Gói thầu: Gói 03: Các loại nẹp, bột bó, dây sang máu, kim châm cứu, kim que thử đường huyết
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200541136-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lê Lợi tỉnh Bà Rịa – Vùng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói 03: Các loại nẹp, bột bó, dây sang máu, kim châm cứu, kim que thử đường huyết |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150218 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-18 12:05:00 đến ngày 2020-06-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 994,114,325 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nẹp đùi các số | 120 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Nẹp cổ cứng các số | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Nẹp cổ mềm các số | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Nẹp vải cẳng tay các số | 110 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Nẹp ngón tay 4 chấu | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Airway các số | 950 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bông lọc khuẩn (canyl khử khuẩn) | 1.200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bình thông Siphonage | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Capot | 10.656 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Băng dính điện cực | 21.400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 55 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bộ điều kinh (Karman) | 190 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Cục kê hút mũi nhựa | 4.200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Dao mỗ các số 11+15+21 | 5.400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Dây sang máu | 1.800 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Dây hút dịch ổ bụng | 100 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Dây nối oxy | 300 | Sợi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Dây garo | 700 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Đè lưỡi gỗ TT | 12.000 | Que | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Đai Desaul các số | 110 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Đai vai các số | 250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Đai lưng ngắn các số | 410 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Đai lưng cao các số | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Giấy ECG 3 cần 63x30mm | 840 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Giấy ECG 1 cần 50x30mm | 250 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Gel ECG (bình/ 5 lít) | 70 | Bình | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Gel ECG 250ml | 65 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Gạc TT 8cm x9cm | 8.500 | Miếng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Gạc cuộn 1,5cm x 2,5m | 2.600 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Giấy y tế | 150 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Kim nhựa các số (18G -25G 5/8) | 190.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kim Lancet | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp rún | 1.600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Khai mở khí quản các số | 25 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Mask khí dung các cỡ | 2.250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Mask Oxy các cỡ | 320 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Mask Oxy có túi các cỡ | 820 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Que gòn XN | 215 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Que thử thử tế bào âm đạo (Spatula) | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Test thử thai | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Ống hút thai | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Sonde Foley 3 nhánh các cỡ | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Túi hậu môn | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Ampu giúp thở các cỡ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Kim thử đường huyết | 11.400 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Kim châm cứu các số (1+3+4) | 440.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Kim hoàn khêu | 72.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Que thử đường huyết | 11.325 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi