Gói thầu: Gói số 02: Cung cấp vật tư tổng hợp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200568264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Cung cấp vật tư tổng hợp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469011 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 08:56:00 đến ngày 2020-06-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,243,135,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến dòng AC (AC Current Tranducer) | 1 | Bộ | AC Current Tranducer: DT-1AB1AH 1PH; INPUT: 1A OUT: 4-20mA; AUX. POWER: DC 220V | CO, CQ | |
| 2 | Khởi động từ (Contactor 3P LS MC-32a) | 1 | Cái | Model: MC-32a; Điện áp: 230V AC 50Hz | ||
| 3 | Cánh quạt làm mát động cơ | 1 | Cái | Đường kính lỗ trục: 40mm - Đường kính cánh: 195mm - Đường kính ngoài: 186mm - Chiều rộng cánh: 56mm - Vật liệu: PP Nhựa. Dùng cho động cơ có thông số sau: Type: Siemens IE2; P=7.5kW; U=400Vac; I=13.5A; n=2927rpm | CO, CQ | |
| 4 | Acquy kiềm NiCd | 20 | Cái | Type: XHP90 - Điện áp danh định: 1,2VDC - Điện áp sạc thả nổi: 1,4VDC - Dung lượng: 90Ah - Kích thước: 339 x 166 x 78 mm - Terminal size: M12 | CO, CQ | |
| 5 | Mechanical seal | 2 | Cái | Model: PU-S400 (Ø15 machine seal ) water pump accessories WILO | ||
| 6 | Bơm lấy mẫu | 2 | Cái | Bơm Wilo PU-S400G '- Công suất bơm: 400W - Lưu lượng: 110 l/min Mã thay thế PU-S400E - Công suất bơm: 400W - Lưu lượng: 160 l/p | CO, CQ | |
| 7 | Bạc đạn (Bearing) | 2 | Cái | Bearing 6202Z | ||
| 8 | Đầu dò DO | 2 | Cái | -MODEL NO (or PART NUMBER): OXYGOLD B -MEASUREMENT PRINCIPLE: POLAROGRAPHIC SENSOR -MEASUREMENT TYPE: FLOW THROUGH -ELEMENT CAPABLE MEASURING RANGE: 0.1 % - 200% of air oxygen Model:Oxygold B120 product number:237180 | CO, CQ | |
| 9 | Đầu dò bộ đo pH | 1 | Cái | -Mã: FU20-VP-T1-NPT -pH sensor -MEASUREMENT PRINCIPLE: Glass Electrode -MEASUREMENT TYPE: Flow Through -ELEMENT MEASURING RANGE: 0 - 14 pH -MEASURING PERIOD: Continuous | CO, CQ | |
| 10 | Colorimeter | 1 | Cái | -Mã: 6867000 Replacement colorimeter for the newer version (manufactured since 4/2000) of the Cl17 | CO, CQ | |
| 11 | Đầu dò DO | 1 | Cái | -Mã: Aztec ADS430 -Optical Dissolved Oxygen Sensor ADS430. | CO, CQ | |
| 12 | Switch giật sự cố MĐPĐ A | 1 | Bộ | Switch giật sự cố MĐPĐ A Pull-wire emergency stop switch (Công tắc giật dây khẩn cấp) Loại: T3Z-068-22YRSG Điện áp làm việc: AC: 230 V / 2,5 A, DC: 24 V / 6 A Số tiếp điểm: 2NO + 2NC Cấp bảo vệ: IP65 to IEC/EN 60529 | CO, CQ | |
| 13 | Switch giật sự cố MĐPĐ A | 16 | Cái | Wire clamp 3 mm NIRO (Ốc siết cáp) code 101203477 | CO, CQ | |
| 14 | Con lăn cuốn cáp điều khiển MĐPĐ A | 1 | Bộ | Con lăn cuốn cáp điều khiển. Vật liệu : Nhựa POM trắng. D = Ø65 mm. d = Ø26 mm. L= 240 mm. | CO, CQ | |
| 15 | Bulông thép đen M24x100mm | 20 | Bộ | Bulông thép đen M24x100mm (+ đai ốc + lông đền) + cấp bền : 8.8 | ||
| 16 | Cảm biến giới hạn quay cần, công tắc hành trình di chuyển, công tắc neo bão MĐPĐ B | 1 | Cái | Limit switch: - Manufacturer: Honeywell - Model: GLAA20A2B - Type: Micro switch - Circuitry: 2NC 2NO DPDT - Sealing: NEMA 1, 4, 12, 13 IP67 - Operating temp tange: -25 oC to 85 oC | CO, CQ | |
| 17 | Lincoln Grease Lubrication Distributor VSG6-KR | 3 | Cái | Lincoln Grease Lubrication Distributor + Outlet ports: 6 ports Ordering code: VSG6-KR + Starting pressure: 12bar | CO, CQ | |
| 18 | Lincoln Grease Lubrication Distributor VSG8-KR | 3 | Cái | Lincoln Grease Lubrication Distributor Ordering code: VSG8-KR + Outlet ports: 8 ports + Starting pressure: 12bar | CO, CQ | |
| 19 | Lincoln Grease Lubrication Distributor | 1 | Cái | Lincoln Grease Lubrication Distributor + Outlet ports: 8 ports + Starting pressure: 12bar Manufacture: Effs LB bida 88 | CO, CQ | |
| 20 | Lincoln Grease Lubrication Distributor VSG4-KR | 1 | Cái | Lincoln Grease Lubrication Distributor Ordering code: VSG4-KR + Outlet ports: 4 ports + Starting pressure: 12bar | CO, CQ | |
| 21 | Lincoln Grease Lubrication Distributor | 1 | Cái | Lincoln Grease Lubrication Distributor + Outlet ports: 4 ports + Starting pressure: 12bar | CO, CQ | |
| 22 | Van điều khiển hệ thống dập bụi tường kho than không điều khiển được. | 2 | Cái | Electric actuator: - Model: AOX-R-008 - Travel: 90 degree - Direct current motor: 24 VDC - Water - proof actuator: IP68, 10M, 250HR - Max torque: 80 N.m - Square drive – shaft: 14 x 14 mm - Type: On - Off | CO, CQ | |
| 23 | Thiết bị tách sắt BC01 hệ thống nhiên liệu | 2 | Cái | Precision Potentiometers - Model: 3590S-2-103L - Resistance: 10kΩ ± 5% - Power Rating: 2W at 40℃ | CO, CQ | |
| 24 | Van đầu hút | 1 | Cái | Suction valve for Dosing pump Pos: 3a Size: DN32 (Model pump:Type: 257 Type designation: DMH 750-4 B -PVC/V/SS-X-X5PG095745340 S/N: 10000002 | CO, CQ | |
| 25 | Van đầu đẩy | 1 | Cái | Discharge valve for Dosing pump Pos: 3b Size: DN32 (Model pump:Type: 257 Type designation: DMH 750-4 B -PVC/V/SS-X-X5PPG095745340 S/N: 10000002 | CO, CQ | |
| 26 | Van tay | 1 | Cái | Type: Globe valve Body: UPVC Seat: EPDM Dimension: Unit: mm +Size: 3” +A = 176 +ØC = 152 +ØD = 190.5 +L = 241 +n-+Øh = 4-19 +H(Open) = 318 +LIFT = 54 | CO, CQ | |
| 27 | Van khí nén | 1 | Cái | Pneumatic Actuator: -Type: DA 140 -Standard Temperature: -20 ~ 85 oC -Working pressure: 2-8 bar | CO, CQ | |
| 28 | Van 1 chiều | 2 | Cái | CPVC Ball Check Valve DIMENSION: UNIT: mm + ØC = 79; ØD= 108 + L = 170; n-Øh = 4-16 Size: 1˝ ; Class: ASME 150 Body: CPVC; Ball: CPVC Seat: EPDM; | CO, CQ | |
| 29 | Van tay | 1 | Cái | Manual PVC ball Valve Dimension Unit: mm Size: ½ inch A: 83; ØC: 60; ØD: 89 L: 151; n- Øh: 4-16; H: 61 | CO, CQ | |
| 30 | Van Bướm (PNEUMATIC BUTTERFLY VALVE) | 1 | Bộ | TYPE: PNEUMATIC BUTTEFLY VALVE PMC CODE: XIY Model:SRS910 SIZE: 8˝ CLASS: ASME 150# END COIN: WAFER MATERIAL: + BODY: A216 WCB + DISC : A890 4A + SEAT : EPDM + STEM: A276-304 | CO, CQ | |
| 31 | Van bướm (BUTTEFLY VALVE) | 1 | Bộ | TYPE: BUTTEFLY VALVE PMC CODE: XIY Model:SRS910 SIZE: 8˝ CLASS: ASME 150# END COIN: WAFER MATERIAL: + BODY: A216 WCB + DISC : A890 4A + SEAT : EPDM + STEM: A276-304 | CO, CQ | |
| 32 | Oxygen bomb head asembly | 1 | Cái | Mã : A1450DD. | CO, CQ | |
| 33 | Bộ cờ lê vòng miệng 20 chi tiết 6-32mm | 1 | Bộ | Mã : 7373004011918. | ||
| 34 | Bộ tuavit 53 chi tiết | 1 | Bộ | Model : Jk-3127. | ||
| 35 | Bộ lục giác 53 chi tiết | 1 | Bộ | Mã : Jm-8127. | ||
| 36 | Mỏ lết 10 inch | 1 | Cái | Mã : STL - 874-061. | ||
| 37 | Mỏ lết 4 inch | 1 | Cái | Mã : STL - 874-057. | ||
| 38 | Kích thủy lực | 1 | Cái | Enerpac + kèm phụ kiện - Model: RC 101 - Sức nâng max 10 tấn - Hành trình max 26mm - Áp hoạt động | ||
| 39 | Đồng hồ đo điện vạn năng | 1 | Cái | DT266: - Điện áp DC: 1000V [± (0,5% + 1dgt)] - AC điện áp: 750V [± (1% + 4dgt )] - Trở kháng: 200Ω-2kΩ [± (2% + 2dg)] | ||
| 40 | Rơ le điện (Electronic Over Current Relay) | 3 | Cái | Model:EOCRDS3-30S - Ie:3-30A - Us:24-240VAC/DC - Tần sô:50/60Hz - Uimp:4kV - Số cực:1NO+1NC | CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi