Gói thầu: Mua sắm vật tư văn phòng phẩm, thay thế sửa chữa thiết bị tin học máy văn phòng phục vụ công tác chuyên môn năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200564707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư văn phòng phẩm, thay thế sửa chữa thiết bị tin học máy văn phòng phục vụ công tác chuyên môn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200564664 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi BHXH, BHYT, BHTN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 17:55:00 đến ngày 2020-06-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 634,960,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực đổ TP03 đổ máy in Canon,HP | 300 | Lọ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Trống laser 2015/2055/401/4350/1210/3300/251 | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Trống laser 3015/605/604 | 15 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Gạt mực 2015/2055/401/4350/1210/3300/251 | 35 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Gạt mực 3015/604/605 | 15 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Catridge mực máy in HP402/404 (CF226A) | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Catridge mực máy in HP 3015/521 (CE255A) | 20 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Catridge mực máy in HP2055/2035 ( CE505A) | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Catridge mực máy in Canon 251dw/252dw(319) | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Catridge mực máy in Canon1160/3300/1320/3390 | 3 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Catridge mực máy in HP M605/604 (CF 281A) | 15 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cụm mực Xerox P225/M225 | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cụm trống Xerox P225 | 5 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Gạt từ Canon, HP 2015/2055/401/4350/1210/3300/402/404 | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Trục từ Canon, HP 2015/2055/401/4350/1210/3300/402/404 | 30 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Lô ép máy in Canon, HP 2015/2055/401/4350/1210/ 3300/402/404 | 15 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Lụa sấy Canon, HP 2015/2055/401/4350/1210/ 3300/402/404 | 15 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Trục xạc ( trục cao su) Canon, HP 2015/2055/401/4350/1210/ 3300/402/404/251 | 40 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Quả đào kéo giấy cho máy in Canon, HP4350 | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bạc lô ép máy in Canon, HP - Dùng cho máy in 2015/2055/401/4350/1210/3300/402/251 | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bánh răng cụm sấy máy in Canon, HP - Dùng cho máy in 2015/2055/401/4350/1210/3300/402/251 | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Bánh răng cấp mực máy in Canon, HP - Dùng cho máy in 2015/2055/401/4350/1210/3300/402/251 | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Switch 5 cổng | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Switch 8 cổng | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ phát Wifi 4 cổng LAN 10/100Mbps; 1 cổng WAN 10/100Mbps | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cuộn giấy lau Ricoh MP8000 | 7 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Quạt chíp dùng cho máy tính để bàn | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Nguồn máy tính 600W | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Nguồn máy tính 325W | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Hộp quang máy in Canon, HP Dùng cho máy in 2015/2055/401/4350/1210/ 3300/402/404 | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dây cáp mạng AMP - Cat 5E | 1 | Thùng | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp máy in Parallel LPT 1.5m | 3 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chuột quang máy tính có dây | 7 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Bàn phím Có dây | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Pin Cmos dùng cho máy tính để bàn | 5 | Quả | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Mực máy Photocopy Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 10 | Gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Drum Catridge Xerox Docucentre-V 5070 (CT351061) | 10 | Cụm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Mực photo Xerox CT202344 dùng máy Xerox DC V 4070 /5070 | 10 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Lụa sấy máy in HP 3015 | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Lô ép dùng cho máy in HP 3015 | 10 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Dây cáp HDMI 15 mét | 2 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Dây cao áp máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 5 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Công thay thế vật tư sửa máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 20 | Lần | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hộp đầu mạng RJ45 | 2 | Hộp | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Máy tính bấm tay | 20 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Công Bảo dưỡng, vệ sinh máy in máy tính | 15 | Lần | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Băng tải DADF máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bìa màu A4 chuyên đóng bìa sổ sách, chứng từ | 10 | Ram | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Giấy màu in phiếu chi | 15 | Ram | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Giấy khổ A4 | 2.400 | Ram | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Giấy khổ A3 | 5 | Ram | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Trống máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Gạt mực máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Gạt băng tải máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Băng tải máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Bột từ máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 3 | Gói | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Cò tách giấy máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 5 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Lô sấy máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Lô ép máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Bánh răng thải mực MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Màn hình cảm ứng máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Siu hứng mực thải máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Bạc từ máy photo Ricoh MP 6000/6500/7000/7500/8000 | 5 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Mainboard Gigabyte H81 | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Mainboard GIGABYTE GA-H110M/H310-DS2-DDR4 | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ổ cứng HDD 1TB | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ổ cứng SSD 240GB | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | RAM 4GB DDR3 Bus 1600Mhz | 3 | Thanh | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | RAM desktop (1x4GB) DDR4 2400MHz | 3 | Thanh | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | CPU (3.6Ghz/ 4 nhân 4 luồng/ 1151v2-CoffeeLake/ 6MB) | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Cụm sấy Fuji Xerox DC V 4070/ 5070 - 126K35390 | 1 | Cụm | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Cao su kéo giấy máy photo Xerox DC V 4070/ 5070 | 1 | Quả | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Dây nguồn cho máy tính bàn dài 1,2m | 3 | cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Dây cáp màn hình máy tính VGA chống nhiễu tốt 1.5m | 3 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Bộ chia 1 máy tính ra 2 màn hình chính | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Bộ chia máy in tự động 1 ra 2 | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | USB Wifi thu sóng | 2 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Dây cáp HDMI 20 mét | 3 | Sợi | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Cáp chuyển đối HDMI Sang DVI | 3 | Bộ | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Intel® Pentium® Processor G2020 (3M Cache, 2.90 GHz) | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Case Golden Field 1076B - Chống bức xạ | 3 | Cái | Chi tiết tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi