Gói thầu: Mua sắm vật tư chính phục vụ sửa chữa thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư chính phục vụ sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543675 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 07:52:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,472,120,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Công tắc | 5 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 2 | Công tắc tơ | 3 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 3 | Rơ le nhiệt | 64 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 4 | Biến áp 27/160 V | 23 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 5 | Biến áp Tp1 | 26 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 6 | Biến áp Tp2 | 29 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 7 | Biến áp Tp3 | 20 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 8 | Biến áp Tp5 | 7 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 9 | Biến thế Tp | 38 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 10 | Biến thế Tp1 | 9 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 11 | Biến thế Tp1 và Tp2 | 12 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 12 | Biến trở 1,8 - 5,1 MΩ | 86 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 13 | Biến trở 130 - 180 kΩ | 102 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 14 | Biến trở 15 - 390 kΩ | 108 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 15 | Biến trở 160kΩ - 3,1 MΩ | 163 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 16 | Biến trở 18 - 240 kΩ | 52 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 17 | Biến trở 20 - 410 kΩ | 191 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 18 | Biến trở 22 - 270 kΩ | 167 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 19 | Biến trở 22 - 470 kΩ | 89 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 20 | Biến trở 22 - 62 kΩ | 105 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 21 | Biến trở 3-30 kΩ | 25 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 22 | Biến trở 51 - 270 kΩ | 73 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 23 | Biến trở 750 kΩ - 45 MΩ | 429 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 24 | Khối máy tính xứ lý trung tâm | 1 | Khối | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 25 | Cáp tín hiệu 10 lõi | 14 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 26 | Khối xử lý tín hiệu truyền thông | 1 | Khối | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 27 | Khối cơ cấu cảm biến dịch chuyển tuyến tính | 1 | Khối | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 28 | Chổi than | 42 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 29 | Biến áp quay | 7 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 30 | Công tắc chuyển mạch | 13 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 31 | Cuộn cản Дp | 20 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 32 | Cuộn chặn Дp | 50 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 33 | Van giảm áp | 4 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 34 | Đầu giắc nối cáp 10 chân (đầu đực) | 50 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 35 | Đầu giắc nối cáp 10 lỗ (đầu cái) | 27 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 36 | Thiết bị cảm biến áp lực | 3 | Khối | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 37 | Thiết bị cảm biến nhiệt độ | 1 | Khối | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 38 | Đầu nối cáp 10 chân | 7 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 39 | Đầu nối cáp 16 chân (đực và cái) | 32 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 40 | Đầu nối cáp 16 chân (РПЗ-16) | 26 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 41 | Đầu nối cáp 30 chân (РПЗ-30) | 45 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 42 | Chuyển mạch | 12 | Chiếc | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 43 | Đệm cao su chịu áp lực, dầu mỡ | 59 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 44 | Đệm cao su làm kín, chịu áp lực cỡ Ø 180 | 49 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 45 | Đệm cao su làm kín, chịu áp lực cỡ Ø 40 | 14 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 46 | Đệm kín các nắp khoang | 16 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 47 | Đệm kín van một chiều | 16 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 48 | Đệm phít, nhựa cứng Ø 10-60 | 25 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 49 | đầu co ống làm mát | 28 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 50 | Đèn điện tử 6C7Б-B | 59 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 51 | Đèn điện tử 6H15П | 76 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 52 | Đèn điện tử 6H16Б-B | 84 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 53 | Đèn điện tử 6K4B-EB | 69 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 54 | Đèn điện tử 6K4П-EB | 53 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 55 | Đèn điện tử 6X7Б-B | 61 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 56 | Đèn điện tử 6Д6A | 14 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 57 | Đèn điện tử CГ15П-2 | 55 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 58 | Đèn điện tử CГ1П-EB | 122 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 59 | Đèn điện tử loại 6H17Б-B | 30 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 60 | Đèn điện tử loại 6X7Б-B | 26 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 61 | Đèn điện tử ГМИ6 | 72 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 62 | Đèn ổn áp 6Г1П-EB | 29 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 63 | Đèn Thiratron TГ3 -0,1/1,3 | 42 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 64 | Đi ốt Д101A | 116 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 65 | Đi ốt Д101A, Д219A | 56 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 66 | Đi ốt Д101A, Д814B | 38 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 67 | Đi ốt Д219A | 102 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 68 | Đi ốt Д219A, Д814B | 33 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 69 | Đi ốt Д223A | 73 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 70 | Đi ốt Д226 | 125 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 71 | Đi ốt Д226, Д223A, Д101A, | 59 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 72 | Đi ốt Д226, Д223A, Д101A, Д219A | 60 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 73 | Đi ốt Д226, Д223A, Д219A | 35 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 74 | Đi ốt Д231A | 15 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 75 | Đi ốt Д237A, Д237Б | 37 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 76 | Đi ốt Д237A, Д237Б, Д238E | 43 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 77 | Đi ốt Д238E | 37 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 78 | Đi ốt Д814B | 86 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 79 | Đi ốt Д814Б | 14 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 80 | Đi ốt Д814Б, Д815Г | 42 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 81 | Đi ốt Д814Б, Д815Г, Д814B | 90 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 82 | Đi ốt Д815Г | 12 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 83 | Điện trở các loại | 270 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 84 | Điện trở các loại | 1.880 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 85 | Điện trở OMЛT các loại | 535 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 86 | Điện trở OMЛT, CПO các loại | 272 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 87 | Điện trở OMЛT, ПЭ, PЭBP các loại | 75 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 88 | Van giảm khí | 4 | chiếc | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 89 | Ống cao su áp lực cao | 16 | m | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 90 | Giắc đầu nối cáp 10 lỗ (đầu cái) | 19 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 91 | Biến áp cao tấn | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 92 | Biến áp quay tỷ lệ | 6 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 93 | Chuyến mạch ПT-8 | 16 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 94 | Gioăng đệm van nạp và van khóa khí | 12 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 95 | Phớt kín dầu | 24 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 96 | Hộp ổn định tần số | 5 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 97 | Cút nối Φ12 | 14 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 98 | Khớp đầu trục | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 99 | Kính bảo hộ | 27 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 100 | Điốt Д237БT | 6 | chiếc | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 101 | Điện trở MT-2-B | 5 | chiếc | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 102 | Đầu co ống làm mát | 28 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 103 | Phớt kín chịu muối, dầu | 24 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 104 | Kẹp các loại | 20 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 105 | Ống dẫn khí cao áp (gia công theo mẫu) | 5 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 106 | Ống dẫn khí trung áp | 2 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 107 | Ống dẫn thủy lực (gia công theo mẫu) | 3 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 108 | Ống đồng dẫn khí có đầu nối | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 109 | Rơ le loại PПC-18/7 | 77 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 110 | Rơ le MK-3,4 | 27 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 111 | Rơ le PC32 | 32 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 112 | Rơ le PC52 | 70 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 113 | Rơ le PП-7 | 31 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 114 | Rơ le PПC-18/7 | 22 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 115 | Rơ le PЭC10 | 58 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 116 | Rơ le PЭC32 | 47 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 117 | Rơ le PЭC6 | 226 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 118 | Rơ le PЭC9 | 306 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 119 | Thanh dẫn bằng đồng | 8 | m | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 120 | Tranzito MП21A | 52 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 121 | Tranzito MП21A | 77 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 122 | Tranzito П307B | 203 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 123 | Tranzito П701A | 143 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 124 | Tụ điện CГМ (250 V: 2000 pF) | 36 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 125 | Tụ điện CГМ (250 V: 2000 pF, 1000 pF) | 135 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 126 | Tụ điện (K-53-1, KT-2) 160 V: 22 μF, 51 μF | 235 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 127 | Tụ điện (БМ-2,МБМ)160V:0.47μF;0,047μF;0,1μF | 140 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 128 | Tụ điện (МБГO-2) 0,25 μF 600 V | 106 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 129 | Tụ điện (МБГП, МБМ) 200V: 1μF, 0,1μF, 4700pF | 165 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 130 | Tụ điện 15 V: 68 μF, 47 μF | 48 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 131 | Tụ điện 160 V: 0.47 μF, 0,047 μF, 30 pF | 75 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 132 | Tụ điện 20 μF 350 V | 218 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 133 | Tụ điện 200 V: 3300 pF,1000 pF, 10 μF | 239 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 134 | Tụ điện 250 V: 1000 pF, 680 pF, 20 μF | 207 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 135 | Tụ điện 280 V 30 pF | 15 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 136 | Tụ điện 280 V: 0,047 μF | 40 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 137 | Tụ điện 280 V: 0,047 μF, 30 pF | 110 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 138 | Tụ điện 33 μF 20 V | 43 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 139 | Tụ điện 50 V: 50 μF, 91 pF, 51 pF, 22 pF | 90 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 140 | Tụ điện 500V: 3300 pF, 2000 pF, 1000pF | 81 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 141 | Tụ điện 500V: 820 pF | 68 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 142 | Tụ điện CГM | 125 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 143 | Tụ điện CГM (hoặc tương đương) | 22 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 144 | Tụ điện CГM-2 | 170 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 145 | Tụ điện K50-3Б-50-2000 | 83 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 146 | Tụ điện K53 - 1a | 20 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 147 | Tụ điện KT - 1a | 123 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 148 | Tụ điện KT - 1a - M700 | 21 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 149 | Tụ điện KT-2-M47 | 26 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 150 | Tụ điện MБM | 249 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 151 | Tụ điện MБГO-2-220V | 66 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 152 | Tụ điện MБГП | 21 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 153 | Tụ điện БМ (1500 pF 300 V ) | 65 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 154 | Tụ điện БМ-220V | 67 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 155 | Tụ điện К40П-2Б | 167 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 156 | Tụ điện КБГ-МП | 102 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 157 | Tụ điện МБГП (400 V: 0,5 μF, 0,25 μF) | 41 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 158 | Tụ điện ЭГЦ | 135 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 159 | Vải mộc | 88 | m | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 160 | Vải phin | 139 | m | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 161 | Vòng bi 50 x 30 x 10 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 162 | Vòng bi 80 x 50 x 15 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 163 | Vòng đệm cao su chịu áp lực cỡ Ø 10-180 | 22 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 164 | Vòng đệm nối khoang Ø 400 | 9 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 165 | Vòng đệm nối khoang Ø 530 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 166 | Biến áp xung 25kHz | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 167 | Biến áp 27/160 V | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 168 | Biến áp cao tần 300Hz | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 169 | Bóng đèn 24V | 6 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 170 | Cánh lái đứng (gia công theo mẫu) | 2 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 171 | Chân vịt trước | 2 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 172 | Công tắc chuyển mạch | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 173 | Cuộn chặn | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 174 | Cuộn dây cộng hưởng | 3 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 175 | Cuộn dây cộng hưởng Дp-1,3 | 6 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 176 | Đai ốc nối (theo mẫu) | 20 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 177 | Đầu giắc nối cáp 10 chân (đầu cái) | 10 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 178 | Đầu giắc nối cáp 10 chân (đầu đực) | 12 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 179 | Đầu giắc nối cáp 16 chân | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 180 | Đầu giắc nối cáp 4 chân (đầu cái) | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 181 | Đầu giắc nối cáp 4 chân (đầu đực) | 2 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 182 | Đầu nối cáp 10 chân | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 183 | Đầu nối cáp 18 chân | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 184 | Đầu nối cáp 36 chân | 2 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 185 | Đầu nối cáp 4 chân | 12 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 186 | Đầu nối cáp 7 chân | 14 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 187 | Đệm bộ phân phối hơi-dầu-nước Ø 25, 30 | 3 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 188 | Đệm bơm nước biển Ø 30, 60 | 3 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 189 | Đệm các nắp của khoang thiết bị Ø 250, 200 | 12 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 190 | Đệm cao su chịu áp lực Ø30,20,10 | 16 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 191 | Đệm cao su chịu áp lực Ø20 | 13 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 192 | Đệm cao su Ø400,300 | 16 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 193 | Đệm cao su, nhựa các loại Ø100 ,80, 10 | 16 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 194 | Đệm chịu áp lực Ø20, 10 | 44 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 195 | Đệm khoang khí Ø 530 | 12 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 196 | Đệm kín | 6 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 197 | Đệm kín bộ giảm áp màng (phít) Ø 25 | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 198 | Đệm kín bơm nước biển | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 199 | Đệm kín buồng đốt Ø 200 | 3 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 200 | Đệm kín các nắp cửa thăm Ø 25,10 | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 201 | Đệm kín chịu áp lực, dầu mỡ Ø 330, 180 | 12 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 202 | Đệm kín đường ống dẫn cáp khoang khí Ø 30 | 12 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 203 | Đệm kín khối phát động Ø 25,10 | 16 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 204 | Đệm kín luồn cáp khoang máy Ø 30 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 205 | Đệm kín máy lái và công tắc cò (cao su) Ø 60 | 20 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 206 | Đệm kín nắp đầu trục Ø 60 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 207 | Đệm kín nắp máy (ami ăng) Ø 25 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 208 | Đệm kín nối khoang Ø 530 | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 209 | Đệm kín nối khoang thiết bị (ami ăng) Ø 350 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 210 | Đệm kín nối van nạp với khoang khí Ø 30 | 5 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 211 | Đệm kín ống lồng (cao su) Ø 100 | 3 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 212 | Đệm kín ống lồng (cao su) Ø 120 | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 213 | Đệm kín thân máy Ø 530 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 214 | Đệm kín thiết bị hãm lái | 2 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 215 | Đệm kín van một chiều Ø 25 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 216 | Đệm làm kín | 15 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 217 | Đệm nắp máy trên, dưới : vuông 250x250 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 218 | Đệm nhựa cứng Ø100, 80 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 219 | Đệm nối khoang (chịu áp lực, dầu mỡ) Ø 450 | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 220 | Đệm Ø 180 | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 221 | Đệm Ø 530 | 10 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 222 | Đệm Ø 60, 100 (cao su) | 10 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 223 | Đệm Ø100, 80, 10 | 30 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 224 | Đệm Ø50, 30 | 13 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 225 | Đệm phớt kín nước trục chân vịt Ø 100 | 6 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 226 | Đệm pít tông công tắc cò Ø 30 | 4 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 227 | Đệm pít tông máy lái Ø 60 | 6 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 228 | Đệm van an toàn Ø 20 | 10 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 229 | Đèn điện tử loại 6C7Б-B | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 230 | Đèn điện tử loại 6C7П-B | 6 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 231 | Đèn điện tử loại 6H16Б-B | 15 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 232 | Đèn điện tử loại 6K4П-EB | 6 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 233 | Đèn điện tử loại 6X7Б-B | 17 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 234 | Đèn điện tử loại 6Ж1Б-B | 10 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 235 | Đèn điện tử loại CГ1П-EB | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 236 | Đèn điện tử loại CГ5Б-B | 7 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 237 | Đèn điện tử loại CГ5П-EB | 9 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 238 | Đèn điện tử loại TГ1П-B | 15 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 239 | Đi ốt Д226 | 16 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 240 | Đi ốt Д237A, Д237Б | 14 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 241 | Đi ốt Д237Б | 28 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 242 | Đi ốt Д238E | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 243 | Đi ốt Д814Б, Д815Г | 58 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 244 | Điện trở các CПO các loại 0,5-200 KΩ ± 5% | 33 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 245 | Điện trở nhiệt 5 - 7,5W | 24 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 246 | Điện trở nhiệt 5-10 W | 24 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 247 | Điện trở nhiệt 5W - 7,5W | 10 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 248 | Điện trở OMЛT 0,5-100 KΩ ± 5% | 60 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 249 | Điện trở OMЛT 0,5-200 KΩ ± 5% | 165 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 250 | Điện trở OMЛT các loại 0,5-100 KΩ ± 5% | 40 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 251 | Điện trở OMЛT các loại 0,5-200 KΩ ± 5% | 122 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 252 | Điện trở xoay 3-20 kΩ | 47 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 253 | Điện trở xoay 3-30 kΩ | 52 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 254 | Gioăng đệm bộ giảm áp Ø 10, 25, 30 | 3 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 255 | Gioăng đệm van máy Ø 25 | 3 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 256 | Gioăng đệm van nạp và van khóa khí Ø 30 | 3 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 257 | Hộp điều chỉnh điện áp 27V | 2 | hộp | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 258 | Hộp khuếch đại rơ le | 2 | hộp | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 259 | Hộp ổn tần | 2 | hộp | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 260 | Hộp rơ le | 2 | hộp | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 261 | Hộp xếp | 1 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 262 | Khớp nối cơ cấu truyền động máy lái (gia công theo mẫu) | 2 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 263 | Lò xo bộ giảm áp màng | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 264 | Lò xo cọc bích tự trồi | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 265 | Lò xo khối phát động | 2 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 266 | Lò xo van xả nước | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 267 | Ống đồng có réc co (theo mẫu) | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 268 | Ống đồng dẫn nước | 1 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 269 | Ống phân phối dầu bôi trơn (theo mẫu) | 8 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 270 | Phin lọc dầu nhờn | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 271 | Phin lọc nhiên liệu | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 272 | Phin lọc nước | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 273 | Phin lọc nước biển | 4 | cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 274 | Phớt trục truyền máy phát điện | 3 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 275 | Phớt trục truyền thiết bị hãm lái | 2 | bộ | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 276 | Rơ le PП-7 PC.521.008CP | 10 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 277 | Rơ le điện từ | 6 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 278 | Rơ le loại MK-3,4 | 4 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 279 | Rơ le MK-3,4 | 6 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 280 | Rơ le PПC-18/7 | 22 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 281 | Rơ le PФO 452 100-01 | 10 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 282 | Rơ le PФO 452 103-01 | 11 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 283 | Rơ le PЭC32 | 16 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 284 | Rơ le PЭC6 | 47 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 285 | Rơ le PЭC6 PФO 452 100-01 | 10 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 286 | Rơ le PЭC9 | 44 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 287 | Tay đòn truyền động hãm cò đuôi (theo mẫu) | 2 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 288 | Tranzito MП21A | 20 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 289 | Tranzito П307B | 18 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 290 | Tranzito П701A | 12 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 291 | Tụ điện 350 V | 22 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 292 | Tụ điện 350V | 22 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 293 | Tụ điện cao tần 600 V | 18 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 294 | Tụ điện K42Y-2-160V | 30 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 295 | Tụ điện K50-20-50, 300 | 20 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 296 | Tụ điện K50-3Б-50-2000 | 40 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 297 | Tụ điện KM-5б-M75 1000ПФ | 23 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 298 | Tụ điện KT-2-M47 | 32 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 299 | Tụ điện MБГO-2-100V | 10 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 300 | Tụ điện MБГO-2-160V | 20 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 301 | Tụ điện OMБГ-3-220V | 10 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 302 | Tụ điện БМ-160V | 13 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 303 | Tụ điện БМ-2-160V | 8 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 304 | Tụ điện БМ-220V | 50 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 305 | Van truyền hơi | 2 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 306 | Van xả khí | 3 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 307 | Vi công tắc | 6 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 308 | Vòng bi chặn | 4 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 309 | Vòng bi cổ trục máy phát lai | 4 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 310 | Vòng bi đỡ chạc chữ thập | 4 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 311 | Vòng bi thiết bị hãm lái | 4 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT | ||
| 312 | Vòng găng pít tông máy chính | 12 | Cái | Đáp ứng theo mục 2,3 chương V- yêu cầu về kỹ thuật trong E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi