Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư, thiết bị phần cơ phục vụ sửa chữa lớn năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200565913-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 - Công ty thủy điện Đại Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư, thiết bị phần cơ phục vụ sửa chữa lớn năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200449438
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh (SCL) năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 09:41:00 đến ngày 2020-05-29 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 223,439,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áo côn MT2-MT3 1 Cái -   Kiểu MT2-MT3 - Vật liệu: thép S45C, HRC 520 - Tiêu chuẩn: DIN 228 - Chiều dài tổng: 112mm - Đường kính trong: 17,780mm - Đường kính ngoài: 23,825mm - Khối lượng: ~ 190 g
2 Áo côn MT3-MT4 1 Cái -   Kiểu MT3-MT4 - Vật liệu: thép S45C, HRC 520 - Tiêu chuẩn: DIN 228 - Chiều dài tổng: 140mm - Đường kính trong: 23,825mm - Đường kính ngoài: 31,267mm - Khối lượng: ~ 400 g
3 Bộ căn đệm song song 18 chi tiết 1 Bộ -   Mã VP-100, Vertex; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Bộ căn gồm 18 chi tiết - Độ song song các bề mặt: ± 0,005 - Cấp chính xác các căn đệm: 0,01 - Độ cứng bề mặt căn đệm: 48÷53 HRC - Kích thước: W(5÷22mm); H(16÷62mm); L(100÷150mm) - Khối lượng: ~ 11,7kg
4 Bộ đầu kẹp mũi khoan B16 (3÷16mm) 1 Bộ -   Mã INT-16-MT4, Vertex; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Độ mở đầu kẹp 3 chấu: 3÷16mm - Chiều dài (kẹp 3 chấu mở): 188mm - Chiều dài (kẹp 3 chấu đóng): 202mm - Đường kính ngoài bầu kẹp: 58mm - Kiểu chuôi côn: MT4 - Khối lượng bộ: ~2 kg - Độ chính xác của bầu kẹp: 0,05mm. - Độ cứng: > 50 HRC - Phụ kiện: kèm 1 chìa vặn mũi khoan
5 Bộ dây hàn kiểu TIG Magnum PTW-20, dùng cho máy hàn LINCOLN 275 1 Bộ -   Mã K1784-4, TIG PTW-20, Lincoln Electric; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Bộ dây hàn máy hàn kiểu TIG PTW-20. - Dây dài 7,6 mét (25ft) - Mã phụ kiện của bộ dây: S19262-1; S19511-1; - S19512-14; S19512-12; S19512-13; K1893-1; KP2035-4B1; KP2035-1B1; S19515-6; KP2029-4B1; KP2031-4B1; KP2017-4B1; KP2033-4B1; - KP2019-4B1;
6 Dây đai Z39 1 Sợi -   Dây đai thang Z39 - Kiểu Z (bản 10mm, dày 6mm) - Góc vát: 400 - Chiều dài danh nghĩa: 1015mm - Chiều dài trong: 991mm (39”)
7 Dây đai máy cưa sắt 16.5 x 590mm 2 Sợi -   Dây đai dẹt xanh vàng - Màu sắc mặt trên: xanh lá - Màu sắc mặt dưới: vàng - Bản rộng: 16,5mm - Dày: 1,5mm - Chu vi: 590÷600mm - Chất liệu ma sát: cao su NBR - Chất liệu lớp trong: PA - Lực kéo giãn 1%: 3.5N/mm
8 Lõi lọc dầu P060080-10S71 2 Cái -   Lõi lọc dầu (Cartrige filter Element), Model: No. P060080-10S71 (10µm); Kato Electric MFG.Co..LTD. Mishima, Japan; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Lưới lọc: 10µm - Dùng cho máy lọc dầu Kato
9 Lưỡi cưa sắt 427x30 1 Cái -   Hãng Garant, Đức hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước: 427x30mm. - Bước răng: 10 răng /1 inch - Kích thước 2 tâm lỗ: 402mm
10 Bulong Inox M6x80, kèm con tán, 2 lông đền bằng, 1 lông đền vênh 100 Bộ -   Chất liệu thép A2-70 (SUS201) - Kích thước: M6x80 - Kèm theo: đai ốc, 2 long đền bằng, 1 long đền vênh
11 Mũi khoan sắt ĐK 3,5x200mm 30 Cái -   Mã LSD3.5x200, Nachi; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Mũi khoan sắt dài, đuôi thẳng - Chất liệu HSS - Kích thước 3,5x200mm - Chiều dài rãnh xoắn: 100mm
12 Mũi khoan sắt ĐK 6x250mm 20 Cái -   Mã LSD6.0x250, Nachi; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau) - Mũi khoan sắt dài, đuôi thẳng - Chất liệu HSS - Kích thước 6.0x250mm - Chiều dài rãnh xoắn: 120mm
13 Vòng bi 6002-2Z 16 Cái -   Vòng bi 6002-2Z, SKF; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Đường kính trong (d): 15 mm - Đường kính ngoài (D): 32 mm - Độ dày (B): 9 mm
14 Bộ cùm (kẹp) ống thủy lực Ø27 loại Inox 5 Bộ -   Loại cùm ống dầu thủy lực - Cùm ống Ø27 - Chất liệu: SUS304 và nhựa - Bản vẽ của Bên mời thầu
15 Bộ cùm ống Ø34 loại Inox 5 Bộ -   Loại cùm ống dầu thủy lực - Cùm ống Ø34 - Chất liệu: SUS304 và nhựa - Bản vẽ của Bên mời thầu
16 Bộ cùm ống Ø42 loại Inox 5 Bộ -   Loại cùm ống dầu thủy lực - Cùm ống Ø42 - Chất liệu: SUS304 và nhựa - Bản vẽ của Bên mời thầu
17 Bulông lục giác âm, đầu trụ, cường độ 10.9 M10x160 mm 30 Con -   Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép đen - Cường độ thép: 10.9 - Kích thước: M10x160 mm
18 Bulông lục giác âm, đầu trụ, cường độ 10.9 M10x70 mm 30 Con -   Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép đen - Cường độ thép: 10.9 - Kích thước: M10x70 mm
19 Bulông lục giác âm, đầu trụ, Inox A4-70, M12x45 10 Con -   Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M12x45mm
20 Bulông lục giác âm, đầu trụ, Inox A4-70, M12x70 10 Con -   Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M12x70mm
21 Bulông lục giác âm, đầu trụ, Inox A4-70, M6x16 20 Con -   Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M6x16mm
22 Bulông lục giác âm, đầu trụ, Inox A4-70, M6x20 20 Con -   Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M6x20mm
23 Bulông lục giác âm, đầu trụ, cường độ 10.9, M10x25mm 20 Con -   Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép đen - Cường độ thép: 10.9 - Kích thước: M10x25 mm
24 Bulông lục giác âm, đầu trụ, cường độ 10.9, M10x35mm 20 Con -   Bu lông lục giác âm, đầu trụ - Loại thép đen - Cường độ thép: 10.9 - Kích thước: M10x35 mm
25 Đá mài, đường kính 100 10 Viên -   Mã DAMAHAD, Hải Dương; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước: 100x3x16 - Tốc độ tối đa: 70m/s - Cỡ hạt: 24
26 Đai ốc M10, Inox A4-70 20 Con -   Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M10
27 Đai ốc M12, Inox A4-70 20 Cái -   Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M12
28 Đai ốc M6, Inox A4-70 20 Con -   Loại thép inox A4-70 - Kích thước: M6
29 Đồng hồ đo áp lực phi 63, G1/4A, 0-60bar 1 Cái -   Dùng đo áp lực dầu - Mặt đồng hồ: 63mm - Vật liệu vỏ đồng hồ: inox SUS304 - Đơn vị đo: Bar - Phạm vi đo: 0÷60 bar - Kiểu nối: G1/4A - Kiểu lắp đặt: lắp dưới - Vạch chia nhỏ nhất: 1 bar
30 Long đền M10, Inox SUS304 20 Con -   Loại thép inox SUS304 - Kích thước: M10
31 Long đền M12, Inox SUS304 20 Con -   Loại thép inox SUS304 - Kích thước: M12
32 Lưới Inox SUS304, loại 18 mesh (1x1mm) 40 M2 -   Lưới inox SUS304 - Loại lưới: 18 mesh (1x1mm) - Đường kính sợi: 0,2÷0,35mm
33 Ống thép Inox Ø21x3x6000 8 Ống -   Thép ống inox công nghiệp - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: Ø21x3x6000
34 Ống thép Inox Ø27x3x6000 4 Ống -   Thép ống inox công nghiệp - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: Ø27x3x6000
35 Ống thép Inox Ø34x3x6000 8 Ống -   Thép ống inox công nghiệp - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: Ø34x3x6000
36 Ống thép Inox Ø42x3x6000 4 Ống -   Thép ống inox công nghiệp - Vật liệu: SUS304 - Kích thước: Ø42x3x6000
37 Tắc kê Inox M10x100 mm 50 Con -   Loại bu lông nở - Vật liệu: inox SUS304 - Kích thước: M10x100
38 Tắc kê Inox M12x100 mm 50 Con -   Loại bu lông nở - Vật liệu: inox SUS304 - Kích thước: M12x100
39 Thép tấm Inox 1500x2000x4mm 1 Tấm -   Vật liệu: inox SUS304 - Kích thước: 1500x2000x4
40 Vòng bi 6312 4 Cái -   Bạc đạn 6312, SKF; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Đường kính trong (d): 60 mm - Đường kính ngoài (D): 130 mm - Độ dày (B): 31 mm
41 Vòng bi 22216K 4 Cái -   Mã 22216K (22216EK), SKF; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Kích thước: D140xd80xB33 - Tốc độ (dùng mỡ): 4.300 1/min - Tốc độ (dùng dầu): 6.000 1/min - Khối lượng: ~2,05kg
42 Bồn inox nước kích thước 1200 x 2000 x 3mm 1 Cái -   Chất liệu inox 304 - Kích thước: F1200x2000, dày 3mm - Chi tiết theo bản vẽ đính kèm
43 Cáp Inox ĐK6mm 100 Mét -   Vật liệu inox 304 - Đường kính 6mm
44 Co 90 hai đầu ren trong PVC Ø49 3 Cái -   Vật liệu PVC - Co 90, đường kính 49mm, ren trong
45 Co 90 PVC Ø42 4 Cái -   Vật liệu PVC - Co 90, đường kính 42mm
46 Nối giảm inox Ø49-Ø34 2 Cái -   Dùng gắn đầu bơm hỏa tiễn 4GLX-3/13, Galaxy - Ống giảm inox Ø49-Ø34 (đầu 49 ren ngoài, đầu 34 tháp nấc để cột ống)
47 Dây Curoa A-35 2 Sợi -   Hãng Bando; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại dây đai thang - Bản rộng: 12,7mm - Dày: 7,87mm - Chu vi ngoài: 939,8mm
48 Dây Curoa FM-30 2 Sợi -   Hãng Bando; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại dây đai thang - Bản rộng: 10mm - Dày: 8mm - Chu vi: 762mm
49 Dây Curoa FM-51 2 Sợi -   Hãng Bando; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại dây đai thang - Bản rộng: 10mm - Dày: 8mm - Chu vi: 1295,4mm
50 Dây đai SPA-3750 8 Sợi -   Hãng Bando/Mitsuboshi; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Loại dây đai thang SPA - Bản rộng: 12,7mm - Dày: 10mm - Chu vi: 3750mm
51 Gioăng cao su cuộn chịu dầu 1000x5000x4 1 Cuộn -   Hãng: Tigers Polymer Corporation; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Cao su cuộn chịu dầu - Kích thước: 1000x5000x4
52 Kẹp cáp Inox ĐK6mm (ốc siết cáp) 20 Cái -   Vật liệu inox 304 - Đường kính cáp 6mm - Thân chữ U, đầu khóa và 2 con ê-cu tạo thành. - U-bolt có hai đầu ren, ren được tiện theo tiêu chuẩn ren hệ mét. - Đầu khóa cáp thép có dạng chữ C
53 Lưới đan Inox SUS304 (10x10mm) 15 M2 -   Lưới đan inox SUS304 - Ô lưới: 10x10mm - Đường kính sợi: ~1mm
54 Lưới Inox SUS304, loại 18 mesh (1x1mm) 40 M2 -   Lưới inox SUS304 - Loại lưới: 18 mesh (1x1mm) - Đường kính sợi: 0,2÷0,35mm
55 Nối thẳng 1RN phi 34 2 Cái -   Nối PVC, một đầu ren ngoài - Đường kính: phi 34
56 Nối thẳng 1RT phi 34 3 Cái -   Nối PVC, một đầu ren trong - Đường kính: phi 34
57 Nối thẳng 1RT phi 49 6 Cái -   Nối PVC, một đầu ren trong - Đường kính: phi 49
58 Nối giảm inox Ø60- Ø 34mm 4 Cái -   Dùng gắn bơm hỏa tiễn - Nối giảm inox Ø60-Ø34 (đầu 60 ren ngoài, đầu 34 tháp nấc để cột ống)
59 Ống PVC phi 49 12 Mét -   Ống nhựa PVC, phi 49 - Dày: 2,4÷3mm - Quy cách: 6m/ cây
60 Ống PVC Ø34 20 Mét -   Ống nhựa PVC, phi 34 - Dày: 2,0÷3mm - Quy cách: 6m/ cây
61 Ống PVC Ø42 20 Mét -   Ống nhựa PVC, Ø42 - Dày: 2,1÷3mm - Quy cách: 6m/ cây
62 Phốt làm kín cho ổ bạc đạn SNL 516-613, SKF 4 Cái -   Hãng SKF, phốt TSN 513 L (2 cái) và phốt TSN 513 A (2 cái); hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Phốt dùng cho ổ bạc đạn SKF- SNL 516-613 và bạc đạn 22216K, SKF - Đường kính trục: 60mm - Kiểu gioăng 4 môi (four lip seals): 2 cái - Kiểu gioăng V (V-ring seals): 2 cái
63 Que hàn sắt 350, 2,6mm 5 Kg -   Hãng Kobeco RB26; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Đường kính lõi: 2,6mm - Chiều dài que hàn: 350mm - Dòng điện hàn: 45~95 A
64 Rắc co PVC Ø42 5 Cái -   Dùng nối 2 ống PVC - Đường kính ống: Ø42 - Chiều dài thân: 83mm - Chiều cao rắc – co: 75mm
65 Rắc co PVC, Ø49 3 Cái -   Dùng nối 2 ống PVC - Đường kính ống: Ø49 - Chiều dài thân: 95mm - Chiều cao rắc – co: 90mm
66 Sắt gân xây dựng Ø20 24 Mét -   Thép gân Ø20 - Quy cách: 11,7m/cây
67 Thép tấm Inox SUS304 1500x2000x4mm 1 Tấm -   Vật liệu: inox SUS304 - Kích thước: 1500x2000x4
68 Thép V4 24 Mét -   Loại thép V, bản 40mm - Dày 3~4mm - Quy cách: 6m / cây
69 Ty ren suốt inox M12x1000 5 Mét -   Ty ren inox 304 - Kích thước: M12x1000 - Bước ren P = 1,75mm (Hệ mét) - Chiều dài ty ren L = 1000 (DIN 975)
70 Van tay đồng, tay vặn, Ø42 2 Cái -   Hãng Kitz, van cửa đồng, class125, 200psi; hoặc tương đương (tương đương là đáp ứng những thông số kỹ thuật sau): - Vật liệu thân van: Đồng thau (Brass) - Loại van: van cửa - Kiểu lắp: ren BS21 (kiểu FH) - Áp lực tối đa: 200 psi (nước, dầu) - Size van: 1-1/4″ (Ø42) - Chiều dài thân van: 60mm - Chiều cao khi van mở: 118mm - Đường kính tay van: 70mm
71 Van tay rắc co đôi PVC, Ø34 7 Cái -   Loại van bi rắc-co đôi, Ø34 - Bi: inox, nhựa PVC, UPVC - Trục van: thép không gỉ (inox 304) - Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) - Áp suất làm việc: 10Bar - Nhiệt độ làm việc: 60 0C
72 Van tay PVC, F Ø34 2 Cái -   Loại van bi inox, Ø34 - Trục van: thép không gỉ (inox 304) - Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) - Áp suất làm việc: 10Bar - Nhiệt độ làm việc: 60 0C
73 Van tay rắc co đôi PVC, Ø27 4 Cái -   Loại van bi rắc-co đôi, Ø27 - Bi: inox, nhựa PVC, UPVC - Trục van: thép không gỉ (inox 304) - Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) - Áp suất làm việc: 10Bar - Nhiệt độ làm việc: 60 0C
74 Van tay PVC, bi inox, Ø49 4 Cái -   Loại van bi inox, Ø49 - Trục van: thép không gỉ (inox 304) - Gioăng làm kín: Teflon (PTFE) - Áp suất làm việc: 10Bar - Nhiệt độ làm việc: 60 0C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->