Gói thầu: Đầu tư hệ thống điện năng lượng mặt trời cho các trạm BTS khu vực duyên hải miền trung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211127397-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| Tên gói thầu | Đầu tư hệ thống điện năng lượng mặt trời cho các trạm BTS khu vực duyên hải miền trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20211122175 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư, nguồn quỹ đầu tư phát triển và/hoặc vốn vay của Tổng Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-11-18 08:48:00 đến ngày 2021-11-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,436,186,182 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.654279273E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.930855855E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.505.330.328 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥9.010.660.656 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Trình độ: đại học- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tính đến thời điểm đóng thầu): đã làm chỉ huy trưởng công trình điện mặt trời (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm (tính đến thời điểm đóng thầu): đã làm chỉ huy trưởng công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng đại học chuyên ngành xây dựng- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình dân dụng hoặc công nghiệp hoặc hạ tầng kỹ thuật (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng đại học chuyên ngành Điện- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình điện mặt trời (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có bằng đại học chuyên ngành Cơ khí- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình dân dụng hoặc công nghiệp hoặc hạ tầng kỹ thuật (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Tời | |
| - Đặc điểm thiết bị | Tải trọng nâng tối thiểu 1 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 2-Máy hàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất tối thiểu 5Kw |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| 3-Máy trộn bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | Dung tích tối thiểu 250 lít |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 4-Máy khoan | |
| - Đặc điểm thiết bị | Công suất tối thiểu 1,5 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| 5-Đồng hồ đo điện vạn năng | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đồng hồ đo điện vạn năng |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone |
| E-CDNT 1.2 |
Đầu tư hệ thống điện năng lượng mặt trời cho các trạm BTS khu vực duyên hải miền trung Đầu tư hệ thống điện năng lượng mặt trời cho các trạm BTS 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn tái đầu tư, nguồn quỹ đầu tư phát triển và/hoặc vốn vay của Tổng Công ty |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 65.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trung tâm Mạng lưới MobiFone Miền Trung - Chi nhánh Tổng Công ty Viễn thông MobiFone; Địa chỉ: Đường số 2 Khu công nghiệp Đà Nẵng, P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, Tp Đà Nẵng; Điện thoại: 0236.3747999 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung - Đường số 2, KCN Đà Nẵng, P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, Tp Đà Nẵng; Điện thoại: 0236.3747999 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Theo điều 119 Nghị định 63/NĐ-CP |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Trung - Đường số 2, KCN Đà Nẵng, P. An Hải Bắc, Q. Sơn Trà, Tp Đà Nẵng; Điện thoại: 0236.3747999 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | DNHV04 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,077 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,588 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,507 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,04 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,281 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| B | DNHV08 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,993 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,68 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,549 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,82 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| C | DNLC11 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,02 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,965 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,36 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,549 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,76 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| D | DNNH02 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,09 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | m3 |
| 4 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,025 | m2 |
| 5 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,11 | m2 |
| 6 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 7 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 8 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 9 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 11 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,339 | tấn |
| 12 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,31 | m2 |
| 13 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 15 | Xây tường hoàn trả, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m2 |
| 17 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,121 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 19 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 20 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 21 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 22 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 23 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 32 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 33 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 34 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 35 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 36 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 38 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| E | DNNH18 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,66 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,375 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,335 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,549 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,82 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,297 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| F | DNST18 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,66 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,375 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,549 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,82 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,297 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| G | DNST23 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,002 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,515 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,48 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,63 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,68 | m2 |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 13 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| H | QTCL06 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,492 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,672 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,559 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,9 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,305 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| I | QLCL12 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,02 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,44 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,558 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,07 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,31 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| J | QTDH11 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,75 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,18 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,05 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,485 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,85 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,228 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| K | QTGL09 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,655 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,022 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,57 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,16 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,187 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| L | QTGL14 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,7 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,04 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,535 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,1 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,247 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| M | QTHL08 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,283 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,416 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,535 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,1 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,253 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| N | QTHL16 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,62 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,08 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,43 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,73 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,226 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| O | QTHL24 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,4 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,47 | m2 |
| 4 | Quét dung dịch chống thấm vị trí móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,494 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,07 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,234 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| P | HUHA36 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,58 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,125 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,5 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,437 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,216 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| Q | HUHAXY | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| R | HUHT27 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,5 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,18 | m2 |
| 4 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 5 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 6 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 7 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 9 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,437 | tấn |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 11 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 13 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 28 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 33 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| S | HUHU06 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,5 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,18 | m2 |
| 4 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 5 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 6 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 7 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 9 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,437 | tấn |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 11 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 13 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 14 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 15 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 18 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 28 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 33 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| T | HUHU43 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,22 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,16 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,451 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,87 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| U | HUND01 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,76 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,92 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,16 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,451 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,87 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 34 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 35 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 37 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| V | HUPL02 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,437 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| W | HUPL10 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,3 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,25 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,25 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,437 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,273 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| X | HUPL23 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,796 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,08 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,08 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,437 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,268 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| Y | HUPL41 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,15 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,66 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,437 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,332 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| Z | QNLS04 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,04 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,5 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,48 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,605 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,24 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AA | QNMD22 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,6 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,22 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,32 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,549 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,76 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,256 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AB | QNMD23 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,566 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,076 | m2 |
| 4 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | vị trí |
| 5 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 6 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | lỗ |
| 7 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | m3 |
| 9 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,599 | tấn |
| 10 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,63 | m2 |
| 11 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 12 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 13 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,326 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AC | QNTN32 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,912 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,91 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,19 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,532 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,85 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,229 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AD | QNTN33 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,11 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,99 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,657 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,89 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,288 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AE | BDAN03 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,154 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,8 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,496 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,59 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,282 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AF | BDHN10 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,712 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,68 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,14 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,4 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,427 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AG | BDPC06 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,876 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,24 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,24 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,344 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,85 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,089 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AH | BDQN71 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,2 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,506 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,75 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AI | BDQNMS01 | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,55 | m2 |
| 3 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m2 |
| 4 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | lỗ |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | m3 |
| 7 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,38 | tấn |
| 8 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,17 | m2 |
| 9 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 10 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 11 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 12 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 13 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 16 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 25 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 26 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 28 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 29 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 31 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AJ | PYSA33 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AK | PYSC35 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AL | PYSC42 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AM | PYTA02 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,022 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,8 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,58 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,437 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AN | KHCL54 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AO | KHKS13 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AP | KHKS14 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AQ | KHKV19 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AR | KHKV26 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AS | KHKV28 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AT | KHNH1A | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AU | KHNH1N | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,95 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AV | KHNH1Q | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,978 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,776 | m3 |
| 10 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,57 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,08 | m2 |
| 12 | Bulong Neo D18x700 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 16 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 19 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn,dây cáp 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn, dây cáp 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 29 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 30 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 31 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 32 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 34 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AW | KHVN24 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,75 | m2 |
| 3 | Láng vữa, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,4 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,4 | m2 |
| 5 | Bơm foam chống thấm cho các vị trí chân cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 6 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 7 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 8 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 10 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | tấn |
| 11 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,25 | m2 |
| 12 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 13 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | bộ |
| 14 | GCLD mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,298 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 16 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | tấm |
| 17 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB DC 63A 500VDC 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 29 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 30 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 31 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 32 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 33 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 35 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
| AX | KHVN52 | |||
| 1 | Phát quang cây cối, chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | trạm |
| 2 | Quét chống thấm CT-11A lên mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,88 | m2 |
| 3 | Đục mặt bê tông tại vị trí mặt bích đế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m2 |
| 4 | Khoan bê tông cấy thép bằng keo, lỗ khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | lỗ |
| 5 | GCLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 7 | GCLD hệ khung giàn đỡ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,352 | tấn |
| 8 | Sơn hệ khung giàn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,18 | m2 |
| 9 | Bu lông M12x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 10 | Kẹp cố định tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 11 | Lắp đặt jack nối giữa các tấm pin | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 12 | CCLĐ tấm pin năng lượng mặt trời | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tấm |
| 13 | CCLĐ bộ điều khiển tự động pin NLMT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | CCLĐ bộ phát wifi 4G (bao gồm sim 4G tích hợp gói cước MDT250A) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ tủ phân phối nguồn AC 600x400x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 16 | CCLĐ đèn báo pha trong tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | CCLĐ đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | CCLĐ MCB chống sét DC 800VDC 20-40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB 25A 2P 550-800VDC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 32A 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ MCB chống sét AC 40kA 2P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB DC Schneider A9N61535 32A 500VDC 2P hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống ruột gà F20x2mm bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp nguồn 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 10m |
| 25 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10m |
| 26 | Lắp đặt dây tiếp đất 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 27 | Lắp đặt cáp nguồn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 10m |
| 28 | Lắp đặt dây tín hiệu RS485 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 10m |
| 29 | Ép đầu cốt cáp nguồn M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo về dây dẫn D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 31 | Cài đặt thiết bị đồng bộ hệ thống tại trạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hệ thống |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.654279273E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.930855855E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng thi công lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.505.330.328 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥9.010.660.656 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng | 1 | - Trình độ: đại học- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tính đến thời điểm đóng thầu): đã làm chỉ huy trưởng công trình điện mặt trời (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm (tính đến thời điểm đóng thầu): đã làm chỉ huy trưởng công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) | 3 | 2 |
| 2 | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp | 1 | - Có bằng đại học chuyên ngành xây dựng- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình dân dụng hoặc công nghiệp hoặc hạ tầng kỹ thuật (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) | 2 | 1 |
| 3 | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp | 2 | - Có bằng đại học chuyên ngành Điện- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình điện mặt trời (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) | 2 | 1 |
| 4 | Cán bộ phụ trách thi công xây lắp | 2 | - Có bằng đại học chuyên ngành Cơ khí- Kinh nghiệm trong các công việc tương tự: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình dân dụng hoặc công nghiệp hoặc hạ tầng kỹ thuật (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản)- Tổng số năm kinh nghiệm: đã làm cán bộ phụ trách thi công công trình bất kỳ (thể hiện bằng quyết định hoặc văn bản) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Tời | Tải trọng nâng tối thiểu 1 tấn | 4 |
| 2 | Máy hàn | Công suất tối thiểu 5Kw | 8 |
| 3 | Máy trộn bê tông | Dung tích tối thiểu 250 lít | 4 |
| 4 | Máy khoan | Công suất tối thiểu 1,5 kW | 8 |
| 5 | Đồng hồ đo điện vạn năng | Đồng hồ đo điện vạn năng | 8 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi