Gói thầu: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm cho Trung tâm y tế huyện Kbang năm 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200563245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện KBANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất, sinh phẩm cho Trung tâm y tế huyện Kbang năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200520902 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp Y tế |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 14:42:00 đến ngày 2020-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,131,377,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cellclean (CL-50) hoặc tương đương | 12 | Hộp | 50mL x 1 | ||
| 2 | Cellpack (PK-30L) hoặc tương đương | 90 | Thùng | 20L x 1 | ||
| 3 | Stromatolyser-WH (SWH-200A) hoặc tương đương | 90 | Chai | 500mL x 1 | ||
| 4 | ISOTONAC 3 (Diluant LMG) hoặc tương đương | 20 | Thùng | 20 lít/ 1 thùng | ||
| 5 | HEMOLYNAC 3N (Agent de Lyse LMG) hoặc tương đương | 10 | Lọ | 500 ml/ 1 lọ | ||
| 6 | CLEANAC (Detergent Enzymatique) hoặc tương đương | 5 | Thùng | 05 lít/1 thùng | ||
| 7 | CLEANAC 3 (Detergent Chlore) hoặc tương đương | 5 | Thùng | 05 lít/ 1 thùng | ||
| 8 | Anti A 10ml | 15 | Hộp | Hộp 10 ml | ||
| 9 | Anti AB 10ml | 15 | Hộp | Hộp 10 ml | ||
| 10 | Anti B 10ml | 15 | Hộp | Hộp 10 ml | ||
| 11 | ALAT/GPT (5x20mL + 1x25mL) | 8 | Hộp | Hộp/(5x20ml+1x25ml) | ||
| 12 | Amylase CC FS (5x20ml + 1x25ml) | 3 | Hộp | Hộp/(5x20ml + 1x25ml) | ||
| 13 | ASAT/GOT (5x20ml + 1x25ml) | 8 | Hộp | Hộp/(5x20ml+1x25ml) | ||
| 14 | Bilirubin Auto Direct FS (5x20ml + 1x25ml) | 8 | Hộp | Hộp/(5x20ml + 1x25ml) | ||
| 15 | Bilirubin Auto Total FS (5x20ml + 1x25ml) | 8 | Hộp | Hộp/(5x20ml + 1x25ml) | ||
| 16 | Cholesterol FS (5x25ml +1x3ml ) | 8 | Hộp | Hộp/(5x25ml+1x3ml) | ||
| 17 | Creatinine FS (4x20ml + 1x 20ml + 1x3ml) | 8 | Hộp | Hộp/(4x20ml + 1x 20ml + 1x3ml) | ||
| 18 | Glucose GOD FS( 5x25ml + 1 x 3ml) | 20 | Hộp | Hộp/(5x25ml+1x3ml) | ||
| 19 | Triglyceride FS (5x25ml + 1x3ml) | 8 | Hộp | Hộp/(5x25ml + 1x3ml) | ||
| 20 | Urea FS (4x20ml + 1x20ml + 1x3ml) | 7 | Hộp | Hộp/ (4x20ml + 1x20mL+ 1x3ml) | ||
| 21 | Uric acid FS (4x20 ml+1x20 ml+ 1x3ml) | 7 | Hộp | Hộp/(4x20 ml+1x20 ml +1x3ml) | ||
| 22 | HDL - C Immuno FS | 3 | Hộp | Hộp/(5 x 20ml+1 x 25ml) | ||
| 23 | LDL - C Select FS | 3 | Hộp | Hộp/(5 x 20ml+1 x 25ml) | ||
| 24 | TruCal Lipid | 2 | Lọ | 2ml | ||
| 25 | Trulab N (1x5ml) | 5 | Lọ | Lọ/1x5ml | ||
| 26 | Trucal U (1x3ml) | 5 | Lọ | Lọ/1x3ml | ||
| 27 | Pocketchem A1c Test Kit hoặc tương đương | 5 | Hộp | Hộp 50 lọ | ||
| 28 | T3 96 - DRG hoặc tương đương | 2 | Hộp | 96 test | ||
| 29 | T4 96 test – DRG hoặc tương đương | 2 | Hộp | 96 test | ||
| 30 | TSH 96 test – DRG hoặc tương đương | 2 | Hộp | 96 test | ||
| 31 | AFP 96 test – DRG hoặc tương đương | 2 | Hộp | 96 test | ||
| 32 | CEA 96 test – DRG hoặc tương đương | 2 | Hộp | 96 test | ||
| 33 | Combina 13 hoặc tương đương | 5 | Hộp | hộp 100 test | ||
| 34 | Concentrated system Liquid | 5 | Lọ | Lọ 1000 ml | ||
| 35 | Concentrated washing solution | 5 | Lọ | Lọ 100 ml | ||
| 36 | Pack ISE 3000 hoặc tương đương | 4 | Bình | 1 bình (gồm: Waste, Std A: 650 ml; Std B: 350 ml) | ||
| 37 | ISE Calibration hoặc tương đương | 1 | Lọ | 1x30ml | ||
| 38 | Weekly Cleaning solution | 1 | Lọ | 1x30ml | ||
| 39 | Na Conditioner | 1 | Lọ | 1x30ml | ||
| 40 | ISE Control | 1 | Lọ | 1x30ml | ||
| 41 | K Electrode Filling Solution | 1 | Lọ | 1x30ml | ||
| 42 | pH, Na+, Cl- electrodes filling solution | 1 | Lọ | 1x30ml | ||
| 43 | Reference electrode filling solution | 1 | Lọ | 1x30ml | ||
| 44 | Na+ ELECTRODE | 1 | chiếc | 1 chiếc | ||
| 45 | K+ ELECTRODE | 1 | chiếc | 1 chiếc | ||
| 46 | Cl- ELECTRODE | 1 | chiếc | 1 chiếc | ||
| 47 | REFERENCE ELECTRODE | 1 | chiếc | 1 chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi