Gói thầu: Thực hiện cấp muối I ốt cho hộ đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Bình Định năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Thực hiện cấp muối I ốt cho hộ đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Bình Định năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468515 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi sự nghiệp đảm bảo xã hội năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 15:22:00 đến ngày 2020-06-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,424,460,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | TT. An Lão | 6.582 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 2 | Xã An Tân | 918 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 3 | Xã An Hòa | 204 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 4 | Xã An Trung | 14.304 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 5 | Xã An Dũng | 10.368 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 6 | Xã An Vinh | 12.282 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 7 | Xã An Quang | 7.704 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 8 | Xã An Hưng | 8.874 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 9 | Xã An Toàn | 5.304 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 10 | Xã An Nghĩa | 4.284 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 11 | TT.Vĩnh Thạnh | 4.668 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 12 | Xã Vĩnh Hảo | 2.268 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 13 | Xã Vĩnh Hiệp | 5.430 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 14 | Xã Vĩnh Thịnh | 3.924 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 15 | Xã Vĩnh Quang | 114 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 16 | Xã Vĩnh Kim | 12.246 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 17 | Xã Vĩnh Thuận | 9.762 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 18 | Xã Vĩnh Hòa | 4.578 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 19 | Xã Vĩnh Sơn | 18.420 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 20 | TT.Vân Canh | 16.362 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 21 | Xã Canh Vinh | 192 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 22 | Xã Canh Hiển | 66 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 23 | Xã Canh Hiệp | 11.928 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 24 | Xã Canh Thuận | 18.756 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 25 | Xã Canh Hòa | 11.586 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 26 | Xã Canh Liên | 15.888 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 27 | Xã Ân Tường Tây | 102 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 28 | Xã Ân Tường Đông | 426 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 29 | Xã Ân Nghĩa | 72 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 30 | Xã Ân Mỹ | 186 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 31 | Xã Đăk Mang | 7.920 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 32 | Xã BokTới | 11.064 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 33 | Xã Ân Sơn | 3.372 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 34 | Xã Tây Giang | 66 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 35 | Xã Tây Phú | 60 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 36 | Xã Tây Xuân | 1.068 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 37 | Xã Bình Tân | 1.476 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 38 | Xã Vĩnh An | 7.974 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 39 | Xã Cát Sơn | 276 | kg | Mô tả theo chương V | ||
| 40 | Xã Cát Lâm | 360 | kg | Mô tả theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi