Gói thầu: Mua sắm máy móc, trang thiết bị cho Trung tâm Văn hóa, Thể thao và Truyền thông huyện Văn Bàn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200556292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Văn hóa, Thể thao Truyền thông huyện Văn Bàn |
| Tên gói thầu | Mua sắm máy móc, trang thiết bị cho Trung tâm Văn hóa, Thể thao và Truyền thông huyện Văn Bàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200556232 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu cho ngân sách huyện Văn Bàn năm 2019 chuyển vốn sang năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 08:19:00 đến ngày 2020-06-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,248,068,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy phát thanh TEX1002LCD | TEX1002LCD | 2 | Cái | Máy phát sóng FM 1000W nhập khẩu nguyên chiếc, model TEX1002LCD của hãng RVR Italy, - Sử dụng công nghệ MOST-FET theo tiêu chuẩn Quốc tế - Đáp ứng tiêu chuẩn và quy chuẩn bắt buộc của Việt Nam - Công suất hiệu chỉnh từ 0 - 1000 W - Dải tần làm việc 87,5 - 108MHZ | RVR - Italia |
| 2 | Hệ thống anten FM | 2 | HT | Hệ thống anten đã được đăng ký nhãn hiệu hàng hóa. - Dải tần làm việc: 87,5 ÷ 108MHz - Hệ số khuyếch đại: 8dB - Công suất max: 2KW | Việt Nam | |
| 3 | Cáp dẫn sóng Feeder | 2 | HT | Cáp dẫn sóng chính loại 7/8 nối từ Antena lên cột phát sóng - Loại cáp đồng trục 50Ω ±1 , điện môi foam - Suy hao ( 100m ) :Tại tần số 100MHz 2,17dB - Công suất chịu đựng tại tần số 100Mhz : 3,49KW | EU | |
| 4 | Connecter cáp chính LCF 7/16 Andrew | LCF 7/16 Andrew | 4 | Chiếc | Connector loại 7/16 | Mỹ |
| 5 | Bộ điều khiển trung tâm | 2 | Chiếc | Dùng để điều khiển các cụm loa (kết nối vào máy phát FM) | Việt Nam | |
| 6 | Ổn áp nguồn 220V/AC | 2 | Chiếc | Ổn áp Lioa DRI 5K Công suất 5KVA dải rộng | Việt Nam | |
| 7 | Bộ chuyển mạch Audio | 2 | Chiếc | 8 đường tiếng vào, 4 đường tiếng ra, mức tiếng có thể điều chỉnh được | Việt Nam | |
| 8 | Radio kiểm sóng RS 60 Sony | RS 60 Sony | 1 | Chiếc | Kết nối USB , Phát MP3, Phát CD-R/RW, thu đài FM/AM, tính năng khác: Bluetooth, NFC | Trung Quốc |
| 9 | Máy phát hình số ALPAN600F | ALPAN600F | 1 | Bộ | Nhập khẩu nguyên chiếc, đáp ứng QCVN 77:2013/BTTTT Máy phát loại công suất từ 0w-600 Wđối với chế độ DVBT2 và 0-1000w đối với chế độ analog cấu hình 1 exciter, 1 bộ hiển thị, tích hợp sẵn GPS trong exciter, SNMP, SFN theo chuẩn DVB-T2 có đầu vào ASI (2) và IP (2) Công suất 0,6KW (BVD-T2 Averange), 1KW-1,4KW (Analog Peak power) | Itelco/Italia |
| 10 | Hệ thống anten UHF | 1 | HT | Hệ thống anten đã được đăng ký nhãn hiệu hàng hóa. Dải tần hoạt động: 470 ÷ 860MHz Hệ số khuyếch đại: 13,6dB tại tần số 600MHz Công suất max: 2500W | Việt Nam | |
| 11 | Feeder Andrew | 70 | m | Cáp dẫn sóng 7/8 ich | Mỹ | |
| 12 | Cáp dẫn sóng LCF 7/8 Andrew | LCF 7/8 Andrew | 2 | Chiếc | Connector loại 7/8 | Mỹ |
| 13 | Ti vi | 2 | Chiếc | Ti vi LCD 43ich Samsung | Sam Sung | |
| 14 | Đầu thu vệ tinh | 10 | Chiếc | Đầu thu vệ tinh chuyên dụng | Việt Nam | |
| 15 | Máy phát FM 100W | 1 | Chiếc | Máy phát sóng FM tần thấp 100W Model: DND FMT-V50RDS Công suất: 100W (tuỳ chỉnh 0->160W) Tần số: 54MHz - 68MHz Định dạng: Rackmount 1U Điện áp nguồn: 180-230VAC Các thông số khác đáp ứng QCVN 70:2013/BTTTT | Việt Nam | |
| 16 | Chấn tử Anten phát | 1 | Chiếc | Anten phát sóng FM dạng dipol Sản xuất theo tiêu chuẩn: ISO 9001:2008, ISO 9001:2015 Thông số kỹ thuật anten: Dãi tần số hoạt động : 54 - 68MHz Đầu vào anten loại connector N. Công suất chịu đựng anten : 300W. Chịu đựng sức gió 160 km/giờ. | Việt Nam | |
| 17 | Micro Davision kèm chân đế để bàn | 1 | Bộ | Micro Davision kèm chân đế để bàn | Trung Quốc | |
| 18 | Cáp dẫn sóng | 30 | m | Cáp dẫn sóng cho máy phát FM | Trung Quốc | |
| 19 | Mixer | Soundcraft EFX8 | 1 | Bộ | 8 Kênh Mono in , 2 kênh stereo in, Tích hợp bộ xử lý 24 bit Lexicon hiệu ứng kỹ thuật số, 32 chế độ FX cài đặt, 3 Band EQ | Trung Quốc |
| 20 | Đầu thu kiểm tra tín hiệu thu về | 1 | Chiếc | Đầu kiểm tra tín hiệu thu âm ASC-RF19HL. Chức năng thu tín hiệu âm thanh đầu vào để kiểm tra trước khi đưa sang bộ phát sóng chuyển tiếp. | Hãng Đông Nam / Việt Nam | |
| 21 | Loa kiểm tra | 1 | Bộ | Loa Logitec Z337 Stereo 2.1 | Logitech / Trung Quốc | |
| 22 | Máy dựng chuyên dụng | 1 | Bộ | Business PC: Intel Core i7-6700 3.4G/8M 2133 4C CPU/ Intel® Q170 PCH-H /vPro/ 4GB DDR4 - 2133 DIMM(1x4GB)/ 1T SATA HDD Slim SuperMulti DVD-/RW ODD/ Intel HD Graphics HD audio /with Realtek ALC221 codec/ Ethernet /10/100/1000 Microsoft Windows 10 Pro/64-bit OS A/P/ (USB) Keyboard & /Mouse/ Front: (2) USB 2.0, (2) USB 3.0 | HP / Trung Quốc | |
| 23 | Card xử lý tín hiệu | 1 | Chiếc | Xfi Xtreme Audio Creative , PCI Express x1 Interface, Speaker Out : 3 x 3.5mm jacks , Digital Out : 1 x shared 3.5mm Flexijack AUX In: Via 4-pin Molex connector | Trung Quốc | |
| 24 | Phần mềm chuyên dụng | 1 | Bộ | Audition Adobe | Mỹ | |
| 25 | Màn hình điều khiển | HP V242 | 1 | Chiếc | Màn hình điều khiển | Trung Quốc |
| 26 | Máy dựng chuyên dụng | 1 | Bộ | HP Z440 700W 90Percent Efficient Chassis; HP Z4 Fan and Front Card Guide Kit; HP Z440 Country Kit; NVIDIA Quadro K620 2GB 1st GFX; Operating System Load to SATA/SAS 1TB 7200 RPM SATA 1st HDD HP USB Keyboard; HP USB 1000dpi Laser Mouse; Win8.1 Pro 64 downgrade to Win7 Pro 64; 9.5mm Slim SuperMulti DVDRW 1st ODD ; HP Single Unit Packaging; Intel Xeon E5-1630v3 3.7 10M 2133 4C CPU; 8GB DDR4-2133 (1x8GB) RegRAM; HP 3/3/3 Warranty; HP Processor Air Cooling Kit | HP / Trung Quốc | |
| 27 | Card xử lý tín hiệu Declink Studio 4K Blackmagic | 1 | Chiếc | 6G-SDI Input/Output; 4K HDMI Input/Output; PCIe Interface Supports SD, HD, 2K, and 4K Formats; UHD / DCI 4K 4:2:2 via 6G-SDI or HDM 1080p 4:4:4 by Single-Link 3G-SDI Analog I/O via Breakout Cable Genlock, RS-422, SD/HD Keyer Down/Up/Cross Conversions | Singapore | |
| 28 | Phần mềm dựng | 1 | Bộ | Premiere CC Adobe | Mỹ | |
| 29 | Màn hình điều khiển | HP V242 | 1 | Chiếc | Màn hình HP: 24"/Độ phân giải: 1920 x 1080 @ 60 Hz Full HD Điểm ảnh: 0.288 mm/ Độ tương phản: 1000:1 Kiểu kết nối VGA + DVI + HDMI (HDCP Support) Thời gian đáp ứng: 7ms/ Display viewing angle : 178/178 | Trung Quốc |
| 30 | Máy quay chuyên dụng Full HD | HXR-NX5R | 2 | Chiếc | Máy quay chuyên dụng Full HD | Sony/Nhật Bản |
| 31 | Pin chuyên dụng | 2NP-F970 | 1 | Chiếc | Pin chuyên dụng | Sony/Nhật Bản |
| 32 | Chân cho máy quay | TH-650HD | 1 | Chiếc | Chân cho máy quay | Libec/Đài Loan |
| 33 | Thẻ nhớ SD 32GB | 2 | Chiếc | Sandisk 32GB 300MB/s | Trung Quốc | |
| 34 | Túi mềm đựng máy | LCS-G1BP | 1 | Chiếc | Túi mềm đựng máy | Sony/ Trung Quốc |
| 35 | Micro đầu máy | ECM-673 | 1 | Chiếc | Micro đầu máy | Sony/ Trung Quốc |
| 36 | Bộ sạc pin | AC-VQ1051D | 1 | Chiếc | Bộ sạc pin | Sony/ Trung Quốc |
| 37 | Đầu đọc thẻ | SBAC-US30 | 1 | Chiếc | Đầu đọc thẻ | Sony/ Trung Quốc |
| 38 | Máy bay điều khiển từ xa (Flycam) Full HD 4K truyền hình ảnh trực tiếp | 1 | Chiếc | Camera Hasselblad L1D, Cmos 20MP 1", Thời gian bay đến 31', tốc độ đến 72Km/h, quay Video 4K 10Bit, cảm biến chướng ngại vật đa chiều, 10Bit Dlog; HDR Video; D-HDR; HyperLapse, khẩu độ điều chỉnh f/2.8-F/11, Khoảng cách truyền tín hiệu tới 8Km chất lượng Full HD 1080, Tần số tín hiệu kép 2,4/5,8Ghz, ActiveTrack 2.0, QuickShots, ảnh toàn cảnh. Bộ điều khiển Smart Controller có màn hình và bộ nhớ trong 16Gb. Trọn bộ Combo gồm: - Máy bay kèm Camera có bộ nhớ trong 8GB, - Smart Controlle, - 3 Pin, - 5 đôi cánh, - 4 Hub sạc, - 1 Hub xả, - 1 túi đeo, - 3 Cable kết nối Điện thoại, - 1 Cable kết nối máy tính. | Trung Quốc | |
| 39 | Loa line array L12 | 16 | Cái | Công suất: 800W | Line array/Trung Quốc | |
| 40 | Công suất loa kiểm âm Yamaha P7000S | 2 | Cái | Output power 8Ω: 300Wx2 Output Power 4Ω : 450Wx2 Bridge Output power 8Ω: 900W | Yamaha/Nhật Bản | |
| 41 | Loa kiểm âm | 4 | Cái | Loa kiểm tra sân khấu Bass 15 | JBL/Trung Quốc | |
| 42 | Loa siêu trầm KA218S | 4 | Cái | Đôi 2 bass 50 dải tần 35-250hz đường kính loa bass 50, trở kháng 8ohm, độ nhạy 130db, công xuất 1200W | Sounking/ Trung Quốc | |
| 43 | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh DCX2496-EU | 1 | Cái | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số cao cấp, tích hợp compersor, EQ, Crossover, limited | Trung Quốc | |
| 44 | Mixer Yamaha 24 đường, dual effect, 3auxer, tích hợp com, kết nối USB | YAMAHA MG 24/14FX | 1 | Cái | YAMAHA MG 24/14FX Đáp tuyến tần số: 20Hz~20Khz Độ méo tiếng: | Trung Quốc |
| 45 | Ampli công suất cho hệ thống loa Line Array AE1500 Sounking | 8 | Cái | Power ampier 2 kênh công suất Output power 8Ω: 500Wx2 Output Power 4Ω : 750Wx2 Bridge Output power 8Ω: 1500W | Trung Quốc | |
| 46 | Ampli công suất cho hệ thống loa Supper Bass AE3000 Sounking | 2 | Cái | Power ampier 2 kênh công suất Output power 8Ω: 1050Wx2 Output Power 4Ω : 1500Wx2 Bridge Output power 8Ω: 3000W | Trung Quốc | |
| 47 | Dây loa 4x 2.0 | 400 | Mét | Dây loa 4x 2.0 | Trung Quốc | |
| 48 | Tủ âm thanh 16U | 2 | Cái | Tủ chuyên dụng đựng thiết bị âm thanh, có khay trượt Mixer | Trung Quốc | |
| 49 | Bộ khung treo loa GS10 | 2 | Cái | Giá treo trần nhập khẩu chính hãng Sounking dùng cho hệ thống loa Line Array | Trung Quốc | |
| 50 | Đèn par led | 30 | Cái | 3Wx54, có 4 màu, chế độ tự động, điều khiển DMX, chỉnh từng màu riêng biệt,.., chống mưa gió | Trung Quốc | |
| 51 | Bàn điều khiển ánh sáng Fanly 512 | 1 | Cái | Dùng để lập trình điều khiển ánh sáng | Trung Quốc | |
| 52 | Đèn moving beam 230 Head Lightsky | 10 | Cái | Đèn tạo kỹ sảo, hiệu ứng sân khấu chuyên nghiệp, chế độ auto, music, DMX.. | Trung Quốc | |
| 53 | Micro JTS US-903DC Pro/Mh-8800G | 5 | Bộ | Bộ Micro thu phát không dây tần số UHF, gồm 2 Micro cầm tay | Trung Quốc | |
| 54 | Dây tín hiệu đèn GA202-10 | 400 | Mét | Cable dẫn điện và tín hiệu song hành có chống nhiễu | Trung Quốc | |
| 55 | Giắc đực, cái kết nối đè | 50 | Cái | Giắc đực, cái kết nối đè | Trung Quốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi