chia Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
89 Cốc đong 0,5 lít 3 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Có vạch chia Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
90 Cốc đong 1 lít 3 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Có vạch chia Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
91 Cốc đong 2 lít 2 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Có vạch chia Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
92 Cốc đong 5 lít 5 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng; Có vạch chia Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
93 Cuộn màng nhôm phức hợp 12 cuộn Đảm bảo yêu cầu chất lượng không thấm, chịu nhiệt.
94 Dao cắt 20 cái Đảm bảo yêu cầu chất lượng sắc vừa phải
95 Đèn cồn 5 cái Có nắp, chỗ đổ cồn
96 Đĩa 96 giếng (nuôi tế bào) 200 cái Đĩa đáy bằng, có nắp, có đánh số và chữ vị trí từng giếng Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
97 Đĩa elisa 96 giếng (immuno plate) 4 thùng Đĩa elisa 96 giếng, đáy bằng, không có RNase, DNase, pyrogen. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
98 Đĩa nhựa dùng 1 lần 2.550 cái Đĩa nhựa đường kính 9cm. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
99 Đĩa Petri thủy tinh Φ20 100 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
100 Đĩa Petri thủy tinh Φ9 200 cái Đảm bảo yêu cầu hấp sấy, khử trùng. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
101 Eppendorf 1,5ml 70 túi/500c Thể tích 1,5ml, có vạch chia 0,5/1/1,5ml, chịu được lực ly tâm 30,000 xg. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
102 Eppendorf 2ml 10 túi/300c Thể tích 2 ml, có vạch chia 0,5/1/1,5/2ml, chịu được lực ly tâm 30,000 xg. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
103 Găng tay 125 hộp Găng tay cao su dạng có bột, hàm lượng bột ≤10mg /dm2. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
104 Gói hút ẩm (từng gói riêng biệt) 150 gói Hạt hút ẩm Silicagel được bọc trong lớp giấy dai chắc. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
105 Hộp đựng ống bảo quản 15 túi/50c Hộp đựng ống 1,5/2ml, 64 vị trí, hấp tiệt trùng được, thân nhựa PET, nắp nhựa PP. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
106 Khẩu trang 120 hộp Làm từ vải không dệt, có lớp lọc, hỗ trợ ngăn ngừa các tác nhân lây nhiễm qua đường hô hấp, hộp 50 cái.
107 Lam kính 9 hộp Lam kính không mài mờ, 26x76mm, thuỷ tinh trắng Borosilicate glass 3.3. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
108 Lamel kính 5 hộp/1000c Phiến kính (lammel) 22x22 mm, thuỷ tinh trắng Borosilicate glass 3.3. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
109 Lọ nhựa 150 lọ Dễ đóng nắp chặt, chất liệu nhựa HDPE. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
110 Lọ vô trùng có lắp xoáy (lấy mẫu bệnh phẩm - Mẫu phân) 40 túi/20c Lọ vô trùng có lắp xoáy (lấy mẫu bệnh phẩm - mẫu phân), nhựa PS, nắp có thìa lấy mẫu. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
111 Màng bọc thực phẩm 20 cuộn Màng PE trong suốt, không màu và không có mùi, chống thấm dầu mỡ/nước và ngăn không khí hiệu quả. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
112 Nitrocellulose membranes 1 cuộn Màng lọc nitrocellulose, lỗ lọc 0.2 µm, cuộn 300mm × 4m), Cuộn (đảm bảo yêu cầu chất lượng. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
113 Ống đong 0,1 lít 3 cái Vạch chia rõ và có mỏ để rót Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
114 Ống đong 1 lít 3 cái Vạch chia rõ và có mỏ để rót Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
115 Ống đong 2 lít 3 cái Vạch chia rõ và có mỏ để rót Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
116 Ống Falcon 15 ml 70 túi/50c Không có DNAse, Rnase, pyrogen, có vạch chia, chịu được lực ly tâm 19,500 xg Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
117 Ống Falcon 50 ml 72 túi/25c Không có DNAse, Rnase, pyrogen, có vạch chia, chịu được lực ly tâm 19,500 xg Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
118 Ống nghiệm 100 ống Đảm bảo hấp, sấy, khử trùng, thuỷ tinh trắng Borosilicate glass 3.3 Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
119 Ống nghiệm lấy mẫu máu 8 túi/100 ống Ống nghiệm nhựa PP, 5ml, 12x75mm. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
120 Ống nghiệm lấy mẫu nước tiểu 750 cái Ống nghiệm nhựa PP, 7ml, 12x100mm. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
121 Ống nghiệm nút xoáy 50 cái Đảm bảo hấp, sấy, khử trùng; Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
122 Parafilm 2 cuộn Cuộn 4 in. × 125 ft. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
123 Pipet paster 41 hộp Đã tiệt trùng, có vạch chia ml Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
124 PVDF membranes (including Invitrolon™ PVDF) 7 cuộn Màng lỗ lọc 0.45 PVDF, cuộn 300mm x 4m. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
125 Que cấy 80 túi/25c Que cấy vi sinh đầu tròn 1ul/ 10ul.
126 Tăm bông vô trùng 50 ống/100c Tăm bông được chứa trong ống nhựa có chiều dài 180mm và đường kính 10mm, chiều dài của que tăm bông là 70mm.
127 Tem nhãn 100 chiếc Có độ dính tốt
128 Thùng carton 20 thùng Đảm bảo độ cứng thích hợp, độ cao sóng giấy 4.7 mm – giấy tấm sử dụng sóng A chịu được lực phân tán tốt trên toàn bề mặt tấm giấy.
129 Tip 10µl 40 túi/1000c Nhựa nguyên sinh; Chất liệu nhựa Polypropylen, nhìn rõ bên trong, đáy nhọn chữ V đóng gói 1000 cái/túi. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
130 Típ 1000µl 30 túi/1000c Nhựa nguyên sinh; Chất liệu nhựa Polypropylen, nhìn rõ bên trong, đáy nhọn chữ V đóng gói 1000 cái/túi. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
131 Túi giấy 100 chiếc Độ bền cao, chống thấm và hút ẩm tốt, dễ dàng phân hủy trong môi trường tự nhiên.
132 Giấy lọc Whatman No. 4 filter paper 10 hộp Đường kính: 2.7cm, Lỗ lọc: 20-25µm; Hộp 100 tờ. Có xuất xứ EU, USA hoặc G7, cung cấp CO/CQ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->