Gói thầu: Cung cấp cột thép, xà, tiếp địa đường dây 35kV nối dài và TBA 110kV Khe Diên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Sông Ba |
| Tên gói thầu | Cung cấp cột thép, xà, tiếp địa đường dây 35kV nối dài và TBA 110kV Khe Diên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200565797 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay và vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 08:26:00 đến ngày 2020-06-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 497,637,619 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trụ thép Đ322-30 | Trụ thép Đ322-30 | 1 | trụ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-07. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 2 | Xà đỡ trụ BTLT, XĐII-10 | Xà đỡ trụ BTLT, XĐII-10 | 3 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-11. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 3 | Xà néo trụ BTLT hình II, XNII-30 | Xà néo trụ BTLT hình II, XNII-30 | 1 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-09. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 4 | Xà néo trụ BTLT hình II, XNII-30 (A,B,C) | Xà néo trụ BTLT hình II, XNII-30 (A,B,C) | 6 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-10. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 5 | Xà néo dây chống sét, NCSII-30 | Xà néo dây chống sét, NCSII-30 | 2 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-08. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 6 | Chụp đầu trụ cột BTLT 3m, CĐT-30 | Chụp đầu trụ cột BTLT 3m, CĐT-30 | 3 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-12. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 7 | Cổ dề cột BTLT CDT-95 | Cổ dề cột BTLT CDT-95 | 4 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-17. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 8 | Tiếp địa LR-6 | Tiếp địa LR-6 | 5 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-16. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 9 | Tiếp địa LR-8 | Tiếp địa LR-8 | 1 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-16. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 10 | Bu lông neo móng trụ sét (F 42mm; Dài 1.620mm) | Bu lông neo móng trụ sét (F 42mm; Dài 1.620mm) | 8 | cái | ĐNLĐ-D-T110-BLN-1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 11 | Trụ đỡ máy cắt 110kV, TĐ-MC110 | Trụ đỡ máy cắt 110kV, TĐ-MC110 | 1 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-MC110-1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 12 | Xà cột cổng 110kV trụ bê tông ly tâm 20D, loại XTB-11 | Xà cột cổng 110kV trụ bê tông ly tâm 20D, loại XTB-11 | 2 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-XTB-11/1 và 11/2. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 13 | Xà cột cổng 110kV trụ bê tông ly tâm 20D, loại XTB-10 | Xà cột cổng 110kV trụ bê tông ly tâm 20D, loại XTB-10 | 2 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-XTB -10/1 và 10/2. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 14 | Gối đỡ xà cột cổng 110kV, GĐX-10 | Gối đỡ xà cột cổng 110kV, GĐX-10 | 8 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-GĐX110 -1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 15 | Xà thanh cái 35kV | Xà thanh cái 35kV | 2 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-Đ-T110-XD-XTC35 -1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 16 | Xà chống sét van + sứ đỡ 35kV trụ II-4m | Xà chống sét van + sứ đỡ 35kV trụ II-4m | 1 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-XCS+SD35 -1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 17 | Xà cầu chì, sứ đứng trụ II | Xà cầu chì, sứ đứng trụ II | 1 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-XFCO+SD35 -1/1 . Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 18 | Xà đỡ TU 35 trụ II | Xà đỡ TU 35 trụ II | 1 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-XTU -1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 19 | Xà cầu chì MBA tự dùng, XFCO-35 | Xà cầu chì MBA tự dùng, XFCO-35 | 1 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-XFCO35 -1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 20 | Xà sứ đỡ MBA tự dùng 35kV, XSĐ-TD-35 | Xà sứ đỡ MBA tự dùng 35kV, XSĐ-TD-35 | 1 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-XTC35 -1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 21 | Trụ đỡ máy biến điện áp 110kV TĐ-BĐA 110kV | Trụ đỡ máy biến điện áp 110kV TĐ-BĐA 110kV | 3 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-XD-TU110 -1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 22 | Cổ dề dây chống sét, CDT-95 | Cổ dề dây chống sét, CDT-95 | 4 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-ĐZ35-17. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 23 | Kim chống sét 4m | Kim chống sét 4m | 2 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-T110-Đ-42A. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 24 | Kim chống sét 6m | Kim chống sét 6m | 1 | bộ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-T110-Đ-42B. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 25 | Dây dẫn sét fi12 (kèm 06 cờ tiếp địa) | Dây dẫn sét fi12 (kèm 06 cờ tiếp địa) | 62 | m | Thép mạ kẽm nhúng nóng | |
| 26 | Tiếp địa trạm | Tiếp địa trạm | 1 | HT | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-T110-Đ-43. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 27 | Bu lông neo F 26mm, dài 750 mm | Bu lông neo F 26mm, dài 750 mm | 88 | Cái | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-BLN-1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 28 | Bu lông neo F 16mm, dài 650 mm | Bu lông neo F 16mm, dài 650 mm | 8 | Cái | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-BLN-1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 29 | Bu lông neo F 20mm, dài 650 mm | Bu lông neo F 20mm, dài 650 mm | 8 | Cái | Bản vẽ số ĐNLĐ-D-T110-BLN-1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này | |
| 30 | Trụ đỡ dây chống sét (dài 2,5m, fi 150) | Trụ đỡ dây chống sét (dài 2,5m, fi 150) | 1 | Trụ | Bản vẽ số ĐNLĐ-C-T110-ND-TDCS-1/1. Yêu cầu chi tiết nêu tại Phụ lục yêu cầu kỹ thuật và bản vẽ kèm theo E-HSMT này |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi