Gói thầu: Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Tân Hưng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200546111-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Mua sắm văn phòng phẩm và vật tư văn phòng khác năm 2020 của Trung tâm Y tế huyện Tân Hưng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 08:27:00 đến ngày 2020-06-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,957,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo gối vải coton thường (Kích thước 45 x 60 cm) | 200 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 2 | Gối nằm + áo gói (gòn hơi Kích thước 40x60cm) | 150 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 3 | Arap nhỏ (Dập ghim số 10 Deli 229) | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 4 | Arap trung (Dập kim trung Deli 0391 dùng kim (23/10)) | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 5 | Bìa nhẫn 2- Oring 25 Flexoffice FO-ORB01 | 300 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 6 | Bìa còng nhẫn 2 còng 7cm | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 7 | Bấm lỗ Hand P970 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 8 | Băng keo trắng trong 5cm | 200 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 9 | Băng keo trắng đục 5cm | 100 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 10 | Băng keo xanh loại lớn 4,8cm | 400 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 11 | Bìa 3 dây 20F dày 2,2 ly bóng DTT khổ A4 (23x32cm) | 300 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 12 | Bìa 3 dây 10F dày 2,2 ly bóng DTT khổ A4 (23x32cm) | 250 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 13 | Bìa hộp si đúc 20F màu xanh dương - SP 1796 (Cty An Lộc Việt), (Kích thước 24 x 33x 20 cm)( lưu trữ BA) | 300 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 14 | Bìa nút F4 Myclear | 1.200 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 15 | Bìa lá A4 Thiên Long (Hoặc tương đương) | 500 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 16 | Bìa tài liệu FODBO2 40 lá A4 Flexoffice | 20 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 17 | Giấy bìa A4 180gsm (100 tờ/ xấp) -IK Plus; xanh biển | 60 | Xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 18 | Giấy bìa A4 180gsm (100 tờ/ xấp) -IK Plus; hồng | 60 | Xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 19 | Giấy bìa A4 180gsm (100 tờ/ xấp) -IK Plus; vàng | 60 | Xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 20 | Giấy bìa A3 180gsm (100 tờ/ xấp) -IK Plus; xanh | 30 | Xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 21 | Bọc kiếng trắng 25/40 | 60 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 22 | Bọc kiếng trắng 30/40 | 60 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 23 | Bọc kiếng trắng 9/18 | 100 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 24 | Bọc kiếng trắng 8/16 | 60 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 25 | Bọc kiếng trắng 6/12 | 50 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 26 | Bọc kiếng trắng mỏng (60*100)cm | 30 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 27 | Bọc mũ trắng dầy (dạng cây mũ dày) | 20 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 28 | Bọc xốp số 15 (loại 0.5kg) mũ dẻo dai bóng mỡ: màu trắng | 300 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 29 | Bọc xốp số 20 (loại 1kg) mũ dẻo dai bóng mỡ: màu trắng | 220 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 30 | Bọc mủ số 24 (loại 2kg) mũ dẻo dai bóng mỡ: màu xanh | 120 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 31 | Bọc xốp số 30 (loại 5 kg) mũ dẻo dai bóng mỡ: màu vàng | 100 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 32 | Bọc xốp số 35 (loại 10kg) mũ dẻo dai bóng mỡ: màu xanh | 350 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 33 | Bọc xốp số 35 (loại 10kg) mũ dẻo dai bóng mỡ: màu vàng | 350 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 34 | Bọc xốp số 40 (loại 20kg)mũ dẻo dai bóng mỡ: màu xanh | 550 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 35 | Bọc xốp số 40 (loại 20kg) mũ dẻo dai bóng mỡ: màu vàng | 400 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 36 | Bọc xốp số 50 (loại 30kg) mũ dẻo dai bóng mỡ: màu đen | 100 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 37 | Túi giấy si măng (12cm x 16 cm) | 10.000 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 38 | Túi giấy si măng (18cm x 21 cm) | 10.000 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 39 | Túi giấy si măng (21cm x 26 cm) | 5.000 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 40 | Túi giấy si măng (25cm x30 cm) | 5.000 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 41 | Túi giấy si măng (31cm x 29 cm) | 5.000 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 42 | Túi giấy si măng (37cm x 42 cm) | 5.000 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 43 | Bông lau nhà: búi lau sợi cotton (35cmx30cm) | 220 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 44 | Bùi nhùi sắt | 220 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 45 | Bùi nhùi xanh | 320 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 46 | Bao thư vàng (25x35cm), In theo yêu cầu | 500 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 47 | Bao thư vàng (18cmx23cm), In theo yêu cầu | 500 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 48 | Bao thư trắng (18cmx23cm) (100 cái/xấp), In theo yêu cầu | 500 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 49 | Bao thư trắng (12cmx18cm), In theo yêu cầu | 500 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 50 | Bao thư thường | 500 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 51 | Bao thư trắng (12cmx18cm) | 200 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 52 | Bao thư thường | 500 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 53 | Bàn chải chà sàn nhà | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 54 | Chổi cọ bồn cầu 2 đầu đa năng GD0215 | 120 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 55 | Cây thụt bồn cầu loại pitton bơm thụt | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 56 | Chổi cọ bồn cầu tròn | 130 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 57 | Cây cọ quét bàn phím | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 58 | Cây lau kẹp chữ T (Cây Inox 1m50, ống Inox 22mm; giẻ lau tháo rời KT 30x35cm) | 500 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 59 | Cây lau nhà vắt tay trợ lực HGP, cán Iniox dài 130cm, giẻ lau sợi poly Microfiber dài 44cm | 150 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 60 | Chổi quét trần 3m- 3 tầng 2 chi tiết Inox- 089 | 50 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 61 | Cây quét trần nhà bằng tre 3m | 30 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 62 | Ca nhựa múc nước có tay cầm (loại lớn)245x159x132 mm | 150 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 63 | Chai tẩy thái Okay pink 960 ml (Hoặc tương đương) | 300 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 64 | Chai tẩy Duck 900ml nước màu xanh (Hoặc tương đương) | 60 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 65 | Chai tẩy Javen 1 lít (Hoặc tương đương) | 600 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 66 | Chai xịt côn trùng jumbo vape super hương Lavender 600ml (Hoặc tương đương) | 220 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 67 | Chai lau sàn Sunlight hương hoa hạ 1kg (Hoặc tương đương) | 250 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 68 | Chiếu màu 9 tấc | 1.200 | Tấm | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 69 | Chổi cỏ loại cây lớn nhất (cao 1,2m; rộng của bông cỏ 65cm) | 350 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 70 | Chổi (lông gà) lớn dây nylon | 100 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 71 | Chổi nhựa quét nhà tắm cán inox, (127cmx36cm) | 100 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 72 | Chổi tre loại cây lớn nhất (cao 1,4m, rộng của phần chà 75cm) | 130 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 73 | Chai tra dầu máy 250ml | 20 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 74 | Chỉ may cuộn 2kg màu trắng | 5 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 75 | Cần xé tre loại lớn nhất (Kt 80 x 60 x 40 cm) | 60 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 76 | Đồng hồ treo tường tròn JeanLee Kt đường kính 25 cm | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 77 | Đèn pin sạc điện siêu sáng KM-8873A | 100 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 78 | Dép tổ ong size XL màu trắng | 100 | Đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 79 | Dép tổ ong size M màu trắng | 100 | Đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 80 | Dao rọc giấy deli Pro 2031 | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 81 | Găng tay cao su dài 40cm size XL | 150 | Đôi | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 82 | Giấy note (3cmx3cm) | 100 | Xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 83 | Giấy vệ sinh cuộn có lõi sài gòn -SP 514 (cây/ 10 cuộn) (Hoặc tương đương) | 500 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 84 | Giấy vuông E'mos premium (gói 100 tờ/ bịch) (Hoặc tương đương) | 600 | Bịch | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 85 | Gim kẹp giấy inox | 2.000 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 86 | Ghế cao Inox cao 1m50 - 4 chân( mặt ghế 0.5mm, chân ống phi 25 dày 0.4mm) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 87 | Gôm tẩy Thiên Long E-08 | 100 | Cục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 88 | Kéo văn phòng loại to kt 210mm | 250 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 89 | Kéo cắt thuốc thẳng dài 16 cm, 1 đầu nhọn, 1 đầu tù (Pakistan) (Hoặc tương đương) | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 90 | Keo dán dạng nước 30ml | 450 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 91 | Kẹp giấy Echo 15mm | 150 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 92 | Kẹp giấy Echo 19mm | 220 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 93 | Kẹp giấy Echo 25mm | 220 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 94 | Kẹp giấy Echo 32mm | 220 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 95 | Kẹp giấy Echo 41mm | 150 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 96 | Kẹp giấy Echo 51mm | 150 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 97 | Khăn lau vuông trắng (KT 26*26cm) | 3.000 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 98 | Khăn lau trung (Kt 40 * 70 cm) thấm hút tốt | 200 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 99 | Kim bấm số 24/6 (loại hộp lớn = 10 hộp nhỏ) | 50 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 100 | Kim bấm số 10 | 2.500 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 101 | Kim bấm giấy số 8/15 | 50 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 102 | Kim bấm giấy số 23/24 | 50 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 103 | Kim bấm giấy số 23/12 | 50 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 104 | Ky hốt rác cán dài mũ dẽo tốt | 130 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 105 | Kim máy may số 14 | 50 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 106 | Kẹp hồ sơ trình ký bằng MIKA - khổ A4 | 20 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 107 | Kệ rổ đựng giấy 3 ngăn (30 x30x12 cm) | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 108 | Kệ để dép inox 2 tầng VC 119 | 15 | cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 109 | Lifebuoy rữa tay chai 120g = 118ml (Hoặc tương đương) | 700 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 110 | Lifebuoy cục (Hoặc tương đương) | 600 | Cục | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 111 | Lưỡi lam Bic 5L phung Anh Cosmetique & Fashion | 250 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 112 | Ly mủ nhỏ 5cm | 3.200 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 113 | Máy tính Casio LC 1000TV-W-DP | 30 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 114 | Mực dấu shiny: mực xanh | 100 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 115 | Mực dấu shiny: mực đỏ | 70 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 116 | Móc dán tường | 250 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 117 | Nước lau kính Gift 580ml (Hoặc tương đương) | 250 | Chai | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 118 | Nước rữa xe Net can 5 lít (Hoặc tương đương) | 20 | Can | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 119 | Nẹp giấy kẹp acco nhựa, hộp/50 cái | 50 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 120 | Pin AA (Bexel) | 1.200 | Cặp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 121 | Pin micro vuông Panasonic 9V | 310 | Cặp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 122 | Pin tiểu 3A loại tốt (Energizer Alkaline) - pin đũa | 360 | Cặp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 123 | Pin tiểu 3A loại thường | 350 | Cặp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 124 | Sáp đếm tiền | 60 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 125 | Sọt rác (dạng rổ nhựa) kt: sọt Trung | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 126 | Rổ nhựa đựng thuốc (25 x 18 x 8 cm) | 100 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 127 | Tem thư | 500 | Con | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 128 | Tập 200 trang | 200 | Cuốn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 129 | Thước 30cm | 100 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 130 | Thau tắm bé Duy Tân H087 (Hoặc tương đương) | 10 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 131 | Thảm lau chân (chất liệu vải vụn kết) | 400 | Tấm | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 132 | Thun vòng lớn | 60 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 133 | Thun vòng trung | 80 | Kg | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 134 | Thùng + cây lau 360 độ Ranus 01 | 22 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 135 | Thùng rác y tế, đạp chân 20 lít màu xanh dương, nhưa HDPE có logo y tế theo TT 58 BYT | 70 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 136 | Thùng rác y tế, đạp chân 20 lít màu vàng, nhưa HDPE có logo y tế theo TT 58 BYT | 60 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 137 | Thùng rác y tế, đạp chân 15 lít màu xanh dương, nhưa HDPE có logo y tế theo TT 58 BYT | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 138 | Thùng rác y tế, đạp chân 15 lít màu vàng, nhưa HDPE có logo y tế theo TT 58 BYT | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 139 | Thùng rác y tế, đạp chân 10 lít màu xanh dương, nhưa HDPE có logo y tế theo TT 58 BYT | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 140 | Thùng rác y tế, đạp chân 10 lít màu vàng, nhưa HDPE có logo y tế theo TT 58 BYT | 60 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 141 | Viết bi xanh | 6.000 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 142 | Viết bi đỏ | 620 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 143 | Viết bi đen | 250 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 144 | Viết bút lông bảng, màu xanh (xoá được) | 250 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 145 | Viết bút lông bảng, màu đỏ (xoá được) | 50 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 146 | Viết bút lông bảng, màu đen (xoá được) | 20 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 147 | Viết bút lông xanh(không xoá) | 80 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 148 | Viết bút lông kim xanh | 1.200 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 149 | Viết bút lông kim đen | 50 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 150 | Viết bút lông kim đỏ | 50 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 151 | Viết chì | 200 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 152 | Viết xóa dây | 180 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 153 | Viết xóa nước | 160 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 154 | Viết dạ quang màu xanh | 100 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 155 | Viết dạ quang màu vàng | 100 | Cây | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 156 | Hộp đựng xà phồng | 30 | Hộp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 157 | Xà bông bột omo (Hoặc tương đương) 400gr | 150 | Bịch | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 158 | Xà bông bột omo (Hoặc tương đương) 800gr | 100 | Bịch | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 159 | Xà bông bột omo (Hoặc tương đương) 6kg | 120 | Bịch | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 160 | Xô 20 lít không nắp nhựa dẻo (37 x 34x 33 cm) | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 161 | Xô 6 lít không nắp nhựa dẻo (23,7 x 21,7 x 19,8 cm) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 162 | Thùng 35 lít nhựa nhựa dẻo (39 x 39 x 41,5 cm) | 20 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 163 | Giấy A4 bãi bằng | 1.000 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 164 | Giấy A4 70gsm, 500sheets, 210 x 297 mm, multi purpose paper, high whiteness(trắng) | 3.600 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 165 | Giấy A4 70gsm xanh dương; 500 tờ/ream | 500 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 166 | Giấy A4 70gsm hồng 500 tờ/ ream | 500 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 167 | Giấy A4 Double A 80gsm trắng | 200 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 168 | Giấy A5 70gsm, 500sheets, multi purpose paper, high whiteness(trắng) | 2.500 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 169 | Giấy Ford A5 70 gsm màu hồng 500 tờ/ream | 500 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 170 | Giấy Ford A5 70 gsm màu xanh 500 tờ/ream | 500 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 171 | Giấy A3 Excel 70 gsm trắng | 120 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 172 | Giấy A3 trắng bìa cứng | 20 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 173 | Giấy Foto F4 70gsm, Exel Kt(210 x 333 mm) | 100 | Gram | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 174 | Giấy in ảnh Epson 2 mặt bóng ĐL 180 gsm | 100 | Gam | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 175 | Giấy in ảnh Epson1 mặt bóng ĐL 180 gsm | 200 | Xấp | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 176 | Simili giả da, chịu được nhiệt, chống cháy (2m x 25m, dày 1,2mm) | 10 | Cuộn | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 177 | Hủ mũ nhựa (tròn) đựng đầu col 1,5 lít | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 178 | Hộp nhựa đựng thuốc chữ nhật có nắp (11cm x 7 cm) (không chia ngăn) | 500 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 179 | Hộp đựng thuốc chữ nhật 3 ô, nắp bật, 1 ô to- 2 ô nhỏ (suntrman G10-268, KT 9 x 5 ,8 x 1,5 cm) | 320 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 180 | Vải kate so dày màu xanh lá đậm, Khổ vải 1,6 m | 500 | Mét | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 181 | Vải kate so dày màu xanh dương Khổ vải 1,6 m | 500 | Mét | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 182 | Bộ quần, áo bệnh nhân nữ size L (40 x ngang ngực 42 # 50 kg) | 100 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 183 | Bộ quần, áo bệnh nhân nữ size XL (Vải kate so dày xanh dương, tay dài, cổ danton, chiều dài áo ngang hông, 3 túi thân trước, cài nút giữa; quần dài không túi, lưng dây rút, may mí 2 đường; ( dài 65 x ngang vai 43 x ngang ngực 45) # 60kg) | 100 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 184 | Bộ quần, áo bệnh nhân nam size M (Vải kate so dày xanh dương, tay dài, cổ danton, chiều dài áo ngang hông, 3 túi thân trước, cài nút giữa; quần dài không túi, lưng dây rút, may mí 2 đường; ( dài 69 x ngang vai 47 x ngang ngực 49 # 60kg)) | 100 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 185 | Bộ quần, áo bệnh nhân nam size L (Vải kate so dày xanh dương, tay dài, cổ danton, chiều dài áo ngang hông, 3 túi thân trước, cài nút giữa; quần dài không túi, lưng dây rút, may mí 2 đường; ( dài 71 x ngang vai 49 x ngang ngực 51 # 70kg))) | 100 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 186 | Áo thai phụ + váy size XL (Vải kate so dày xanh dương, tay ngắn, cổ tròn, chiều dài áo ngang hông, cài nút giữa; quần dạng váy lưng rút dây ) | 50 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 187 | Bộ quần, áo trẻ em số 1 (Vải kate sọc xanh, cổ danton, tay dài , gài nút giữa; (40 x 29 x 30 cm) # 12 kg) | 50 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 188 | Bộ quần, áo trẻ em số 3 (Vải kate sọc xanh, cổ danton, tay dài , gài nút giữa; (44 x 32 x 34 cm) # 15 kg) | 50 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 189 | Bộ quần, áo trẻ em số 6 (Vải kate sọc xanh, cổ danton, tay dài, gài nút giữa; (52 x 35 x 37 cm) # 25 kg) | 50 | Bộ | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 190 | Áo phẩu thuật viên (Vải lon loại vải dày ít nhăn, màu xanh lá cây đậm, cổ tròn buộc sau, tay áo dài có bo chun, áo dài qua gối # 3cm ) | 50 | Cái | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 191 | Sổ khám bệnh:Bìa C250, Ruột fo80, Kích thước A4, Đóng kim giữa, Nội dung in theo yêu cầu đơn vị | 20.000 | Quyển | Xem tại mục 2 chương V | ||
| 192 | Túi đựng phim X-Quang Kỹ thuật số: Kích thước: 25cm*35cm, Chất liệu: Túi giấy, thân thiện môi trường, In trên túi theo yêu cầu đơn vị sử dụng | 30.000 | Túi | Xem tại mục 2 chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi