Gói thầu: Sủa chữa,bảo dưỡng và thay thế phụ tùng xe ô tô biển kiểm soát 25C-0238 cho Trung tâm Y tế huyện Phong Thổ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200551639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phong Thổ |
| Tên gói thầu | Sủa chữa,bảo dưỡng và thay thế phụ tùng xe ô tô biển kiểm soát 25C-0238 cho Trung tâm Y tế huyện Phong Thổ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534523 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước không tự chủ và tự chủ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-25 17:15:00 đến ngày 2020-06-03 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 130,000,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lốp 265/70/R16 | 4 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 2 | Thanh giằng ngang sau | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 3 | Rô tuyn lái trong | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 4 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 5 | Rô tuyn trụ trên | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 6 | Rô tuyn trụ dưới | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 20 | ||
| 7 | Rô tuyn cân bằng trước | 2 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 8 | Cao su càng A trên | 4 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 9 | Cao su càng A dưới | 4 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 10 | Cao Su bổ cân bằng trước | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 11 | Cao su giảm sóc trước | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 12 | Cao Su giảm sóc sau | 6 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 13 | Thanh Giằng dọc | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 14 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 15 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 16 | Má phanh tay | 1 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 17 | Rô tuyn bót lái chính | 1 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 18 | Rô tuyn bót lái phụ | 1 | Quả | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 19 | Dây cu roa tổng | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 20 | Cục tăng tổng | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 21 | Bi tỳ tổng | 2 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 Quả 4 2 Thanh giằng ngang sau Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 22 | Bi chữ thập | 4 | Vòng | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 23 | Phớt thước lái | 1 | Bộ | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 24 | Bi may ơ trước | 2 | Cụm | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 25 | Cao su càng I sau | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 26 | Cao su càng A sau | 4 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 27 | Đĩa phanh | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 28 | Rô tuyn giằng ngang sau (liền càng) | 2 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 29 | Khớp chữ thập tay lái | 1 | Cái | Phải tương thích xe ô tô nhãn hiệu Mitsubishi Pajero BKS: 25C - 0238 Sản xuất năm 2010 | ||
| 30 | Công tháo lắp gầm | 1 | Xe | Công tháo lắp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi