Gói thầu: Phụ tùng động cơ diezel CAT C4.4, tàu VSP Express (CD-064 20 )
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570413-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Phụ tùng động cơ diezel CAT C4.4, tàu VSP Express (CD-064 20 ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200570389 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | kế hoạch mua sắm VTTB và DV năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 09:52:00 đến ngày 2020-06-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 79,613,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000 VNĐ ((Một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gasket Cac te (oil pan) P/N: 225-6005 - Gioăng các te | 225-6005 (New P/N: 471-2882) | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 2 | GASKET-COVER (HOUSING) P/N: 277-3012 - Gioăng mặt đầu | 277-3012 | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 3 | GASKET - COVER P/N: 226-8766 - Gioăng mặt đầu | 226-8766 | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 4 | SEAL-OIL P/N: 288-0422 - Phớt nhớt | 288-0422 | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 5 | GASKET P/N: 225-7944 - Gioăng làm kín | 225-7944 | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 6 | GASKET (TURBO) P/N: 225-8534 - Gioăng làm kín | 225-8534 (New P/N: 353-3478) | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 7 | ROD BEARING SET (STD) P/N: 298-4524 - Bộ bạc đầu to biên | 298-4524 (New P/N: 353-2205) | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 8 | WASHER-THRUST (STD-UPPER) P/N: 032-9090 - Vòng đệm chặn | 032-9090 (New P/N: 518-5891) | 2 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 9 | Washer Thrust- lower P/N: 032-9091 - Vòng đệm chặn | 032-9091 (New P/N: 518-5891) | 2 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 10 | MAIN BEARING SET (STD) P/N: 225-7772 - Bộ bạc cổ chính | 225-7772 (New P/N: 518-5437) | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 11 | Kit piston ring P/N: 225-5436 - Bộ xecmang | 225-5436 | 4 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 12 | Seal P/N: 272-2265 - Phớt làm kín | 272-2265 | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 13 | Seal P/N: 225-6818 - Phớt làm kín | 225-6818 | 2 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 14 | Gasket P/N: 263-4794 - Gioang | 263-4794 | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 15 | Gasket P/N: 263-5802 - Gioang (vào turbo) | 263-5802 | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 16 | Phớt làm kín đuôi trục cơ CAT C4.4(Housing AS)-P/N: 232-7449 | 232-7449 | 1 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 17 | Seal exhaust valve P/N: 254-3954 - Phớt xupap xả | 254-3954 | 4 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 18 | Seal inlet valve P/N: 252-6438 - Phớt xupap nạp | 252-6438 | 4 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 19 | Inlet valve P/N: 225-5495 - Xupap nạp | 225-5495 | 4 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 20 | Insert valve seat (inlet) P/N: 329-6655 - Đế xupap nạp | 329-6655 | 4 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 | |
| 21 | Piston AS P/N: 225-5437 - Cụm pittong | 225-5437(New P/N: 508-1906) | 4 | Cái | For diesel engine Caterpillar C4.4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi