Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Mỹ Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:05:00 đến ngày 2020-06-05 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,231,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Amy 110 | 6 | Hộp | (5 lọ x 22 ml)/hộp | ||
| 2 | ALT/GPT 330 | 15 | Hộp | (6 lọ x 44 ml + 3 lọ x 22 ml)/hộp | ||
| 3 | AST/GOT 330 | 17 | Hộp | (6 lọ x 44 ml + 3 lọ x 22 ml)/hộp | ||
| 4 | ASO | 2 | Hộp | (2lọ x 40ml + 2 lọ x 10 ml)/hộp | ||
| 5 | Bil D 330 | 5 | Hộp | (6 lọ x 44 ml+3 lọ x 22 ml)/hộp | ||
| 6 | Bil T 330 | 5 | Hộp | (6 lọ x 44 ml + 3 lọ x 22 ml)/hộp | ||
| 7 | CK MB 110 | 6 | Hộp | (2 lọ x 44 ml+2 lọ x 11 ml)/hộp | ||
| 8 | CREA 275 | 15 | Hộp | (5 lọ x 44 ml + 5 lọ x 11 ml)/hộp | ||
| 9 | Chol 440 | 5 | Hộp | (10 lọ x 44 ml)/hộp | ||
| 10 | Erba Norm | 15 | Hộp | (4 lọ x 5 ml)/hộp | ||
| 11 | GGT 110 | 3 | Hộp | (2 lọ x 44 ml + 2 lọ x 11ml)/hộp | ||
| 12 | Glu 440 | 25 | Hộp | (10 lọ x 44 ml)/hộp | ||
| 13 | HBA1C | 19 | Hộp | (24 ml + 8 ml + 4 ml + 2 lọ x 50 ml)/hộp | ||
| 14 | HBA1C Cal Set | 4 | Bộ | (4 lọ x 0.25 ml)/bộ | ||
| 15 | HBA1C Con H | 4 | Hộp | (1 lọ x 0.25 ml)/hộp | ||
| 16 | HBA1C Con L | 4 | Hộp | (1 lọ x 0.25 ml)/hộp | ||
| 17 | HDL C 160 | 36 | Hộp | (4 lọ x 30 ml+ 4 lọ x10 ml)/hộp | ||
| 18 | HDL/LDL Cal | 12 | Hộp | (2 lọ x 1 ml)/hộp | ||
| 19 | LDL C 80 | 72 | Hộp | (2 lọ x 30 ml+ 2 lọ x 10 ml)/hộp | ||
| 20 | TG 440 | 9 | Hộp | (10 lọ x 44 ml)/hộp | ||
| 21 | TP 440 | 2 | Hộp | (10 lọ x 44 ml)/hộp | ||
| 22 | UA 440 | 2 | Hộp | (10 lọ x 44 ml)/hộp | ||
| 23 | Urea 275 | 27 | Hộp | (5 lọ x 44 ml + 5 lọ x 11 ml)/hộp | ||
| 24 | XL Multical | 15 | Hộp | (4 lọ x 3 ml)/hộp | ||
| 25 | AIA-Pack AFP Calibrator | 2 | Hộp | (4 lọ x 1 ml)/hộp | ||
| 26 | AIA-Pack CEA Calibrator | 2 | Hộp | (4 x 1 ml)/hộp | ||
| 27 | AIA-Pack Diluent concentrate | 10 | Hộp | (4 lọ x 100 ml)/hộp | ||
| 28 | AIA-Pack Substrate Set II | 7 | Hộp | (2 lọ x 100 ml)/hộp | ||
| 29 | AIA-Pack T4 Calibrator | 2 | Hộp | (12 x 1 ml)/hộp | ||
| 30 | AIA-Pack TSH Calibrator | 2 | Hộp | (12 x 1 ml)/hộp | ||
| 31 | AIA-Pack TT3 Calibrator | 2 | Hộp | (12 x 1 ml)/hộp | ||
| 32 | AIA-Pack Wash concentrate | 15 | Hộp | (4 lọ x 100 ml)/hộp | ||
| 33 | Detecter standardization cup | 2 | Hộp | 200 test/hộp | ||
| 34 | ST AIA-Pack AFP | 1 | Hộp | 100 test/hộp | ||
| 35 | ST AIA-Pack CEA | 1 | Hộp | 100 test/hộp | ||
| 36 | ST AIA-Pack T4 | 4 | Hộp | 100 test/hộp | ||
| 37 | ST AIA-Pack TSH | 4 | Hộp | 100 test/hộp | ||
| 38 | ST AIA-Pack TT3 | 4 | Hộp | 100 test/hộp | ||
| 39 | Tosoh Multi-Control Level1 | 4 | Hộp | (3 lọ x 5 ml)/hộp | ||
| 40 | Tosoh Multi-Control Level2 | 4 | Hộp | (3 lọ x 5 ml)/hộp | ||
| 41 | Tosoh Multi-Control Level3 | 4 | Hộp | (3 lọ x 5 ml)/hộp | ||
| 42 | Cleanac | 9 | Can | 5 lít/can | ||
| 43 | Cleanac 3 | 5 | Can | 5 lít/can | ||
| 44 | Hemolynac 3N | 31 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 45 | Isotonac 3 | 42 | Can | 18 lít/can | ||
| 46 | DD thẩm phân máu đậm đặc Acid | 8.000 | Can | 10 lít/can | ||
| 47 | DD thẩm phân máu đậm đặc Bicarbonat | 10.000 | Can | 10 lít/can | ||
| 48 | Acid citric | 800 | Kg | 25 kg/bao | ||
| 49 | Chloramin B | 35 | Kg | 35 kg/Thùng | ||
| 50 | DD Rửa máy điện giải | 5 | Lọ | 100 ml/lọ | ||
| 51 | DD Zaven | 400 | Lít | 30 lít/can | ||
| 52 | Extran MA05 | 7 | Can | 2,5 lít/ can | ||
| 53 | Giêm sa | 1 | Lọ | 500 ml/lọ | ||
| 54 | Hemoclean RP | 160 | Can | 5 lít/can | ||
| 55 | Natri Clorid (Muối hoàn nguyên) | 3.000 | Kg | 25 kg/bao | ||
| 56 | Natricitrat 3,8% | 1 | Chai | 500 ml/chai | ||
| 57 | Nước cất | 500 | Lít | 30 lít/can | ||
| 58 | Reagent Pack | 9 | Hộp | 1 pack/ hộp | ||
| 59 | Steranios 2% | 24 | Can | 5 lít/can | ||
| 60 | Bonding | 2 | Lọ | 6g/lọ | ||
| 61 | Compusite 3M A1 | 2 | Tube | 4g/tube | ||
| 62 | Compusite 3M A2 | 2 | Tube | 4g/tube | ||
| 63 | Compusite 3M A3 | 2 | Tube | 4g/tube | ||
| 64 | Cortisimol | 2 | Hộp | 25g/hộp | ||
| 65 | Eching | 2 | Lọ | 6g/lọ | ||
| 66 | Eugenol | 5 | Lọ | 29.6 ml/lọ | ||
| 67 | Fuji I 35g | 2 | Hộp | 35g, 20ml/hộp | ||
| 68 | Fuji IX | 1 | Hộp | 15g/hộp | ||
| 69 | Fuji Pluss | 3 | Hộp | 3 lọ/hộp | ||
| 70 | Hexanios | 1 | Chai | 1 lít/chai | ||
| 71 | Kẽm oxit | 1 | Túi | 20g/túi | ||
| 72 | Medicain 2% | 500 | ống | 100 ống/hộp | ||
| 73 | Rockle | 2 | Hộp | 13 ml/lọ/hộp | ||
| 74 | TF( Formacresol) | 1 | Hộp | 15 ml/lọ/hộp | ||
| 75 | Thuốc diệt tủy | 3 | Hộp | 15 ml/lọ/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi