Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị giáo dục năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn Mạnh Hưng |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị giáo dục năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200569424 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-26 21:47:00 đến ngày 2020-06-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,322,225,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ trưng bày thư viện | 5 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Kệ sách thư viện | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Kệ thiết bị | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Tủ hấp cơm 40Kg Gas - Điện | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bếp ga công nghiệp 3 lò (Không bao gồm bình ga) | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn tiếp phẩm (Inox) | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bàn chia cơm (Inox) | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Bàn sơ chế thức ăn (Inox) | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bồn rửa thực phẩm (Inox) | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Tủ đựng chén bát (Inox 304) | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Tủ lạnh | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Màn hình tương tác | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bộ điều khiển với hệ điều hành Windows | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bộ thu tín hiệu và phần mềm | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bộ điều khiển cho giáo viên | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Thiết bị trả lời cho học sinh | 160 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Loa | 8 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bộ micro không dây | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bộ khung chuyên dùng | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Lắp đặt | 4 | Hệ thống | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bảng chống lóa | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý(giáo viên) | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Bàn thí nghiệm thực hành Lý(học sinh) | 40 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Ghế xếp | 90 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Bảng chủ điểm | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bàn thủ kho | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bàn chuẩn bị | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Tủ thuốc y tế treo tường | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Tủ phòng bộ môn | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Tủ đựng dụng cụ | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 8 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Tranh Vật lý lớp 6 (29tranh/bộ) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Tranh Vật lý lớp 7 (26tranh/bộ) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Tranh Vật lý lớp 8 (28tranh/bộ) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Tranh Vật lý lớp 9 (38tranh/bộ) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Cân Roberval 200gr + hộp quả cân | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và bộ thí nghiệm dãn nở dài | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (GV) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Biến thế nguồn phòng bộ môn và vật tư lắp đặt | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 8 (GV) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Danh mục Lý lớp 9 (giáo viên) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 6 | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bộ thí nghiệm TH Quang lớp 7 | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bộ thí nghiệm TH Âm lớp 7 | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bộ thí nghiệm TH Điện lớp 7 | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | CuSO4 (50g/ gói) | 40 | Gói | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bộ thí nghiệm TH Vật lý lớp 8 | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẽ) | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bàn thí nghiệm giáo viên Hóa (Ionx) 304 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bàn thí nghiệm học sinh Hóa (Inox) 304 | 20 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Ghế xếp | 45 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bảng chủ điểm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Kệ treo PTN kính lùa | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Tủ thuốc y tế treo tường | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bồn rửa đôi (Inox) 304 | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Tủ Hotte | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Bảng tính tan - Bằng Simili | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Lò sấy | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | pH kế Testr | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Bình hút ẩm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Ống nghiệm ly tâm | 12 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Cân điện tử Tanita | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Bộ tranh Hóa học lớp 8 (6tờ/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (3tờ/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Mô hình phân tử dạng đặc | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Mô hình phân tử dạng rỗng | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Hộp mẫu chất dẻo | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Biến thế nguồn phòng bộ môn và vật tư lắp đặt | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV) - Không cân điện tử | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Bộ dụng cụ TH Hoá lớp 8 (HS) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV + HS) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Bảng chống lóa | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Bàn thí nghiệm giáo viên Sinh học (Ionx) 304 | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Bàn thí nghiệm học viên sinh học (Inox) 304 | 40 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Ghế xếp | 90 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Xe đẩy phòng thí nghiệm (Inox) 201 | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bảng chủ điểm | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bàn thủ kho | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bàn chuẩn bị | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Tủ đựng dụng cụ | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | Tủ đựng mô hình | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Tủ đựng Kính hiển vi | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Tủ phòng bộ môn | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Tủ thuốc y tế treo tường | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Kệ treo phòng chuẩn bị | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Kệ treo PTN kính lùa | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Bồn rửa đôi (Inox 304) | 4 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Bồn rửa đơn (Inox) 304 | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28 tranh) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Bộ tranh Sinh Vật lớp 7 (43 tranh) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29 tranh) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39 tranh) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Tiêu bản thực vật | 2 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Tiêu bản nhân thể | 2 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 115 | M.H cấu trúc không gian AND | 12 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 116 | Đồng kim loại tính xác suất | 2 | Hộp | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 117 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 120 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Kính hiển vi dùng cho GV | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Camera dùng cho kính hiển vi của Giáo viên | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Kính hiển vi dùng cho | 40 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Biến thế nguồn phòng bộ môn và vật tư lắp đặt | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 40 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Đàn Organ giáo viên | 3 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Đàn Organ học viên | 54 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Ghế inox tròn bọc nệm | 111 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Tủ đựng đồ dùng | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Tivi 50 inch | 32 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Bàn ghế hội trường (02 chỗ ngồi) | 70 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 134 | Bàn ghế giáo viên | 28 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 135 | Bàn ghế phòng tin học tiểu học | 60 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 136 | Bàn ghế phòng tin học THCS | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 137 | Tủ hồ sơ văn phòng | 10 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 138 | Bộ Bàn, ghế làm việc | 10 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi