Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT của Xưởng X201 Cục KTBC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200569507-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG
Tên gói thầu Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT của Xưởng X201 Cục KTBC
Số hiệu KHLCNT 20200561385
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bảo đảm kỹ thuật
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 23:21:00 đến ngày 2020-06-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,806,320,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,063,200 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu sáu mươi ba nghìn hai trăm đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cầu chì 12V-50A 500 Cái Cầu chì ống 12V-50A
2 Điện trở (10Ω5%-4805%) 2W 1.250 Cái (10Ω5%-4805%) 2W
3 Điện trở (0,1Ω5%-9Ω5%) 1-2W 1.470 Cái (0,1Ω5%-9Ω5%) 1-2W
4 Điện trở 10KΩ5%1W 50 Cái 10KΩ5%1W
5 Bán dẫn HT8902 8 Cái HT8902
6 Bán dẫn 1HT 8705 7 Cái 1HT 8705
7 Bán dẫn 2N2198 99 Cái 2N2198
8 Bán dẫn 2N2210 52 Cái 2N2210
9 Bán dẫn 2N297A 48 Cái 2N297A
10 Bán dẫn 2N328A 52 Cái 2N328A
11 Bán dẫn KA 7812 5 Cái KA 7812
12 Bán dẫn TDA 2003 5 Cái TDA 2003
13 Bệ cắm 10 lỗ 119 Cái 10 lỗ
14 Bệ cắm 15 lỗ 69 Cái 15 lỗ
15 Bệ cắm 19 lỗ 34 Cái 19 lỗ
16 Bệ cắm 2 lỗ 30 Cái 2 lỗ
17 Bệ cắm 23 lỗ 30 Cái 23 lỗ
18 Bệ cắm 27 lỗ 30 Cái 27 lỗ
19 Bệ cắm 5 lỗ 120 Cái 5 lỗ
20 Bệ cắm 7 lỗ 255 Cái 7 lỗ
21 Bệ cắm 9 lỗ 30 Cái 9 lỗ
22 Bệ cắm 4 lỗ 499 Cái 4 lỗ
23 Bệ cắm 2 chân 2 lỗ 8 Cái 2 lỗ
24 Bệ cắm 5 chân 5 lỗ 12 Cái 5 lỗ
25 Bệ cắm có chụp ren Ф18, 3 lỗ 10 Cái Ф18, 3 lỗ
26 Bệ cắm có chụp ren Ф18, 4 lỗ 10 Cái Ф18, 4 lỗ
27 Bệ cắm có chụp ren Ф36, 24 lỗ 10 Cái Ф36, 24 lỗ
28 Biến áp TP 8-1 8 Cái TP 8-1
29 Biến áp TP 8-2 6 Cái TP 8-2
30 Biến áp TP 8- 8 Cái TP 8-
31 Biến áp TP7-3 6 Cái TP7-3
32 Biến áp loa TP7391 80 Cái TP7391
33 Biến áp xoay TF01001 10 Cái TF01001
34 Biến áp xoay TR03001 10 Cái TR03001
35 Biến áp xoay CK500 6 Cái CK500
36 Biến trở 10 KΩ +-5% 6 Cái 10 KΩ +-5%
37 Biến trở 470 KΩ 9 Cái 470 KΩ
38 Biến trở điều khiển B2K 5 Cái B2K
39 Bộ chuyển mạch ATS 63A 2P 48 Cái ATS 63A 2P
40 Bộ lọc nhiễu K3-5 8 Cái K3-5
41 Bóng đèn MH26Vx0,12A 25 Cái MH26Vx0,12A
42 Bóng đèn 24V- 05W 11 Cái 24V- 05W
43 Bóng đèn 24V- 10W 10 Cái 24V- 10W
44 Bóng đèn 27V-110W 3 Cái 27V-110W
45 Bóng đèn (Loại đui cài) 24V-3W 27 Cái 24V-3W
46 Bóng đèn (Loại đui xoáy) 24V-3W 28 Cái 24V-3W
47 Bóng đèn báo tín hiệu 24V-5W 50 Cái 24V-5W
48 Bóng đèn chiếu sáng kính 24V-4,8W 25 Cái 24V-4,8W
49 Bóng đèn pha 24V- 40W 5 Cái 24V- 40W
50 Cáp bọc kim 2 lớp 10 lõi x0,5 209,5 Mét 10 lõi x0,5
51 Cáp bọc kim 2 lớp 15 lõi x 1 240 Mét 15 lõi x 1
52 Cáp bọc kim 2 lớp 16 lõi x1,5 150 Mét 16 lõi x1,5
53 Cáp bọc kim 2 lớp 18 lõi x 0,5 704 Mét 18 lõi x 0,5
54 Cáp bọc kim 2 lớp 19 lõi x 0,5 120 Mét 19 lõi x 0,5
55 Cáp bọc kim 2 lớp 2 lõi x1,5 240 Mét 2 lõi x1,5
56 Cáp bọc kim 2 lớp 4 lõi x0,5 967 Mét 4 lõi x0,5
57 Cáp bọc kim 2 lớp 4 lõi x2,5 244 Mét 4 lõi x2,5
58 Cáp bọc kim 2 lớp 6 lõi x 1 899 Mét 6 lõi x 1
59 Cáp bọc kim 2 lớp 6 lõi x0,5 280 Mét 6 lõi x0,5
60 Cáp bọc kim 2 lớp 6 lõi x2,5 220 Mét 6 lõi x2,5
61 Cáp bọc kim 2 lớp 7 lõi x0,5 550 Mét 7 lõi x0,5
62 Cáp bọc kim 2 lớp 10 lõi x1,5 180 Mét 10 lõi x1,5
63 Cáp bọc kim 2 lớp 20 lõi x1,5 300 Mét 20 lõi x1,5
64 Cáp bọc kim 2 lớp 6 lõi x1,5 300 Mét 6 lõi x1,5
65 Cáp bọc kim 2 lớp 7 lõi x1,5 120 Mét 7 lõi x1,5
66 Cáp điện bọc cao su 2 lõi 2x2,5 60 Mét 2 lõi 2x2,5
67 Cáp điện bọc kim 2 lớp 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 10 chân 5 Cái 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 10 chân
68 Cáp điện bọc kim 2 lớp 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân 4 Cái 24V, dài 2 m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân
69 Cáp điện bọc kim 2 lớp 24V, dài 1,5m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân 4 Cái 24V, dài 1,5m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân
70 Cáp điện bọc kim 2 lớp 24V, dài 1,2m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân 4 Cái 24V, dài 1,2m; đầu cắm và bệ cắm 15 chân
71 Cáp điện bọc kim 2 lớp 24V, dài 1 m; đầu cắm và bệ cắm 4 chân 4 Cái 24V, dài 1 m; đầu cắm và bệ cắm 4 chân
72 Cáp nối hàn 2x50 1x50 10 m 1x50
73 Cầu chì 220V-20A 200 Cái 220V-20A
74 Cầu chì 3A, 8A 6 Cái 3A, 8A
75 Cầu chì 10A 400 Cái 10A
76 Cầu chì 12V-2A 500 Cái 12V-2A
77 Cầu chì 220V-5A 500 Cái 220V-5A
78 Cầu chì 30V-50A 450 Cái 30V-50A
79 Cầu chì 1A 600 Cái 1A
80 Cầu chì ống 30A 10 Cái 30A
81 Cầu chì ống 80A 16 Cái 80A
82 Cầu chì ống 15A, Lioa Việt Nam, tương đương 80 Cái 15A, Lioa Việt Nam, tương đương
83 Cầu đấu 40 chân (150x5) 220V 250 Cái (150x5) 220V
84 Cầu đấu chân rơ le PYE-14A-N 250 Cái PYE-14A-N
85 Công tắc đảo chiều quay B- 2 Cái B-
86 Công tắc sắt B45 B45-TSMC 40 Cái B45-TSMC
87 Công tắc tơ DMC20; 380V DMC20; 380V 1 Cái DMC20; 380V
88 Công tắc B45 34 Cái B45
89 Công tắc Fusheng 40 Cái Fusheng
90 Công tắc TB- 1- 4 10 Cái TB- 1- 4
91 Công tắc TB 2-1 13 Cái TB 2-1
92 Cuộn cảm L 31/0,15mH 250 Cuộn L 31/0,15mH
93 Cuộn cảm L 1/0,2mH 250 Cuộn L 1/0,2mH
94 Cuộn cảm L 2/0,12mH 250 Cuộn L 2/0,12mH
95 Cuộn cảm L 4/ 0,2mH 250 Cuộn L 4/ 0,2mH
96 Cuộn cảm L 5/0,1mH 250 Cuộn L 5/0,1mH
97 Cuộn cảm L T1/0,12mH 250 Cuộn L T1/0,12mH
98 Cuộn cảm L T2/0,15mH 250 Cuộn L T2/0,15mH
99 Cuộn cảm L203- 20mH 250 Cuộn L203- 20mH
100 Cuộn cảm L1/1,0 mH; Việt Nam, tương đương 250 Cuộn L1/1,0 mH; Việt Nam, tương đương
101 Dắc cắm 2 chân 2C 1 Cái 2C
102 Dắc cắm 3 chân 3C 2 Cái 3C
103 Đảo mạch vòng 14 chân 3 tầng Akai 5 Cái Akai
104 Đầu cắm Ф35, 18 lỗ 191 Cái Ф35, 18 lỗ
105 Đầu cắm 15 chân 9 Cái 15 chân
106 Đầu cắm Ф14, 4 lỗ 193 Cái Ф14, 4 lỗ
107 Đầu cắm 19 chân 4 Cái 19 chân
108 Đầu cắm 20 chân 30 Cái 20 chân
109 Đầu cắm 31 chân 30 Cái 31 chân
110 Đầu cắm 35 chân 30 Cái 35 chân
111 Đầu cắm 5 chân 32 Cái 5 chân
112 Đầu cắm Ф18, 5 lỗ 186 Cái Ф18, 5 lỗ
113 Đầu cắm 4 chân 4 Cái 4 chân
114 Đầu căm 1 chân Ф10, 1 lỗ 147 Cái Ф10, 1 lỗ
115 Đầu cắm 2 chân 2C 14 Cái 2C
116 Đầu cắm 3 chân 3C 4 Cái 3C
117 Đầu cắm có chụp ren Chữ L, Ф36, 15 lỗ 36 Cái Chữ L, Ф36, 15 lỗ
118 Đầu cắm có chụp ren Ф14, 4 lỗ 36 Cái Ф14, 4 lỗ
119 Đầu cắm có chụp ren Ф18, 3 chân 10 Cái Ф18, 3 chân
120 Đầu cắm có chụp ren Ф18, 4 chân 10 Cái Ф18, 4 chân
121 Đầu cắm có chụp ren Ф18, 4 lỗ 144 Cái Ф18, 4 lỗ
122 Đầu cắm có chụp ren Ф24, 10 lỗ 36 Cái Ф24, 10 lỗ
123 Đầu cắm có chụp ren Ф27, 19 lỗ 250 Cái Ф27, 19 lỗ
124 Đầu cắm có chụp ren Ф32, 10 lỗ 36 Cái Ф32, 10 lỗ
125 Đầu cắm có chụp ren Ф36, 15 lỗ 180 Cái Ф36, 15 lỗ
126 Đầu cắm có chụp ren Ф36, 24 chân 10 Cái Ф36, 24 chân
127 Đầu cắm mũ công tác 4 lỗ;LD Việt-Hàn, tương đương 18 Cái 4 lỗ;LD Việt-Hàn, tương đương
128 Dây cao áp ф8 10 Mét ф8
129 Dây cáp điện 1x2x2,5 150 Mét 1x2x2,5
130 Dây điện 1x0.5 300 Mét 1x0.5
131 Dây điện 1x3.5 100 Mét 1x3.5
132 Dây điện 3 pha 3x35 7 Mét 3x35
133 Dây điện bọc kim 1x0,75 290 Mét 1x0,75
134 Dây điện bọc kim 1x1,0 197 Mét 1x1,0
135 Dây điện bọc kim 1x1,5 148 Mét 1x1,5
136 Dây điện bọc kim 1x16 30 Mét 1x16
137 Dây điện bọc kim 1x3,5 350 Mét 1x3,5
138 Dây điện bọc kim 1x35 27 Mét 1x35
139 Dây điện bọc kim 1x4 50 Mét 1x4
140 Dây điện bọc kim 1x50 59 Mét 1x50
141 Dây điện bọc kim 1x70 41 Mét 1x70
142 Dây điện bọc kim 1x90 181 Mét 1x90
143 Dây điện bọc kim 1x95 20 Mét 1x95
144 Dây điện bọc kim 2 lõi x1,5 462 Mét 2 lõi x1,5
145 Dây điện bọc kim 2 lõi x1 20 Mét 2 lõi x1
146 Dây điện bọc kim 2 lõi x3,5 395 Mét 2 lõi x3,5
147 Dây điện bọc kim 1x2,5 493 Mét 1x2,5
148 Dây điện bọc kim 1x0,75 273 Mét 1x0,75
149 Dây điện bọc kim 2 lớp 16 lõi x1,5 25 Mét 16 lõi x1,5
150 Dây điện bọc kim 2 lớp 6 lõi x0,5 20 Mét 6 lõi x0,5
151 Dây đồng emay Φ 0,5 7,5 Kg emay Φ 0,5
152 Dây đồng emay Φ 0,7 10 Kg emay Φ 0,7
153 Dây đồng emay Φ 1,7 6 Kg emay Φ 1,7
154 Dây đồng emay Φ 0,35 15 Kg emay Φ 0,35
155 Dây đồng emay Φ 0,4 10 Kg emay Φ 0,4
156 Dây đồng emay emay Φ 0,3 5 Kg emay Φ 0,3
157 Đèn điện tử CRC-5686 67 Cái CRC-5686
158 Đèn điện tử CRC-7863 77 Cái CRC-7863
159 Đèn điện tử 12G-1Л 5 Cái 12G-1Л
160 Đèn điện tử 1G-29B-V 5 Cái 1G-29B-V
161 Đèn điện tử 1P-24B-V 5 Cái 1P-24B-V
162 Đèn điện tử 6G-45B-B 5 Cái 6G-45B-B
163 Đèn điện tử 6G-5B-B 5 Cái 6G-5B-B
164 Đèn điện tử GU-50 5 Cái GU-50
165 Đi ốt ghim điện áp Zener 3,5V 175 Cái 3,5V
166 Đi ốt 102A 50 Cái 102A
167 Đi ốt 103A 57 Cái 103A
168 Đi ốt 104A 5 Cái 104A
169 Đi ốt 12V 5 Cái 12V
170 Đi ốt 1N2992B 330 Cái 1N2992B
171 Đi ốt 1N3565 292 Cái 1N3565
172 Đi ốt 1N648 352 Cái 1N648
173 Đi ốt 1N821 412 Cái 1N821
174 Đi ốt 203A 50 Cái 203A
175 Đi ốt 223A 5 Cái 223A
176 Đi ốt 226A 8 Cái 226A
177 Đi ốt 237A 5 Cái 237A
178 Đi ốt 310A 5 Cái 310A
179 Đi ốt 510A 6 Cái 510A
180 Đi ốt 814A 4 Cái 814A
181 Đi ốt D2356 7 Cái D2356
182 Đi ốt cầu BR-82D- 5A 35 Cái BR-82D- 5A
183 Đi ốt cầu BR- 82D- 10A 200 Cái BR- 82D- 10A
184 Đi ốt chỉnh lưu 2A 1N 4007 4 Cái 2A 1N 4007
185 Đi ốt chỉnh lưu 5A 1N 5408 4 Cái 5A 1N 5408
186 Đi ốt nắn dòng 1A 1A 250 Cái 1A
187 Đi ốt ổn áp 12V 12V 80 Cái 12V
188 Điện trở 0,5-10 KΩ 10% 334 Cái 0,5-10 KΩ 10%
189 Điện trở 0,5-100 MΩ 10% 122 Cái 0,5-100 MΩ 10%
190 Điện trở 0,5-15KΩ 10% 423 Cái 0,5-15KΩ 10%
191 Điện trở 0,5-220KΩ 5% 425 Cái 0,5-220KΩ 5%
192 Điện trở 0,5-5,6 KΩ 10% 290 Cái 0,5-5,6 KΩ 10%
193 Điện trở 0,5-8,2 KΩ 10% 294 Cái 0,5-8,2 KΩ 10%
194 Đồng hồ vôn AC hiển thị số OMRONK3TF 5 Cái OMRONK3TF
195 Đồng hồ vôn DC hiển thị số OMRONK3TE 5 Cái OMRONK3TE
196 Đui đồng hồ 2 lỗ 2L 8 Cái 2 lỗ
197 Đui đồng hồ 3 lỗ 3L 7 Cái 3 lỗ
198 Hộp điều khiển cẩu trục lăn 6 nút, 3A, 250V 1 Cái 6 nút, 3A, 250V
199 IC 8 chân 92A501 25 Cái 92A501
200 IC công suất C430 25 Cái C430
201 IC công suất TL94CN 10 Cái TL94CN
202 IC nắn dòng R5507L 185 Cái R5507L
203 IC ổn áp Serial-12V; Akai 10 Cái Serial-12V; Akai
204 IC ổn áp 24V LA7824 20 Cái LA7824
205 IC ổn áp 24V LA7853 10 Cái LA7853
206 Khởi động từ GMC-18 25 Cái GMC-18
207 Nút ấn D-701 12 Cái D-701
208 Nút ấn PC -35 12 Cái PC -35
209 Nút ấn WHA2S 20 Cái WHA2S
210 Nút ấn 3 chân MO-3 4 Cái MO-3
211 Nút ấn khởi động Licota 1 Cái Licota
212 Nút ấn nguồn 600V-10A 5 Cái 600V-10A
213 Nút ấn tự giữ IDEC YW1B-V4E01R 3 Cái IDEC YW1B-V4E01R
214 Ổ cắm Ф14, 4 lỗ 195 Cái Ф14, 4 lỗ
215 Ổ cắm Ф18, 5 lỗ 183 Cái Ф18, 5 lỗ
216 Ổ cắm Ф35, 18 lỗ 176 Cái Ф35, 18 lỗ
217 Ổ cắm 1 chân Ф10, 1 lỗ 146 Cái Ф10, 1 lỗ
218 Ổ cắm 3 lỗ đôi Pansonic 50 Bộ Pansonic
219 Ổ cắm điện tròn 1 pha LiOA 6 Cái LiOA
220 Ống nói Sennheiser SKM 500 G4 51 Cái Sennheiser SKM 500 G4
221 Phích cắm tròn Pansonic 31 Cái Pansonic
222 Rơ le 68GB95 49 Cái 68GB95
223 Rơ le BO7A999AC1 60 Cái BO7A999AC1
224 Rơ le 24V-DC 40 Cái 24V-DC
225 Rơ le điện từ PЭC-49 2 Cái PЭC-49
226 Rơ le nhiệt DHRO20B 7-9-11A 1 Cái DHRO20B 7-9-11A
227 Tai nghe Audio Technica ATH-DSR7BT 60 Cái Audio Technica ATH-DSR7BT
228 Transitor A1011 200 Cái A1011
229 Transitor 1245 150 Cái 1245
230 Transitor C2335 200 Cái C2335
231 Transitor E216 200 Cái E216
232 Transitor công suất IRFZ44 20 Cái Điện áp đánh thủng 55V, dòng chịu đựng 49A
233 Tranzitor B688 (P-N-P) 5 Cái B688 (P-N-P)
234 Tranzitor MP-10A 7 Cái MP-10A
235 Tranzitor MP-11 6 Cái MP-11
236 Tranzitor MP-14 6 Cái MP-14
237 Tranzitor P-210 6 Cái P-210
238 Tranzitor P-217 5 Cái P-217
239 Tranzitor T551, 2T808 4 Cái T551, 2T808
240 Tụ điện 100μ/50V 196 Cái 100μ/50V
241 Tụ điện 10μ/50V 188 Cái 10μ/50V
242 Tụ điện 1μ/50V 195 Cái 1μ/50V
243 Tụ điện 33μ/50V 198 Cái 33μ/50V
244 Tụ điện 400V-2200 50 Cái 400V-2200
245 Tụ điện 47μ/50V 206 Cái 47μ/50V
246 Tụ điện 100µF-25V, 220 15 Cái 100µF-25V, 220
247 Tụ điện 2200µF-25V 4 Cái 2200µF-25V
248 Tụ điện 470µF-25V 12 Cái 470µF-25V
249 Tụ EVA. T40-800C220-200DC 125 Cái T40-800C220-200DC
250 VENTV- LER 1000-50VDC 125 Cái 1000-50VDC
251 VENTV- LER 1000-120VDC 125 Cái 1000-120VDC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->