Gói thầu: Mua sắm hàng hóa: Cung cấp và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Mua sắm hàng hóa: Cung cấp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 10:28:00 đến ngày 2020-06-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,597,338,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ (giá) ca, cốc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Kệ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Kệ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 25 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) | 13 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Tivi màu | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Giá để đồ chơi và học liệu | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Tủ (giá) đựng ca, cốc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 25 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) | 13 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Tivi màu | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Đàn organ | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Tủ (giá) đựng ca, cốc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 25 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) | 13 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Ghế cho trẻ | 25 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Giá để giày dép | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Tivi màu | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Giá để đồ chơi và học liệu | 5 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Đàn organ | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Tủ (giá) ca, cốc | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Tủ đựng chăn, chiếu, màn | 4 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Giường cá nhân cho trẻ ngủ trưa | 50 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bàn cho trẻ (2 chỗ ngồi) | 26 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Ghế cho trẻ | 50 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Giá để giày dép | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Tivi màu | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Giá để đồ chơi và học liệu | 10 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Đàn organ | 2 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bảng quay 2 mặt | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bàn Ghế họp+tiếp khách | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bảng công tác | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Máy vi tính văn phòng | 2 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Máy in | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Máy Photocopy | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Ghế làm việc | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Tủ đựng hồ sơ | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bảng công tác | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Máy vi tính văn phòng | 2 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Máy in | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Bộ dụng cụ y tế | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Giường | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Cân đo sức khỏe | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bảng Formica | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Máy vi tính văn phòng | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Máy in | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Ghế sắt xếp | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Máy vi tính văn phòng | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Bảng Formica | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Máy in | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Bộ ghế lên bàn xếp | 80 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Bục thuyết trình | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Bục tượng Bác | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Phông màn sân khấu | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Máy chiếu đa năng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Màn chiếu cố định (120''x120'') | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Máy xách tay/ Laptop Dell Vostro 3568-V3568A (Đen) | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Amply phóng thanh thuộc Hệ thống âm thanh hội trường | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Loa nén thuộc Hệ thống âm thanh hội trường | 8 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Micro thuộc Hệ thống âm thanh hội trường | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Chân micro để bàn thuộc Hệ thống âm thanh hội trường | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Thiết bị phụ kiện lắp đặt thuộc Hệ thống âm thanh hội trường | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Bếp ga công nghiệp 4 lò | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Hệ thống dẫn ga 6 bình | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Hệ thống hút khói có phin lọc mỡ | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Kệ để dụng cụ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Bồn ngâm 2 hộc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bồn rửa thịt cá 2 hộc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bồn rửa chén | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Tủ thực phẩm | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Tủ chờ nấu 3 tầng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Tủ hấp cơm | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Tủ lạnh 240 lít | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Tủ sấy chén | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Bàn sơ chế 2 tầng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Bàn soạn thức ăn 2 tầng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Bàn pha chế đồ uống có sàn dưới bằng song | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Xe chia thức ăn 2 tầng có 8 khay ăn buffet | 5 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Xe đẩy lương thực, thực phẩm 2 tầng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Xe đẩy gia vị 3 tầng | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Nồi nấu canh | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Nồi nấu mặn | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Chảo chiên đồ lớn | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Nồi chia các loại | 10 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Máy xay thịt | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | Kệ kho đồ sạch | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Kệ kho đồ dơ | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Tủ hấp khăn | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Máy giặt công nghiệp | 2 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Xích đu | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Thang leo thể dục | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Bồn chơi cát | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Bộ đồ chơi liên hoàn | 1 | Bộ | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Xe đạp | 5 | Chiếc | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Ghế sắt xếp | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bảng Formica | 1 | Cái | Theo bảng đặc tính, thông số kỹ thuật tại Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi