Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT của Xưởng X201 Cục KTBC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | XƯỞNG X201/CỤC KỸ THUẬT BINH CHỦNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa, đồng bộ TBKT của Xưởng X201 Cục KTBC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bảo đảm kỹ thuật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 22:29:00 đến ngày 2020-06-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,616,353,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,163,530 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu một trăm sáu mươi ba nghìn năm trăm ba mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông | Bulon M24x1 | 50 | Cái | Đường kính ngoài ren 20mm, bước ren là 1mm | |
| 2 | Bàn ren tay | Dies T38D; Trucco | 23 | Bộ | Dies T38D | |
| 3 | Bát bản lề | Hùng Hậu | 240 | Cái | Bản lề lá inox sus201 | |
| 4 | Can sắt | 20L | 36 | Cái | Can 20 lít | |
| 5 | Bu lông đai ốc | M6, M10, M12, M16 | 74 | Kg | Đường kính ren ngoài 6,10,12,16 mm, bước ren 2 mm | |
| 6 | Bu lông đai ốc | M8x1,5x100mm | 150 | Bộ | Đường kính ren ngoài 8 mm, bước ren 1,5 mm, dài 100 mm | |
| 7 | Bu lông nắp làm kín | M8x1x20 | 27 | Cái | Đường kính ren ngoài 8 mm, bước ren 1 mm, dài 20 mm | |
| 8 | Bu lông thép | M12x1,25x23 | 15 | Cái | Đường kính ren ngoài 12 mm, bước ren 1,25 mm, dài 23 mm | |
| 9 | Bu lông thép | M16x1,5x34 | 9 | Cái | Đường kính ren ngoài 16 mm, bước ren 1,5 mm, dài 34 mm | |
| 10 | Bulon | 1/4-18NPT | 577 | Cái | 1/4-18NPT | |
| 11 | Bulon ren mịn | 3/8-18NPT | 822 | Cái | 3/8-18NPT | |
| 12 | Bulông | M6x18 | 600 | Cái | Đường kính ren ngoài 6 mm, bước ren 2 mm, dài 18 mm | |
| 13 | Bulông + đai ốc | M10x50 | 600 | Cái | Đường kính ren ngoài 10 mm, bước ren 2 mm, dài 50 mm | |
| 14 | Bulông + đai ốc | M12x120 | 240 | Cái | Đường kính ren ngoài 12 mm, bước ren 2 mm, dài 120 mm | |
| 15 | Cảo móc rút dây xích | Ф 22mm | 8 | Cái | Ф 22mm | |
| 16 | Cao su cách điện | Casumina, dầy 5mm | 38,6 | m² | Casumina, dầy 5mm | |
| 17 | Cao su đúc | Casumina, 60x60x5mm | 120 | Cái | Casumina, 60x60x5mm | |
| 18 | Cáp kéo mềm | f10x1050 | 60 | Sợi | phi 10, dài 1050 mm | |
| 19 | Cáp lụa nâng lốp dự phòng | Ф 12mm | 24 | Mét | Ф 12mm | |
| 20 | Chạc nối chữ U | Hùng Hậu | 60 | Cái | Chữ U | |
| 21 | Chụp cao su | Φ60x150 | 58 | Cái | Φ60x150 | |
| 22 | Cút đồng ren trong | Chữ L, 2 đầu ren; M27x15 | 196 | Cái | Chữ L, 2 đầu ren; M27x15 | |
| 23 | Cút đồng ren trong | M27x15 | 196 | Cái | Đường kính ren ngoài 27 mm, bước ren 2 mm, dài 15 mm | |
| 24 | Cút đồng thẳng | Φ10x20 | 6 | Cái | Φ10x20 | |
| 25 | Cút nối 2 đầu chữ L | Ф10 | 20 | Cái | Ф10 | |
| 26 | Cút nối 2 đầu chữ L | Ф13 | 20 | Cái | Ф13 | |
| 27 | Cút nối 2 đầu thẳng | M17xM21 | 12 | Cái | 2 đầu ren M17 và M21 | |
| 28 | Cút nối 3 chạc | Ф12 | 12 | Cái | Ф12 | |
| 29 | Cút nối 3 chạc Ф10 | Ф10 | 8 | Cái | Ф10 | |
| 30 | Cút ren đồng làm đường nối các đường ống dầu | M16x1,5x60 | 98 | Cái | Đường kính ren ngoài 16 mm, bước ren 1,5 mm, dài 60 mm | |
| 31 | Đai ốc | 3/4-28 UNC 2B | 1.432 | Cái | 3/4-28 UNC 2B | |
| 32 | Đai ốc | 3/4-16 UNC 2B | 1.449 | Cái | 3/4-16 UNC 2B | |
| 33 | Đai ốc | 5/8-16UNC | 60 | Cái | 5/8-16UNC | |
| 34 | Đai ốc | Ф7 /16x14r/inch | 120 | Cái | Ф7 /16x14r/inch | |
| 35 | Đai ốc M6 | M6x18 | 600 | Cái | M6x18 | |
| 36 | Dao phay hợp kim cứng | Φ18 | 12 | Cái | Φ18 | |
| 37 | Dao tiên ren ngoài Rex | Asada | 4 | Cái | Asada | |
| 38 | Dao tiên ren trong Rex | Asada | 4 | Cái | Asada | |
| 39 | Đầu côt bằng đồng | Φ1,3,4,5,6 | 330 | Cái | Φ1,3,4,5,6 | |
| 40 | Đầu móc cáp loại lớn | Hùng Hậu | 2 | Cái | Đầu móc cáp loại lớn | |
| 41 | Đầu móc cáp loại trung | Hùng Hậu | 4 | Cái | Đầu móc cáp loại trung | |
| 42 | Đầu nối | DN13 | 60 | Cái | DN13 | |
| 43 | Đầu nối | DN25 | 60 | Cái | DN25 | |
| 44 | Đầu nối | 3/4.16UN-2B | 80 | Cái | 3/4.16UN-2B | |
| 45 | Đầu nối buly | C45 f30x167 | 56 | Kg | C45 f30x167 | |
| 46 | Đầu nối cong | 1.1/16x12UNF-2B | 20 | Cái | 1.1/16x12UNF-2B | |
| 47 | Đầu nối cong 900 | 1.5/16x12UN-3B | 20 | Cái | 1.5/16x12UN-3B | |
| 48 | Đầu nối thẳng | 1.1/16x12UNF-2A | 20 | Cái | 1.1/16x12UNF-2A | |
| 49 | Đầu nối thẳng | 9/16.18UN-3B | 80 | Cái | 9/16.18UN-3B | |
| 50 | Đầu nối thẳng | 1.5/16x12UN-3A | 60 | Cái | 1.5/16x12UN-3A | |
| 51 | Đầu nối xilanh | C45 f18x100 | 13 | Kg | C45 f18x100 | |
| 52 | Đầu ren ngoài | 1.5/8x12UN-2A | 40 | Cái | 1.5/8x12UN-2A | |
| 53 | Dây xích | 1mm, mạ kẽm | 212 | m | 1mm, mạ kẽm | |
| 54 | Dây xích | Ф 22mm | 40 | Mét | Ф 22mm | |
| 55 | Đệm cao su 6 lỗ | Φ60, dày 2mm | 56 | Cái | Φ60, dày 2mm | |
| 56 | Đệm cao su làm kín | Ф155x120x1; Nok | 75 | Cái | Ф155x120x1 | |
| 57 | Gioăng cao su làm kín | Ф50x6-Nok | 10 | Mét | Ф50x6 | |
| 58 | Gioăng cao su làm kín | Φ12-Nok | 8 | Mét | Φ12 | |
| 59 | Gioăng cao su | 200x100x10, Nok | 440 | Cái | 200x100x10 | |
| 60 | Gioăng cao su | 700x660x150, Nok | 104 | Cái | 700x660x150 | |
| 61 | Gỗ tấm | Tràm bông vàng, dầy 3cm | 41,6 | m² | Tràm bông vàng, dầy 3cm | |
| 62 | Hộp gỗ 1250x400x150 | Hùng Hậu | 60 | Cái | 1250x400x150 | |
| 63 | Hộp khoá + nắp | Hùng Hậu | 30 | Bộ | inox 201 | |
| 64 | Khóa bình cứu hỏa | OT-5 | 11 | Cái | OT-5 | |
| 65 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 1"; GoodYear | 65 | Cái | 1 inch | |
| 66 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 1/2"; GoodYear | 60 | Cái | 1/2 inch | |
| 67 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 13/32"; GoodYear | 33 | Cái | 13/32" inch | |
| 68 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 3/4"; GoodYear | 40 | Cái | 3/4" inch | |
| 69 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 3/8"; GoodYear | 40 | Cái | 3/8" inch | |
| 70 | Khớp nối nhanh chữ L ren trong và ren ngoài | 5/16"; GoodYear | 43 | Cái | 5/16" inch | |
| 71 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 1"; GoodYear | 44 | Cái | 1" inch | |
| 72 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 1/2"; GoodYear | 34 | Cái | 1/2" inch | |
| 73 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 13/32"; GoodYear | 38 | Cái | 13/32" inch | |
| 74 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 3/4"; GoodYear | 42 | Cái | 3/4" inch | |
| 75 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 3/8"; GoodYear | 38 | Cái | 3/8" inch | |
| 76 | Khớp nối nhanh thẳng ren trong và ren ngoài | 5/16"; GoodYear | 38 | Cái | 5/16" inch | |
| 77 | Lò xo | f20x38x3,5, Vinavit | 30 | Cái | f20x38x3,5 | |
| 78 | Lò xo ống | 1x15x150 | 248 | Cái | 1x15x150 | |
| 79 | Lò xo ống | 2x20x200 | 200 | Cái | 2x20x200 | |
| 80 | Long đền la f10 | Ф10, Vinavit | 180 | Cái | Ф10 | |
| 81 | Màng van đồng | Φ20x4mm | 170 | Cái | Φ20x4mm | |
| 82 | Mũi khoan | Ф4,2 | 6 | Cái | Ф4,2 | |
| 83 | Mũi khoan hợp kim | Φ13, NachiNhật | 7 | Cái | Φ13, hợp kim cứng | |
| 84 | Mũi khoan hợp kim | Φ15, Nachi | 7 | Cái | Φ15, hợp kim cứng | |
| 85 | Mũi khoan hợp kim | Φ17, Nachi | 8 | Cái | Φ17, hợp kim cứng | |
| 86 | Mũi khoan hợp kim | Φ25, Nachi | 8 | Cái | Φ25, hợp kim cứng | |
| 87 | Mũi khoan hợp kim cứng | Φ21, Nachi | 13 | Cái | Φ21, hợp kim cứng | |
| 88 | Mũi khoan hợp kim cứng | Φ25, Nachi | 3 | Cái | Φ25, hợp kim cứng | |
| 89 | Mũi khoan Ø8 | Ø8, OEM | 24 | Cái | Ø8 | |
| 90 | Mũi taro | M18x1.5 | 25 | Cái | M18x1.5 | |
| 91 | Ty van | Φ14x20 | 98 | Cái | Φ14x20 | |
| 92 | Van bình cứu hỏa | OT-5 | 96 | Cụm | OT-5 | |
| 93 | Van bình khí nén | KV-1 | 13 | Cái | KV-1 | |
| 94 | Vòng cao su bạc chữ thập | Φ50x155 -Nok | 17 | Cái | Φ50x155 | |
| 95 | Vòng đệm đồng | Ф6 | 602 | Cái | Ф6 | |
| 96 | Vòng kẹp | 21x44; 27x51; 40x63; 52x76; DHUK00D | 1.800 | Cái | 21x44; 27x51; 40x63; 52x76 | |
| 97 | Vòng kẹp Inox | 59x82; 105x127; DHUK00D | 19 | Cái | 59x82; 105x127 | |
| 98 | Zắc co đồng | ф10 | 8 | Cái | ф10 | |
| 99 | Zắc co đồng | ф8 | 7 | Cái | ф8 | |
| 100 | Axít sun furich | Công nghiệp | 93 | Kg | đậm đặc | |
| 101 | Cồn 96º | Công nghiệp | 159 | Lít | Cồn 96º | |
| 102 | Muối NaBr | Công nghiệp | 280 | Kg | Natribromua | |
| 103 | Ami ăng Sợi | Φ16mm | 3 | Kg | Φ16mm | |
| 104 | Ami ăng tấm | 1,27x1,27x2mm | 6 | Tấm | 1,27x1,27x2mm | |
| 105 | Bàn chải sắt | Thiên Nga 540x404mm | 911 | Cái | 540x404mm | |
| 106 | Băng dính | khổ 5cm | 32 | Cuộn | khổ 5cm | |
| 107 | Băng keo cách điện | Nano FKP10 | 553 | Cuộn | Nano FKP10 | |
| 108 | Băng keo giấy | Loại 2cm | 1.005 | Cuộn | Loại 2cm | |
| 109 | Băng keo giấy | Loại 5cm | 972 | Cuộn | Loại 5cm | |
| 110 | Bông tinh chế | Bạch tuyết | 22 | Kg | Bạch tuyết | |
| 111 | Cao su non | 3/4''x520''; Tombo | 366 | Cuộn | 3/4''x520'' | |
| 112 | Chén đánh rỉ | Φ50x30mm, Thiên Nga | 1.262 | Cái | Φ50x30mm | |
| 113 | Chổi chít | Hoà Bình | 316 | Cái | Hoà Bình | |
| 114 | Chổi cọ | Hoà Bình | 64 | Kg | Hoà Bình | |
| 115 | Chổi quét sơn | Thanh bình 2’’ | 123 | Cái | 2’’ | |
| 116 | Chổi quét sơn | Thanh bình 3’ 4" | 1.007 | Cái | 3’ 4" | |
| 117 | Chốt chẻ | Φ1, Φ1,5, Φ2, Φ3 | 1.410 | Cái | Φ1, Φ1,5, Φ2, Φ3 | |
| 118 | Chốt chẻ ống | Hùng Hậu | 98 | Cái | Chốt chẻ ống | |
| 119 | Chốt khoá | Hùng Hậu | 60 | Cái | Chốt khoá | |
| 120 | Đá cắt | Makita B-12201 | 108 | Cái | Makita B-12201 | |
| 121 | Đá cắt | Hải Dương, Ф350 | 155 | Viên | Hải Dương, Ф350 | |
| 122 | Đá cắt đồng | Ф125, Bosch | 25 | Viên | Ф125, Bosch | |
| 123 | Đá mài | Hải Dương Φ100 | 302 | Viên | Hải Dương Φ100 | |
| 124 | Đá mài | Hải Dương Φ180 | 262 | Viên | Hải Dương Φ180 | |
| 125 | Đá mài | Ta-lin Φ100 | 131 | Cái | Ta-lin Φ100 | |
| 126 | Đầu bọp | Φ2, Φ3, Φ5, Φ6 | 1.812 | Cái | Φ2, Φ3, Φ5, Φ6 | |
| 127 | Dầu chống rỉ | MIS-007-995; RP-7 | 183 | Bình | MIS-007-995; RP-7 | |
| 128 | Dây buộc ni lông | 01Kg/cuộn | 2 | Cuộn | 01Kg/cuộn | |
| 129 | Dây dù | Cuộn 0,2Kg màu nâu | 53 | cuộn | Cuộn 0,2Kg màu nâu | |
| 130 | Dây hàn đồng | Ф1,6; THQ50C | 25 | Kg | Ф1,6 | |
| 131 | Dây hàn Inox | Φ2 | 50 | Kg | Φ2 | |
| 132 | Dây thép niêm | Φ 1,5 | 3 | Kg | Φ 1,5 | |
| 133 | Dây thép niêm | Φ1 | 63 | Kg | Φ1 | |
| 134 | Đệm đồng | Φ8, Φ12, Φ14, Φ17 | 7,5 | Kg | Φ8, Φ12, Φ14, Φ17 | |
| 135 | Đệm lông đèn | Φ17, 21, 25-Vinavit | 3 | Kg | Φ17, 21, 25-Vinavit | |
| 136 | Đĩa mài | Ta-lin 120 | 154 | Cái | Ta-lin 120 | |
| 137 | Đinh rút | EC Φ4 | 62,5 | Kg | EC Φ4 | |
| 138 | Đinh tán thép C20 | M5x10mm, Vinavit | 260 | Cái | M5x10mm | |
| 139 | Dung môi pha sơn | Axetôn | 18 | lít | Axetôn | |
| 140 | Dung môi pha sơn thùng 5 lít | 044 EP; Đông Á | 5 | Thùng | 044 EP | |
| 141 | Dung môi pha sơn thùng 5 lít | 088 PU; Đông Á | 5 | Thùng | 088 PU | |
| 142 | Ê te | MDF | 56 | Chai | MDF | |
| 143 | Giấy nhám | Số 180; 240; 320;400, 600, 1000 | 1.942 | Tờ | Số 180; 240; 320;400, 600, 1000 | |
| 144 | Giẻ lau | Vải coton | 2.314 | Kg | Vải coton | |
| 145 | Keo chịu nhiệt 6500 | NASCA | 20 | Tuýp | NASCA | |
| 146 | Khí ga | Bình 12Kg | 8 | Bình | Bình 12Kg | |
| 147 | Mỡ bảo quản | PVK, Thùng 50 Kg | 15 | Thùng | PVK, Thùng 50 Kg | |
| 148 | Mỡ chì | MoS2 Moly | 10 | Kg | MoS2 Moly | |
| 149 | Mỡ chịu nhiệt | Thùng 20 Kg | 8 | Thùng | Thùng 20 Kg | |
| 150 | Mỡ chịu nhiệt | Grease EP-N03, thùng 10 Kg | 10 | Thùng | Grease EP-N03, thùng 10 Kg | |
| 151 | Mỡ chịu nhiệt | GS Grease | 0,8 | Kg | GS Grease | |
| 152 | Móc khoá | Hùng Hậu | 150 | Cái | inox 201 | |
| 153 | Mút cao su nhân tạo | Dày 4cm, Vạn Thành | 500 | m² | Dày 4cm, Vạn Thành | |
| 154 | Nhựa thông | Nobrand | 89 | Kg | Nobrand | |
| 155 | Ni lông chống giập | Nilon | 7 | Kg | Nilon | |
| 156 | Nước rửa kính chai 100ml | SP000156; Nikon | 66 | Chai | SP000156 | |
| 157 | Que hàn | Kim Tín Φ3,2mm | 117 | Hộp | Kim Tín Φ3,2mm | |
| 158 | Que hàn | KISWEL KR3000, Ф2,6 | 17 | Hộp | KISWEL KR3000, Ф2,6 | |
| 159 | Que hàn | Kim Tín Φ2,6mm | 117 | Hộp | Kim Tín Φ2,6mm | |
| 160 | Que hàn chịu lực | KR 3000, Ф3,2 | 15 | Hộp | KR 3000, Ф3,2 | |
| 161 | Que hàn | Ф2 Kim tín | 6 | Hộp | Ф2 Kim tín | |
| 162 | Que hàn inox | 2.5mm KISWEL | 8 | Hộp | 2.5mm KISWEL | |
| 163 | Que hàn nhôm | ER4047, Kim Tín | 5 | Kg | ER4047, Kim Tín | |
| 164 | Que hàn thép trắng | KST-308, 2.0x250 | 18 | Hộp | KST-308, 2.0x250 | |
| 165 | Silicon | A500, Apolo | 55 | Tuýp | A500, Apolo | |
| 166 | Simili đen | Dày 0,2mm; FP12 | 500 | m² | Dày 0,2mm; FP12 | |
| 167 | Sơn bông vân | Mô tô Kiều T803 | 20 | Kg | Mô tô Kiều T803 | |
| 168 | Sơn chống rỉ thùng 3 lít | EXPO | 162 | Thùng | EXPO | |
| 169 | Sơn đen thùng 3 lít | 999 EXPO | 67 | Thùng | 999 EXPO | |
| 170 | Sơn đỏ | 210 EXPO | 57 | Kg | 210 EXPO | |
| 171 | Sơn ghi | EXPO 910 | 76 | Thùng 3L | EXPO 910 | |
| 172 | Sơn lót | Êpômarine GT White | 15 | Kg | Êpômarine GT White | |
| 173 | Sơn lót 2 thành phần thùng 4 lít | EP-50; Đông Á | 9 | Thùng | EP-50; Đông Á | |
| 174 | Sơn màu gỗ đặt pha | BU | 10 | Lít | BU | |
| 175 | Sơn nâu | Bạch Tuyết | 6 | Thùng | Bạch Tuyết | |
| 176 | Sơn ngọc bích | EXPO | 71 | Thùng | EXPO | |
| 177 | Sơn nhũ | EXPO 000 | 38 | Kg | EXPO 000 | |
| 178 | Sơn phủ màu xanh rêu thùng 4 lít | TOP6000; Đông Á | 9 | Thùng | TOP6000; Đông Á | |
| 179 | Sơn trắng thùng 3 lít | 111 EXPO | 34 | Thùng | 111 EXPO | |
| 180 | Sơn vàng | EXPO 244 | 8 | Kg | EXPO 244 | |
| 181 | Sơn xanh chuối | Epoxy | 3 | Kg | Epoxy | |
| 182 | Sơn xanh rêu (3lít) | 3lít, Bạch Tuyết | 200 | Thùng | 3lít, Bạch Tuyết | |
| 183 | Than đá | Than đá cục | 232 | Kg | Than đá cục | |
| 184 | Thiếc hàn | Cuộn 100g | 1.021 | Cuộn | Cuộn 100g | |
| 185 | Xà bông | Gói 1Kg; Ô mô | 744 | Kg | Gói 1Kg; Ô mô | |
| 186 | Xăng thơm pha sơn | Pec | 20 | Lít | Pec | |
| 187 | Xút tẩy | Ô-mô | 71 | Kg | Ô-mô | |
| 188 | Vải bạt | Vải Vinly | 280 | m² | Vải Vinly | |
| 189 | Vải mộc | K80 | 94 | Mét | K80 | |
| 190 | Găng tay | 2 lớp Nam Tiến | 254 | Đôi | 2 lớp Nam Tiến | |
| 191 | Khẩu trang hoạt tính | 2 lớp, khử khuẩn | 51 | Cái | 2 lớp, khử khuẩn | |
| 192 | Khẩu trang vải | 2 lớp Nam Tiến | 284 | Cái | 2 lớp | |
| 193 | Giày bảo hộ lao động | TINBA | 20 | Đôi | TINBA | |
| 194 | Quần áo chống hoá chất, axit | TINBA | 20 | Bộ | TINBA | |
| 195 | Mũ bảo hộ lao động | TINBA | 20 | Cái | TINBA |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi