Gói thầu: Gói thầu số 1: Hóa chất, môi trường Sinh học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534300-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Chất lượng nông lâm thủy sản vùng 2
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Hóa chất, môi trường Sinh học
Số hiệu KHLCNT 20200469170
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 08:20:00 đến ngày 2020-06-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 535,500,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 ChromoCult® Listeria Agar Enrichment Supplement 2 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
2 Hektoen enteric agar 5 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
3 Fraser listeria Enrich ment broth 20 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
4 Lauryl sulfate broth 8 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
5 MKTTn-Muller-Kauffmann tetrathionate-Novobiocin broth 9 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
6 Plate count agar PCA 10 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
7 Peptone water 80 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
8 Baird Parker agar 8 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
9 VRBD agar 1 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
10 XLD agar 5 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
11 Alkaline peptone water 70 hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
12 Shigella broth 6 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
13 Miếng tạo môi trường kỵ khí 2 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
14 Egg yolk tellurite emulsion 12 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
15 Kovacs' indole reagent 2 chai Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
16 Thạch máu 50 Đĩa Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
17 Máu cừu 10 Ống Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
18 Cồn 90 70 Lít Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
19 TBX 10 hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
20 TSC 7 hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
21 VRB 1 hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
22 Rappaport (Samonella enrichment broth) 2 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
23 Nutrient agar 1 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
24 Coagulase rabbit plasma 2 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
25 Glycerol 3 Chai Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
26 Parafin 3 Chai Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
27 Clostridium perfringens selective supplement 10 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
28 Lactose sulfite 1 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
29 ONPG 2 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
30 Vibrio Chromogenic Agar 7 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
31 Oxford listeria selective agar 1 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
32 Oxford Listeria selective supplement 2 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
33 Agar 1 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
34 Brain Heart Infusion broth (BHI) 1 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
35 ChromoCult® Listeria Agar Selective Supplement 2 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
36 Macconkey Agar 1 Hộp Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
37 Egg yolk emulsion 50% 1 Chai Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
38 Shigella Antiserum polyvalent C (3ml/lọ) 1 Lọ Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
39 Salmonella O-Antiserum polyvalent A-I&Vi (BD); (3ml/lọ) 1 Lọ Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
40 Dung dịch làm sạch dụng cụ thí nghiệm 10 Lít Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
41 McFarland standard set (Bộ 5 lọ chuẩn (0,5; 1; 2; 3; 4)) 1 bộ Tham chiếu yêu cầu kỹ thuật tại bảng 5a, mục 2, Chương V: yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->