Gói thầu: Gói 04: Các loại kìm, kéo, bao huyết áp, nhiệt kế, mask y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541363-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lê Lợi tỉnh Bà Rịa – Vùng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói 04: Các loại kìm, kéo, bao huyết áp, nhiệt kế, mask y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150218 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 12:08:00 đến ngày 2020-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 187,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bao HA điện tử các cỡ | 40 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Nhiệt kế thủy ngân | 530 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Nhíp thẳng có mấu các cỡ | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Nhíp thẳng không mấu các cỡ | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Van quả bóp huyết áp | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Nhiệt kế phòng | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Kéo thẳng tù + nhọn các cỡ | 150 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Kéo cong tù + nhọn các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Kéo cong 2 tù các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Kéo thẳng 2 tù các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Kéo nhọn các cỡ | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Kelly cong các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Kelly thẳng các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Pen thẳng có mấu các cỡ | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Pen thẳng không mấu các cỡ | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Pen cong các cỡ | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Mask bóp bóng (gây mê) các cỡ | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Đồng hồ oxy | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Kéo Miczambauw | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Quả bóp HA có van xả | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Nhiệt kế tủ lạnh | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bóng đèn cực tím | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bóng đèn hồng ngoại | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bao vải HA các cỡ | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bao vải HA có ruột cao su các cỡ | 65 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bock Inox+ dây | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bo (núm) điện tim | 8 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bóng đèn NKQ | 80 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bóng đèn mỗ 24v 25w | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bóng đèn vàng da | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Book thụt tháo nhựa | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bộ rửa dạ dày | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Cân sơ sinh | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Cân đồng hồ lò xo | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Chén chum inox | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đè lưỡi inox | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đèn đọc 2 phim | 4 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Đèn đọc 4 phim | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Đồng hồ HA | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Hộp gòn inox các cỡ 13x15cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Hộp inox chữ nhật các cỡ 33x19x7cm | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Huyết áp thủy ngân | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Huyết áp đồng hồ | 85 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Kính bảo hộ | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Nhiệt kế điện tử | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Ống nghe | 65 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Ống hút thai tiệt trùng | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Ống cắm pen các cỡ | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Rọ treo tay (bộ/5 cái) | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Túi đựng oxy trong ampu | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi