Gói thầu: Gói thầu HH32-2020: Cung cấp cách điện, phụ kiện đường dây trung hạ áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566996-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG - CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH32-2020: Cung cấp cách điện, phụ kiện đường dây trung hạ áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200535389 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 11:36:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,557,411,673 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kẹp đấu lèo cho dây 70 mm2 | 99 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 2 | Kẹp đấu lèo cho dây 120 mm2 | 39 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 3 | Kẹp đấu lèo cho dây 150 mm2 | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 4 | Kẹp đấu lèo cho dây bọc 35 mm2 | 48 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 5 | Kẹp đấu lèo cho dây bọc 50 mm2 | 21 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 6 | Kẹp đấu lèo cho dây bọc 95 mm2 | 66 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 7 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 22 mm2 | 15 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 8 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 35 mm2 | 6 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 9 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 50 mm2 | 105 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 10 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 70 mm2 | 198 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 11 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 95 mm2 | 68 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 12 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc 120 mm2 | 18 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 13 | Khóa néo ép cho dây bọc trung thế ACX70/11 | 27 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 14 | Đầu cốt ép loại dài 01 lỗ A185 | 4 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 15 | Đầu cốt ép loại dài 02 lỗ A50 | 50 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 16 | Đầu cốt ép loại dài 02 lỗ A70 | 528 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 17 | Đầu cốt ép loại dài 02 lỗ A95 | 129 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 18 | Đầu cốt ép loại dài 02 lỗ A120 | 156 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 19 | Đầu cốt ép đồng nhôm loại dài 01 lỗ AM50 (bản cực đồng – dùng cho dây nhôm) | 120 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 20 | Đầu cốt ép đồng nhôm loại dài 01 lỗ AM70 (bản cực đồng - dùng cho dây nhôm) | 241 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 21 | Đầu cốt ép đồng nhôm loại dài 01 lỗ AM95 (bản cực đồng - dùng cho dây nhôm) | 82 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 22 | Đầu cốt ép đồng nhôm loại dài 01 lỗ AM120 (bản cực đồng - dùng cho dây nhôm) | 16 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 23 | Đầu cốt ép đồng nhôm loại dài 02 lỗ AM185 (bản cực đồng - dùng cho dây nhôm) | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 24 | Đầu cốt ép đồng loại dài 01 lỗ M22 | 6 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 25 | Đầu cốt ép đồng loại dài 01 lỗ M35 | 72 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 26 | Đầu cốt ép đồng loại dài 02 lỗ M22 | 6 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 27 | Đầu cốt ép đồng loại dài 02 lỗ M185 | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 28 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A70 | 28 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 29 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A95 | 1.716 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 30 | Kẹp cáp 3 bu lông nhôm A300 | 6 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 31 | Kẹp cực máy cắt loại 4 lỗ dây AC 300 | 12 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 32 | Kẹp cực TI loại 4 lỗ dây AC 300 | 12 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 33 | Kẹp cực TU loại 4 lỗ dây AC 300 | 5 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 34 | Kẹp cực TU loại đầu cos 4 bu lông dây AC 300 | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 35 | Kẹp cực DCL | 18 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 36 | Kẹp chữ T cho dây AC 185 | 18 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 37 | Kẹp chữ T cho dây AC 300 | 21 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 38 | Giá móc cáp | 1.320 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 39 | Giáp níu dây bọc trung áp 35mm2 + Yếm cáp | 18 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 40 | Giáp níu dây bọc trung áp 50mm2 + Yếm cáp | 99 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 41 | Giáp níu dây bọc trung áp 95mm2 + Yếm cáp | 17 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 42 | Giáp níu cáp AC/XLPE 50mm2 + Yếm cáp (CĐTP) | 12 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 43 | Giáp níu cáp AC/XLPE 70mm2 + Yếm cáp (CĐTP) | 261 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 44 | Giáp níu cáp AC/XLPE 95mm2 + Yếm cáp (CĐTP) | 125 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 45 | Giáp níu cáp AC/XLPE 120mm2 + Yếm cáp (CĐTP) | 159 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 46 | Giáp níu cho dây trần AC95 (120KN) | 48 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 47 | Kẹp cáp đầu sứ dùng vị trí lắp quá điện áp dây 22mm2 | 9 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 48 | Kẹp cáp đầu sứ dùng vị trí lắp quá điện áp dây 50mm2 | 57 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 49 | Kẹp cáp đầu sứ dùng vị trí lắp quá điện áp dây 70mm2 | 126 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 50 | Kẹp cáp đầu sứ dùng vị trí lắp quá điện áp dây 95mm2 | 48 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 51 | Kẹp răng cách điện hạ áp 25-95 (01 bulon) | 13.910 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 52 | Kẹp răng cách điện hạ áp 25-95 (02 bulon) | 13.322 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 53 | Kẹp treo cáp ABC 22mm2 | 1 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 54 | Kẹp treo cáp ABC 50mm2 | 72 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 55 | Kẹp treo cáp ABC 70mm2 | 445 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 56 | Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | 199 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 57 | Kẹp treo cáp ABC 120mm2 | 21 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 58 | Kẹp ngừng cáp ABC 22mm2 | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 59 | Kẹp ngừng cáp ABC 50mm2 | 109 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 60 | Kẹp ngừng cáp ABC 70mm2 | 493 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 61 | Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | 188 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 62 | Kẹp ngừng cáp ABC 120mm2 | 21 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 63 | Bộ tiếp địa di động 3 pha cáp vặn xoắn | 1.152 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 64 | Đai thép + khoa đai (1,2m + 01 khóa đai) | 2.662 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 65 | Kẹp răng cách điện trung thế 95mm2 | 37 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp răng cách điện trung thế 120mm2 | 9 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 67 | Khóa néo dây AC, ACSR 50mm | 132 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 68 | Khóa néo dây AC, ACSR 70mm | 174 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 69 | Khóa néo dây AC, ACSR 95mm | 291 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 70 | Khóa ngựa cho chuỗi sứ cho dây AC 300 | 24 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 71 | Bộ thoát quá điện áp dùng cho dây bọc 50-240 | 489 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 72 | Đầu cáp ngầm ngoài trời XLPE/DATA/PVC-M(1x300)-24kV | 6 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 73 | Đầu cáp ngầm ngoài trời XLPE/DSTA/PVC-M(3x50)-24kV | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 74 | Đầu cáp ngầm trong nhà XLPE/DSTA/PVC-M(3x50)-24kV | 2 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 75 | Đầu cáp ngầm trong nhà XLPE/DATA/PVC-M(1x300)-24kV | 6 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 76 | Đầu cáp ngầm trung thế ngoài trời M(1x185)mm2, cách điện 35kV + phụ kiện | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 77 | Đầu cáp ngầm trung thế trong nhà M(1x185)mm2, cách điện 24kV + phụ kiện | 3 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 78 | Sứ đứng 24kV + ty (Pinpost) | 1.431 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 79 | Sứ đứng 35kV + ty (Pinpost) | 703 | Bộ | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 80 | Chuỗi néo polimer 24kV+Móc U - 120kN | 672 | Chuỗi | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 81 | Chuỗi néo polimer 35kV+Móc U - 120kN | 139 | Chuỗi | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 82 | Chuổi néo thủy tinh PD120 (chuỗi 4 bát) kèm phụ kiện (2 móc U, 1 vòng treo đầu tròn, 1 mắc nối kép) | 183 | Chuỗi | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 83 | Sứ xuyên nối MC35, cấp điện áp 35kV(tủ hãng Siemen) | 9 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT | ||
| 84 | Sứ xuyên nối thanh cái cấp điện áp 22kV(tủ hãng LS) | 18 | Cái | Theo mục 2 - Chương V - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi