Gói thầu: 45 2020 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện nhóm 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200503835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 45 2020 HKVT-RD Mua sắm vật tư linh kiện nhóm 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503604 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:35:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,670,406,817 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mixer | 17 | Chiếc | Level 7, SMT High Reliability, RF/LO Freq 1000 - 4200 MHz | ||
| 2 | Mixer | 10 | Chiếc | Level 7, SMT High Reliability, RF/LO Freq 1600 - 6000 MHz | ||
| 3 | Filter | 20 | Chiếc | Lumped LC Band Pass Filter, 1050 - 1450 MHz, 50Ω | ||
| 4 | IC | 31 | Chiếc | RF Amplifier .05GHz to 4GHz 35.5dBm OIP3 | ||
| 5 | Filter | 43 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 3400 - 3850 MHz, 50Ω | ||
| 6 | IC | 2 | Chiếc | IC PLL W/VCO FRACT-N 40-QFN | ||
| 7 | Screws | 60 | Chiếc | Socket head cap screws/Stanless M2x4 | ||
| 8 | Screws | 290 | Chiếc | Slotted Flat countersunk head smachine screws | ||
| 9 | Connector | 8 | Chiếc | D-Sub Micro-D Connectors MICRO 9 M 18" RBW | ||
| 10 | Connector | 7 | Chiếc | D-Sub Micro-D Connectors | ||
| 11 | Connector | 38 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | ||
| 12 | Connector | 26 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDE | ||
| 13 | Connector | 26 | Chiếc | CONN SMA PLUG R/A 50 OHM SOLDE | ||
| 14 | Cable | 1,5 | mét | Tin-dipped Hand-formable Microwave Cable | ||
| 15 | Capacitor | 18 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0402 | ||
| 16 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 10PF 50V NP0 0402 | ||
| 17 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 100PF 25V NP0 0402 | ||
| 18 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 16V X5R 0603 | ||
| 19 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0402 | ||
| 20 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 3900PF 50V X7R 0603 | ||
| 21 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP TANT 22UF 20V 10% 1210 | ||
| 22 | Capacitor | 57 | Chiếc | CAP TANT 4.7UF 16V 20% 0603 | ||
| 23 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | ||
| 24 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 0.056UF 25V X7R 0603 | ||
| 25 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0603 | ||
| 26 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | ||
| 27 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 16PF 50V 5% NP0 0603 | ||
| 28 | Capacitor | 3 | Chiếc | Feed though capacitor 25V 1A 0805 | ||
| 29 | Capacitor | 19 | Chiếc | CAP CER 10PF 50V NP0 0603 | ||
| 30 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CERAMIC 100PF 50V 0603 SMD | ||
| 31 | Capacitor | 17 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 25V X5R 0603 | ||
| 32 | Capacitor | 90 | Chiếc | CAP CER 10UF 16V X5R 0603 | ||
| 33 | Capacitor | 35 | Chiếc | CAP TANT 100UF 6.3V 20% 0805 | ||
| 34 | Capacitor | 21 | Chiếc | CAP CER 1UF 16V X5R 0603 | ||
| 35 | LED | 7 | Chiếc | LED ORANGE CLEAR 0603 SMD | ||
| 36 | LED | 10 | Chiếc | LED GREEN CLEAR THIN 0805 SMD | ||
| 37 | Ferrite | 2 | Chiếc | FERRITE CHIP 1K OHM 200MA 0805 | ||
| 38 | Ferrite | 18 | Chiếc | FERRITE BEAD 1K OHM 800MA 0603 | ||
| 39 | Filter | 20 | Chiếc | Surface Mount Highpass Filter 5500 MHz | ||
| 40 | Filter | 20 | Chiếc | Surface Mount Lowpass Filter 8400 MHz | ||
| 41 | Resistor | 5 | Chiếc | RES 100 OHM 1/10W 5% 0603 SMD | ||
| 42 | Resistor | 3 | Chiếc | RES SMD 100K OHM 1% 1/16W 0402 | ||
| 43 | Resistor | 137 | Chiếc | RES SMD 0.0OHM JUMPER 1/10W 0603 | ||
| 44 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 30 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 45 | Resistor | 9 | Chiếc | RES SMD 1K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 46 | Resistor | 2 | Chiếc | RES 620 1/10W 5% 0402 SMD | ||
| 47 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 51 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 48 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 130 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 49 | IC | 2 | Chiếc | IC OPAMP VFB 100MHZ 8MSOP | ||
| 50 | IC | 20 | Chiếc | IC REG LDO 3.3V 0.8A 8SOIC | ||
| 51 | IC | 36 | Chiếc | IC REG LDO 5V 0.8A 8SOIC | ||
| 52 | Filter | 6 | Chiếc | FILTER;LOWPASS FILTER,0805 10 PC PAD,50MHz,LC EMI filter 50MHZ SMD | ||
| 53 | TCXO | 6 | Chiếc | OSC TCXO 50.000 MHZ 3.3V SMD | ||
| 54 | Filter | 20 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 7900 - 8100 MHz, 50Ω | ||
| 55 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 100PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 56 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP CER 0.01UF 250V X7R 0603 | ||
| 57 | Inductor | 5 | Chiếc | FIXED IND 68NH 300MA 850 MOHM | ||
| 58 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V C0G/NPO 0603 | ||
| 59 | Inductor | 5 | Chiếc | FIXED IND 15NH 600MA 130 MOHM | ||
| 60 | Capacitor | 42 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0402 | ||
| 61 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V X7R 0402 | ||
| 62 | IC | 12 | Chiếc | RF Amplifier lo Noise hi IP3 amp SMT, 12 - 16 GHz | ||
| 63 | IC | 4 | Chiếc | IC,Voltage Regulator,Charge Pump Switching | ||
| 64 | IC | 10 | Chiếc | IC REG LINEAR -28V 200MA, SOIC235/TSOT235 | ||
| 65 | Capacitor | 55 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 22uF, 20 %, 16V, 1206, X7R | ||
| 66 | Capacitor | 40 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 2.2uF, 20 %, 16V, 0603 | ||
| 67 | TRIMMER | 86 | Chiếc | TRIMMER, SMD, 1 KOHM, 20%, 1/8W | ||
| 68 | TRIMMER | 66 | Chiếc | TRIMMER, SMD, 10 KOHM, 20%, 1/8W | ||
| 69 | TRIMMER | 6 | Chiếc | TRIMMER, SMD, 100 KOHM, 20%, 1/8W | ||
| 70 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0603 | ||
| 71 | Capacitor | 7 | Chiếc | IC REG LIN POS ADJ 200MA TSOT23 | ||
| 72 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 1 uF, 10 %, 16V, 0603 | ||
| 73 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP ;SMD,100UF , 20%, 1210,10V,X5R | ||
| 74 | Capacitor | 21 | Chiếc | CAP CERAMIC 100PF 50V 0603 SMD | ||
| 75 | Capacitor | 21 | Chiếc | CAP-CER;SMD,1UF,10%,0603,25V,X5R | ||
| 76 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP TANT 10UF 10% 25V 1411 | ||
| 77 | Capacitor | 75 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 16V X7R 0603 | ||
| 78 | Diode | 13 | Chiếc | TVS DIODE 3.3V 6.8V SOD123FL | ||
| 79 | FERRITE BEA | 14 | Chiếc | FERRITE BEAD 600 OHM 0402 1LN | ||
| 80 | IC | 6 | Chiếc | IC REG LINEAR 1.8V 500MA 6DFN | ||
| 81 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP-CER;SMD,1000PF,5%,0603,50V,NP0 | ||
| 82 | Capacitor | 18 | Chiếc | CAP-CER;SMD,10PF,5%,0603,50V,NP0 | ||
| 83 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 16PF 50V 5% NP0 0603 | ||
| 84 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 680PF 50V NP0 0603 | ||
| 85 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 0.022UF 50V X7R 0603 | ||
| 86 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 1500PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 87 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 120PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 88 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V 10% X7R 0603 | ||
| 89 | Diode | 22 | Chiếc | TVS DIODE 15V 1005 | ||
| 90 | Inductor | 6 | Chiếc | FIXED IND 7.5NH 750MA 108 MOHM | ||
| 91 | Resistor | 5 | Chiếc | RES-SMD;470OHM ,1% ,0603,1/10W | ||
| 92 | Resistor | 13 | Chiếc | RES-SMD;10kOHM, 1%,0603 ,1/4W | ||
| 93 | Resistor | 4 | Chiếc | RES 47.0 OHM 1/10W 1% 0603 SMD | ||
| 94 | Resistor | 4 | Chiếc | RES SMD 820 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 95 | Resistor | 9 | Chiếc | RES -SMD;50OHM,2%,0603,1.5W | ||
| 96 | Resistor | 4 | Chiếc | RES SMD 430 OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 97 | Resistor | 6 | Chiếc | RES-SMD;51OHM 1%,0603,1/10W | ||
| 98 | IC | 4 | Chiếc | IC SYNTH PLL VCO FN/IN 32LFCSP | ||
| 99 | Filter | 48 | Chiếc | Low Pass Filter DC to 12.8 GHz | ||
| 100 | Filter | 48 | Chiếc | Small size 3.2mm x 1.6 mm High Power handling (8W) High rejection (30 dB typ) | ||
| 101 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 0.22UF 35V X7R 0603 | ||
| 102 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 560PF 50V NPO 0603 | ||
| 103 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP CER 43PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 104 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V X5R 0603 | ||
| 105 | IC | 4 | Chiếc | IC CLK BUFFER 1:2 7.5GHZ 16LFCSP | ||
| 106 | Connector | 7 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 1.27MM | ||
| 107 | Resistor | 10 | Chiếc | RES SMD 150 OHM 5% 1/4W 0603 | ||
| 108 | Resistor | 4 | Chiếc | RES 100 OHM 1/10W 5% 0603 SMD | ||
| 109 | IC | 4 | Chiếc | IC;IC 3.5 GSPS Direct Digital Synthesizer,CP-88-5,-40°C ~ 85°C,AD9914,1.8 V ~ 5.5 V | ||
| 110 | Transformer | 4 | Chiếc | TC1-1-13M+ TC XFMR/SURF MOUNT/RoHS | ||
| 111 | Connector | 6 | Chiếc | CONN HEADER 10POS TIN PCB | ||
| 112 | Filter | 20 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 530 MHz, 50Ω | ||
| 113 | Filter | 47 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 2100 - 2900 MHz, 50Ω | ||
| 114 | Filter | 20 | Chiếc | LTCC Low Pass Filter, DC - 3000 MHz, 50Ω | ||
| 115 | Filter | 20 | Chiếc | LTCC High Pass Filter, 2900 - 8700 MHz | ||
| 116 | Filter | 20 | Chiếc | LTCC Band Pass Filter, 2920 - 3100 MHz, 50Ω | ||
| 117 | IC | 2 | Chiếc | 5X SMT Multiplier, Output Freq 2750 - 3500 MHz | ||
| 118 | IC | 2 | Chiếc | RF Amplifier x4 Active mult, 11.4 - 13.2 GHz Output | ||
| 119 | Capacitor | 51 | Chiếc | CAP FEEDTHRU 0.1UF 20% 25V 0805 | ||
| 120 | Connector | 5 | Chiếc | CONN SWG RCPT STR 50 OHM SMD | ||
| 121 | Resistor | 2 | Chiếc | RES SMD 3.3K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 122 | Capacitor | 35 | Chiếc | CAP CER 10000PF 10V X7R 0603 | ||
| 123 | Capacitor | 11 | Chiếc | CAP CER 0.1uF 50V X7R 0603 | ||
| 124 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X5R 1206 | ||
| 125 | Capacitor | 92 | Chiếc | 0.1uF 10V X7R 0603 | ||
| 126 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP ALUM, 100UF 20% 160V SMD | ||
| 127 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 4.7UF 50V X7R 1210 | ||
| 128 | Capacitor | 13 | Chiếc | CAP CER 8200PF 25V NP0 0603 | ||
| 129 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 2200PF 50V X7R 0603 | ||
| 130 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP TANT 47UF 10% 16V 2917 | ||
| 131 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER -/-16UF 50V X7R 0603 | ||
| 132 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 33PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 133 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 12PF 50V COG/NP0 0603 | ||
| 134 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 11PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 135 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 01200PF 50V X7R 0603 | ||
| 136 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 10UF 25V X7R 1210 | ||
| 137 | Capacitor | 29 | Chiếc | CAP CER 47UF 10V X5R 1210 | ||
| 138 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP TANT 33UF 20% 10V 2917 | ||
| 139 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 16V X7R 1210 | ||
| 140 | Capacitor | 47 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V X5R 0603 | ||
| 141 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER SMD 0402 22PF 10% X7R 16 | ||
| 142 | Diode | 5 | Chiếc | TVS DIODE 60V 96.8V DO214AA | ||
| 143 | Diode | 12 | Chiếc | Diode zener 3.3V 300MW SOD80C | ||
| 144 | Diode | 6 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 5A SMC | ||
| 145 | Diode | 9 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 3A SMC | ||
| 146 | Diode | 6 | Chiếc | FIXED IND 22UH 5.3A 74MOHM SMD | ||
| 147 | Inductor | 5 | Chiếc | FIXED IND 100NH 500MA 160MOHM | ||
| 148 | Mosfet | 3 | Chiếc | MOSFET N-CH 75V 230A | ||
| 149 | Transistor | 5 | Chiếc | N AND P CHANNEL | ||
| 150 | Ic | 16 | Chiếc | IC SWITCH SPST 8SOIC | ||
| 151 | Mosfet | 3 | Chiếc | N MOSFET | ||
| 152 | Resistor | 52 | Chiếc | RES SMD 10OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 153 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 0.005 OHM 1% 2W 2512 | ||
| 154 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 11kOHM 0.1% 1/10W 0603 Panasonic | ||
| 155 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 110k OHM 5% 1/10W 0603 YAGEO | ||
| 156 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 2k OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 157 | Resistor | 52 | Chiếc | RES SMD 1kOHM 0.5% 1/10W 0603 Yageo | ||
| 158 | Resistor | 103 | Chiếc | RES SMD 10kOHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 159 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 95.3KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 160 | Resistor | 5 | Chiếc | RES SMD 5k1 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 161 | Resistor | 11 | Chiếc | RES SMD 100k OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 162 | Resistor | 14 | Chiếc | RES SMD 47K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 163 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 59K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 164 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 15.4K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 165 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 133K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 166 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 133k OHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 167 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 15.4KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 168 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 61.9k OHM 1% 1/10W 60603 | ||
| 169 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 223.7KOHM 0.1% 1/10w 0603 | ||
| 170 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 249K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 171 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 133k OHM 1% 50mW 0603 Yageo | ||
| 172 | Resistor | 5 | Chiếc | RES SMD 31.6KOHM 0.1% 1/10W 0603 | ||
| 173 | Resistor | 10 | Chiếc | RES SMD 29.4K OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 174 | Resistor | 6 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | ||
| 175 | Resistor | 49 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 176 | Transistor | 22 | Chiếc | NPN TRANSISTOR | ||
| 177 | Ic | 5 | Chiếc | SENSORS. TRANSDUCERS | ||
| 178 | Ic | 4 | Chiếc | IC OVERVOLT PROTREG 10-MSOP | ||
| 179 | Ic | 5 | Chiếc | IC GATE AND 2CH 4-INP 14 SOIC | ||
| 180 | Ic | 5 | Chiếc | DC-DC CONVERTER | ||
| 181 | Ic | 4 | Chiếc | Linear Voltage Regulator IC Positive Adjustable 1 Output 1.21 V ~ 20 V 3A 16-TSSOP-EP | ||
| 182 | Ic | 10 | Chiếc | - 5VOL LDO | ||
| 183 | Ic | 16 | Chiếc | UNTRALOW-NOISE, NEGATIVE LINEAR REGULATOR | ||
| 184 | Ic | 36 | Chiếc | J-FET Amplifier 1 Circuit Rail-to-Rail SOT-23-5 | ||
| 185 | Ic | 5 | Chiếc | IC BUS BUFFET=R TRI-ST N-INV USV5 | ||
| 186 | Ic | 4 | Chiếc | IC OPAMP GP2 CIRCUIT 8SO | ||
| 187 | Ic | 4 | Chiếc | SENSORS TEMP ANLG VOLT 8-SOIC | ||
| 188 | Ic | 4 | Chiếc | IC MCU 8BIT 128KB FLASH 80TQFP | ||
| 189 | Crytal | 4 | Chiếc | CYSTAL 8MHZ 10PF SMD | ||
| 190 | Capacitor | 17 | Chiếc | .CAP-1206,50V,5%,COG,1uF | ||
| 191 | Capacitor | 17 | Chiếc | .CAP-0603,50V,1uF,5%,COG | ||
| 192 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP CER X7R 1206 1uF 5% | ||
| 193 | Ic | 4 | Chiếc | PIC18F8720 | ||
| 194 | Capacitor | 35 | Chiếc | CAP CER NP0 0603 1000pF 5% | ||
| 195 | Capacitor | 42 | Chiếc | Cap, 1206, 50V,10 uF, 10%, X5R | ||
| 196 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 0.033UF 100V X7R 0805 | ||
| 197 | Capacitor | 42 | Chiếc | Cap, 0402, 50V, 0.01uF, 10%, X7R | ||
| 198 | Resistor | 7 | Chiếc | 10 OHM 1/10W 0603 | ||
| 199 | Capacitor | 14 | Chiếc | CAP CER 10UF 100V X7R 2220 | ||
| 200 | Resistor | 42 | Chiếc | Res, 0402, 50V, 5.1 Ohms, 5% | ||
| 201 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP CER 2.2UF 100V X7R 1210 | ||
| 202 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP CER 1.6PF 200V C0G/NP0 0402 | ||
| 203 | RF IC | 4 | Chiếc | RF Amplifier 12-16GHz Gain 23dB NF 7dB | ||
| 204 | Capacitor | 10 | Chiếc | .CAP-1206,1UF, 50V,5%,COG | ||
| 205 | Capacitor | 97 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | ||
| 206 | RF IC | 4 | Chiếc | RF Amplifier 13-16GHz SSG 24dB RL 14dB | ||
| 207 | RF IC | 15 | Chiếc | RF Amplifier 13-15.5GHz SSG>30dB 35W Pout 45.5dBm | ||
| 208 | Load | 20 | Chiếc | High Frequency/RF Resistors 50 Ohm 5% 0302 0Hz - 18GHz | ||
| 209 | Tấm hấp thụ | 7 | Chiếc | EMI absober, 12x12" | ||
| 210 | Inductor | 7 | Chiếc | FIXED IND 2.2UH 9A 15.5 MOHM SMD | ||
| 211 | Capacitor | 122 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NPO 0402 | ||
| 212 | Capacitor | 29 | Chiếc | CAP TANT 2.2UF 20% 10V 0402 | ||
| 213 | Capacitor | 29 | Chiếc | CAP CER 1000PF 50V X7R 0402 | ||
| 214 | Capacitor | 7 | Chiếc | CAP CER 10UF 10V X5R 0402 | ||
| 215 | Capacitor | 17 | Chiếc | CAP CER 2200PF 50V X7R 0402 | ||
| 216 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP CER 2.2PF 50V C0G/NP0 0402 | ||
| 217 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP CER 10000PF 25V X7R 0402 | ||
| 218 | Screws | 52 | Chiếc | Hexagonal Socket Head Bolt M1.6x6 | ||
| 219 | Standoff | 71 | Chiếc | Standoff M2x5mm | ||
| 220 | Screws | 320 | Chiếc | Socket head cap screws/StainlessM2x4 | ||
| 221 | Screws | 25 | Chiếc | Socket head cap screws/with standw whaser set M2x12 | ||
| 222 | Keo tản nhiệt | 6 | Chiếc | Solder Paste No-Clean 15g Sn63/Pb37 T4 | ||
| 223 | Cappacitor | 8 | Chiếc | CAP ALUN 470UF 20% 80V SMD | ||
| 224 | Connector | 3 | Chiếc | CONN D-SUB RCPT 13POS PNL MNT | ||
| 225 | Connector | 3 | Chiếc | CONN D-SUB PLUG 13POS PNL MNT | ||
| 226 | Bộ dịch pha | 4 | Chiếc | Phase Detector/ Shifter 6-19 GHz 6-Bit DPS LSB 5.625 | ||
| 227 | IC | 3 | Chiếc | IC OPAMP VGA 1 CIRCUIT 14TSSOP | ||
| 228 | Filter | 14 | Chiếc | BAW LAD Filter Signal Conditioning 2560 MHz | ||
| 229 | Filter | 7 | Chiếc | Low Pass Filter DC to 2600 MHz | ||
| 230 | Filter | 3 | Chiếc | Low Pass Filter DC to 7200 MHz | ||
| 231 | IC | 7 | Chiếc | Mixer 7300 to 20000 MHz | ||
| 232 | Filter | 7 | Chiếc | Low Pass Filter DC to 13.25 GHz | ||
| 233 | IC | 7 | Chiếc | 16 LEAD LGA | ||
| 234 | IC | 10 | Chiếc | IC RF AMP GP 6GHZ-17GHZ 16QFN | ||
| 235 | Capacitor | 66 | Chiếc | CAP CER 22PF 250V C0G/NP0 0603 | ||
| 236 | Inductor | 22 | Chiếc | FIXED IND 18NH 1.4A 75 MOHM SMD | ||
| 237 | Inductor | 21 | Chiếc | FIXED IND 330NH 780MA 200MOHM | ||
| 238 | Resistor | 98 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 1/16W 0402 | ||
| 239 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 1UF 25V X5R 0603 | ||
| 240 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 4.7 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 241 | Capacitor | 9 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 50V X7R 0603 | ||
| 242 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 10000PF 50V X7R 0603 | ||
| 243 | Resistor | 3 | Chiếc | RES SMD 100 OHM 0.5% 1/10W 0603 | ||
| 244 | Inductor | 3 | Chiếc | FIXED IND 270NH 110MA 3.4 OHM | ||
| 245 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 27PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 246 | Inductor | 3 | Chiếc | FIXED IND 150NH 160MA 1.5 OHM | ||
| 247 | Inductor | 3 | Chiếc | FIXED IND 220NH 120MA 2.5 OHM | ||
| 248 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 15PF 100V C0G/NP0 0603 | ||
| 249 | Resistor | 3 | Chiếc | RES SMD 51 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 250 | Resistor | 3 | Chiếc | RES 130 OHM 1% 1/8W 0603 | ||
| 251 | Connector | 7 | Chiếc | D-Sub Micro-D Connectors Socket 9 Contect | ||
| 252 | Connector | 10 | Chiếc | D-Sub Micro-D Connectors Plug 9 Contect | ||
| 253 | IC | 3 | Chiếc | Detector | ||
| 254 | Coupler | 4 | Chiếc | 17 dB Coupler 5-300 MHz | ||
| 255 | Filter | 8 | Chiếc | LTCC HF Filter 14300-18500 MHz | ||
| 256 | Attenuator | 4 | Chiếc | 7-bit 0.25dB steps 3.3V wide band digit step Attenuator | ||
| 257 | Resistor | 6 | Chiếc | RES SMD 52.3OHM 0.1% 1/10W 0402 | ||
| 258 | LDO | 16 | Chiếc | Linear Voltage Regulator IC Positive Fixed 1 Output 50mA SOT-23-6 | ||
| 259 | LDO | 16 | Chiếc | Charge Pump Switching Regulator IC Positive or Negative Fixed -Vin, 2Vin 1 Output 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | ||
| 260 | LDO | 16 | Chiếc | Linear Voltage Regulator IC Negative Fixed 1 Output 200mA 5-TSOT | ||
| 261 | CAP | 120 | Chiếc | CAP-CER, SMD, 0603, 0.1UF, 10%, 50V, X8L | ||
| 262 | CAP | 120 | Chiếc | 10µF ±20% 16V Ceramic Capacitor X6S 0603 (1608 Metric) | ||
| 263 | CAP | 120 | Chiếc | 1µF ±10% 25V Ceramic Capacitor X7R 0603 (1608 Metric) | ||
| 264 | CAP | 80 | Chiếc | 2.2µF ±10% 10V Ceramic Capacitor X7R 0603 (1608 Metric) | ||
| 265 | RES | 28 | Chiếc | 330 kOhms ±0.1% 0.1W, 1/10W Chip Resistor 0603 (1608 Metric) Anti-Sulfur, Automotive AEC-Q200 Thin Film | ||
| 266 | RES | 120 | Chiếc | 0 Ohms Jumper Chip Resistor 0603 (1608 Metric) Thin Film | ||
| 267 | TVS | 12 | Chiếc | 17V Clamp 35.3A Ipp Tvs Diode Surface Mount DO-214AA (SMBJ) | ||
| 268 | DIODE | 8 | Chiếc | DIODE TVS 13V 600W BI 5% SMD | ||
| 269 | DIODE | 4 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 100V 2A SOD-123H | ||
| 270 | DIODE | 30 | Chiếc | TVS DIODE 4V 0603 | ||
| 271 | Fuse | 8 | Chiếc | PTC RESTTBLE 2A 12V CHIP 1812 | ||
| 272 | TVS | 8 | Chiếc | 23V Clamp 6A (8/20µs) Ipp TVS Diode Surface Mount SC-70-6 | ||
| 273 | DIODE | 4 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 40V 2A SOD-123H | ||
| 274 | TRIMMER | 3 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.75W PC PIN SIDE | ||
| 275 | Isolator | 4 | Chiếc | SMD Isolator 11.500 GHz-16.000 GHz | ||
| 276 | Capacitor | 12 | Chiếc | CAP CER 100PF 50V C0G/NP0 0603 | ||
| 277 | Inductor | 11 | Chiếc | FIXED IND 68NH 340MA 380 MOHM | ||
| 278 | Filter | 8 | Chiếc | Lowpass filter DC to 13100 MHz | ||
| 279 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP TANT 1UF 10% 25V 1206 | ||
| 280 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 180pF 50V 20% X7R 0603 | ||
| 281 | Capacitor | 51 | Chiếc | CAP-CER;SMD,0.1UF,10%,0603,50V, X7R | ||
| 282 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 0.1UF 25V 10% X7R 0603 | ||
| 283 | Capacitor | 2 | Chiếc | CAP CER 0.047UF 50V X7R 0603 | ||
| 284 | Diode | 2 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 20V 1A POWERMTE1 | ||
| 285 | Filter | 2 | Chiếc | High pass Filter 950-3200Mhz | ||
| 286 | Filter | 2 | Chiếc | Low pass Filter 1500Mhz | ||
| 287 | IC | 2 | Chiếc | IC EEPROM 128 I2C 400KHZ 8SOIC | ||
| 288 | Connector | 7 | Chiếc | SMA CONNECTOR | ||
| 289 | Connector | 2 | Chiếc | CONN RCPT TYPEA 4 POS PCB R/A | ||
| 290 | Connector | 2 | Chiếc | CONN HEADER 2POS 2.54M | ||
| 291 | Connector | 2 | Chiếc | Connector Header 40 Position 0.100" (2.54mm) Gold Through Hole | ||
| 292 | Connector | 2 | Chiếc | CONN POWER JACK MALE 2.5MM CLSD | ||
| 293 | Inductor | 2 | Chiếc | FIXED IND 4.7uH 4A 78.5 MOHM | ||
| 294 | Resistor | 24 | Chiếc | RES SMD 50 OHM 1% 1/10W 0603 | ||
| 295 | Resistor | 3 | Chiếc | RES SMD 100K OHM 5% 1/10W 0603 | ||
| 296 | Resistor | 2 | Chiếc | RES-SMD;1MOHM ,1% ,0603,1/10W | ||
| 297 | Resistor | 3 | Chiếc | RES-SMD;2k2OHM,1%,0603,1/10W | ||
| 298 | IC | 2 | Chiếc | Buck Switching Regulator IC Positive Fixed 3.3V 1 Output 3A TO-263-6 | ||
| 299 | IC | 2 | Chiếc | IC MCU USB PERIPH HI SPD 128LQFP | ||
| 300 | IC | 4 | Chiếc | IC BUF NON-INVERT 3.6V 20TSSOP | ||
| 301 | Connector | 4 | Chiếc | CONN TERM BLOCK 3POS 2.54MM PCB | ||
| 302 | Connector | 2 | Chiếc | CONN TERM BLOCK 4POS 2.54MM PCB | ||
| 303 | Oscillator | 2 | Chiếc | CRYSTAL 24.000 MHZ 10PF SMD | ||
| 304 | Module | 1 | Chiếc | Mạch DSP. Altera DE4 FPGA development board | ||
| 305 | Module | 3 | Chiếc | Card AD/DA | ||
| 306 | Led | 10 | Chiếc | Red. Green. Blue (RGB) 630nm Red. 525nm Green. 465nm Blue LED Indication - Discrete 1.9V Red. 3.3V Green. 3.3V Blue Radial - 4 Leads | ||
| 307 | Connector | 7 | Chiếc | T1 3/4 LED Standoff Chrome Metal 0.665" (16.89mm) | ||
| 308 | Cable | 3 | Sợi | IDC CABLE - AKC40H/AE40M/X | ||
| 309 | Connector | 3 | Chiếc | CONN RCPT 19 POS BOX MNT W/PINS | ||
| 310 | Connector | 4 | Chiếc | ONN TERMINATOR PLUG SMA 50OHM | ||
| 311 | Cable | 7 | Sợi | CBL SMA R/A PLUG-JACK RG316 6" | ||
| 312 | Connector | 3 | Chiếc | USB 3.0 Cable A Female to a Cable(Round) 0.98'(300mm) Shielded | ||
| 313 | Cable | 3 | Sợi | USB Cables / IEEE 1394 Cables USB 3.0 A-A BLK 30/30/24 2M | ||
| 314 | Cable | 3 | Sợi | USB 2.0 A/A EXT REPTR CABLE 33' | ||
| 315 | Cable | 2 | Sợi | CABLE RJ45 CAT6 W/BOOT 20' BLUE | ||
| 316 | Connector | 8 | Chiếc | CONN PLUG FMALE 19POS SOLDER CUP | ||
| 317 | Connector | 10 | Chiếc | CONN SMA PLUG STR 50 OHM SOLDER | ||
| 318 | Connector | 10 | Chiếc | CONN SMA JACK STR 50 OHM SOLDER | ||
| 319 | Cable | 3 | Cuộn | CABLE COAXIAL RG178B 30AWG 100' (100’/cuộn) | ||
| 320 | Cable | 3 | Cuộn | CABLE COAXIAL RG174 26AWG 100’ (100’/cuộn) | ||
| 321 | Cable | 3 | Sợi | CBL ASSY SMA JACK-PLUG RG316 12" | ||
| 322 | Connector | 5 | Chiếc | CONN MICRO-D RCPT 15POS PNL MNT | ||
| 323 | Connector | 26 | Chiếc | CONN BACKSHELL 15POS 180DEG SHLD | ||
| 324 | Connector | 3 | Chiếc | CONN MICRO-D RCPT 9POS PNL MNT | ||
| 325 | Connector | 7 | Chiếc | CONN BACKSHELL 9POS 180DEG SHLD | ||
| 326 | Connector | 6 | Chiếc | CONNECTOR, RCPT, 6POS, 2ROW, 3MM | ||
| 327 | Connector | 5 | Chiếc | CONN RCPT 3POS 0.118 GOLD PCB | ||
| 328 | Capacitor | 16 | Chiếc | Cap Aluminum Lytic 220uF 50V 20% | ||
| 329 | Capacitor | 6 | Chiếc | Cap Ceramic 10uF 50V X7S 20% Pad SMD 1210 | ||
| 330 | Resistor | 6 | Chiếc | 15K Ohm resistor 2512 | ||
| 331 | Diode | 6 | Chiếc | Diode 20A 45 V | ||
| 332 | IC | 5 | Chiếc | 47v 1ka varistor | ||
| 333 | Module | 4 | Chiếc | DC/DC converter 28V. 18A | ||
| 334 | Fuse | 4 | Chiếc | SINGLFUSE 2923 HIGH-CURENT 60 VD | ||
| 335 | Led | 12 | Chiếc | Led 2HI 3MM GREEN OVER RED PCMNT | ||
| 336 | Connector | 3 | Chiếc | CONN;UPT - 4 pin. .150" (3.81mm) Micro PowerStrip™/15 Terminal Strip. Right Angle | ||
| 337 | Module | 2 | Chiếc | DC DC CONVERTER 3.3V 15W | ||
| 338 | Module | 2 | Chiếc | DC DC CONVERTER 5V 25W | ||
| 339 | Module | 2 | Chiếc | DC DC CONVERTER 8V 100W | ||
| 340 | Module | 2 | Chiếc | Isolated DC/DC converter 120W 9-36 Vin 12 Vout Positive Logic w/BP | ||
| 341 | Capacitor | 65 | Chiếc | CAP CER 10UF 50V X7S 1210 | ||
| 342 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP ALUM 47UF 20% 50V SMD | ||
| 343 | Led | 12 | Chiếc | Led 3HI 3MM RED/YEL/GRN PC MNT | ||
| 344 | Connector | 3 | Chiếc | CONN;UPT - 6 pin. .150" (3.81mm) Micro PowerStrip™/15 Terminal Strip. Right Angle | ||
| 345 | Filter | 2 | Chiếc | COMMON MODE SHOKE 40A 2LN TH | ||
| 346 | Capacitor | 4 | Chiếc | CAP-ALUM;SMD,470uF,63V,20% | ||
| 347 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP-ALUM;SMD,1000uF,35V,20% | ||
| 348 | Capacitor | 25 | Chiếc | CAP-CER; SMD 1210, 4.7 uF, 10%, 100V, X5R | ||
| 349 | Connector | 2 | Chiếc | CONN;UPT - 8 pin. .150" (3.81mm) Micro PowerStrip™/15 Terminal Strip. Right Angle | ||
| 350 | Connector | 2 | Chiếc | CONN;UPS - 8 pin. .150" (3.81mm) Micro PowerStrip™/15 Socket Strip. Vertical | ||
| 351 | Connector | 3 | Chiếc | CONN;UPS - 6 pin. .150" (3.81mm) Micro PowerStrip™/15 Socket Strip. Vertical | ||
| 352 | Connector | 3 | Chiếc | CONN;UPS - 4 pin. .150" (3.81mm) Micro PowerStrip™/15 Socket Strip. Vertical | ||
| 353 | Connector | 3 | Chiếc | CONN;BUSH,THR OPENNM4 THR 2.5MM | ||
| 354 | Connector | 6 | Chiếc | CONN; MICRO-D PLUG 9POS PNL MNT | ||
| 355 | Connector | 21 | Chiếc | CONN; MICRO-D PLUG 15POS R/A SLDR | ||
| 356 | Connector | 2 | Chiếc | Conn Power Terminal Strip HDR 8Power/40Signal POS Solder RA Thru-Hole 144 Terminal 1 Port | ||
| 357 | Connector | 4 | Chiếc | CONN; MICRO-D PLUG 9POS R/A SLDR | ||
| 358 | Connector | 4 | Chiếc | CONN;D-Sub Cable Assembly D-Type. Micro-D Multiple 3.00' (915.80mm) Receptacle. Famale Sockets to Individual Wire Leads | ||
| 359 | Connector | 21 | Chiếc | CONN;D-Sub Cable Assembly D-Type. Micro-D Multiple. Individual 3.00' (915mm) Receptacle. Female Sockets to | ||
| 360 | IC | 3 | Chiếc | IC BUF NON-INVERT 5.5V 14SOIC | ||
| 361 | IC | 3 | Chiếc | Buffer 6-CH Non-Inverting Push-Pull Bipolar 14-Pin CDIP Tube | ||
| 362 | IC | 3 | Chiếc | IC;IC REG SWITCHD CAP INV,8SOIC,-40°C TO 85°C,MAX1681ESA+ | ||
| 363 | Capacitor | 5 | Chiếc | CAP-TANT POLY; SMD 2917, 33UF, 10%, 50V | ||
| 364 | Capacitor | 22 | Chiếc | CAP-CER;SMD;1UF,20%,0805,25V | ||
| 365 | Capacitor | 65 | Chiếc | 1uF 50V Ceramic Capacitor X7R 0603 | ||
| 366 | IC | 24 | Chiếc | Current Sense Amplifiers Prec High Voltage Current Sense Amp | ||
| 367 | Capacitor | 16 | Chiếc | 47uF/ 16v Tantanium capacitor 6032 | ||
| 368 | Capacitor | 12 | Chiếc | 10µF ±20% 100V Ceramic Capacitor X7S 1210 | ||
| 369 | Capacitor | 4 | Chiếc | Cap Tant poly 470 uF, 6.3 V, 20 %, 2917 | ||
| 370 | Capacitor | 4 | Chiếc | Capacitor 1 uF, 16 V, 10 %, 0805 | ||
| 371 | Capacitor | 8 | Chiếc | Capacitor 100 nF, 50 V, 10 %, 0805 | ||
| 372 | IC | 19 | Chiếc | IC TXRX RS485/RS422 8-SOIC 1/1 Transceiver Full RS422, RS485 8-SOIC | ||
| 373 | Resistor | 21 | Chiếc | RES SMD 2 kOhm, 5 %, 1/8 W, 0805 | ||
| 374 | Resistor | 20 | Chiếc | RES SMD 1 kOhm, 5 %, 1/8 W, 0805 | ||
| 375 | Resistor | 22 | Chiếc | RES SMD 120 Ohm, 5 %, 1/8 W, 0805 | ||
| 376 | IC | 3 | Chiếc | DSPIC33EP512GM710-I/PF- 16 bit 70 MIPs 512KB | ||
| 377 | Crystal | 3 | Chiếc | CRYSTAL 8MHZ 20PF SMD | ||
| 378 | IC | 3 | Chiếc | Linear voltage regulator IC positive fixe 1 output 3.3V | ||
| 379 | Module | 2 | Chiếc | Isolated Module DC DC converter 1 Output 15 V 2A 9-36V Input | ||
| 380 | Sensor | 2 | Chiếc | gyro cảm biến tốc độ góc | ||
| 381 | IC | 2 | Chiếc | Mạch điều khiển | ||
| 382 | Module | 2 | Chiếc | EPOS4 Module 50/15, digital positioning controller, 15 A, 10 - 50 VDC | ||
| 383 | Kit | 2 | Chiếc | Processor: AM37x 1GHz ARM Cortex-A8 compatible, 512 MB LPDDR RAM | ||
| 384 | Kit | 2 | Chiếc | qualcomm Snapdragon 410 | ||
| 385 | Connector | 3 | Chiếc | 1MM MICRO STRIPS | ||
| 386 | Capacitor | 100 | Chiếc | CAP CER 0.1 uF, 50 V, X7R, 0805 | ||
| 387 | Capacitor | 8 | Chiếc | CAP CER 100 pF, 250 V, NP0 0805 | ||
| 388 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 2.2 uF, 50 V, X7R, 0805 | ||
| 389 | Capacitor | 6 | Chiếc | CAP CER 20 pF, 50 V, C0G/NP0, 0805 | ||
| 390 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 10000 pF, 50 V, X7R 0805 | ||
| 391 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP ALUM 1000 UF 20% 35V SMD | ||
| 392 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP ALUM 330 UF 20% 16V SMD | ||
| 393 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP ALUM 47 UF 20% 16V SMD | ||
| 394 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP CER 1 uF, 25 V, X7R 1206 | ||
| 395 | Led | 13 | Chiếc | LED, 0805 SMD, Green | ||
| 396 | Diode | 3 | Chiếc | DIODE ZENER 5.1V 500MW SOD123 | ||
| 397 | Diode | 9 | Chiếc | Diode Schottky SMD 40V 1A SOD123 | ||
| 398 | Diode | 9 | Chiếc | Diode SMD small signal 0.2A SOD-523F | ||
| 399 | Module | 3 | Chiếc | 1.1A Low-Dropout Linear Regulator | ||
| 400 | IC | 3 | Chiếc | ARM Cortex-M4 32-bit MCU+FPU, 225 DMIPS, 2048 kB Flash, 256 kB Internal RAM, 114 I/Os, 144-pin LQFP, -40 to 85 degC, Tray | ||
| 401 | Ferrit Bead | 3 | Chiếc | Ferrit Bead | ||
| 402 | Crystal | 3 | Chiếc | GENERIC CRYSTAL | ||
| 403 | Connector | 3 | Chiếc | RIGHT ANGLE POWER SOCKET. | ||
| 404 | Relay | 3 | Chiếc | Solid State Relay 5A | ||
| 405 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 22 Ohm 0.125W 1% 0805 | ||
| 406 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 0 Ohm 0.125W 1% 0805 | ||
| 407 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 10 kOhm 0.125W 1% 0805 | ||
| 408 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 510 Ohm 0.125W 1% 0805 | ||
| 409 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 47 Ohm 0.125W 1% 0805 | ||
| 410 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 220 Ohm 0.125W 1% 0805 | ||
| 411 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 240 Ohm 0.125W 1% 0805 | ||
| 412 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 2.2 kOhm 0.125W 1% 0805 | ||
| 413 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 68 kOhm 0.125W 1% 0805 | ||
| 414 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 1 Ohm 0.125W 1% 0805 | ||
| 415 | Resistor | 8 | Chiếc | Resistor SMD chip 3.3 Ohm 0.25W 5% 1206 | ||
| 416 | Inductor | 9 | Chiếc | Inductor shielded 4.7uH 7.5A SMD | ||
| 417 | Heat sink | 8 | Chiếc | Heat Sinks pushPIN Heatsink, Blue-Anodized, 57.9x36.8x11.4mm | ||
| 418 | Current sensor | 16 | Chiếc | Current Sensor 30A 1 Channel Hall Effect, Open Loop Bidirectional 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | ||
| 419 | IC QUAD DIFF LINE DRIVER 16-SOIC | 12 | Chiếc | 4/0 Driver RS422, RS485 16-SOIC | ||
| 420 | Connector | 10 | Chiếc | Connector Header Through Hole, Right Angle 4 position 0.157" (4.00mm), 20A, 800V | ||
| 421 | Connector | 10 | Chiếc | 4 Position Rectangular Receptacle Connector Solder Gold 12 AWG | ||
| 422 | Dioed | 16 | Chiếc | DIODE 75V 150MA SOD323F | ||
| 423 | Động cơ DC kênh đứng | 1 | Chiếc | Động cơ tích hợp encoder tuyệt đối | ||
| 424 | Động cơ DC kênh ngang | 1 | Chiếc | Động cơ tích hợp encoder tuyệt đối | ||
| 425 | IC | 2 | Chiếc | IC,Voltage Regulator,Switching, 60V, 3A | ||
| 426 | RESISTOR | 8 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 0.00 KOHM, 1.0%, 1/10W, THICK FILM | ||
| 427 | IC | 3 | Chiếc | LDO, 5.5V, 3V, 150mA, SOIC235/TSOT235 | ||
| 428 | Capacitor | 15 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 1 uF, 10 %, 25V, 0603 | ||
| 429 | IC | 2 | Chiếc | LDO, 5.5V, 3.3V, 200mA, SOIC235/TSOT235 | ||
| 430 | Capacitor | 3 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 2.2uF, 20 %, 50V, 0805, X7R | ||
| 431 | CAPACITOR | 7 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 47 uF, 20 %, 10V, 3528 | ||
| 432 | DIODE | 15 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY, SMD, DO214AA, 60V, 3A | ||
| 433 | ZENER | 2 | Chiếc | ZENER, SMD, DO-214AA, 600W, 18V | ||
| 434 | INDUCTOR | 3 | Chiếc | FIXED IND, 22UH,2.5A, 133MOHM | ||
| 435 | RESISTOR | 8 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 59 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 436 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 100 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 437 | Capacitor | 10 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 0.1 uF, 10 %, 50V, 0603, X7R | ||
| 438 | Capacitor | 13 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 10 pF, 10 %, 50V, 0603, X7R | ||
| 439 | RESISTOR | 20 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 10.0 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 440 | IC | 6 | Chiếc | IC SYNTHESIZER VCO 24LFCSP | ||
| 441 | CAPACITOR | 18 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 0.1uF, 10 %, 16V, 0402, X7R | ||
| 442 | CAPACITOR | 31 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 10 pF, 2 %, 50V, 0402, C0G | ||
| 443 | CAPACITOR | 17 | Chiếc | CAP, Tantalum, SMD, 22uF, 10 %, 6.3V, 1206 | ||
| 444 | CAPACITOR | 6 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 470 pF,10 %, 50V, 0603, X7R | ||
| 445 | CAPACITOR | 6 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 6.8 nF,10 %, 50V, 0603, X7R | ||
| 446 | CAPACITOR | 7 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 220 pF,10 %, 200V, 0603, X7R | ||
| 447 | CAPACITOR | 7 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 10 pF, 5 %, 250V, 0603 | ||
| 448 | CAPACITOR | 15 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 10nF, 10%, 16V, 0402 | ||
| 449 | CAPACITOR | 10 | Chiếc | CAP, Tantalum, SMD, 10uF, 20 %, 16V, 1206 | ||
| 450 | INDUCTOR | 10 | Chiếc | FIXED IND, 4.7NH, 300MA, 420 MOHM, 0603 | ||
| 451 | RESISTOR | 5 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 51 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 452 | RESISTOR | 5 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 13 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 453 | RESISTOR | 5 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 6.8 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 454 | OSC | 10 | Chiếc | OSC, TCVCXO | ||
| 455 | LED | 9 | Chiếc | LED, SMD, 0603, RED | ||
| 456 | IC | 2 | Chiếc | IC PLL W/VCO FRACT-N 40-QFN | ||
| 457 | CAPACITOR | 16 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 0.1uF, 10%, 50V, 0402 | ||
| 458 | CAPACITOR | 5 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 4.7uF,10 %, 16V, 0805, X7R | ||
| 459 | CAPACITOR | 8 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 1nF, 10 %, 50V, 0402, X7R | ||
| 460 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 100 pF, 5 %, 50V, 0402 | ||
| 461 | CAPACITOR | 4 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 3.9 nF, 10 %, 50V, 0603, X7R | ||
| 462 | CAPACITOR | 3 | Chiếc | CAP, Ceramic, SMD, 1.5 nF, 10 %, 50V, 0603, X7R | ||
| 463 | RESISTOR | 7 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 120 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 464 | RESISTOR | 7 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 56 OHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 465 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 30 OHM, 0.5%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 466 | RESISTOR | 4 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 182 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 467 | RESISTOR | 7 | Chiếc | RES, SMD, 0603, 1 KOHM, 0.1%, 1/10W, THIN FILM | ||
| 468 | Resistor | 2 | Chiếc | RES, SMD, 0402, 10.0 KOHM, 0.5%, 1/16W, THIN FILM | ||
| 469 | IC | 2 | Chiếc | IC, Op Amp, Op Amp, THS4031 | ||
| 470 | RF IC | 10 | Chiếc | RF Amplifier 80W GaN MMIC 40V 13.75 to 14.5GHz | ||
| 471 | IC | 27 | Chiếc | Microstrip / Stripline 90° Hybrid, 8000 - 12000 MHz, 50Ω | ||
| 472 | KNIFE | 1 | Chiếc | knife set, 13 blade, 3 handle | ||
| 473 | Probe | 1 | Chiếc | Probe set, stn steel | ||
| 474 | Wire strippers | 1 | Chiếc | wire strippers 22-10, 30-20AWG | ||
| 475 | Vacuum pick up | 1 | Chiếc | Battery powered suction pick up tool with built in vacuum pump | ||
| 476 | TWEEZER | 2 | Chiếc | Tweezers Anti-Magnetic, ESD Safe Pointed Fine 4.72" (120.0mm) | ||
| 477 | TWEEZER | 3 | Chiếc | TWEEZER POINTED FINE AA 5.12" | ||
| 478 | Blaster | 1 | Chiếc | CABLE PROGRAMMING USB | ||
| 479 | BOARD MIKROPROG PIC | 1 | Chiếc | BOARD MIKROPROG PIC DSPIC/PIC32 | ||
| 480 | Solder tip | 2 | Chiếc | Solder tip | ||
| 481 | Solder tip | 2 | Chiếc | Solder tip | ||
| 482 | EVAL BOARD | 1 | Chiếc | EVAL BOARD HMC783LP6CE | ||
| 483 | EVAL BOARD | 1 | Chiếc | BOARD EVAL FOR ADF4360-0 | ||
| 484 | Thước thủy | 1 | Chiếc | Thước thủy điện tử 600mm | ||
| 485 | Tool cơ khí | 1 | Bộ | Bộ lục | ||
| 486 | Tool cơ khí | 1 | Bộ | Bộ vít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi