Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT của Xưởng X201 Cục KTBC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT của Xưởng X201 Cục KTBC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo đảm kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 23:21:00 đến ngày 2020-06-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,806,320,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,063,200 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu sáu mươi ba nghìn hai trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì | 12V-50A | 500 | Cái | Cầu chì ống 12V-50A | |
| 2 | Điện trở | (10Ω5%-4805%) 2W | 1.250 | Cái | (10Ω5%-4805%) 2W | |
| 3 | Điện trở | (0,1Ω5%-9Ω5%) 1-2W | 1.470 | Cái | (0,1Ω5%-9Ω5%) 1-2W | |
| 4 | Điện trở | 10KΩ5%1W | 50 | Cái | 10KΩ5%1W | |
| 5 | Bán dẫn | HT8902 | 8 | Cái | HT8902 | |
| 6 | Bán dẫn | 1HT 8705 | 7 | Cái | 1HT 8705 | |
| 7 | Bán dẫn | 2N2198 | 99 | Cái | 2N2198 | |
| 8 | Bán dẫn | 2N2210 | 52 | Cái | 2N2210 | |
| 9 | Bán dẫn | 2N297A | 48 | Cái | 2N297A | |
| 10 | Bán dẫn | 2N328A | 52 | Cái | 2N328A | |
| 11 | Bán dẫn | KA 7812 | 5 | Cái | KA 7812 | |
| 12 | Bán dẫn | TDA 2003 | 5 | Cái | TDA 2003 | |
| 13 | Bệ cắm | 10 lỗ | 119 | Cái | 10 lỗ | |
| 14 | Bệ cắm | 15 lỗ | 69 | Cái | 15 lỗ | |
| 15 | Bệ cắm | 19 lỗ | 34 | Cái | 19 lỗ | |
| 16 | Bệ cắm | 2 lỗ | 30 | Cái | 2 lỗ | |
| 17 | Bệ cắm | 23 lỗ | 30 | Cái | 23 lỗ | |
| 18 | Bệ cắm | 27 lỗ | 30 | Cái | 27 lỗ | |
| 19 | Bệ cắm | 5 lỗ | 120 | Cái | 5 lỗ | |
| 20 | Bệ cắm | 7 lỗ | 255 | Cái | 7 lỗ | |
| 21 | Bệ cắm | 9 lỗ | 30 | Cái | 9 lỗ | |
| 22 | Bệ cắm | 4 lỗ | 499 | Cái | 4 lỗ | |
| 23 | Bệ cắm 2 chân | 2 lỗ | 8 | Cái | 2 lỗ | |
| 24 | Bệ cắm 5 chân | 5 lỗ | 12 | Cái | 5 lỗ | |
| 25 | Bệ cắm có chụp ren | Ф18, 3 lỗ | 10 | Cái | Ф18, 3 lỗ | |
| 26 | Bệ cắm có chụp ren | Ф18, 4 lỗ | 10 | Cái | Ф18, 4 lỗ | |
| 27 | Bệ cắm có chụp ren | Ф36, 24 lỗ | 10 | Cái | Ф36, 24 lỗ | |
| 28 | Biến áp | TP 8-1 | 8 | Cái | TP 8-1 | |
| 29 | Biến áp | TP 8-2 | 6 | Cái | TP 8-2 | |
| 30 | Biến áp | TP 8- | 8 | Cái | TP 8- | |
| 31 | Biến áp | TP7-3 | 6 | Cái | TP7-3 | |
| 32 | Biến áp loa | TP7391 | 80 | Cái | TP7391 | |
| 33 | Biến áp xoay | TF01001 | 10 | Cái | TF01001 | |
| 34 | Biến áp xoay | TR03001 | 10 | Cái | TR03001 | |
| 35 | Biến áp xoay | CK500 | 6 | Cái | CK500 | |
| 36 | Biến trở | 10 KΩ +-5% | 6 | Cái | 10 KΩ +-5% | |
| 37 | Biến trở | 470 KΩ | 9 | Cái | 470 KΩ | |
| 38 | Biến trở điều khiển | B2K | 5 | Cái | B2K | |
| 39 | Bộ chuyển mạch | ATS 63A 2P | 48 | Cái | ATS 63A 2P | |
| 40 | Bộ lọc nhiễu | K3-5 | 8 | Cái | K3-5 | |
| 41 | Bóng đèn | MH26Vx0,12A | 25 | Cái | MH26Vx0,12A | |
| 42 | Bóng đèn | 24V- 05W | 11 | Cái | 24V- 05W | |
| 43 | Bóng đèn | 24V- 10W | 10 | Cái | 24V- 10W | |
| 44 | Bóng đèn | 27V-110W | 3 | Cái | 27V-110W | |
| 45 | Bóng đèn (Loại đui cài) | 24V-3W | 27 | Cái | 24V-3W | |
| 46 | Bóng đèn (Loại đui xoáy) | 24V-3W | 28 | Cái | 24V-3W | |
| 47 | Bóng đèn báo tín hiệu | 24V-5W | 50 | Cái | 24V-5W | |
| 48 | Bóng đèn chiếu sáng kính | 24V-4,8W | 25 | Cái | 24V-4,8W | |
| 49 | Bóng đèn pha | 24V- 40W | 5 | Cái | 24V- 40W | |
| 50 | Cáp bọc kim 2 lớp | 10 lõi x0,5 | 209,5 | Mét | 10 lõi x0,5 | |
| 51 | Cáp bọc kim 2 lớp | 15 lõi x 1 | 240 | Mét | 15 lõi x 1 | |
| 52 | Cáp bọc kim 2 lớp | 16 lõi x1,5 | 150 | Mét | 16 lõi x1,5 | |
| 53 | Cáp bọc kim 2 lớp | 18 lõi x 0,5 | 704 | Mét | 18 lõi x 0,5 | |
| 54 | Cáp bọc kim 2 lớp | 19 lõi x 0,5 | 120 | Mét | 19 lõi x 0,5 | |
| 55 | Cáp bọc kim 2 lớp | 2 lõi x1,5 | 240 | Mét | 2 lõi x1,5 | |
| 56 | Cáp bọc kim 2 lớp | 4 lõi x0,5 | 967 | Mét | 4 lõi x0,5 | |
| 57 | Cáp bọc kim 2 lớp | 4 lõi x2,5 | 244 | Mét | 4 lõi x2,5 | |
| 58 | Cáp bọc kim 2 lớp | 6 lõi x 1 | 899 | Mét | 6 lõi x 1 | |
| 59 | Cáp bọc kim 2 lớp | 6 lõi x0,5 | 280 | Mét | 6 lõi x0,5 | |
| 60 | Cáp bọc kim 2 lớp | 6 lõi x2,5 | 220 | Mét | 6 lõi x2,5 | |
| 61 | Cáp bọc kim 2 lớp | 7 lõi x0,5 | 550 | Mét | 7 lõi x0,5 | |
| 62 | Cáp bọc kim 2 lớp | 10 lõi x1,5 | 180 | Mét | 10 lõi x1,5 | |
| 63 | Cáp bọc kim 2 lớp | 20 lõi x1,5 | 300 | Mét | 20 lõi x1,5 | |
| 64 | Cáp bọc kim 2 lớp | 6 lõi x1,5 | 300 | Mét | 6 lõi x1,5 | |
| 65 | Cáp bọc kim 2 lớp | 7 lõi x1,5 | 120 | Mét | 7 lõi x1,5 | |
| 66 | Cáp điện bọc cao su | 2 lõi 2x2,5 | 60 | Mét | 2 lõi 2x2,5 | |
| 67 | Cáp điện bọc kim 2 lớp | 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 10 chân | 5 | Cái | 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 10 chân | |
| 68 | Cáp điện bọc kim 2 lớp | 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân | 4 | Cái | 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân | |
| 69 | Cáp điện bọc kim 2 lớp | 24V, dài 1,5m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân | 4 | Cái | 24V, dài 1,5m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân | |
| 70 | Cáp điện bọc kim 2 lớp | 24V, dài 1,2m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân | 4 | Cái | 24V, dài 1,2m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân | |
| 71 | Cáp điện bọc kim 2 lớp | 24V, dài 1 m; đầu cắm và bệ cắm 4 chân | 4 | Cái | 24V, dài 1 m; đầu cắm và bệ cắm 4 chân | |
| 72 | Cáp nối hàn 2x50 | 1x50 | 10 | m | 1x50 | |
| 73 | Cầu chì | 220V-20A | 200 | Cái | 220V-20A | |
| 74 | Cầu chì | 3A, 8A | 6 | Cái | 3A, 8A | |
| 75 | Cầu chì | 10A | 400 | Cái | 10A | |
| 76 | Cầu chì | 12V-2A | 500 | Cái | 12V-2A | |
| 77 | Cầu chì | 220V-5A | 500 | Cái | 220V-5A | |
| 78 | Cầu chì | 30V-50A | 450 | Cái | 30V-50A | |
| 79 | Cầu chì | 1A | 600 | Cái | 1A | |
| 80 | Cầu chì ống | 30A | 10 | Cái | 30A | |
| 81 | Cầu chì ống | 80A | 16 | Cái | 80A | |
| 82 | Cầu chì ống | 15A, Lioa Việt Nam, tương đương | 80 | Cái | 15A, Lioa Việt Nam, tương đương | |
| 83 | Cầu đấu 40 chân | (150x5) 220V | 250 | Cái | (150x5) 220V | |
| 84 | Cầu đấu chân rơ le | PYE-14A-N | 250 | Cái | PYE-14A-N | |
| 85 | Công tắc đảo chiều quay | B- | 2 | Cái | B- | |
| 86 | Công tắc sắt B45 | B45-TSMC | 40 | Cái | B45-TSMC | |
| 87 | Công tắc tơ DMC20; 380V | DMC20; 380V | 1 | Cái | DMC20; 380V | |
| 88 | Công tắc | B45 | 34 | Cái | B45 | |
| 89 | Công tắc | Fusheng | 40 | Cái | Fusheng | |
| 90 | Công tắc | TB- 1- 4 | 10 | Cái | TB- 1- 4 | |
| 91 | Công tắc | TB 2-1 | 13 | Cái | TB 2-1 | |
| 92 | Cuộn cảm | L 31/0,15mH | 250 | Cuộn | L 31/0,15mH | |
| 93 | Cuộn cảm | L 1/0,2mH | 250 | Cuộn | L 1/0,2mH | |
| 94 | Cuộn cảm | L 2/0,12mH | 250 | Cuộn | L 2/0,12mH | |
| 95 | Cuộn cảm | L 4/ 0,2mH | 250 | Cuộn | L 4/ 0,2mH | |
| 96 | Cuộn cảm | L 5/0,1mH | 250 | Cuộn | L 5/0,1mH | |
| 97 | Cuộn cảm | L T1/0,12mH | 250 | Cuộn | L T1/0,12mH | |
| 98 | Cuộn cảm | L T2/0,15mH | 250 | Cuộn | L T2/0,15mH | |
| 99 | Cuộn cảm | L203- 20mH | 250 | Cuộn | L203- 20mH | |
| 100 | Cuộn cảm | L1/1,0 mH; Việt Nam, tương đương | 250 | Cuộn | L1/1,0 mH; Việt Nam, tương đương | |
| 101 | Dắc cắm 2 chân | 2C | 1 | Cái | 2C | |
| 102 | Dắc cắm 3 chân | 3C | 2 | Cái | 3C | |
| 103 | Đảo mạch vòng 14 chân 3 tầng | Akai | 5 | Cái | Akai | |
| 104 | Đầu cắm | Ф35, 18 lỗ | 191 | Cái | Ф35, 18 lỗ | |
| 105 | Đầu cắm | 15 chân | 9 | Cái | 15 chân | |
| 106 | Đầu cắm | Ф14, 4 lỗ | 193 | Cái | Ф14, 4 lỗ | |
| 107 | Đầu cắm | 19 chân | 4 | Cái | 19 chân | |
| 108 | Đầu cắm | 20 chân | 30 | Cái | 20 chân | |
| 109 | Đầu cắm | 31 chân | 30 | Cái | 31 chân | |
| 110 | Đầu cắm | 35 chân | 30 | Cái | 35 chân | |
| 111 | Đầu cắm | 5 chân | 32 | Cái | 5 chân | |
| 112 | Đầu cắm | Ф18, 5 lỗ | 186 | Cái | Ф18, 5 lỗ | |
| 113 | Đầu cắm | 4 chân | 4 | Cái | 4 chân | |
| 114 | Đầu căm 1 chân | Ф10, 1 lỗ | 147 | Cái | Ф10, 1 lỗ | |
| 115 | Đầu cắm 2 chân | 2C | 14 | Cái | 2C | |
| 116 | Đầu cắm 3 chân | 3C | 4 | Cái | 3C | |
| 117 | Đầu cắm có chụp ren | Chữ L, Ф36, 15 lỗ | 36 | Cái | Chữ L, Ф36, 15 lỗ | |
| 118 | Đầu cắm có chụp ren | Ф14, 4 lỗ | 36 | Cái | Ф14, 4 lỗ | |
| 119 | Đầu cắm có chụp ren | Ф18, 3 chân | 10 | Cái | Ф18, 3 chân | |
| 120 | Đầu cắm có chụp ren | Ф18, 4 chân | 10 | Cái | Ф18, 4 chân | |
| 121 | Đầu cắm có chụp ren | Ф18, 4 lỗ | 144 | Cái | Ф18, 4 lỗ | |
| 122 | Đầu cắm có chụp ren | Ф24, 10 lỗ | 36 | Cái | Ф24, 10 lỗ | |
| 123 | Đầu cắm có chụp ren | Ф27, 19 lỗ | 250 | Cái | Ф27, 19 lỗ | |
| 124 | Đầu cắm có chụp ren | Ф32, 10 lỗ | 36 | Cái | Ф32, 10 lỗ | |
| 125 | Đầu cắm có chụp ren | Ф36, 15 lỗ | 180 | Cái | Ф36, 15 lỗ | |
| 126 | Đầu cắm có chụp ren | Ф36, 24 chân | 10 | Cái | Ф36, 24 chân | |
| 127 | Đầu cắm mũ công tác | 4 lỗ;LD Việt-Hàn, tương đương | 18 | Cái | 4 lỗ;LD Việt-Hàn, tương đương | |
| 128 | Dây cao áp | ф8 | 10 | Mét | ф8 | |
| 129 | Dây cáp điện | 1x2x2,5 | 150 | Mét | 1x2x2,5 | |
| 130 | Dây điện | 1x0.5 | 300 | Mét | 1x0.5 | |
| 131 | Dây điện | 1x3.5 | 100 | Mét | 1x3.5 | |
| 132 | Dây điện 3 pha | 3x35 | 7 | Mét | 3x35 | |
| 133 | Dây điện bọc kim | 1x0,75 | 290 | Mét | 1x0,75 | |
| 134 | Dây điện bọc kim | 1x1,0 | 197 | Mét | 1x1,0 | |
| 135 | Dây điện bọc kim | 1x1,5 | 148 | Mét | 1x1,5 | |
| 136 | Dây điện bọc kim | 1x16 | 30 | Mét | 1x16 | |
| 137 | Dây điện bọc kim | 1x3,5 | 350 | Mét | 1x3,5 | |
| 138 | Dây điện bọc kim | 1x35 | 27 | Mét | 1x35 | |
| 139 | Dây điện bọc kim | 1x4 | 50 | Mét | 1x4 | |
| 140 | Dây điện bọc kim | 1x50 | 59 | Mét | 1x50 | |
| 141 | Dây điện bọc kim | 1x70 | 41 | Mét | 1x70 | |
| 142 | Dây điện bọc kim | 1x90 | 181 | Mét | 1x90 | |
| 143 | Dây điện bọc kim | 1x95 | 20 | Mét | 1x95 | |
| 144 | Dây điện bọc kim | 2 lõi x1,5 | 462 | Mét | 2 lõi x1,5 | |
| 145 | Dây điện bọc kim | 2 lõi x1 | 20 | Mét | 2 lõi x1 | |
| 146 | Dây điện bọc kim | 2 lõi x3,5 | 395 | Mét | 2 lõi x3,5 | |
| 147 | Dây điện bọc kim | 1x2,5 | 493 | Mét | 1x2,5 | |
| 148 | Dây điện bọc kim | 1x0,75 | 273 | Mét | 1x0,75 | |
| 149 | Dây điện bọc kim 2 lớp | 16 lõi x1,5 | 25 | Mét | 16 lõi x1,5 | |
| 150 | Dây điện bọc kim 2 lớp | 6 lõi x0,5 | 20 | Mét | 6 lõi x0,5 | |
| 151 | Dây đồng | emay Φ 0,5 | 7,5 | Kg | emay Φ 0,5 | |
| 152 | Dây đồng | emay Φ 0,7 | 10 | Kg | emay Φ 0,7 | |
| 153 | Dây đồng | emay Φ 1,7 | 6 | Kg | emay Φ 1,7 | |
| 154 | Dây đồng | emay Φ 0,35 | 15 | Kg | emay Φ 0,35 | |
| 155 | Dây đồng | emay Φ 0,4 | 10 | Kg | emay Φ 0,4 | |
| 156 | Dây đồng emay | emay Φ 0,3 | 5 | Kg | emay Φ 0,3 | |
| 157 | Đèn điện tử | CRC-5686 | 67 | Cái | CRC-5686 | |
| 158 | Đèn điện tử | CRC-7863 | 77 | Cái | CRC-7863 | |
| 159 | Đèn điện tử | 12G-1Л | 5 | Cái | 12G-1Л | |
| 160 | Đèn điện tử | 1G-29B-V | 5 | Cái | 1G-29B-V | |
| 161 | Đèn điện tử | 1P-24B-V | 5 | Cái | 1P-24B-V | |
| 162 | Đèn điện tử | 6G-45B-B | 5 | Cái | 6G-45B-B | |
| 163 | Đèn điện tử | 6G-5B-B | 5 | Cái | 6G-5B-B | |
| 164 | Đèn điện tử | GU-50 | 5 | Cái | GU-50 | |
| 165 | Đi ốt ghim điện áp Zener | 3,5V | 175 | Cái | 3,5V | |
| 166 | Đi ốt | 102A | 50 | Cái | 102A | |
| 167 | Đi ốt | 103A | 57 | Cái | 103A | |
| 168 | Đi ốt | 104A | 5 | Cái | 104A | |
| 169 | Đi ốt | 12V | 5 | Cái | 12V | |
| 170 | Đi ốt | 1N2992B | 330 | Cái | 1N2992B | |
| 171 | Đi ốt | 1N3565 | 292 | Cái | 1N3565 | |
| 172 | Đi ốt | 1N648 | 352 | Cái | 1N648 | |
| 173 | Đi ốt | 1N821 | 412 | Cái | 1N821 | |
| 174 | Đi ốt | 203A | 50 | Cái | 203A | |
| 175 | Đi ốt | 223A | 5 | Cái | 223A | |
| 176 | Đi ốt | 226A | 8 | Cái | 226A | |
| 177 | Đi ốt | 237A | 5 | Cái | 237A | |
| 178 | Đi ốt | 310A | 5 | Cái | 310A | |
| 179 | Đi ốt | 510A | 6 | Cái | 510A | |
| 180 | Đi ốt | 814A | 4 | Cái | 814A | |
| 181 | Đi ốt | D2356 | 7 | Cái | D2356 | |
| 182 | Đi ốt cầu | BR-82D- 5A | 35 | Cái | BR-82D- 5A | |
| 183 | Đi ốt cầu | BR- 82D- 10A | 200 | Cái | BR- 82D- 10A | |
| 184 | Đi ốt chỉnh lưu | 2A 1N 4007 | 4 | Cái | 2A 1N 4007 | |
| 185 | Đi ốt chỉnh lưu | 5A 1N 5408 | 4 | Cái | 5A 1N 5408 | |
| 186 | Đi ốt nắn dòng 1A | 1A | 250 | Cái | 1A | |
| 187 | Đi ốt ổn áp 12V | 12V | 80 | Cái | 12V | |
| 188 | Điện trở | 0,5-10 KΩ 10% | 334 | Cái | 0,5-10 KΩ 10% | |
| 189 | Điện trở | 0,5-100 MΩ 10% | 122 | Cái | 0,5-100 MΩ 10% | |
| 190 | Điện trở | 0,5-15KΩ 10% | 423 | Cái | 0,5-15KΩ 10% | |
| 191 | Điện trở | 0,5-220KΩ 5% | 425 | Cái | 0,5-220KΩ 5% | |
| 192 | Điện trở | 0,5-5,6 KΩ 10% | 290 | Cái | 0,5-5,6 KΩ 10% | |
| 193 | Điện trở | 0,5-8,2 KΩ 10% | 294 | Cái | 0,5-8,2 KΩ 10% | |
| 194 | Đồng hồ vôn AC hiển thị số | OMRONK3TF | 5 | Cái | OMRONK3TF | |
| 195 | Đồng hồ vôn DC hiển thị số | OMRONK3TE | 5 | Cái | OMRONK3TE | |
| 196 | Đui đồng hồ 2 lỗ | 2L | 8 | Cái | 2 lỗ | |
| 197 | Đui đồng hồ 3 lỗ | 3L | 7 | Cái | 3 lỗ | |
| 198 | Hộp điều khiển cẩu trục lăn | 6 nút, 3A, 250V | 1 | Cái | 6 nút, 3A, 250V | |
| 199 | IC 8 chân | 92A501 | 25 | Cái | 92A501 | |
| 200 | IC công suất | C430 | 25 | Cái | C430 | |
| 201 | IC công suất | TL94CN | 10 | Cái | TL94CN | |
| 202 | IC nắn dòng | R5507L | 185 | Cái | R5507L | |
| 203 | IC ổn áp | Serial-12V; Akai | 10 | Cái | Serial-12V; Akai | |
| 204 | IC ổn áp 24V | LA7824 | 20 | Cái | LA7824 | |
| 205 | IC ổn áp 24V | LA7853 | 10 | Cái | LA7853 | |
| 206 | Khởi động từ | GMC-18 | 25 | Cái | GMC-18 | |
| 207 | Nút ấn | D-701 | 12 | Cái | D-701 | |
| 208 | Nút ấn | PC -35 | 12 | Cái | PC -35 | |
| 209 | Nút ấn | WHA2S | 20 | Cái | WHA2S | |
| 210 | Nút ấn 3 chân | MO-3 | 4 | Cái | MO-3 | |
| 211 | Nút ấn khởi động | Licota | 1 | Cái | Licota | |
| 212 | Nút ấn nguồn | 600V-10A | 5 | Cái | 600V-10A | |
| 213 | Nút ấn tự giữ | IDEC YW1B-V4E01R | 3 | Cái | IDEC YW1B-V4E01R | |
| 214 | Ổ cắm | Ф14, 4 lỗ | 195 | Cái | Ф14, 4 lỗ | |
| 215 | Ổ cắm | Ф18, 5 lỗ | 183 | Cái | Ф18, 5 lỗ | |
| 216 | Ổ cắm | Ф35, 18 lỗ | 176 | Cái | Ф35, 18 lỗ | |
| 217 | Ổ cắm 1 chân | Ф10, 1 lỗ | 146 | Cái | Ф10, 1 lỗ | |
| 218 | Ổ cắm 3 lỗ đôi | Pansonic | 50 | Bộ | Pansonic | |
| 219 | Ổ cắm điện tròn 1 pha | LiOA | 6 | Cái | LiOA | |
| 220 | Ống nói | Sennheiser SKM 500 G4 | 51 | Cái | Sennheiser SKM 500 G4 | |
| 221 | Phích cắm tròn | Pansonic | 31 | Cái | Pansonic | |
| 222 | Rơ le | 68GB95 | 49 | Cái | 68GB95 | |
| 223 | Rơ le | BO7A999AC1 | 60 | Cái | BO7A999AC1 | |
| 224 | Rơ le | 24V-DC | 40 | Cái | 24V-DC | |
| 225 | Rơ le điện từ | PЭC-49 | 2 | Cái | PЭC-49 | |
| 226 | Rơ le nhiệt | DHRO20B 7-9-11A | 1 | Cái | DHRO20B 7-9-11A | |
| 227 | Tai nghe | Audio Technica ATH-DSR7BT | 60 | Cái | Audio Technica ATH-DSR7BT | |
| 228 | Transitor | A1011 | 200 | Cái | A1011 | |
| 229 | Transitor | 1245 | 150 | Cái | 1245 | |
| 230 | Transitor | C2335 | 200 | Cái | C2335 | |
| 231 | Transitor | E216 | 200 | Cái | E216 | |
| 232 | Transitor công suất | IRFZ44 | 20 | Cái | Điện áp đánh thủng 55V, dòng chịu đựng 49A | |
| 233 | Tranzitor | B688 (P-N-P) | 5 | Cái | B688 (P-N-P) | |
| 234 | Tranzitor | MP-10A | 7 | Cái | MP-10A | |
| 235 | Tranzitor | MP-11 | 6 | Cái | MP-11 | |
| 236 | Tranzitor | MP-14 | 6 | Cái | MP-14 | |
| 237 | Tranzitor | P-210 | 6 | Cái | P-210 | |
| 238 | Tranzitor | P-217 | 5 | Cái | P-217 | |
| 239 | Tranzitor | T551, 2T808 | 4 | Cái | T551, 2T808 | |
| 240 | Tụ điện | 100μ/50V | 196 | Cái | 100μ/50V | |
| 241 | Tụ điện | 10μ/50V | 188 | Cái | 10μ/50V | |
| 242 | Tụ điện | 1μ/50V | 195 | Cái | 1μ/50V | |
| 243 | Tụ điện | 33μ/50V | 198 | Cái | 33μ/50V | |
| 244 | Tụ điện | 400V-2200 | 50 | Cái | 400V-2200 | |
| 245 | Tụ điện | 47μ/50V | 206 | Cái | 47μ/50V | |
| 246 | Tụ điện | 100µF-25V, 220 | 15 | Cái | 100µF-25V, 220 | |
| 247 | Tụ điện | 2200µF-25V | 4 | Cái | 2200µF-25V | |
| 248 | Tụ điện | 470µF-25V | 12 | Cái | 470µF-25V | |
| 249 | Tụ EVA. | T40-800C220-200DC | 125 | Cái | T40-800C220-200DC | |
| 250 | VENTV- LER | 1000-50VDC | 125 | Cái | 1000-50VDC | |
| 251 | VENTV- LER | 1000-120VDC | 125 | Cái | 1000-120VDC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi