Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế tiêu hao và sinh phẩm xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Mỹ Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua vật tư y tế tiêu hao và sinh phẩm xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528718 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, BHYT, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 14:48:00 đến ngày 2020-06-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,231,545,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính lụa (5cmx5m) | 1.500 | Cuộn | 1 cuộn/hộp | ||
| 2 | Băng thun (3 móc) | 100 | Cuộn | 1 cái/túi | ||
| 3 | Băng vải cuộn (10cm) | 500 | Cuộn | 10 cuộn/túi | ||
| 4 | Bông hút | 150 | Kg | 1 kg/túi | ||
| 5 | Bột dược liệu ngâm chân | 1.000 | Gói | 1 gói/ 1 túi | ||
| 6 | Bơm tiêm nhựa 10 ml | 130.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 7 | Bơm tiêm nhựa 20 ml | 18.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 8 | Bơm tiêm nhựa 5 ml | 55.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 9 | Cóng sinh hoá (các cỡ) | 3.000 | Cái | 1000 cái/túi | ||
| 10 | Chỉ Surelon | 200 | Sợi | Số 4/0 | ||
| 11 | Dây lọc máu | 3.500 | Bộ | 32 bộ/thùng | ||
| 12 | Dây nối bơm tiêm điện | 300 | Cái | 1 cái/gói | ||
| 13 | Dây thở oxy 2 nhánh | 2.500 | Cái | 10 cái/túi | ||
| 14 | Dây truyền huyết thanh | 13.000 | Bộ | 25 bộ/túi | ||
| 15 | Đầu côn vàng | 4.000 | Túi | 1000 chiếc/túi | ||
| 16 | Gạc phẫu thuật vô khuẩn (10x10) | 30.000 | Cái | 1 cái/túi | ||
| 17 | Gạc thận nhân tạo (3,5x4,5) | 48.000 | Cái | 30 cái/túi | ||
| 18 | Găng kiểm soát tử cung | 50 | Đôi | 10 đôi/túi | ||
| 19 | Găng tay khám | 160.000 | Đôi | 50 đôi/hộp | ||
| 20 | Găng tay vô khuẩn | 45.000 | Đôi | 1 đôi/túi | ||
| 21 | Gel điện tim | 5 | Chai | 250 ml/chai | ||
| 22 | Gel siêu âm | 5 | Can | 5 lít/can | ||
| 23 | Giấy điện tim 6 cần | 1.000 | Tập | 1 tập/túi | ||
| 24 | Giấy in máy siêu âm | 100 | Cuộn | 1 cuộn/túi | ||
| 25 | Giấy in nhiệt (các cỡ) | 160 | Cuộn | 10 cuộn/gói | ||
| 26 | Kim AV Fistula | 45.000 | Cái | 50 cái/hộp | ||
| 27 | Kim cánh bướm (các số) | 15.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 28 | Kim châm cứu (các số) | 50.000 | Cái | 100 cái/gói | ||
| 29 | Kim chích máu | 200 | Hộp | 200 chiếc/hộp | ||
| 30 | Kim chích thử đường huyết | 400 | Cái | 25 cái/hộp | ||
| 31 | Kim khâu da cơ (các số) | 200 | Cái | 10 cái/túi | ||
| 32 | Kim lấy thuốc | 90.000 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 33 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc (các số) | 4.000 | Cái | 50 cái/hộp | ||
| 34 | Khí Oxy y tế (40 lít/bình) | 240 | Bình | 40 lít/bình | ||
| 35 | Lam kính | 50 | Hộp | 72 chiếc/hộp | ||
| 36 | Lamen | 1 | Hộp | 100cái/hộp | ||
| 37 | Lõi lọc tinh 20 inch | 50 | Quả | 1 quả/hộp | ||
| 38 | Màng phức hợp PET và PE | 5 | Cặp | 2 chiếc/cặp | ||
| 39 | Ống chống đông Heparin | 28.800 | Cái | 100 cái/vỉ | ||
| 40 | Ống nghiệm (có nắp) | 2.500 | Chiếc | 10 chiếc/gói | ||
| 41 | Ống nghiệm EDTA | 21.600 | Cái | 100 cái/vỉ | ||
| 42 | Ống nghiệm thủy tinh | 24.000 | Chiếc | 10 chiếc/gói | ||
| 43 | Phim X-quang (nha khoa) | 500 | Tờ | 50 tờ/hộp | ||
| 44 | Phim X-quang CR 20x25cm | 3.000 | Tờ | 150 tờ/hộp | ||
| 45 | Phim X-quang CR 25x30cm | 1.500 | Tờ | 150 tờ/hộp | ||
| 46 | Quả lọc máu F6 HPS | 1.000 | Quả | 12 quả/thùng | ||
| 47 | Quả lọc máu F7HPS | 2.500 | Quả | 12 quả/thùng | ||
| 48 | Test HBsAg | 1.500 | Cái | 100 test/hộp | ||
| 49 | Test HIV ½ 3.0 | 200 | Cái | 100 test/hộp | ||
| 50 | Test thử Anphetamine | 1.000 | Test | 50 test/hộp | ||
| 51 | Test thử cần sa | 1.000 | Test | 50 test/hộp | ||
| 52 | Test thử đường huyết | 400 | Cái | 25 test/hộp | ||
| 53 | Test thử ma tuý | 1.000 | Test | 50 test/hộp | ||
| 54 | Test thử Methaphetamine | 1.000 | Test | 50 test/hộp | ||
| 55 | Test thử nước tiểu | 25.000 | Cái | 100 test/hộp | ||
| 56 | Túi nước tiểu | 50 | Bộ | 1 bộ/túi | ||
| 57 | Thông dạ dày | 50 | Cái | 10 cái/túi | ||
| 58 | Thông Foley 3 chạc | 50 | Cái | 10 cái/hộp | ||
| 59 | Cốc đánh bóng | 100 | Cái | 200 cái/hộp | ||
| 60 | Châm gai | 50 | Vỉ | 12 cái/vỉ | ||
| 61 | Châm trơn | 20 | Vỉ | 5 mũi/vỉ | ||
| 62 | Chỉ có nướu | 2 | Lọ | 254 cm/lọ | ||
| 63 | Đài đánh bóng | 100 | Cái | 100 cái/túi | ||
| 64 | File K+H (Số15-25) | 50 | Vỉ | 6 cái/vỉ | ||
| 65 | Kim nha | 500 | Cái | 100 cái/hộp | ||
| 66 | Mũi khoan phẫu thuật | 10 | Vỉ | 1 mũi/vỉ | ||
| 67 | Ống hút nước bọt | 200 | Cái | 100 cái/túi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi